Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201219999-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và Tư vấn Xây Dựng Đức Thái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201158080 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 19:09:00 đến ngày 2020-12-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,502,525,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ NHÀ CÔNG VỤ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 77,16 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 345,11 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,5226 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 141,57 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cột, dầm, sàn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,8401 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền nhà công vụ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 403,2222 | m2 |
| 7 | Phá dỡ móng nhà công vụ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 125,6051 | m3 |
| 8 | Phá dỡ bê tông lót | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 33,5426 | m3 |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 352,9667 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 352,9667 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 352,9667 | m3 |
| B | PHÁ DỠ NHÀ XE 07A | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 114,5092 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9208 | tấn |
| 3 | Phá dỡ cột bê tông nhà xe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5227 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường gạch | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,9911 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng nhà xe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 65,059 | m2 |
| 6 | Phá dỡ móng nhà xe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,7964 | m3 |
| 7 | Phá dỡ bê tông lót | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,085 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,8635 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,8635 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,8635 | m3 |
| C | PHÁ DỠ NHÀ XE 07B | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 42,3176 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2768 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường gạch | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,4492 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng nhà xe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35,2167 | m2 |
| 5 | Phá dỡ móng nhà xe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,3118 | m3 |
| 6 | Phá dỡ bê tông lót | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3332 | m3 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,7405 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,7405 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,7405 | m3 |
| D | PHÁ DỠ NHÀ XE 07C | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 138,8745 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4511 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường gạch | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,7078 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng nhà xe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 112,6944 | m2 |
| 5 | Phá dỡ móng nhà xe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,5186 | m3 |
| 6 | Phá dỡ bê tông lót | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,7148 | m3 |
| 7 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 27,0336 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 27,0336 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 27,0336 | m3 |
| E | PHÁ DỠ NHÀ XE 10 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái fbro xi măng, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40,64 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2826 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,9165 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng nhà xe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 112,6944 | m2 |
| 6 | Phá dỡ giằng móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,5872 | m3 |
| 7 | Phá dỡ bê tông lót | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,5872 | m3 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35,9982 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35,9982 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35,9982 | m3 |
| F | CẢI TẠO NHÀ C | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện toàn nhà phục vụ thi công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | công |
| 2 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 105,84 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 219,66 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 417,6 | m |
| 5 | Phá dỡ tay vịn granito lan can cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2802 | m3 |
| 6 | Phá dỡ lan can cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,4194 | m2 |
| 7 | Phá dỡ lớp vữa láng sê nô mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 503,9668 | m2 |
| 8 | Cạo, vệ sinh tường trong nhà (50%) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 141,162 | m2 |
| 9 | Cạo, vệ sinh tường ngoài nhà (50%) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 632,7454 | m2 |
| 10 | Cạo, vệ sinh cột, dầm, trần, bạo cửa ngoài nhà (50%) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 477,3778 | m2 |
| 11 | Cạo, vệ sinh dầm, trần trong nhà (50%) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 504,2928 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (phá cao 1,5m) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 233,883 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát cột trụ ngoài nhà (phá cao 1,5m) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 41,84 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà (phá cao 1,5m) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 617,34 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.191,3486 | m2 |
| 16 | Phá lớp vôi thầu gạch vỡ nền tầng 1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 28,2468 | m3 |
| 17 | Phá lớp vữa trát granito cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 52,908 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát granito tam cấp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 54,6865 | m2 |
| 19 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 130,0057 | m3 |
| 20 | Vận chuyển cửa, khuôn cửa, hoa sắt... về nơi tập kết | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | công |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 130,0057 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 130,0057 | m3 |
| 23 | Trát tường trên mái (chân tường sê nô, chân tường chắn nước) dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40,284 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 463,6828 | m2 |
| 25 | Dán khò chống thấm sê nô mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 503,9668 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 503,9668 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ và thay mới hệ thống thoát nước mái, cầu chắn rác sử lý bơm keo các lỗ vít trên mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | công trình |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 617,34 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 41,84 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 233,883 | m2 |
| 31 | Tưới nước đầm chặt nền tầng 1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2827 | 100m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40,3835 | m3 |
| 33 | Láng vữa tạo phẳng nền tầng 2+3, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 781,554 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.191,3486 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x500 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 48,25 | m2 |
| 36 | Láng vữa mặt bậc cổ bậc cầu thang, tam cấp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 107,5945 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 54,6865 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 52,908 | m2 |
| 39 | Ốp gạch thẻ chân móng ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 55,9065 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.517,004 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.677,3503 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.038,4355 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.008,5856 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2.525,5896 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2.715,7858 | m2 |
| 46 | Trát tường dặm vá mép cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | công trình |
| 47 | Cạo rỉ vách sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,2065 | m2 |
| 48 | Sơn lại vách sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,2065 | m2 |
| 49 | Cửa nhôm kính Việt Pháp - Cửa đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 48,3 | m2 |
| 50 | Cửa nhôm kính Việt Pháp - Cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 105,84 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa đi nhôm kính Việt Pháp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | bộ |
| 52 | Phụ kiện cửa sổ nhôm kính Việt Pháp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 63 | bộ |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 12x12 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,5238 | tấn |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 105,84 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 64,7015 | m2 |
| 56 | Lan can inox cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 214,6658 | kg |
| 57 | Lắp dựng lan can cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,315 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,4699 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,4675 | 100m2 |
| 60 | Đèn tuýt led đôi (2x36)w, máng phản quang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 72 | bộ |
| 61 | đèn tuýt led đôi 2x36W gắn tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 62 | đèn tuýt led đơn 36W máng phản quang treo bảng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 63 | Đèn led treo tường (24W/220V) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 64 | Đèn Led D300 24W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | bộ |
| 65 | Tủ điện tổng vỏ kim loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | 0.0 |
| 66 | Tủ điện tầng vỏ kim loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 67 | Tủ điện phòng 3/6LA | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | 0.0 |
| 68 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 111 | cái |
| 69 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 54 | cái |
| 70 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 90 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 2 hạt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 75 | Aptomat 3P - 200A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 76 | Aptomat 2P - 150A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 77 | Aptomat 1P - 100A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 78 | Aptomat 1P - 20A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | cái |
| 79 | Aptomat 1P - 16A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 45 | cái |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.660 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 810 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 570 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 250 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 100 | m |
| 87 | Nẹp vuông 2P (10x20mm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2.450 | m |
| 88 | Nẹp vuông 2P5 (14x25mm) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 180 | m |
| 89 | Hộp nối chống cháy + đế | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 132 | hộp |
| 90 | Ổ cắm mạng CAT 5E | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 91 | Mặt nạ mạng AMP | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 92 | Cáp mạng CAT5E | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 210 | m |
| 93 | Cáp mạng CAT6E | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 150 | m |
| 94 | Tủ Rack mạng 27U 400x600 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 95 | Kệ tủ Rack 600x800 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 96 | Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 97 | Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 98 | Thanh giữ dây 1U | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 99 | Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | sợi |
| 100 | Ống sun luồn dây D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 400 | m |
| 101 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | cái |
| 102 | Tủ đựng bình chữa cháy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | cái |
| 103 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18 | bình |
| 104 | Bình khí CO2 chữa cháy MT3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | bình |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,72 | 100m |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt măng sông d90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18 | cái |
| 108 | Lắp đặt chếch nhưa 135-90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16 | cái |
| 109 | Cầu chắn rác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi