Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Khu tập kết, thu gom, trung chuyển rác thải sinh hoạt xã Tiên Kiều, huyện Bắc Quang

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201225469-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Sơn Bắc Bắc Quang
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình: Khu tập kết, thu gom, trung chuyển rác thải sinh hoạt xã Tiên Kiều, huyện Bắc Quang
Số hiệu KHLCNT 20201225425
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTQG xây dựng NTM và các nguồn vốn khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 11:01:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,020,613,205 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B SAN NỀN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,2868 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,733 m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0393 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,1402 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III (4km tiếp theo ĐMx4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,1402 100m3
C ĐƯỜNG BÊ TÔNG VÀ CÁC CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,076 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,648 m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8631 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,558 m3
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,766 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,658 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III (4km tiếp theo ĐMx4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,658 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0818 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,09 m3
10 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9273 100m2
11 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6253 100m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,17 m3
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,96 m3
14 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,02 m3
15 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m3
16 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2913 tấn
17 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5528 100m2
18 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,38 m2
19 Vữa xi măng mối nối mác 100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
21 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4814 100m3
22 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,31 m3
23 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,46 m3
24 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,03 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,89 m3
26 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1824 tấn
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,03 m2
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0618 100m2
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0709 100m2
D CÁC CÔNG TRÌNH TRONG KHU TẬP KẾT RÁC THẢI
1 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,9078 m3
2 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 253,3504 m2
3 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 253,3504 m2
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7485 m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1837 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6441 m3
7 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3946 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2205 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,592 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1728 100m2
11 Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1701 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2373 m3
13 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,639 m2
14 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,902 m2
15 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,541 m2
16 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4679 tấn
17 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4679 tấn
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7454 100m2
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0528 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0074 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0008 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0043 tấn
23 Cửa xếp mua thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4 m2
24 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1932 tấn
25 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1932 tấn
26 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1432 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1432 tấn
28 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3012 100m3
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,04 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,738 m3
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0098 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1715 tấn
33 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0296 100m2
34 Xây bể chứa bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2586 m3
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0385 m3
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0007 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0062 tấn
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0109 100m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,152 m2
40 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,152 m2
41 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,027 m2
42 Lớp cát đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6378 m3
43 Xây cột, trụ bằng gạch Block tiêu chuẩn, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4513 m3
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,537 m2
45 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,537 m2
46 Cánh cổng sắt mua thẳng (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,7 m2
47 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1715 100m3
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,72 m3
49 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,905 m3
50 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,288 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6489 m3
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1735 m3
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0847 tấn
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1903 100m2
55 Đắp vữa xi măng đỉnh hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,12 md
56 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,1462 m2
57 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,1462 m2
58 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,4 m3
59 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,14 100m2
60 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200,52 m3
61 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3368 100m2
62 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3199 100m3
63 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,998 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,514 m3
65 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,78 m2
66 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,7 m2
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9171 m3
68 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9724 m3
69 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5379 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0416 m3
71 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,52 m2
72 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m2
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5356 m3
74 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0506 tấn
75 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0275 100m2
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
77 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5414 100m3
78 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,727 m3
79 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5181 100m3
80 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,996 100m3
81 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-Cấp đất III (4km tiếp theo ĐMx4) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,996 100m3
82 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,44 m3
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,48 m3
84 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,4 m3
85 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,188 100m2
86 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,11 m2
87 Đắp đất sét luyện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,64 m3
88 Tầng lọc sỏi 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,32 m3
89 Tầng lọc đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,76 m3
90 Tầng lọc cát vàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,88 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->