Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201226216-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Đóng tàu Sơn Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201108773 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí khác (cấp lại nguồn thu) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 15:44:00 đến ngày 2020-12-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,882,767,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG TRIỀN TRÊN CẠN | |||
| 1 | 1. Đường triền | Chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | 1.1. Tháo dỡ nhà xưởng hiện hữu | Chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | Tháo mái tôn | Chương V | 1.086 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ xà gồ thép hình | Chương V | 8.832 | kg |
| 5 | Tháo dỡ vỉ kèo, giằng | Chương V | 11.206 | kg |
| 6 | Tháo dỡ cửa các loại | Chương V | 219,2 | m2 |
| 7 | Phá tường gạch xây dày 110 | Chương V | 118,75 | m3 |
| 8 | Phá dỡ cột BTCT các loại | Chương V | 34,8 | m3 |
| 9 | Phá dỡ dầm BTCT các loại | Chương V | 36,01 | m3 |
| 10 | Phá dỡ dầm móng BTCT ±0.00m | Chương V | 32,12 | m3 |
| 11 | Cắt bê tông cốt thép dày 20cm | Chương V | 90 | m |
| 12 | Phá dỡ nền BTCT dày 20cm | Chương V | 161,12 | m3 |
| 13 | Đào đất đáy nền kho dày 15cm phần cote nền ±0.00m | Chương V | 78,9 | m3 |
| 14 | Đào đất đáy nền kho dày 47cm phần cote nền +0.32m | Chương V | 150,42 | m3 |
| 15 | Phá dỡ BTCT nền hiện hữu móng đường triền | Chương V | 37,24 | m3 |
| 16 | Vận chuyển vật liệu kim loại đi đổ | Chương V | 33,19 | tấn |
| 17 | Vận chuyển vật liệu bê tông, đất phá dỡ đi đổ | Chương V | 649,36 | m3 |
| 18 | 1. Bản đường triền | Chương V | 0 | 0.0 |
| 19 | 1.2. Đào móng đường triền | Chương V | 0 | 0.0 |
| 20 | Đào đất móng đường triền trên cạn | Chương V | 400,57 | m3 |
| 21 | 1.3. Kết cấu đường triền | Chương V | 0 | 0.0 |
| 22 | Cọc tràm d=8-10cm, l=4,5m, đóng 25 cọc/m2 | Chương V | 50.017,5 | m |
| 23 | Đá dăm cấp phối loại 1 đầm chặt k=0,98 | Chương V | 104,03 | m3 |
| 24 | Đá hộc xếp chèn đá ba lu lèn chặt dày 50cm | Chương V | 233,38 | m3 |
| 25 | Lót nilong chống mất nước | Chương V | 378,4 | m2 |
| 26 | Thép F16 CB300-V | Chương V | 319,39 | kg |
| 27 | Thép F20 CB300-V | Chương V | 16.790,87 | kg |
| 28 | Bê tông M400 đá 1x2 | Chương V | 104,53 | m3 |
| 29 | Ván khuôn | Chương V | 51,8 | m2 |
| 30 | Cắt khe co (rộng 1cm, sâu 3cm) | Chương V | 138,55 | m |
| 31 | Nhựa đường chèn khe | Chương V | 0,042 | m3 |
| 32 | 1.4. Hoàn trả bãi | Chương V | 0 | 0.0 |
| 33 | Lót nilong chống mất nước | Chương V | 130,25 | m2 |
| 34 | Thép F16 CB300-V | Chương V | 4.163,05 | kg |
| 35 | Bê tông M250 đá 1x2 | Chương V | 26,05 | m3 |
| 36 | Ván khuôn | Chương V | 0,5 | m2 |
| 37 | 2. Tường chắn BTCT | Chương V | 0 | 0.0 |
| 38 | Thép F16 CB-300V | Chương V | 169,36 | kg |
| 39 | Thép F20 CB-300V | Chương V | 1.085,48 | kg |
| 40 | Bê tông M400 đá 1x2 | Chương V | 9,32 | m3 |
| 41 | Bê tông M100 đá 4x6 dày 10cm | Chương V | 1,69 | m3 |
| 42 | Ván khuôn | Chương V | 27,27 | m2 |
| 43 | 3. Kè đá xây | Chương V | 0 | 0.0 |
| 44 | Cọc tràm d=8-10cm, l=4,5m, đóng 25 cọc/m2 | Chương V | 1.794,38 | m |
| 45 | Bê tông M100 đá 4x6 dày 10cm | Chương V | 1,84 | m3 |
| 46 | Đá hộc xây vữa XM M100 | Chương V | 13,13 | m3 |
| 47 | 4. Bệ puly trên bãi | Chương V | 1 | 0.0 |
| 48 | Đào bê tông mặt bãi | Chương V | 3,2 | m3 |
| 49 | Đào đất hố móng puly | Chương V | 14,4 | m3 |
| 50 | Đầm chặt nền đất | Chương V | 12,96 | m2 |
| 51 | Thép F12 CB300-V | Chương V | 257,85 | kg |
| 52 | Thép F60 CB240-T mạ kẽm | Chương V | 79,9 | kg |
| 53 | Bêtông M100 đá 4x6 | Chương V | 1,3 | m3 |
| 54 | Bêtông M300 đá 2x4 | Chương V | 7,08 | m3 |
| 55 | Ván khuôn | Chương V | 12,45 | m2 |
| 56 | Lấp đất hố móng | Chương V | 10,24 | m3 |
| 57 | Bê tông mặt bãi hoàn trả M200 đá 1x2 | Chương V | 2,91 | m3 |
| B | ĐƯỜNG TRIỀN DƯỚI NƯỚC | |||
| 1 | 1. Nạo vét | Chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Nạo vét hố móng bằng ngầu ngoạm | Chương V | 1.564,94 | m3 |
| 3 | 2. Nền cọc | Chương V | 38 | 0.0 |
| 4 | 2.1. Đóng cọc (Đóng cọc dưới nước + Tàu đóng cọc búa 3,5T) | Chương V | 0 | 0.0 |
| 5 | * Đóng cọc thẳng | Chương V | 1.718 | m |
| 6 | Cọc ống BTDƯL 80MPa D(40-25) dài 44m | Chương V | 748 | m |
| 7 | Cọc ống BTDƯL 80MPa D(40-25) dài 46m | Chương V | 874 | m |
| 8 | Cọc ống BTDƯL 80MPa D(40-25) dài 48m | Chương V | 96 | m |
| 9 | * Đóng cọc xiên | Chương V | 44 | m |
| 10 | Cọc ống BTDƯL 80MPa D(40-25) dài 44m | Chương V | 44 | m |
| 11 | * Thử cọc động | Chương V | 2 | cọc |
| 12 | 2.2. Vật liệu cọc | Chương V | 0 | 0.0 |
| 13 | Cọc ống BTDƯL 80MPa D(40-25) loại A | Chương V | 1.762 | m |
| 14 | Cọc ống BTDƯL 80MPa D(40-25) dài 44m | Chương V | 792 | m |
| 15 | Cọc ống BTDƯL 80MPa D(40-25) dài 46m | Chương V | 874 | m |
| 16 | Cọc ống BTDƯL 80MPa D(40-25) dài 48m | Chương V | 96 | m |
| 17 | 2.3. Mối nối cọc | Chương V | 0 | 0.0 |
| 18 | Mối nối cọc | Chương V | 117 | 0 |
| 19 | Tôn d6 | Chương V | 545,81 | kg |
| 20 | Quét nhựa đường 2 lớp | Chương V | 29,41 | m2 |
| 21 | Cắt đầu cọc bê tông | Chương V | 39 | cọc |
| 22 | 2.4. Liên kết cọc D400 với dầm | Chương V | 39 | 0 |
| 23 | Thép F8 CB240-T | Chương V | 45,24 | kg |
| 24 | Thép F20 CB300-V | Chương V | 625,17 | kg |
| 25 | Thép tấm dày 2mm | Chương V | 30,42 | kg |
| 26 | Bê tông M400 đá 1x2 | Chương V | 1,34 | m3 |
| 27 | 3. Đệm cát hố móng | Chương V | 0 | 0.0 |
| 28 | Cát đen tạo phẳng hố móng | Chương V | 33,6 | m3 |
| 29 | 4. Hệ dầm | Chương V | 0 | 0.0 |
| 30 | 4.1 Dầm dọc | Chương V | 2 | 0 |
| 31 | Thép F10 CB240-T | Chương V | 2.563,29 | kg |
| 32 | Thép F16 CB300-V | Chương V | 352,84 | kg |
| 33 | Thép F20 CB300-V | Chương V | 8.294,64 | kg |
| 34 | Bê tông M400 đá 1x2 | Chương V | 106,09 | m3 |
| 35 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Chương V | 15,08 | m3 |
| 36 | Ván khuôn | Chương V | 175,46 | m2 |
| 37 | 4.2. Giằng ngang, giằng chéo | Chương V | 20 | 0 |
| 38 | Thép F8 CB240-T | Chương V | 156,74 | kg |
| 39 | Thép F20 CB300-V | Chương V | 739,8 | kg |
| 40 | Bê tông M400 đá 1x2 | Chương V | 6,12 | m3 |
| 41 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Chương V | 1,88 | m3 |
| 42 | Ván khuôn | Chương V | 61,2 | m2 |
| 43 | 4.3. Giằng mút triền | Chương V | 1 | 0 |
| 44 | Thép F8 CB240-T | Chương V | 35,79 | kg |
| 45 | Thép F16 CB300-V | Chương V | 11,84 | kg |
| 46 | Thép F20 CB300-V | Chương V | 110,97 | kg |
| 47 | Thép F60 CB240-T mạ kẽm | Chương V | 35,51 | kg |
| 48 | Bê tông M400 đá 1x2 | Chương V | 1,57 | m3 |
| 49 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Chương V | 0,22 | m3 |
| 50 | Ván khuôn | Chương V | 3,84 | m2 |
| 51 | 5. Bản đúc sẵn | Chương V | 0 | 0.0 |
| 52 | 5.1. Bản đúc sẵn loại 1 | Chương V | 17 | 0 |
| 53 | Thép F16 CB300-V | Chương V | 2.011,68 | kg |
| 54 | Bê tông M400 đá 1x2 | Chương V | 25,81 | m3 |
| 55 | Ván khuôn | Chương V | 37,6 | m2 |
| 56 | Lắp đặt | Chương V | 17 | m3 |
| 57 | 5.2. Bản đúc sẵn loại 2 | Chương V | 1 | 0 |
| 58 | Thép F16 CB300-V | Chương V | 43,73 | kg |
| 59 | Bê tông M400 đá 1x2 | Chương V | 0,55 | m3 |
| 60 | Ván khuôn | Chương V | 1,45 | m2 |
| 61 | Lắp đặt | Chương V | 1 | m3 |
| 62 | 5.3. Bản đúc sẵn loại 3 | Chương V | 1 | 0 |
| 63 | Thép F16 CB300-V | Chương V | 108,49 | kg |
| 64 | Bê tông M400 đá 1x2 | Chương V | 1,37 | m3 |
| 65 | Ván khuôn | Chương V | 2,09 | m2 |
| 66 | Lắp đặt | Chương V | 1 | m3 |
| C | RAY | |||
| 1 | 1. Ray P43 | Chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Ray P43 | Chương V | 18.418,13 | kg |
| 3 | Lắp đặt ray | Chương V | 18.418,13 | kg |
| 4 | 2. Mốc chắn ray | Chương V | 8 | 0 |
| 5 | Thép tấm dày 14 mạ kẽm | Chương V | 132,72 | kg |
| 6 | Thép tấm dày 20 mạ kẽm | Chương V | 517,47 | kg |
| 7 | Bulong M30, L=200mm | Chương V | 32,16 | kg |
| D | ĐÊ VÂY THI CÔNG | |||
| 1 | 1. Đóng nhổ cừ bằng búa rung (đóng nhổ 1 lần) | Chương V | 3.535 | 0 |
| 2 | Cừ dài 16m | Chương V | 1.720 | m |
| 3 | Cừ dài 10m | Chương V | 1.200 | m |
| 4 | Cừ dài 6m | Chương V | 615 | m |
| 5 | Vật liệu cừ Larsen IV | Chương V | 269.013,5 | kg |
| 6 | 2. Hệ giằng (tháo lắp 1 lần) | Chương V | 0 | 0.0 |
| 7 | Giằng thép hình I300 | Chương V | 11.561,74 | kg |
| 8 | Tấm đệm gỗ 30x30x4cm | Chương V | 225 | tấm |
| 9 | Bơm nước lòng cừ | Chương V | 1.664 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi