Gói thầu: Gói thầu số 11: Di chuyển hạ ngầm phần điện (gồm: tuyến điện hạ thế, trung thế)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201202917-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Long Biên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Di chuyển hạ ngầm phần điện (gồm: tuyến điện hạ thế, trung thế) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200772288 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 15:51:00 đến ngày 2020-12-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,123,782,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐIỆN TRUNG THẾ 35KV | |||
| B | HẠNG MỤC: THÁO DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Hạ cột K12m; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Tháo hạ dây dẫn AC 95mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,372 | 1 km dây |
| 3 | Tháo dỡ xà các loại; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cầu dao phụ tải; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 5 | Tháo dỡ chống sét van; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 6 | Tháo dỡ sứ đứng các loại; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9 | 10 sứ |
| 7 | Thu hồi vật tư bằng ô tô tải thùng 2.5T; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| C | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy đào 0.4m3, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông lót móng cột B7.5 (M100), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,672 | m3 |
| 6 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng cột; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,081 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng cột M200, đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,085 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cột BTLT16B | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 9 | Kéo rải dây cáp AC - 95mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,282 | 1 km dây |
| 10 | Lắp đặt xà đỡ cầu dao phụ tải 1 phía cột kép dọc; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt xà đỡ cầu dao phụ tải 2 phía cột kép dọc; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ghế trèo 1 phía cột kép dọc; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt thang trèo cột kép dọc; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt xà X2 sứ đứng; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt xà X2 sứ chuỗi; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt xà trung gian 3 pha; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 17 | Lắp đặt Colie ôm 1 cáp lên cột; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt Colie ôm 2 cáp lên cột; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt sứ chuỗi; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | 1 chuỗi sứ |
| 20 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | 10 sứ |
| D | HẠNG MỤC: TIẾP ĐỊA RC2 | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp bằng thủ công, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây chống sét mạ kẽm d=10mm; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,5 | m |
| E | HẠNG MỤC: CÁP NGẦM 35kV | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp bằng máy đào 0.4m3, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đầm chặt K90 bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất rãnh cáp bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,081 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II: | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 7 | Rải băng báo cáp; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=6-8mm; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,188 | tấn |
| 9 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông tấm đan; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan B15 (M200), đá 1x2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,5 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 30 | cấu kiện |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D195/150; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 13 | Kéo rải cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 14 | Lắp đặt hộp đầu cáp TD240mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 15 | Lắp đặt biển chỉ dẫn cáp; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 16 | Ép đầu cốt đồng TD240mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9 | 10 đầu cốt |
| F | VẬT TƯ ĐIỆN TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Băng báo cáp B=0.2m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,06 | m2 |
| 2 | Biển chỉ dẫn cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Cáp 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 54,54 | m |
| 4 | Colie ôm 1 cáp lên cột kép dọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 52,06 | kg |
| 5 | Colie ôm 2 cáp lên cột kép dọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 62,04 | kg |
| 6 | Cột BTLT16B | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 7 | Đầu cốt đồng TD240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | đầu |
| 8 | Hộp đầu cáp TD240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 9 | Sứ chuỗi 35kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | quả |
| 10 | Sứ đứng 35kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20 | quả |
| 11 | Thang trèo cột kép dọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 41,72 | kg |
| 12 | Xà đỡ cầu dao phụ tải cột kép dọc 1 phía | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 93,4 | kg |
| 13 | Xà đỡ cầu dao phụ tải cột kép dọc 2 phía | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 353,24 | kg |
| 14 | Xà trung gian 3 pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 304,26 | kg |
| 15 | Xà X2 sứ chuỗi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 121,61 | kg |
| 16 | Xà X2 sứ đứng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 124,21 | kg |
| G | ĐIỆN TRUNG THẾ 24KV | |||
| H | HẠNG MỤC: THÁO DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Hạ cột BTLT16m; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Tháo dỡ dây AC 120mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,255 | 1 km dây |
| 3 | Tháo dỡ xà các loại; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cầu dao phụ tải; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 5 | Tháo dỡ chống sét van các loại; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 6 | Tháo dỡ sứ đứng các loại; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,6 | 10 sứ |
| 7 | Thu hồi vật tư bằng xe tải thùng 2.5T; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | ca |
| I | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY KHÔNG | |||
| 1 | Đào đất hố móng bằng máy đào 0.4m3, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông lót móng cột B7.5 (M100), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,336 | m3 |
| 6 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng cột; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng cột M200, đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,543 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cột BTLT16B; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 9 | Kéo rải dây cáp AC - 120mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,123 | 1 km dây |
| 10 | Lắp đặt xà đỡ cầu dao phụ tải cột kép dọc; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ghế trèo 1 phía cột kép dọc; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt thang trèo cột kép dọc; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt xà X2 cột kép dọc; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt xà trung gian 3 pha; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt Colie ôm 1 cáp lên cột; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt sứ chuỗi; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | 1 chuỗi sứ |
| 17 | Lắp đặt sứ đứng 24kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | 10 sứ |
| J | HẠNG MỤC: CÁP NGẦM | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp bằng máy đào 0.4m3, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,059 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả rãnh cáp bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,121 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,059 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II: | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,059 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,059 | 100m3 |
| 7 | Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,405 | 1000v |
| 8 | Rải bằng báo cáp; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D195/150; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,57 | 100m |
| 10 | Kéo rải cáp 24kv Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,57 | 100m |
| 11 | Lắp đặt hộp nối cáp TD240mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 hộp nối (3 pha) |
| 12 | Lắp đặt hộp đầu cáp 24kV, TD240mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 13 | Ép đầu cốt đồng TD240mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | 10 đầu cốt |
| 14 | Lắp đặt biển báo cáp các loại; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 15 | Biển chỉ dẫn cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | đầu |
| K | HẠNG MỤC: TIẾP ĐỊA RC2 | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp bằng thủ công, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,004 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây chống sét mạ kẽm d=10mm; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,5 | m |
| 5 | Lắp đặt hộp đầu cáp TD240mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 6 | Lắp đặt biển chỉ dẫn cáp; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 7 | Ép đầu cốt đồng TD240mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9 | 10 đầu cốt |
| L | VẬT TƯ ĐIỆN TRUNG THẾ 24KV | |||
| 1 | Băng báo cáp B=0.2m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9,09 | m2 |
| 2 | Biển báo cáp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Cáp 24kv Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 57,57 | m |
| 4 | Colie ôm 1 cáp lên cột kép dọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 52,06 | kg |
| 5 | Cột BTLT16B | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 6 | Đầu cốt đồng TD240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 30 | đầu |
| 7 | Gạch chỉ 6x10.5x22.5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 405 | viên |
| 8 | Ghế trèo cột kép dọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 120,75 | kg |
| 9 | Hộp đầu cáp TD240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 10 | Hộp nối cáp 24kV TD240mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 11 | Sứ chuỗi 24kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | quả |
| 12 | Sứ đứng 24kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20 | quả |
| 13 | Thang trèo cột kép dọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 47,5 | kg |
| 14 | Xà đỡ cầu dao phụ tải cột kép dọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 85,75 | kg |
| 15 | Xà trung gian 3 pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 78,48 | kg |
| 16 | Xà X2 cột kép dọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 75,03 | kg |
| M | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ 35kV | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV-630A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | 1 bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | 3 pha |
| N | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ 35kV | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 35kV; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ đầu tiên) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (từ bộ thứ 2 trở đi) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| O | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | bát |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | 1 vị trí |
| P | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ 35kV | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 24kV-630A; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 2 | Lắp đặt chống sét van <=35KV; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 3 pha |
| Q | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ 35kV | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ đầu tiên) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (từ bộ thứ 2 trở đi) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| R | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | bát |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 vị trí |
| S | ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| T | HẠNG MỤC: THÁO DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo hạ cột hiện trạng; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 13 | cột |
| 2 | Tháo dỡ dây ABC 4x120mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,161 | 1 km dây |
| 3 | Tháo dỡ dây ABC 4x95mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,15 | 1 km dây |
| 4 | Tháo dỡ dây ABC 4x70mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,029 | 1 km dây |
| 5 | Tháo dỡ dây ABC 4x50mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2 | 1 km dây |
| 6 | Tháo dỡ hòm công tơ các loại; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 31 | cái |
| 7 | Tháo dỡ công tơ 1 pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 97 | cái |
| 8 | Tháo dỡ hòm công tơ 3 pha; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Tháo dỡ hộp phân dây; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7 | hộp |
| 10 | Tháo dỡ đèn chiếu sáng các loại; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 11 | Thu hổi vật tư bằng ô tô tải thùng 2,5T; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | ca |
| U | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG ĐDK | |||
| 1 | Đào đất móng cột bằng máy đào 0.4m3, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 2 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng cột; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,211 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng cột M200, đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,67 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,063 | 100m3 |
| 7 | Dựng cột BTLT8.5B; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | cột |
| 8 | Kéo rải dây cáp ABC 4x120mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,09 | 1 km dây |
| 9 | Kéo rải dây cáp ABC 4x95mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 1 km dây |
| 10 | Lắp đặt colie ôm 1 cáp lên cột đơn; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 11 | Lắp đặt colie ôm 1 cáp lên cột kép; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 12 | Lắp đặt colie ôm 2 cáp lên cột kép; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt kẹp hãm các loại; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 14 | Măng xông cử lý đồng nhôm TD120mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 64 | cái |
| V | HẠNG MỤC: TIẾP ĐỊA RC2 CHÂN CỘT | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM, chiều dày 10cm; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 50 | md |
| 2 | Phá dỡ mặt đường BTXM bằng búa căn; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp IV. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp IV; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp IV; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 6 | Hoàn trả mặt đường bằng BTXM B20 (M250), đá 2x4; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | m3 |
| 7 | Đào đất rãnh cáp bằng thủ công, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,6 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,016 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | cọc |
| 10 | Kéo rải dây chống sét mạ kẽm d=10mm; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | m |
| W | HẠNG MỤC: TUYẾN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp bằng máy đào 0.4m3, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,778 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát hoàn trả rãnh cáp bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,238 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả rãnh cáp bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,54 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,238 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,238 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,238 | 100m3 |
| 7 | Bảo vệ cáp bằng gạch chỉ; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | 1000v |
| 8 | Rải băng báo cáp; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,68 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D130/100; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,51 | 100m |
| 10 | Kéo rải cáp ngầm 0.4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11,18 | 100m |
| 11 | Kéo rải cáp ngầm 0.4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,58 | 100m |
| 12 | Lắp đặt hộp nối cáp hạ thế 0,4kV-TD 150mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | 1 hộp nối |
| 13 | Lắp đặt hộp đầu cáp TD150mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 33 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 14 | Lắp đặt hộp đầu cáp TD95mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 15 | Ép đầu cốt đồng TD150mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 13,2 | 10 đầu cốt |
| 16 | Ép đầu cốt đồng TD95mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 17 | Ép măng xông xử lý đồng, nhôm TD 120mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 64 | cái |
| 18 | Ống nhựa XLPE cách điện khò nhiệt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 64 | cái |
| X | HẠNG MỤC: MÓNG TỦ PILLAR | |||
| 1 | Đào đất móng tủ bằng thủ công, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,639 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,026 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II: | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,639 | 100m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng tủ, đường kính d=10mm; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,281 | tấn |
| 6 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng tủ; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,475 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn - bê tông móng tủ B15 (M200), đá 1x2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,682 | m3 |
| 8 | Lắp dựng đế móng tủ Pillar; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17 | cấu kiện |
| 9 | Bu lông M12x235 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 80 | cái |
| 10 | Chốt định vị M20x110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| Y | HẠNG MỤC: TIÊP ĐỊA TỦ PILLAR | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa tủ Pillar bằng thủ công, đất cấp II; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,8 | m3 |
| 2 | Đắp hoàn trả rãnh tiếp địa bằng đầm cóc, đầm chặt K90; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,068 | 100m3 |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép mạ kẽm D10mm; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 42,5 | m |
| 4 | Đóng cọc chống sét L63x63x6-2500; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17 | cọc |
| Z | HẠNG MỤC: CÁP SAU CÔNG TƠ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 19,8 | 100m |
| 2 | Kéo rải cáp ngầm 0.4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 3 | Kéo rải cáp ngầm 0.4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 19,4 | 100m |
| 4 | Ép đầu cốt TD16mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 5 | Ép đầu cốt TD10mm2; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 38,8 | 10 đầu cốt |
| 6 | Lắp đặt hòm công tơ 1 pha; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 28 | cái |
| 7 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tơ 1 pha; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 97 | cái |
| 9 | Lắp đặt điện kế 3 pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Khóa cánh tủ; | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 11 | Đai ôm ống omega D40 (lên tường nhà dân - trọn gói) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 651 | |
| AA | VẬT TƯ ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Băng báo cáp 0.2m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 371,68 | m2 |
| 2 | Cáp 0.4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.959,4 | m |
| 3 | Cáp 0.4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.129,18 | m |
| 4 | Cáp 0.4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 40,4 | m |
| 5 | Cáp 0.4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 260,58 | m |
| 6 | Colie ôm 1 cáp lên cột đơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 694,98 | kg |
| 7 | Cột BTLT8.5m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | cột |
| 8 | Đầu cốt đồng TD10mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 388 | đầu |
| 9 | Đầu cốt đồng TD150mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 132 | đầu |
| 10 | Đầu cốt đồng TD16mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | đầu |
| 11 | Đầu cốt đồng TD95mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | đầu |
| 12 | Gạch chỉ 6x10.5x22cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9.000 | viên |
| 13 | Hộp đầu cáp TD150mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 33 | hộp |
| 14 | Hộp đầu cáp TD95mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 15 | Hộp nối cáp TD150mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | hộp |
| 16 | Kẹp hãm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 17 | Khung móng tủ Pillar | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 444,176 | kg |
| AB | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ Pillar | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17 | 1 tủ |
| AC | HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 68 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện<300A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 34 | cái |
| 3 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17 | cái |
| AD | THIẾT BỊ | |||
| AE | Tuyến cáp ngầm trung thế 35kV | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 35kV-630A-16kA/s | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV-630A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| AF | Tuyến cáp ngầm trung thế 24kV | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 24kV-630A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 24kV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| AG | Tuyến hạ thế | |||
| 1 | Tủ pillar loại 1 (1 Aptomat 400A + 2 Aptomat 250A) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | trụ |
| 2 | Tủ pillar loại 2 (1 Aptomat 400A + 1 Aptomat 250A) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi