Gói thầu: Gọi thầu số 7: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221144-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gọi thầu số 7: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201154379 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 14:23:00 đến ngày 2020-12-18 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,177,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO ĐĂP NỀN ĐƯỜNG DẠO | |||
| 1 | Ca máy bơm nước 40m3/h phục vụ thi công cải tạo | Chương V | 1,8739 | ca |
| 2 | Nạo vét bùn lỏng bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 3,1482 | 100m3 |
| 3 | Vét lớp hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 0,9488 | 100m3 |
| 4 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V | 45,522 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V | 4,5522 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V | 4,5522 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Chương V | 4,5522 | 100m3 |
| 8 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chương V | 57,0945 | 100m |
| 9 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V | 6,3438 | 100m |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 10,0384 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 | Chương V | 279,3705 | m3 |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V | 1 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 140mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 14 | Đắp đất đáy giếng kè đá hộc bằng thủ công | Chương V | 30,8379 | m3 |
| 15 | Mua, vận chuyển đất màu phục vụ trồng cây (tạm tính 118.000 đ/m3 theo 229-02/2020/CBG-BXD) | Chương V | 353,91 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 3,5391 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,44 | 100m3 |
| 18 | Đổ cát vàng dày 40cm đáy ao bằng thủ công | Chương V | 59,452 | m3 |
| B | SÂN ĐI DẠO | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 3,2864 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 7,9079 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 37,999 | m2 |
| 4 | Lớp nilong chống thoát nước | Chương V | 440 | m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Chương V | 66 | m3 |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V | 176 | 10m |
| 7 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT400x400 | Chương V | 440 | m2 |
| C | HOÀN THIỆN CẢNH QUAN | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V | 1,1713 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,177 | tấn |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,1168 | 100m2 |
| 4 | Xây bậc cầu giếng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 0,36 | m3 |
| 5 | Lát đá Granit chống trơn bậc cầu giếng | Chương V | 7,2 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,2004 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can giếng, ĐK ≤18mm. | Chương V | 0,2312 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4 | Chương V | 2,896 | m3 |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 2,1669 | m3 |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V | 47,1636 | m2 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,632 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 3,6567 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 92,2712 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 352,08 | m |
| 15 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V | 49,65 | m |
| 16 | Đắp đầu trụ tường lan can | Chương V | 33 | trụ |
| 17 | Sơn lan can bờ giếng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 139,4348 | m2 |
| 18 | Mua và lắp dựng Lan can Inoc cửa cầu ao | Chương V | 23,8585 | kg |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 2,1913 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 6,3904 | m3 |
| 21 | Lát gạch thẻ KT220x90x6, vữa lót M75 | Chương V | 18,8552 | m2 |
| 22 | Mua và trồng cây bóng mát tán rộng (Giá mua cây Bàng Đài Loan đường kính gốc 18cm: 8.500.000 đ/cây) | Chương V | 13 | cây |
| 23 | Mua và trồng cây bóng mát tán rộng (Giá mua cây sưa trắng đường kính gốc 15cm: 4.107.636 đ/cây) | Chương V | 24 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi