Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201219999-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tư và Tư vấn Xây Dựng Đức Thái
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201158080
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 19:09:00 đến ngày 2020-12-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,502,525,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ NHÀ CÔNG VỤ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 77,16 m2
2 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 345,11 m2
3 Tháo dỡ xà gồ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5226 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 141,57 m3
5 Phá dỡ cột, dầm, sàn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,8401 m3
6 Phá dỡ nền nhà công vụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 403,2222 m2
7 Phá dỡ móng nhà công vụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 125,6051 m3
8 Phá dỡ bê tông lót Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33,5426 m3
9 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 352,9667 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 352,9667 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 352,9667 m3
B PHÁ DỠ NHÀ XE 07A
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 114,5092 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9208 tấn
3 Phá dỡ cột bê tông nhà xe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5227 m3
4 Phá dỡ tường gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,9911 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng nhà xe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65,059 m2
6 Phá dỡ móng nhà xe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,7964 m3
7 Phá dỡ bê tông lót Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,085 m3
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,8635 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,8635 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,8635 m3
C PHÁ DỠ NHÀ XE 07B
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 42,3176 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2768 tấn
3 Phá dỡ tường gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,4492 m3
4 Phá dỡ nền gạch xi măng nhà xe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,2167 m2
5 Phá dỡ móng nhà xe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,3118 m3
6 Phá dỡ bê tông lót Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3332 m3
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,7405 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,7405 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,7405 m3
D PHÁ DỠ NHÀ XE 07C
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 138,8745 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4511 tấn
3 Phá dỡ tường gạch Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,7078 m3
4 Phá dỡ nền gạch xi măng nhà xe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 112,6944 m2
5 Phá dỡ móng nhà xe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,5186 m3
6 Phá dỡ bê tông lót Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,7148 m3
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,0336 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,0336 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,0336 m3
E PHÁ DỠ NHÀ XE 10
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,8 m2
2 Tháo dỡ mái fbro xi măng, chiều cao <= 6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,64 m2
3 Tháo dỡ xà gồ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2826 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,9165 m3
5 Phá dỡ nền gạch xi măng nhà xe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 112,6944 m2
6 Phá dỡ giằng móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,5872 m3
7 Phá dỡ bê tông lót Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,5872 m3
8 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,9982 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,9982 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,9982 m3
F CẢI TẠO NHÀ C
1 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện toàn nhà phục vụ thi công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 công
2 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 105,84 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 219,66 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 417,6 m
5 Phá dỡ tay vịn granito lan can cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2802 m3
6 Phá dỡ lan can cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,4194 m2
7 Phá dỡ lớp vữa láng sê nô mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 503,9668 m2
8 Cạo, vệ sinh tường trong nhà (50%) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 141,162 m2
9 Cạo, vệ sinh tường ngoài nhà (50%) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 632,7454 m2
10 Cạo, vệ sinh cột, dầm, trần, bạo cửa ngoài nhà (50%) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 477,3778 m2
11 Cạo, vệ sinh dầm, trần trong nhà (50%) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 504,2928 m2
12 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà (phá cao 1,5m) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 233,883 m2
13 Phá lớp vữa trát cột trụ ngoài nhà (phá cao 1,5m) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,84 m2
14 Phá lớp vữa trát tường trong nhà (phá cao 1,5m) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 617,34 m2
15 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.191,3486 m2
16 Phá lớp vôi thầu gạch vỡ nền tầng 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,2468 m3
17 Phá lớp vữa trát granito cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52,908 m2
18 Phá lớp vữa trát granito tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 54,6865 m2
19 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 130,0057 m3
20 Vận chuyển cửa, khuôn cửa, hoa sắt... về nơi tập kết Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 công
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 130,0057 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 130,0057 m3
23 Trát tường trên mái (chân tường sê nô, chân tường chắn nước) dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,284 m2
24 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 463,6828 m2
25 Dán khò chống thấm sê nô mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 503,9668 m2
26 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 503,9668 m2
27 Tháo dỡ và thay mới hệ thống thoát nước mái, cầu chắn rác sử lý bơm keo các lỗ vít trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 công trình
28 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 617,34 m2
29 Trát trụ cột, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,84 m2
30 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 233,883 m2
31 Tưới nước đầm chặt nền tầng 1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2827 100m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,3835 m3
33 Láng vữa tạo phẳng nền tầng 2+3, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 781,554 m2
34 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.191,3486 m2
35 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x500 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48,25 m2
36 Láng vữa mặt bậc cổ bậc cầu thang, tam cấp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 107,5945 m2
37 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 54,6865 m2
38 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 52,908 m2
39 Ốp gạch thẻ chân móng ngoài nhà, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 55,9065 m2
40 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.517,004 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.677,3503 m2
42 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.038,4355 m2
43 Bả bằng bột bả vào dầm, trần trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.008,5856 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.525,5896 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.715,7858 m2
46 Trát tường dặm vá mép cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 công trình
47 Cạo rỉ vách sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,2065 m2
48 Sơn lại vách sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,2065 m2
49 Cửa nhôm kính Việt Pháp - Cửa đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 48,3 m2
50 Cửa nhôm kính Việt Pháp - Cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 105,84 m2
51 Phụ kiện cửa đi nhôm kính Việt Pháp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 bộ
52 Phụ kiện cửa sổ nhôm kính Việt Pháp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 63 bộ
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 12x12 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5238 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 105,84 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64,7015 m2
56 Lan can inox cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 214,6658 kg
57 Lắp dựng lan can cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,315 m2
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,4699 100m2
59 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,4675 100m2
60 Đèn tuýt led đôi (2x36)w, máng phản quang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 72 bộ
61 đèn tuýt led đôi 2x36W gắn tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 bộ
62 đèn tuýt led đơn 36W máng phản quang treo bảng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
63 Đèn led treo tường (24W/220V) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
64 Đèn Led D300 24W Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 bộ
65 Tủ điện tổng vỏ kim loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 0.0
66 Tủ điện tầng vỏ kim loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
67 Tủ điện phòng 3/6LA Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 0.0
68 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 111 cái
69 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 54 cái
70 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 90 cái
71 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
72 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
73 Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
74 Lắp đặt công tắc đảo chiều 2 hạt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
75 Aptomat 3P - 200A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
76 Aptomat 2P - 150A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
77 Aptomat 1P - 100A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
78 Aptomat 1P - 20A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 cái
79 Aptomat 1P - 16A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45 cái
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.660 m
81 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 810 m
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 570 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 250 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 m
86 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 100 m
87 Nẹp vuông 2P (10x20mm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.450 m
88 Nẹp vuông 2P5 (14x25mm) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 180 m
89 Hộp nối chống cháy + đế Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 132 hộp
90 Ổ cắm mạng CAT 5E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 bộ
91 Mặt nạ mạng AMP Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
92 Cáp mạng CAT5E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 210 m
93 Cáp mạng CAT6E Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 m
94 Tủ Rack mạng 27U 400x600 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
95 Kệ tủ Rack 600x800 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
96 Thanh nguồn 6 ổ cắm 15A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
97 Thanh đấu dây mạng CAT5E -48 Port Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
98 Thanh giữ dây 1U Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
99 Dây Patchcord cho máy tính ( 1,5m) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 sợi
100 Ống sun luồn dây D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 400 m
101 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cái
102 Tủ đựng bình chữa cháy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cái
103 Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 bình
104 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 bình
105 Lắp đặt ống nhựa D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,72 100m
106 Lắp đặt cút nhựa d90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
107 Lắp đặt măng sông d90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 cái
108 Lắp đặt chếch nhưa 135-90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 cái
109 Cầu chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->