Gói thầu: thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201224381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Kim Giang |
| Tên gói thầu | thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189331 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 15:26:00 đến ngày 2020-12-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,244,772,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ, ga cũ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 159,02 | 1cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 7,157 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu tường gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 9,204 | m3 |
| 4 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 15,116 | m3 |
| 5 | Bao tải đựng bùn | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 755,8 | bao |
| 6 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 39,428 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 30m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 39,428 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,151 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,151 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,151 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,354 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,354 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,354 | 100m3 |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 90,582 | m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,906 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,906 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 30m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,906 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 1,812 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 1,812 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 1,812 | 100m3 |
| 21 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 14,147 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,433 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 21,221 | m3 |
| 24 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 42,387 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ , ván khuôn cổ rãnh | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 2,335 | 100m2 |
| 26 | Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 21,018 | m3 |
| 27 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,741 | 100m3 |
| 28 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 434,961 | m2 |
| 29 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 43,788 | m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,876 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 14,596 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 4,376 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 291,92 | 1cấu kiện |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 4,74 | m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 52,375 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 57,115 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 30m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 57,115 | m3 |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,571 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,571 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,571 | 100m3 |
| 41 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 2,903 | m3 |
| 42 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,121 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 4,355 | m3 |
| 44 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 11,649 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,251 | 100m2 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 2,037 | m3 |
| 47 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,127 | 100m3 |
| 48 | Trát tường ga dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 37,576 | m2 |
| 49 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 8,96 | m2 |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,172 | 100m2 |
| 51 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 5,164 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 1,403 | tấn |
| 53 | Tấm ghi gang | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 14 | cái |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 28 | cái |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 42 | 1cấu kiện |
| 56 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 3,66 | m3 |
| 57 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 3,66 | m3 |
| 58 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 30m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 3,66 | m3 |
| 59 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,037 | 100m3 |
| 62 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,435 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 64 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,653 | m3 |
| 65 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 1,715 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng ga | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,037 | 100m2 |
| 67 | Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,304 | m3 |
| 68 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,045 | 100m3 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 5,39 | m2 |
| 70 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 1,224 | m2 |
| 71 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,026 | 100m2 |
| 72 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,29 | m3 |
| 73 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,136 | tấn |
| 74 | Tấm ghi gang | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 75 | Láng lớp vữa đệm tấm đan rãnh | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,864 | m2 |
| 76 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤150kg | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 8 | cái |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,623 | 100tấn |
| 2 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 16km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,623 | 100tấn |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 5,144 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.0 kg/m2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 3,872 | 100m2 |
| C | VỈA HÈ | |||
| 1 | Cắt khe bê tông đào khuôn lắp đan rãnh ghé | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 30,361 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 18,613 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 32,025 | m3 |
| 4 | Đào khuôn hè bằng thủ công-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 14,139 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 64,777 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 30m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 64,777 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,648 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,648 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,648 | 100m3 |
| 10 | Đầm nền hiện trạng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 1,267 | 100m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 23,167 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,762 | 100m2 |
| 13 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm bó đoạn thẳng | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 302,61 | m |
| 14 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x25cm bó đoạn cong | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 4 | m |
| 15 | Mua đan rãnh ghé 30x50x6cm M300 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 607,22 | tấm |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 303,61 | cái |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 3,202 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 25,107 | m3 |
| 19 | Lát gạch terrazzo-tiết diện gạch ≤0,16mm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 320,25 | m2 |
| 20 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 1,95 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,527 | m3 |
| 25 | Ván khuôn bê tông móng bồn hoa, ván khuôn gỗ | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 26 | Xây gạch chỉ đỏ nghiêng 6x10,5x22, xây bồn hoa, vữa xi măng mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 0,601 | m3 |
| D | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 226,84 | m3 |
| 2 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 124,786 | m3 |
| 3 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 51,296 | tấn |
| 4 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 31 | 1000v |
| 5 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 6,238 | tấn |
| 6 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 226,84 | m3 |
| 7 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 30m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 226,84 | m3 |
| 8 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 124,786 | m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 30m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 124,786 | m3 |
| 10 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 30m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 51,296 | tấn |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 30m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 51,296 | tấn |
| 12 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 31 | 1000v |
| 13 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 30m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 31 | 1000v |
| 14 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 6,238 | tấn |
| 15 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 30m tiếp theo | Chỉ dẫn kỹ thuật chương V - Theo E-HSMT | 6,238 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi