Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt trung tâm xã Hua Trai, huyện Mường La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201225893-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mường La |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Cấp nước sinh hoạt trung tâm xã Hua Trai, huyện Mường La |
| Số hiệu KHLCNT | 20201207858 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 14:25:00 đến ngày 2020-12-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,298,949,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẬP ĐẦU MỐI | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,16 | m3 |
| 2 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,582 | m3 |
| 3 | Khoan lỗ cắm thép f40, H=0.75m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 lỗ khoan |
| 4 | Vữa chèn M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,002 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 6 | Côn thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Crefin thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Khâu nối thép ren ngoài f63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| B | SỬA CHỮA BỂ | |||
| 1 | Nạo vét đất đá tầng lọc cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,79 | m3 |
| 2 | Bê tông mác 150 hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,27 | m3 |
| 3 | Bê tông cốt thép mác 200 tấm nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,042 | m3 |
| 4 | Phá dỡ hố van cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | m3 |
| 5 | Thép F8 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0055 | tấn |
| 6 | Vệ sinh đáy, thành bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | công |
| 7 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | m3 |
| 8 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,03 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,085 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 16 | Kép thép f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 17 | Kép thép f25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 18 | Kép thép f32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 19 | Kép thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | Kép thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 21 | Kép thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | Giắc co thép f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 23 | Giắc co thép f25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Giắc co thép f32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Giắc co thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Giắc co thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 27 | Giắc co thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | Côn thép f25-20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 29 | Côn thép f32-25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Côn thép f40-32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 31 | Côn thép f50-40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 32 | Côn thép f65-50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 33 | Van thép f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 34 | Van thép f25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 35 | Van thép f32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 36 | Van thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 37 | Van thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 38 | Van thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 39 | Van phao f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 40 | Van phao f25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 41 | Van phao f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Khâu nối thép ren ngoài f25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 43 | Khâu nối thép ren ngoài f32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 44 | Khâu nối thép ren ngoài f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 45 | Khâu nối thép ren ngoài f63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 46 | Khâu nối thép ren ngoài f75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 47 | Măng sông thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 48 | Cút thép f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 49 | Cút thép f25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 50 | Cút thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 51 | Cút thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 52 | Crefin thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 53 | Crefin thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt tấm nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| C | BỂ CHỨA HỘ GIA ĐÌNH + BỂ SỬA CHỮA | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 369,36 | m2 |
| 2 | Đục tạo nhám | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,6 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 369,36 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,6 | m2 |
| 5 | Vệ sinh đáy bể, thành bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | công |
| 6 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,855 | 100m |
| 7 | Cút thép f15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 228 | cái |
| 8 | Rắc co thép f15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | cái |
| 9 | Măng sông thép f15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | cái |
| 10 | Kép thép f15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114 | cái |
| 11 | Van thép D15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | cái |
| 12 | Van phao D15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | cái |
| 13 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | cái |
| 14 | Đấu nối nhanh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | cái |
| D | BỂ ĐIỀU HÒA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,851 | m3 |
| 2 | Vữa lót móng bể mác 50 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,95 | m2 |
| 3 | Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,99 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,25 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm nắp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | m3 |
| 7 | Bê tông hố van + gờ chắn đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | m3 |
| 8 | Bê tông sân bể đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,43 | m3 |
| 9 | Trát VXM +ĐM M75 dày 1.5cm (trong) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,3 | m2 |
| 10 | Trát VXM M75 dày 1.5cm ( ngoài ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,9 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0386 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5668 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1598 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0052 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn sân bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0645 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0394 | 100m2 |
| 18 | Thép f8 tường bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0564 | tấn |
| 19 | Thép f10 tường bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,108 | tấn |
| 20 | Thép f10 móng bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1255 | tấn |
| 21 | Thép f12 móng bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2126 | tấn |
| 22 | Thép f8 sàn bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0471 | tấn |
| 23 | Thép f10 sàn bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0732 | tấn |
| 24 | Thép ϕ8 tấm nắp bể + nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0109 | tấn |
| 25 | Thép f18 bậc thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | tấn |
| 26 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 27 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 30 | Crefin thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 31 | Nút bịt thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 32 | Cút thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 33 | Rắc co thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 34 | Rắc co thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 35 | Kép thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 36 | Kép thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 37 | Van thép D40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 38 | Van thép D65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 39 | Khâu nối thép ren ngoài f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 40 | Khâu nối thép ren ngoài f75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 41 | Côn thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Măng sông thép f65-50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt tấm nắp bể + nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cấu kiện |
| E | BỂ CHỨA HỘ GIA ĐÌNH 2M3 BỔ SUNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m3 |
| 2 | Vữa lót móng bể mác 50 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,11 | m2 |
| 3 | Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,01 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,93 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,28 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm nắp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m3 |
| 7 | Bê tông hố van đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,74 | m3 |
| 8 | Bê tông sân bể đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,16 | m3 |
| 9 | Trát VXM +ĐM M75 dày 1.5cm (trong) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,6 | m2 |
| 10 | Trát VXM M75 dày 1.5cm ( ngoài ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152,64 | m2 |
| 11 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m2 |
| 12 | Láng mặt sân bể VXM M75 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,2 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1526 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8224 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4394 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0308 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn sân bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2088 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1068 | 100m2 |
| 19 | Thép f6 tường bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1652 | tấn |
| 20 | Thép f10 tường bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5478 | tấn |
| 21 | Thép f10 móng bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3108 | tấn |
| 22 | Thép f8 sàn bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2014 | tấn |
| 23 | Thép f6 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0158 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 27 | Nút bịt thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 28 | Cút thép f15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | cái |
| 29 | Rắc co thép f15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 30 | Kép thép f15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 31 | Măng sông thép f15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 32 | Vòi rửa bằng đồng f15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 33 | Van thép D15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 34 | Van phao D15mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 35 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 36 | Khâu nối ren ngoài nhựa HDPE f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| F | BỂ CHỨA TẬP TRUNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,58 | m3 |
| 2 | Vữa lót móng bể mác 50 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,35 | m2 |
| 3 | Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,87 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,96 | m3 |
| 5 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,64 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm nắp, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | m3 |
| 7 | Bê tông hố van + gờ chắn đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,56 | m3 |
| 8 | Bê tông sân bể đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,67 | m3 |
| 9 | Trát VXM +ĐM M75 dày 1.5cm (trong) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,9 | m2 |
| 10 | Trát VXM M75 dày 1.5cm ( ngoài ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,55 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,53 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0586 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,801 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1956 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0052 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn sân bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0242 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0394 | 100m2 |
| 18 | Thép f8 tường bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0831 | tấn |
| 19 | Thép f10 tường bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1544 | tấn |
| 20 | Thép f10 móng bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1515 | tấn |
| 21 | Thép f12 móng bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2578 | tấn |
| 22 | Thép f8 sàn bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1138 | tấn |
| 23 | Thép ϕ8 tấm nắp bể + nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0109 | tấn |
| 24 | Thép f18 bậc thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | tấn |
| 25 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 26 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 29 | Crefin thép f80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | cái |
| 30 | Nút bịt thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 31 | Cút thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 32 | Cút thép f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 33 | Rắc co thép f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 34 | Kép thép f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 35 | Côn thép f25-20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 36 | Van thép D20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 37 | Van phao D20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 38 | Khâu nối thép ren ngoài f25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 39 | Vòi rửa f15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt tấm nắp bể + nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| G | HỐ VAN ĐIỀU TIẾT | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | m3 |
| 3 | Bê tông tấm nắp đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | m3 |
| 4 | Thép f8 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0028 | tấn |
| 5 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0014 | 100m2 |
| 6 | Bê tông hố van, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | m3 |
| 7 | Ván khuôn hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,034 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt tấm nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | 100m |
| 11 | Tê thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 12 | Van thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Van thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 14 | Kép thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 15 | Kép thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | Rắc co thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Rắc co thép f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Côn thép f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | Côn thép f65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | Khâu nối ren ngoài HDPE f63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | Khâu nối ren ngoài HDPE f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Bu lông + ê cu f14 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| H | TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 207,177 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 483,413 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6305 | 100m3 |
| 4 | Cắt mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,12 | 100m |
| 5 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,98 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,73 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,1147 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,24 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3466 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2568 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,5647 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3956 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7926 | 100m |
| 14 | Măng sông HDPE f75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | Măng sông HDPE f63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 16 | Măng sông HDPE f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 17 | Côn nhựa HDPE f75-63 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Côn nhựa HDPE f75-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | Côn nhựa HDPE f63-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | Côn nhựa HDPE f50-40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 21 | Côn nhựa HDPE f50-32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Côn nhựa HDPE f40-32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 23 | Côn nhựa HDPE f40-25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Côn nhựa HDPE f32-20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 25 | Côn nhựa HDPE f25-20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 26 | Tê nhựa HDPE f20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cái |
| 27 | Tê nhựa HDPE f25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 28 | Tê nhựa HDPE f32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 29 | Tê nhựa HDPE f40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 30 | Tê nhựa HDPE f50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 31 | Tê nhựa HDPE f63mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 32 | Tê nhựa HDPE f75mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 65mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | 100m |
| I | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng cho khối lượng phát sinh không vượt quá (5%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi