Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201222258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Nhã Nam, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153767 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 16:41:00 đến ngày 2020-12-15 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,578,957,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,600,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vỉa hè, cây xanh | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 4,475 | 100m3 |
| 2 | Lát gạch Terazzo kt 400x400, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2.983,31 | m2 |
| 3 | Bê tông móng rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 298,331 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 1,092 | 1m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7613 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 12,1805 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 20,9352 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 83,7408 | m2 |
| 9 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0997 | 100m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,43 | m3 |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,5 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2218 | 100m2 |
| 13 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 16,19 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 89,19 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,48 | 100m |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,06 | m3 |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5069 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,032 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3522 | tấn |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1824 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 48 | 1cấu kiện |
| 22 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2176 | 100m3 |
| 23 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3979 | 100m3 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu của HSMT | 92,52 | m3 |
| 25 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 152,07 | m3 |
| 26 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 22,16 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 2,9031 | 100m2 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 166,05 | m3 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 754,76 | m2 |
| 30 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 3,1111 | 100m2 |
| 31 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 26,72 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4,2679 | tấn |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 76,33 | m3 |
| 34 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 6,7558 | tấn |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 2,7479 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 857 | 1cấu kiện |
| 37 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 2,0979 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 132,9378 | 1m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 44,77 | m3 |
| 40 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 5,3719 | 100m2 |
| 41 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0869 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3182 | 100m3 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa uPVC bảo vệ cáp, đk D114mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4,44 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ đường ống uPVC, đk D168mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,11 | 100m |
| B | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt cột đèn, cột thép, cột đèn bát giác liền cần 8m đơn, vươn 1,5m, dầy 3,5mm, chân đế 400x400x10 (bao gồm bảng điện, cửa cột) | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | cột |
| 2 | Mua khung móng M24 300x300x675 | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | cái |
| 3 | Mua cọc tiếp địa L63x63x6 L=2500 + dây nối tiếp địa D10, 2500mm | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | kg |
| 4 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4 | 10 cọc |
| 5 | Mua đèn cao áp LED 100W + Lắp chóa cao áp | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | bộ |
| 6 | Mua + Kéo dây cáp từ tủ hạ áp ra tủ điều khiển chiếu sáng, tiết diện dây Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,07 | 100m |
| 7 | Mua + Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x6mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,67 | 100m |
| 8 | Mua ống HDPE D50/40 luồn cáp | Theo yêu cầu của HSMT | 167 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,67 | 100m |
| 10 | Mua + Luồn dây lên đèn dây Cu/PVC 2x1,5mm (10m/ 1 cột) | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4 | 100m |
| 11 | Mua dây đồng M10 | Theo yêu cầu của HSMT | 60 | m |
| 12 | Rải dây đồng tiếp địa M10 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6 | 100m |
| 13 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | đầu cáp |
| 14 | Đánh số cột thép | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4 | 10 cột |
| 15 | Mua tủ điều khiển đèn đường 1000x600x350 ATM 100A +Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | tủ |
| 16 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu của HSMT | 7 | cuộn |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5344 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3841 | 100m3 |
| 19 | Mua cát đen rải rãnh cáp ngầm | Theo yêu cầu của HSMT | 28,39 | m2 |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo yêu cầu của HSMT | 28,39 | m3 |
| 21 | Mua gạch BTXM xếp bảo vệ rãnh cáp | Theo yêu cầu của HSMT | 1.071 | viên |
| 22 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo yêu cầu của HSMT | 1,503 | 1000v |
| 23 | Mua Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu của HSMT | 167 | m |
| 24 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo yêu cầu của HSMT | 0,501 | 100m2 |
| 25 | Mua ống uPVC D60x4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 11 | m |
| 26 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp, đường kính ống <= 50mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,11 | 100m |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2914 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9664 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 18,046 | m3 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,84 | m2 |
| C | Điện sinh hoạt | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4026 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1149 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 2,52 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2404 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,94 | m3 |
| 6 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,54 | m2 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8736 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8736 | 100m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,042 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1144 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,06 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0068 | 100m3 |
| 13 | Mua dây cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x120+1x95mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 70 | m |
| 14 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7 | 100m |
| 15 | Mua dây cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x95+1x70mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 288 | m |
| 16 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo yêu cầu của HSMT | 2,88 | 100m |
| 17 | Mua dây cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 37,3 | m |
| 18 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,373 | 100m |
| 19 | Mua dây cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 633,7 | m |
| 20 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Theo yêu cầu của HSMT | 6,337 | 100m |
| 21 | Mua ống HDPE 160/125 luồn cáp | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,03 | 100m |
| 23 | Mua ống HDPE 110/90 luồn cáp | Theo yêu cầu của HSMT | 35 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,35 | 100m |
| 25 | Mua ống HDPE 85/65 luồn cáp | Theo yêu cầu của HSMT | 73 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,73 | 100m |
| 27 | Mua cát rải rãnh cáp ngầm | Theo yêu cầu của HSMT | 12,7 | m3 |
| 28 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo yêu cầu của HSMT | 12,7 | m3 |
| 29 | Mua gạch BTKN xếp bảo vệ rãnh cáp | Theo yêu cầu của HSMT | 558 | viên |
| 30 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,558 | 1000v |
| 31 | Mua Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm | Theo yêu cầu của HSMT | 62 | m |
| 32 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo yêu cầu của HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 33 | Mua ống uPVC D116x6,8mm | Theo yêu cầu của HSMT | 18 | m |
| 34 | Lắp đặt ống bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,18 | 100m |
| 35 | Khung móng thép mạ kẽm nhúng nóng M24x300x300 (675) | Theo yêu cầu của HSMT | 56 | bộ |
| 36 | Tủ công tơ composit 100A trọn bộ, loại 2 mặt, 2 cánh 6-12 công tơ 1200x700x450 | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | tủ |
| 37 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | 1 tủ |
| 38 | Mua sắt mạ làm tiếp địa (14 bộ) | Theo yêu cầu của HSMT | 676,62 | kg |
| 39 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo yêu cầu của HSMT | 5,6 | 10 cọc |
| 40 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,862 | 100kg |
| 41 | Mua cột BTLT 8,5B | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cột |
| 42 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cột |
| 43 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | sợi |
| 44 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 45 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 46 | Thí nghiệm tiếp đất của tiếp địa tủ điện công tơ | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | 1 vị trí |
| 47 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện đèn đường | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi