Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa, cải tạo các hạng mục: Hội trường, dãy hành chính, hệ thống rãnh - hố ga thoát nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201225521-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn thiết kế xây dựng Gia Bảo |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa, cải tạo các hạng mục: Hội trường, dãy hành chính, hệ thống rãnh - hố ga thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182572 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ dự toán giao đầu năm và bổ sung năm 2020, 2021 của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 10:49:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,311,364,704 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hội trường | |||
| 1 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 10,156 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng giàn giáo trỐng, chiều cao > 3,6m | 3,76 | 100m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn tường (trỐng nhà) | 804,785 | m2 | |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả (trỐng nhà) | 804,785 | M2 | |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cột, trần (trỐng nhà) | 252,08 | m2 | |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả (trỐng nhà) | 252,08 | M2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trỐng nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 1.056,865 | M2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ (ngoài nhà) | 624,333 | m2 | |
| 9 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần, 1 lớp bả | 624,333 | M2 | |
| 10 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 624,333 | M2 | |
| 11 | Lắp keo chống dột mái tole | 408 | M2 | |
| 12 | Tháo dỡ cửa | 89,515 | m2 | |
| 13 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | 8,56 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | 44,31 | M2 | |
| 15 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | 45,205 | M2 | |
| 16 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 30cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | 7,704 | M3 | |
| 17 | Trát tường trỐng, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 107 | M2 | |
| 18 | Ốp gạch tường, trụ, cột, kích thước gạch 250*400mm | 24,48 | M2 | |
| 19 | Lắp ổ khóa tay gạt | 9 | Cái | |
| 20 | Phá dỡ các, kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 340,956 | m2 | |
| 21 | Quét nước xi măng 2 nước | 340,956 | M2 | |
| 22 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | 340,956 | M2 | |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | 340,956 | M2 | |
| 24 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 10 | m2 | |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 10 | M2 | |
| 26 | Tháo dỡ trần | 437,6 | m2 | |
| 27 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, bằng thủ công chiều cao <= 6m | 4,499 | m3 | |
| 28 | Thi công trần bằng tấm nhựa | 437,6 | m2 | |
| 29 | Lau tẩy gạch ốp tường h <=4m | 134,56 | M2 | |
| 30 | Lau tẩy gạch ốp tường h =>4m | 66,64 | M2 | |
| 31 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | cái | |
| 32 | Tháo dỡ bệ xí | 3 | cái | |
| 33 | Tháo dỡ hệ thống điện | 6 | Công | |
| 34 | Đèn Led tuýp dài 1.2m - đôi | 20 | Bộ | |
| 35 | Đèn Downlight áp trần có bóng Led D.165 7w | 40 | Bộ | |
| 36 | Quạt trần | 16 | Cái | |
| 37 | Quạt treo tường | 2 | Cái | |
| 38 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 4 | Cái | |
| 39 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 4 | Cái | |
| 40 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 1 | Cái | |
| 41 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | 3 | Cái | |
| 42 | Mặt bốn Dimer quạt trần | 4 | Cái | |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm - loại ổ cấm ba chấu đôi | 21 | Cái | |
| 44 | Tủ điện | 1 | Hộp | |
| 45 | Hộp nổi dùng cho CB, công tắc | 37 | Hộp | |
| 46 | Hộp nối 150*150 | 4 | Hộp | |
| 47 | Lắp đặt MCB 2P -63A | 1 | Cái | |
| 48 | Lắp đặt MCB 2P -16A-20A | 4 | Cái | |
| 49 | Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*1.0mm2 | 482 | M | |
| 50 | Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*1.5mm2 | 1.265 | M | |
| 51 | Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*2,5mm2 | 970 | M | |
| 52 | Lắp đặt dây cáp điện - loại dây 1*6.0mm2 | 876 | M | |
| 53 | Ống nhựa PVC phi 32 | 384 | M | |
| 54 | Ống nhựa dẹp 20*40 | 265 | M | |
| 55 | Lavabo không chân | 2 | Bộ | |
| 56 | Xí bệt | 2 | Bộ | |
| 57 | Xí xỏm | 1 | Bộ | |
| 58 | Co răng trỐng phi 21 | 5 | Cái | |
| 59 | Co răng ngoài phi 21 | 5 | Cái | |
| 60 | Tê hand | 3 | Cái | |
| 61 | Co, tê, lơi PVC phi 21 | 8 | Cái | |
| 62 | Nối, giảm PVC phi 27-21 | 5 | Cái | |
| 63 | Ống PVC phi 27 | 0,08 | 100m | |
| B | Dãy hành chính | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ( trỐng nhà ) | 2.104,218 | m2 | |
| 2 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả ( trỐng nhà ) | 2.104,218 | M2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trỐng nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 2.104,218 | M2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ ( ngoài nhà ) | 1.385,089 | m2 | |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường, 1 lớp bả ( ngoài nhà ) | 1.458,049 | M2 | |
| 6 | Sơn tường ngòai nhà đã bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | 1.458,049 | M2 | |
| 7 | Lắp dựng giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | 12,45 | 100m2 | |
| 8 | Phá dỡ các, kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 218,63 | m2 | |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | 218,63 | M2 | |
| 10 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vxm mác 100 | 218,63 | M2 | |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | 218,63 | M2 | |
| 12 | Phá dỡ tường gạch | 7,296 | m3 | |
| 13 | Đục tẩy bề mặt cột | 16 | 1m2 | |
| 14 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | 5,837 | M3 | |
| 15 | Cốt thép cột - trụ cao <= 6m, đường kính <= 10mm | 0,04 | 1000kg | |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | 72,96 | M2 | |
| 17 | Tháo dỡ cửa | 12,8 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm + kính + khung bông + phụ kiện | 12,8 | M2 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại + vệ sinh kính | 249,56 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép, 1 nước lót 1 nước phủ | 249,56 | M2 | |
| 21 | Dọn dẹp, vệ sinh công trình | 5 | Công | |
| C | Hệ thống rãnh - hố ga thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch | 0,24 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ bê tông nền, móng - không cốt thép | 0,14 | m3 | |
| 3 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | 0,096 | M3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa xi măng mác 75 | 1,2 | m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 1x2cm, mác 200 | 0,14 | m3 | |
| 6 | Láng máng cáp, mương rãnh, dày 1cm, vữa xi măng mác 100 | 0,5 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250 kg | 60 | cấu kiện | |
| 8 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra bằng thủ công rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp 1 | 9,941 | m3 | |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp 1 | 115,522 | m3 | |
| 10 | Lấp đất hố móng | 88,791 | m3 | |
| 11 | Vải nhựa tái sinh | 0,175 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông hố van - hố ga, đá 1x2, vữa mác 200 | 2,43 | M3 | |
| 13 | Bê tông tấm đan - mái hắt - lanh tô, đá 1*2, vữa mác 200 | 0,202 | M3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,445 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ - nắp đan, tấm chớp | 0,01 | 100m2 | |
| 16 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | 0,189 | 1000kg | |
| 17 | Cốt thép móng, đường kính <= 18mm | 0,054 | 1000kg | |
| 18 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trỐng bê tông, trọng lượng cấu kiện <= 100kg | 0,073 | 1000kg | |
| 19 | Lắp đặt cầu kiện thép đặt sẵn trỐng bê tông, trọng lượng cấu kiện <= 100kg | 0,073 | 1000kg | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50Kg bằng cần cẩu | 99 | Cái | |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính ống D=500mm | 39 | 1 đoạn ống | |
| 22 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, kích thước ống D=500mm | 35 | Cái | |
| 23 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính 500mm | 35 | Cái | |
| 24 | Lắp đặt cồng, trọng lượng cấu kiện <= 2T | 39 | C.kiện | |
| 25 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép, chiều dày tường <=22 | 0,2 | m3 | |
| 26 | Bê tông hố van - hố ga, đá 1x2, vữa mác 200 | 0,257 | M3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,024 | 100m2 | |
| 28 | Dọn dẹp, vệ sinh công trình | 5 | Công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi