Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201225613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181892 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 11:22:00 đến ngày 2020-12-18 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,804,826,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 9,51 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 28,835 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chương V | 0,28 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Chương V | 0,28 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Chương V | 0,28 | 100m3 |
| B | TƯỜNG XÂY H1 (L=169,75M) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 9,031 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,34 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 4,753 | m3 |
| 5 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Chương V | 169,75 | m |
| C | TƯỜNG XÂY H2 (L=208,36M) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 11,085 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,019 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,417 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 5,834 | m3 |
| 5 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Chương V | 208,36 | m |
| D | VỈA HÈ (L=1236,24M) | |||
| 1 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V | 1,236 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát vàng tạo phẳng | Chương V | 61,812 | m3 |
| 3 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Block P7+P10 dày 6cm | Chương V | 1.236,24 | m2 |
| E | BÓ VỈA VÁT 26x23x100 (L=367,21M) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 29,083 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,044 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,734 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 13,22 | m3 |
| 5 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm | Chương V | 367,21 | m |
| F | HỐ GA B600 - LOẠI HG2 (SL: 02 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V | 0,712 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 0,379 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 0,568 | m3 |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 1,57 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,038 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 0,319 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 8,05 | m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,015 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,055 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,238 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 4 | 1cấu kiện |
| G | CỐNG TRÒN D600 (L=15M). | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Chương V | 2,044 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,184 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 0,204 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 0,204 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V | 0,204 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,131 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | Chương V | 8 | 1 đoạn ống |
| 8 | Cống tròn D600 | Chương V | 15 | md |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm | Chương V | 15 | cái |
| 10 | Đế cống tròn D600 | Chương V | 15 | cái |
| 11 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Chương V | 7 | mối nối |
| H | TƯỜNG XÂY H3 (L=4.12M). | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 0,764 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,218 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 1,36 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 5,85 | m2 |
| I | TƯỜNG XÂY H4 (L=4.12M). | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 0,764 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,218 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 1,36 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 5,85 | m2 |
| J | KÈ ĐẤT KĐ1 (L=160.80M). | |||
| 1 | Phên nứa bờ vây thi công | Chương V | 611,04 | m2 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V | 61,104 | 100m |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V | 2,653 | 100m3 |
| 4 | Thép D4 neo cọc | Chương V | 475,627 | kg |
| 5 | Bơm tát nước bờ vây | Chương V | 8 | ca |
| K | KÈ ĐẤT KĐ2 (L=221.95M). | |||
| 1 | Phên nứa bờ vây thi công | Chương V | 843,41 | m2 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V | 84,341 | 100m |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V | 3,662 | 100m3 |
| 4 | Thép D4 neo cọc | Chương V | 656,501 | kg |
| 5 | Bơm tát nước bờ vây | Chương V | 11 | ca |
| L | SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V | 11,922 | 100m3 |
| 2 | Đất san nền đầm chặt | Chương V | 1.189,023 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V | 545,57 | m3 |
| 4 | Đất màu trồng cây | Chương V | 545,57 | m3 |
| M | CÂY XANH VÀ BỒN CÂY TRÊN VỈA HÈ (SL: 52 BỒN) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 52,584 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V | 34,079 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,574 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 9,185 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 17,572 | m3 |
| 6 | Đất màu trồng cây | Chương V | 52,584 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 52,584 | m3 |
| 8 | Trồng Cây Bàng Đài Loan và chăm sóc 12 tháng (Cao 5-6m; Đường kính D18cm) | Chương V | 52 | cây |
| N | CÂY XANH TẠI VƯỜN (150 CÂY) | |||
| 1 | Trồng Cây Bàng Đài Loan và chăm sóc 12 tháng (Cao 5-6m; Đường kính D18cm) | Chương V | 50 | cây |
| 2 | Trồng Cây Giáng Hương và chăm sóc 12 tháng (Cao 4,5-5m; Đường kính D18cm) | Chương V | 50 | cây |
| 3 | Trồng Cây Hoa Ban và chăm sóc 12 tháng (Cao 4,5-5m; Đường kính D15cm) | Chương V | 50 | cây |
| O | ĐÈN NĂNG LƯỢNG MẶT TRỜI (SL: 24 CÁI) | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 2,4 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,077 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 15,36 | m3 |
| 4 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V | 0,273 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V | 0,273 | tấn |
| 6 | Gia công cọc tiếp địa | Chương V | 0,356 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cọc tiếp địa | Chương V | 0,356 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột đèn điện cao 7m bằng máy | Chương V | 24 | 1 cột |
| 9 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn 1,5m | Chương V | 24 | 1 cần đèn |
| 10 | Lắp đặt đèn Led 60W (đèn năng lượng mặt trời) chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc ở trên cạn ở độ cao H=7m | Chương V | 24 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi