Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa, cải tạo các hạng mục: Tường rào cũ, xây mới tường rào theo khu đất mở rộng; dãy hành chính; nhà xe.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201225763-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn thiết kế xây dựng Gia Bảo |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa, cải tạo các hạng mục: Tường rào cũ, xây mới tường rào theo khu đất mở rộng; dãy hành chính; nhà xe. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182224 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ dự toán giao đầu năm và bổ sung năm 2020, 2021 của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 11:08:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,378,323,370 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tường rào cũ, xây mới tường rào theo khu đất mở rộng | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt - loại đơn giản | Chương V - E-HSMT | 77,355 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường gạch | Chương V - E-HSMT | 2,056 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - E-HSMT | 25,84 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E-HSMT | 0,76 | m2 |
| 5 | Đục bê tông để gia cố các, kết cấu bê tông, đục cột, dầm, tường | Chương V - E-HSMT | 0,085 | m3 |
| 6 | Cốt thép tường, đường kính <= 10mm | Chương V - E-HSMT | 0,005 | 1000kg |
| 7 | Bê tông lanh tô - lanh tô liền mái hắt - máng nước - tấm đan - ôvăng đá 1x2cm, vữa mác 200 | Chương V - E-HSMT | 0,085 | M3 |
| 8 | Đục tẩy bề mặt tường | Chương V - E-HSMT | 62,145 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 62,145 | M2 |
| 10 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 18,81 | M2 |
| 11 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 7,181 | M3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 163,53 | M2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Chương V - E-HSMT | 0,078 | 1000kg |
| 14 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 18mm | Chương V - E-HSMT | 0,356 | 1000kg |
| 15 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | Chương V - E-HSMT | 0,484 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V - E-HSMT | 2,081 | M3 |
| 17 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | -1,28 | M3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V - E-HSMT | 1,387 | M3 |
| 19 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 62,415 | M2 |
| 20 | Ốp gạch viền trụ, cột, kích thước gạch 250*400mm | Chương V - E-HSMT | 21,66 | M2 |
| 21 | Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 211,955 | M2 |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt đầu rào | Chương V - E-HSMT | 10,403 | M2 |
| 23 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 10,957 | M2 |
| 24 | Phá dỡ hàng rào song sắt - loại phức tạp | Chương V - E-HSMT | 21,115 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Chương V - E-HSMT | 9,02 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 17,42 | M2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chương V - E-HSMT | 22,96 | m2 |
| 28 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả | Chương V - E-HSMT | 22,96 | M2 |
| 29 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 22,96 | M2 |
| 30 | Gia công cổng sắt | Chương V - E-HSMT | 0,405 | 1000kg |
| 31 | Lắp dựng cửa cổng khung sắt hình | Chương V - E-HSMT | 12,272 | M2 |
| 32 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 12,272 | M2 |
| 33 | Lắp bánh xe thép phi 60 | Chương V - E-HSMT | 10 | Cái |
| 34 | Phá dỡ tường gạch | Chương V - E-HSMT | 19,684 | m3 |
| 35 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Chương V - E-HSMT | 2,204 | m3 |
| 36 | Phá dỡ tường gạch | Chương V - E-HSMT | 21,206 | m3 |
| 37 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Chương V - E-HSMT | 1,748 | m3 |
| 38 | Phá dỡ tường gạch | Chương V - E-HSMT | 15,409 | m3 |
| 39 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Chương V - E-HSMT | 1,824 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | Chương V - E-HSMT | 2,367 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,912 | 100m2 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 200 | Chương V - E-HSMT | 19,369 | M3 |
| 43 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 6m, vữa mác 200 | Chương V - E-HSMT | 4,56 | M3 |
| 44 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Chương V - E-HSMT | 0,256 | 1000kg |
| 45 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 18mm | Chương V - E-HSMT | 1,083 | 1000kg |
| 46 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Chương V - E-HSMT | 0,748 | 1000kg |
| 47 | Cốt thép cột - trụ cao <= 4m, đường kính <= 10mm | Chương V - E-HSMT | 0,601 | 1000kg |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E-HSMT | 2,052 | 1000kg |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt đầu rào | Chương V - E-HSMT | 101,605 | M2 |
| 50 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 101,605 | M2 |
| 51 | Xây tường gạch ống 8*8*19, chiều dày <= 10cm, cao <= 4m, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 26,686 | M3 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 667,151 | M2 |
| 53 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 473,462 | M2 |
| 54 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 91,2 | M2 |
| 55 | Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 1.231,813 | M2 |
| 56 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra bằng thủ công rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp 1 | Chương V - E-HSMT | 167,302 | m3 |
| 57 | Đóng cừ tràm phi 8 -> 10cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2.5m - đất cấp 2 | Chương V - E-HSMT | 54 | 100m |
| 58 | Vét đất đầu cừ | Chương V - E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 59 | Rải cát đệm đầu cừ | Chương V - E-HSMT | 8,407 | m3 |
| 60 | Vải nhựa tái sinh | Chương V - E-HSMT | 0,841 | 100m2 |
| 61 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 150 | Chương V - E-HSMT | 4,204 | M3 |
| 62 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | Chương V - E-HSMT | 21,405 | M3 |
| 63 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 6m, vữa mác 200 | Chương V - E-HSMT | 1,68 | M3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 1,167 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 0,336 | 100m2 |
| 66 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Chương V - E-HSMT | 0,753 | 1000kg |
| 67 | Cốt thép móng, đường kính <= 18mm | Chương V - E-HSMT | 0,908 | 1000kg |
| 68 | Lấp đất hố móng | Chương V - E-HSMT | 131,606 | m3 |
| 69 | Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 4m, vữa mác 200 | Chương V - E-HSMT | 4,56 | M3 |
| 70 | Ván khuôn gỗ móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 1,032 | 100m2 |
| 71 | Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 10mm | Chương V - E-HSMT | 0,205 | 1000kg |
| 72 | Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 18mm | Chương V - E-HSMT | 0,426 | 1000kg |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1*2, vữa mác 200 | Chương V - E-HSMT | 17,16 | M3 |
| 74 | Vải nhựa tái sinh | Chương V - E-HSMT | 0,376 | 100m2 |
| 75 | Ván khuôn gỗ, xà dầm - giằng | Chương V - E-HSMT | 1,504 | 100m2 |
| 76 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 10mm | Chương V - E-HSMT | 0,887 | 1000kg |
| 77 | Cốt thép xà dầm - giằng cao <= 6m, đường kính <= 18mm | Chương V - E-HSMT | 1,014 | 1000kg |
| 78 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E-HSMT | 2,031 | 1000kg |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt đầu rào | Chương V - E-HSMT | 100,525 | M2 |
| 80 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 100,525 | M2 |
| 81 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 23,584 | M3 |
| 82 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 34,72 | M2 |
| 83 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 589,589 | M2 |
| 84 | Trát xà dầm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 221,529 | M2 |
| 85 | Sơn tường ngòai nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 845,838 | M2 |
| B | Dãy hành chính | |||
| 1 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V - E-HSMT | 4,896 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11 | Chương V - E-HSMT | 6,48 | m3 |
| 3 | Kẹp giữ ống nước | Chương V - E-HSMT | 42 | Cái |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - E-HSMT | 92,26 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 92,26 | M2 |
| 6 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V - E-HSMT | 69,854 | m2 |
| 7 | Quét Flinkote chống thấm mái, sênô, ôvăng . . . | Chương V - E-HSMT | 69,854 | M2 |
| 8 | Tháo dỡ vách kính khung sắt | Chương V - E-HSMT | 30,75 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Chương V - E-HSMT | 95,4 | m2 |
| 10 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | Chương V - E-HSMT | 30,75 | M2 |
| 11 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Chương V - E-HSMT | 94 | M2 |
| 12 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Chương V - E-HSMT | 16,8 | M2 |
| 13 | Cạo rỉ các, kết cấu thép | Chương V - E-HSMT | 108,78 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 108,78 | M2 |
| 15 | Tháo dỡ trần | Chương V - E-HSMT | 408,08 | m2 |
| 16 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V - E-HSMT | 410,8 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 18 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 2,4 | M2 |
| 19 | Ốp gạch chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 250*400mm | Chương V - E-HSMT | 2,4 | M2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E-HSMT | 3,52 | m2 |
| 21 | Trát trụ - cột - lam đứng - cầu thang, chiều dày trát 1cm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 3,52 | M2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V - E-HSMT | 34,2 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp | Chương V - E-HSMT | 37,72 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 37,72 | M2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (ngoài nhà) | Chương V - E-HSMT | 808,382 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp | Chương V - E-HSMT | 808,382 | m2 |
| 27 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 808,382 | M2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ (trong nhà) | Chương V - E-HSMT | 518,024 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp | Chương V - E-HSMT | 518,024 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 518,024 | M2 |
| 31 | Phá dỡ nền gạch, nền láng vữa xi măng | Chương V - E-HSMT | 89,76 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vxm mác 75 | Chương V - E-HSMT | 89,76 | M2 |
| 33 | Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch 300*300mm | Chương V - E-HSMT | 89,76 | M2 |
| 34 | Tháo dỡ hệ thống điện | Chương V - E-HSMT | 9 | Công |
| 35 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 36 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 37 | Tháo dỡ các phụ kiện vệ sinh khác (gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh,…) | Chương V - E-HSMT | 8 | bộ |
| 38 | Đèn Led dài 1.2m - đơn | Chương V - E-HSMT | 11 | Bộ |
| 39 | Đèn Led dài 1.2m - đôi | Chương V - E-HSMT | 20 | Bộ |
| 40 | Đèn Downlight áp trần có bóng Led D.165 7w | Chương V - E-HSMT | 6 | Bộ |
| 41 | Quạt trần | Chương V - E-HSMT | 10 | Cái |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 2 chiều | Chương V - E-HSMT | 2 | Cái |
| 43 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E-HSMT | 2 | Cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E-HSMT | 7 | Cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E-HSMT | 2 | Cái |
| 46 | Mặt một Dimer quạt trần | Chương V - E-HSMT | 4 | Cái |
| 47 | Mặt hai Dimer quạt trần | Chương V - E-HSMT | 3 | Cái |
| 48 | Lắp đặt ổ cắm - loại ổ cấm ba chấu đôi | Chương V - E-HSMT | 32 | Cái |
| 49 | Tủ điện | Chương V - E-HSMT | 2 | Hộp |
| 50 | Lắp đặt MCCB -100A | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 51 | Lắp đặt MCB -63A | Chương V - E-HSMT | 2 | Cái |
| 52 | Lắp đặt MCB -10A-20A | Chương V - E-HSMT | 9 | Cái |
| 53 | Hộp nổi dùng cho CB, công tắc | Chương V - E-HSMT | 64 | Hộp |
| 54 | Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*1.5mm2 | Chương V - E-HSMT | 1.542 | M |
| 55 | Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*2,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 1.283 | M |
| 56 | Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*6.0mm2 | Chương V - E-HSMT | 265 | M |
| 57 | Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*16.0mm2 | Chương V - E-HSMT | 224 | M |
| 58 | Ong nhựa dẹp 20*40 | Chương V - E-HSMT | 468 | M |
| 59 | Ong nhựa dẹp 20*60 | Chương V - E-HSMT | 135 | M |
| 60 | Xí bệt | Chương V - E-HSMT | 12 | Bộ |
| 61 | Ong PVC phi 21 | Chương V - E-HSMT | 1,14 | 100m |
| 62 | Ong PVC phi 27 | Chương V - E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 63 | Ong PVC phi 60 | Chương V - E-HSMT | 0,72 | 100m |
| 64 | Ong PVC phi 90 | Chương V - E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 65 | Co PVC phi 21 | Chương V - E-HSMT | 48 | Cái |
| 66 | Co PVC phi 60 | Chương V - E-HSMT | 44 | Cái |
| 67 | Co PVC phi 90 | Chương V - E-HSMT | 1 | Cái |
| 68 | Tê PVC phi 21 | Chương V - E-HSMT | 32 | Cái |
| 69 | Tê PVC phi 60 | Chương V - E-HSMT | 68 | Cái |
| 70 | Lavabo không chân | Chương V - E-HSMT | 8 | Bộ |
| 71 | Vòi rửa lavabo, vòi xả | Chương V - E-HSMT | 16 | Bộ |
| 72 | Vòi xịt xí bệt | Chương V - E-HSMT | 12 | Bộ |
| 73 | Phểu thu nước inox 150x150 | Chương V - E-HSMT | 20 | Cái |
| 74 | Lắp gương soi | Chương V - E-HSMT | 8 | Cái |
| 75 | Hộp giấy vệ sinh | Chương V - E-HSMT | 12 | Cái |
| C | Nhà xe | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ, cột tròn, đa giác | Chương V - E-HSMT | 0,362 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cột đá 1*2, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 4m, vữa mác 200 | Chương V - E-HSMT | 1,442 | M3 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Chương V - E-HSMT | 100,47 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 100,47 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi