Gói thầu: Gói thầu số 11: Di chuyển hạ ngầm phần điện (gồm: tuyến điện hạ thế, trung thế)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201202917-01
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Long Biên
Tên gói thầu Gói thầu số 11: Di chuyển hạ ngầm phần điện (gồm: tuyến điện hạ thế, trung thế)
Số hiệu KHLCNT 20200772288
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 15:51:00 đến ngày 2020-12-12 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,123,782,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐIỆN TRUNG THẾ 35KV
B HẠNG MỤC: THÁO DỠ HIỆN TRẠNG
1 Hạ cột K12m; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cột
2 Tháo hạ dây dẫn AC 95mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,372 1 km dây
3 Tháo dỡ xà các loại; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 bộ
4 Tháo dỡ cầu dao phụ tải; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 bộ
5 Tháo dỡ chống sét van; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 bộ
6 Tháo dỡ sứ đứng các loại; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9 10 sứ
7 Thu hồi vật tư bằng ô tô tải thùng 2.5T; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 ca
C HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY KHÔNG
1 Đào đất hố móng bằng máy đào 0.4m3, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,108 100m3
2 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,108 100m3
3 Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,108 100m3
4 Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,108 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông lót móng cột B7.5 (M100), đá 2x4; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,672 m3
6 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng cột; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,081 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng cột M200, đá 2x4; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7,085 m3
8 Lắp dựng cột BTLT16B Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cột
9 Kéo rải dây cáp AC - 95mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,282 1 km dây
10 Lắp đặt xà đỡ cầu dao phụ tải 1 phía cột kép dọc; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
11 Lắp đặt xà đỡ cầu dao phụ tải 2 phía cột kép dọc; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
12 Lắp đặt ghế trèo 1 phía cột kép dọc; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
13 Lắp đặt thang trèo cột kép dọc; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
14 Lắp đặt xà X2 sứ đứng; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
15 Lắp đặt xà X2 sứ chuỗi; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
16 Lắp đặt xà trung gian 3 pha; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 bộ
17 Lắp đặt Colie ôm 1 cáp lên cột; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
18 Lắp đặt Colie ôm 2 cáp lên cột; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
19 Lắp đặt sứ chuỗi; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 1 chuỗi sứ
20 Lắp đặt sứ đứng 35kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 10 sứ
D HẠNG MỤC: TIẾP ĐỊA RC2
1 Đào đất rãnh cáp bằng thủ công, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, đầm chặt K90; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
3 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cọc
4 Kéo rải dây chống sét mạ kẽm d=10mm; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,5 m
E HẠNG MỤC: CÁP NGẦM 35kV
1 Đào đất rãnh cáp bằng máy đào 0.4m3, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,12 100m3
2 Đắp cát đầm chặt K90 bằng đầm cóc, đầm chặt K90; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
3 Đắp đất rãnh cáp bằng đầm cóc, đầm chặt K90; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,081 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
5 Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
6 Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,039 100m3
7 Rải băng báo cáp; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,06 100m2
8 Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính d=6-8mm; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,188 tấn
9 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông tấm đan; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,15 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan B15 (M200), đá 1x2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4,5 m3
11 Lắp đặt tấm đan; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 30 cấu kiện
12 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D195/150; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,54 100m
13 Kéo rải cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,54 100m
14 Lắp đặt hộp đầu cáp TD240mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1 đầu cáp (3 pha)
15 Lắp đặt biển chỉ dẫn cáp; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 1 bộ
16 Ép đầu cốt đồng TD240mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9 10 đầu cốt
F VẬT TƯ ĐIỆN TRUNG THẾ 35KV
1 Băng báo cáp B=0.2m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,06 m2
2 Biển chỉ dẫn cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cái
3 Cáp 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 54,54 m
4 Colie ôm 1 cáp lên cột kép dọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 52,06 kg
5 Colie ôm 2 cáp lên cột kép dọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 62,04 kg
6 Cột BTLT16B Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 cột
7 Đầu cốt đồng TD240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 đầu
8 Hộp đầu cáp TD240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 hộp
9 Sứ chuỗi 35kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 quả
10 Sứ đứng 35kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20 quả
11 Thang trèo cột kép dọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 41,72 kg
12 Xà đỡ cầu dao phụ tải cột kép dọc 1 phía Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 93,4 kg
13 Xà đỡ cầu dao phụ tải cột kép dọc 2 phía Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 353,24 kg
14 Xà trung gian 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 304,26 kg
15 Xà X2 sứ chuỗi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 121,61 kg
16 Xà X2 sứ đứng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 124,21 kg
G ĐIỆN TRUNG THẾ 24KV
H HẠNG MỤC: THÁO DỠ HIỆN TRẠNG
1 Hạ cột BTLT16m; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 cột
2 Tháo dỡ dây AC 120mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,255 1 km dây
3 Tháo dỡ xà các loại; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 bộ
4 Tháo dỡ cầu dao phụ tải; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 bộ
5 Tháo dỡ chống sét van các loại; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 bộ
6 Tháo dỡ sứ đứng các loại; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6 10 sứ
7 Thu hồi vật tư bằng xe tải thùng 2.5T; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 ca
I HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY KHÔNG
1 Đào đất hố móng bằng máy đào 0.4m3, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,054 100m3
2 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,054 100m3
3 Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,054 100m3
4 Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,054 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông lót móng cột B7.5 (M100), đá 2x4; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,336 m3
6 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng cột; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,041 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng cột M200, đá 2x4; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,543 m3
8 Lắp dựng cột BTLT16B; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cột
9 Kéo rải dây cáp AC - 120mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,123 1 km dây
10 Lắp đặt xà đỡ cầu dao phụ tải cột kép dọc; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
11 Lắp đặt ghế trèo 1 phía cột kép dọc; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
12 Lắp đặt thang trèo cột kép dọc; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
13 Lắp đặt xà X2 cột kép dọc; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
14 Lắp đặt xà trung gian 3 pha; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
15 Lắp đặt Colie ôm 1 cáp lên cột; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
16 Lắp đặt sứ chuỗi; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 1 chuỗi sứ
17 Lắp đặt sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 10 sứ
J HẠNG MỤC: CÁP NGẦM
1 Đào đất rãnh cáp bằng máy đào 0.4m3, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,18 100m3
2 Đắp cát bằng đầm cóc, đầm chặt K90; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,059 100m3
3 Đắp đất hoàn trả rãnh cáp bằng đầm cóc, đầm chặt K90; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,121 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,059 100m3
5 Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,059 100m3
6 Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,059 100m3
7 Xếp gạch chỉ bảo vệ cáp; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,405 1000v
8 Rải bằng báo cáp; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,09 100m2
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE D195/150; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,57 100m
10 Kéo rải cáp 24kv Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,57 100m
11 Lắp đặt hộp nối cáp TD240mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 hộp nối (3 pha)
12 Lắp đặt hộp đầu cáp 24kV, TD240mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 đầu cáp (3 pha)
13 Ép đầu cốt đồng TD240mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 10 đầu cốt
14 Lắp đặt biển báo cáp các loại; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 bộ
15 Biển chỉ dẫn cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 đầu
K HẠNG MỤC: TIẾP ĐỊA RC2
1 Đào đất rãnh cáp bằng thủ công, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, đầm chặt K90; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,004 100m3
3 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cọc
4 Kéo rải dây chống sét mạ kẽm d=10mm; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,5 m
5 Lắp đặt hộp đầu cáp TD240mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1 đầu cáp (3 pha)
6 Lắp đặt biển chỉ dẫn cáp; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 1 bộ
7 Ép đầu cốt đồng TD240mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,9 10 đầu cốt
L VẬT TƯ ĐIỆN TRUNG THẾ 24KV
1 Băng báo cáp B=0.2m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9,09 m2
2 Biển báo cáp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 cái
3 Cáp 24kv Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 57,57 m
4 Colie ôm 1 cáp lên cột kép dọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 52,06 kg
5 Cột BTLT16B Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cột
6 Đầu cốt đồng TD240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 30 đầu
7 Gạch chỉ 6x10.5x22.5cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 405 viên
8 Ghế trèo cột kép dọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 120,75 kg
9 Hộp đầu cáp TD240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 hộp
10 Hộp nối cáp 24kV TD240mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 hộp
11 Sứ chuỗi 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 quả
12 Sứ đứng 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20 quả
13 Thang trèo cột kép dọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 47,5 kg
14 Xà đỡ cầu dao phụ tải cột kép dọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 85,75 kg
15 Xà trung gian 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 78,48 kg
16 Xà X2 cột kép dọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 75,03 kg
M HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ 35kV
1 Lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV-630A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 1 bộ
2 Lắp đặt chống sét van <=35KV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 3 pha
N HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ 35kV
1 Thí nghiệm cầu dao phụ tải 35kV; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 bộ
2 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ đầu tiên) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
3 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (từ bộ thứ 2 trở đi) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
O HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU
1 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 32 cái
2 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 bát
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6 sợi
4 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 1 vị trí
P HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ 35kV
1 Lắp đặt cầu dao phụ tải 24kV-630A; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 bộ
2 Lắp đặt chống sét van <=35KV; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 3 pha
Q HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ 35kV
1 Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
2 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (bộ đầu tiên) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
3 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha (từ bộ thứ 2 trở đi) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
R HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU
1 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11 cái
2 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 bát
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 sợi
4 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 1 vị trí
S ĐIỆN HẠ THẾ
T HẠNG MỤC: THÁO DỠ HIỆN TRẠNG
1 Tháo hạ cột hiện trạng; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13 cột
2 Tháo dỡ dây ABC 4x120mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,161 1 km dây
3 Tháo dỡ dây ABC 4x95mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,15 1 km dây
4 Tháo dỡ dây ABC 4x70mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,029 1 km dây
5 Tháo dỡ dây ABC 4x50mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,2 1 km dây
6 Tháo dỡ hòm công tơ các loại; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 31 cái
7 Tháo dỡ công tơ 1 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 97 cái
8 Tháo dỡ hòm công tơ 3 pha; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
9 Tháo dỡ hộp phân dây; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 hộp
10 Tháo dỡ đèn chiếu sáng các loại; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 bộ
11 Thu hổi vật tư bằng ô tô tải thùng 2,5T; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 ca
U HẠNG MỤC: XÂY DỰNG ĐDK
1 Đào đất móng cột bằng máy đào 0.4m3, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,063 100m3
2 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng cột; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,211 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - bê tông móng cột M200, đá 2x4; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5,67 m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,063 100m3
5 Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,063 100m3
6 Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,063 100m3
7 Dựng cột BTLT8.5B; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cột
8 Kéo rải dây cáp ABC 4x120mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,09 1 km dây
9 Kéo rải dây cáp ABC 4x95mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,032 1 km dây
10 Lắp đặt colie ôm 1 cáp lên cột đơn; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 7 bộ
11 Lắp đặt colie ôm 1 cáp lên cột kép; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 bộ
12 Lắp đặt colie ôm 2 cáp lên cột kép; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 bộ
13 Lắp đặt kẹp hãm các loại; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 cái
14 Măng xông cử lý đồng nhôm TD120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 64 cái
V HẠNG MỤC: TIẾP ĐỊA RC2 CHÂN CỘT
1 Cắt mặt đường BTXM, chiều dày 10cm; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 50 md
2 Phá dỡ mặt đường BTXM bằng búa căn; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 m3
3 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp IV. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
4 Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp IV; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
5 Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp IV; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,05 100m3
6 Hoàn trả mặt đường bằng BTXM B20 (M250), đá 2x4; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 m3
7 Đào đất rãnh cáp bằng thủ công, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6 m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc, đầm chặt K90; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,016 100m3
9 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cọc
10 Kéo rải dây chống sét mạ kẽm d=10mm; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10 m
W HẠNG MỤC: TUYẾN CÁP NGẦM
1 Đào đất rãnh cáp bằng máy đào 0.4m3, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,778 100m3
2 Đắp cát hoàn trả rãnh cáp bằng đầm cóc, đầm chặt K90; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,238 100m3
3 Đắp đất hoàn trả rãnh cáp bằng đầm cóc, đầm chặt K90; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,54 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,238 100m3
5 Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,238 100m3
6 Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,238 100m3
7 Bảo vệ cáp bằng gạch chỉ; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 1000v
8 Rải băng báo cáp; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,68 100m2
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE D130/100; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 10,51 100m
10 Kéo rải cáp ngầm 0.4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 11,18 100m
11 Kéo rải cáp ngầm 0.4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,58 100m
12 Lắp đặt hộp nối cáp hạ thế 0,4kV-TD 150mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 1 hộp nối
13 Lắp đặt hộp đầu cáp TD150mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33 1 đầu cáp (3 pha)
14 Lắp đặt hộp đầu cáp TD95mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 1 đầu cáp (3 pha)
15 Ép đầu cốt đồng TD150mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 13,2 10 đầu cốt
16 Ép đầu cốt đồng TD95mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6 10 đầu cốt
17 Ép măng xông xử lý đồng, nhôm TD 120mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 64 cái
18 Ống nhựa XLPE cách điện khò nhiệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 64 cái
X HẠNG MỤC: MÓNG TỦ PILLAR
1 Đào đất móng tủ bằng thủ công, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,639 m3
2 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II. Cự ly vận chuyển 1km đầu tiên; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,026 100m3
3 Vận chuyển 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,026 100m3
4 Vận chuyển 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, đất cấp II: Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2,639 100m3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng tủ, đường kính d=10mm; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,281 tấn
6 Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép - Ván khuôn bê tông móng tủ; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,475 100m2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn - bê tông móng tủ B15 (M200), đá 1x2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3,682 m3
8 Lắp dựng đế móng tủ Pillar; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 cấu kiện
9 Bu lông M12x235 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 80 cái
10 Chốt định vị M20x110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 Cái
Y HẠNG MỤC: TIÊP ĐỊA TỦ PILLAR
1 Đào đất rãnh tiếp địa tủ Pillar bằng thủ công, đất cấp II; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 6,8 m3
2 Đắp hoàn trả rãnh tiếp địa bằng đầm cóc, đầm chặt K90; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,068 100m3
3 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép mạ kẽm D10mm; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 42,5 m
4 Đóng cọc chống sét L63x63x6-2500; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 cọc
Z HẠNG MỤC: CÁP SAU CÔNG TƠ
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19,8 100m
2 Kéo rải cáp ngầm 0.4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 0,4 100m
3 Kéo rải cáp ngầm 0.4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 19,4 100m
4 Ép đầu cốt TD16mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1,6 10 đầu cốt
5 Ép đầu cốt TD10mm2; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 38,8 10 đầu cốt
6 Lắp đặt hòm công tơ 1 pha; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 28 cái
7 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt công tơ 1 pha; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 97 cái
9 Lắp đặt điện kế 3 pha Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 2 cái
10 Khóa cánh tủ; Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 20 cái
11 Đai ôm ống omega D40 (lên tường nhà dân - trọn gói) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 651
AA VẬT TƯ ĐIỆN HẠ THẾ
1 Băng báo cáp 0.2m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 371,68 m2
2 Cáp 0.4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.959,4 m
3 Cáp 0.4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x150mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1.129,18 m
4 Cáp 0.4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 40,4 m
5 Cáp 0.4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x95mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 260,58 m
6 Colie ôm 1 cáp lên cột đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 694,98 kg
7 Cột BTLT8.5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 8 cột
8 Đầu cốt đồng TD10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 388 đầu
9 Đầu cốt đồng TD150mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 132 đầu
10 Đầu cốt đồng TD16mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 đầu
11 Đầu cốt đồng TD95mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 16 đầu
12 Gạch chỉ 6x10.5x22cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9.000 viên
13 Hộp đầu cáp TD150mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 33 hộp
14 Hộp đầu cáp TD95mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 hộp
15 Hộp nối cáp TD150mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 4 hộp
16 Kẹp hãm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 9 cái
17 Khung móng tủ Pillar Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 444,176 kg
AB HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt tủ Pillar Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 1 tủ
AC HẠNG MỤC: THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 68 sợi
2 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện<300A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 34 cái
3 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 17 cái
AD THIẾT BỊ
AE Tuyến cáp ngầm trung thế 35kV
1 Cầu dao phụ tải 35kV-630A-16kA/s Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 bộ
2 Chống sét van 35kV-630A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 3 bộ
AF Tuyến cáp ngầm trung thế 24kV
1 Cầu dao phụ tải 24kV-630A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
2 Chống sét van 24kV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 1 bộ
AG Tuyến hạ thế
1 Tủ pillar loại 1 (1 Aptomat 400A + 2 Aptomat 250A) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 5 trụ
2 Tủ pillar loại 2 (1 Aptomat 400A + 1 Aptomat 250A) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT 12 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->