Gói thầu: Gói thầu số 5: Xây lắp tuyến chính đoạn Km3+00 - Km5+939 và các tuyến nhánh 2, 3
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201227189-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Xây lắp tuyến chính đoạn Km3+00 - Km5+939 và các tuyến nhánh 2, 3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200818381 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 15:42:00 đến ngày 2020-12-18 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,108,843,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất thích hợp bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.413,75 | m3 |
| 2 | Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.538,26 | m3 |
| 3 | Lu tăng cường K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.173,45 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.728,61 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.117,74 | m3 |
| 6 | Trồng cỏ mái ta luy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.955,23 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA | |||
| 1 | Láng nhựa nóng 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14.019,28 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14.019,28 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm nước lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14.019,28 | m2 |
| 4 | Bù vênh đá dăm 4x6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,91 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, M300 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 418,75 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.326,39 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.326,39 | m2 |
| 4 | Làm khe co mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 408,24 | md |
| 5 | Làm khe dọc mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 384 | md |
| 6 | Làm khe giãn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,63 | md |
| D | GIA CỐ MÁI TA LUY | |||
| 1 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,03 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,15 | m3 |
| 3 | Bê tông mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 303,48 | m3 |
| 4 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,97 | Tấn |
| 5 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.023,17 | m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,8 | md |
| 7 | Làm khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,41 | m2 |
| E | NÚT GIAO + VUỐT NỐI DÂN SINH | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,3 | m3 |
| 2 | Lu tăng cường K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,09 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,31 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường M300 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,6 | m3 |
| 6 | Lót giấy dầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 303,31 | m2 |
| 7 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 303,31 | m2 |
| 8 | Bê tông rãnh dọc M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,87 | m3 |
| 9 | Bê tông xà mũ M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,89 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,78 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,37 | Tấn |
| 12 | Cốt thép tấm đan d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,41 | Tấn |
| 13 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,94 | m3 |
| F | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tiêu bê tông cốt thép (KT 0,15X0,15x1,1)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 284 | cái |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,62 | m3 |
| 3 | Cọc H (KT 0,2x0,2x1)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| 4 | Cột km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cột |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo hình tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43 | Cái |
| 6 | Đào cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,45 | m3 |
| G | CỐNG HỘP (75x75)cm | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,26 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,95 | Tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | Tấn |
| 4 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,67 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,67 | m3 |
| 6 | Mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38 | Mối nối |
| 7 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | cấu kiện |
| 8 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,06 | m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,87 | m3 |
| 10 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,55 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,52 | m3 |
| 12 | Bê tông mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,05 | m3 |
| 13 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,68 | m2 |
| 14 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,97 | m3 |
| 15 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,17 | Tấn |
| 16 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,64 | m3 |
| 17 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,87 | m3 |
| 18 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,55 | m3 |
| 19 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,36 | m3 |
| 20 | Bê tông mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,18 | m3 |
| 21 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,54 | m2 |
| 22 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,97 | m3 |
| 23 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,17 | Tấn |
| 24 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,54 | m3 |
| 25 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,61 | m3 |
| 26 | Đào đất móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 484,68 | m3 |
| 27 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 286,03 | m3 |
| 28 | Bê tông bản giảm tải M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,67 | m3 |
| 29 | Cốt thép bản giảm tải d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,33 | Tấn |
| 30 | Lắp đặt bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | cấu kiện |
| H | CỐNG HỘP (100x100)cm | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,72 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,97 | Tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | Tấn |
| 4 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,07 | m3 |
| 6 | Mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Mối nối |
| 7 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cấu kiện |
| 8 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,28 | m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,51 | m3 |
| 10 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,15 | m3 |
| 12 | Bê tông mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,07 | m3 |
| 13 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,74 | m2 |
| 14 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,37 | kg |
| 15 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,89 | m3 |
| 16 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | m3 |
| 17 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,09 | m3 |
| 18 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,89 | m3 |
| 19 | Bê tông mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,75 | m3 |
| 20 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,67 | m2 |
| 21 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | m3 |
| 22 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | Tấn |
| 23 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,99 | m3 |
| 24 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,25 | m3 |
| 25 | Đào đất móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,19 | m3 |
| 26 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,1 | m3 |
| 27 | Bê tông bản giảm tải M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,38 | m3 |
| 28 | Cốt thép bản giảm tải d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | Tấn |
| 29 | Lắp đặt bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cấu kiện |
| I | CỐNG TRÒN D=75cm | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,51 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,61 | Tấn |
| 3 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,46 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | 2,96 | m3 | |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,96 | m3 |
| 6 | Mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | Mối nối |
| 7 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | cấu kiện |
| 8 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,66 | m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,49 | m3 |
| 10 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,27 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,3 | m3 |
| 12 | Bê tông mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,93 | m3 |
| 13 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,22 | m2 |
| 14 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,49 | m3 |
| 15 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | Tấn |
| 16 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | m3 |
| 17 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,01 | m3 |
| 18 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1 | m3 |
| 19 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,68 | m3 |
| 20 | Bê tông mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,22 | m3 |
| 21 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,77 | m2 |
| 22 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,49 | m3 |
| 23 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,17 | Tấn |
| 24 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,49 | m3 |
| 25 | Đào đất móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 234,97 | m3 |
| 26 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 139,15 | m3 |
| J | TRÀN LIÊN HỢP CỐNG HỘP (3,0x2,0)m TẠI KM3+523,43 | |||
| 1 | Cốt thép ống cống đổ tại chổ d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | Tấn |
| 2 | Cốt thép ống cống đổ tại chổ d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,39 | Tấn |
| 3 | Bê tông ống cống đổ tại chổ M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,39 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,05 | m3 |
| 5 | Cốt thép bản mặt cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | Tấn |
| 6 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,27 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,43 | m3 |
| 8 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,51 | m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,87 | m3 |
| 10 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,12 | m3 |
| 11 | Bê tông sân cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,95 | m3 |
| 12 | Bê tông mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,86 | m3 |
| 13 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 219,08 | m2 |
| 14 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,41 | m3 |
| 15 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,67 | Tấn |
| 16 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,98 | m3 |
| 17 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,89 | m3 |
| 18 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,54 | m3 |
| 19 | Đào đất móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 517,94 | m3 |
| 20 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,57 | m3 |
| 21 | Bê tông gờ chắn M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9 | m3 |
| 22 | Cốt thép gờ chắn d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,11 | Tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,02 | m3 |
| 24 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | Tấn |
| 25 | Cốt thép tấm đan d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | Tấn |
| 26 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cấu kiện |
| 27 | Bê tông mặt đường M300 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,76 | m3 |
| 28 | Lót giấy dầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 629,13 | m2 |
| 29 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 604,21 | m2 |
| 30 | Đắp nền đường độ chặt K98, bằng đá dăm trộn cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 181,26 | m3 |
| 31 | Làm khe co mặt đường tràn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,65 | md |
| 32 | Làm khe dọc mặt đường tràn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,16 | md |
| 33 | Làm khe giãn mặt đường tràn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,94 | md |
| 34 | Đắp nền đường độ chặt K98, bằng đá dăm trộn cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,15 | m3 |
| 35 | Lu tăng cường K98 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 174,58 | m3 |
| 36 | Đắp nền đường độ chặt K95, bằng đá dăm trộn cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 221,63 | m3 |
| 37 | Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 427,16 | m3 |
| 38 | Đào đất thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,81 | m3 |
| 39 | Bê tông mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,72 | m3 |
| 40 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,86 | m3 |
| 41 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,66 | Tấn |
| 42 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,83 | m2 |
| 43 | Đá hộc xây rãnh dọc vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,69 | m3 |
| 44 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,42 | m3 |
| 45 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 206,28 | m2 |
| 46 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,25 | m3 |
| 47 | Đào đất móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 336,66 | m3 |
| 48 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,92 | m3 |
| K | CỐNG HỘP 2x(3,0x2,0)m TẠI KM4+175,46 | |||
| 1 | Cốt thép ống cống đổ tại chổ d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,44 | Tấn |
| 2 | Cốt thép ống cống đổ tại chổ d > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,98 | Tấn |
| 3 | Bê tông ống cống đổ tại chổ M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,9 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,31 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,44 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 117,21 | m2 |
| 7 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,78 | m3 |
| 8 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,92 | m3 |
| 9 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,84 | m3 |
| 10 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,03 | m3 |
| 11 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,14 | m3 |
| 12 | Đào đất móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 380,55 | m3 |
| 13 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,73 | m3 |
| L | CỐNG HỘP 2x(3,0x3,0)m TẠI KM4+913,23 | |||
| 1 | Cốt thép ống cống đổ tại chổ d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | Tấn |
| 2 | Cốt thép ống cống đổ tại chổ d > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,36 | Tấn |
| 3 | Bê tông ống cống đổ tại chổ M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,54 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,95 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,65 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,52 | m2 |
| 7 | Bê tông bản giảm tải M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,92 | m3 |
| 8 | Cốt thép bản giảm tải d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | Tấn |
| 9 | Cốt thép bản giảm tải d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,73 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cấu kiện |
| 11 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,02 | m3 |
| 12 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,05 | m3 |
| 13 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,16 | m3 |
| 14 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,93 | m3 |
| 15 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,89 | m3 |
| 16 | Đào đất móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 513,55 | m3 |
| 17 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,17 | m3 |
| M | PHÁ DỠ CỐNG CŨ | |||
| 1 | Đập phá bê tông cống cũ (có cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,35 | m3 |
| 2 | Đập phá bê tông cống cũ (không cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,54 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi