Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201224177-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thương mại đầu tư xây dựng Phú Đạt |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201224171 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kết dư ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 20:48:00 đến ngày 2020-12-18 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,121,191,803 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần đường hẻm 18/11 đường số 1 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,168 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,168 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,168 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,168 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng tường chắn đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,932 | m3 |
| 6 | Bê tông tường chắn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 31,614 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,357 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế | 0,399 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế | 1,809 | 100m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 65,642 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,216 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,216 | m3 |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển chữ nhật (tên đường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp lắp đặt trụ đỡ biển báo D90 L=3,00m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| B | Hạng mục 2: Phần đường hẻm 18/17 đường số 1 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,086 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,086 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,086 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,086 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng tường chắn đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,271 | m3 |
| 6 | Bê tông tường chắn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,992 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,863 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế | 0,269 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế | 1,305 | 100m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 47,722 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 0,216 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,216 | m3 |
| 13 | Cung cấp lắp đặt biển chữ nhật (tên đường) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp lắp đặt trụ đỡ biển báo D90 L=3,00m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| C | Hạng mục 3: Phần đường hẻm 1669 và các hẻm nhánh đường Tỉnh lộ 10 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,092 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,092 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,092 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,092 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng tường chắn đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,372 | m3 |
| 6 | Bê tông tường chắn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 52,292 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 4,076 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế | 0,429 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế | 1,063 | 100m3 |
| 10 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 11 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,52 | m3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,648 | m3 |
| 13 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn , Đk <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,009 | tấn |
| 14 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,247 | tấn |
| 15 | Sản xuất thép tấm nắp hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,113 | tấn |
| 16 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,128 | m3 |
| 17 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,048 | tấn |
| 18 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, Đk <= 18 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,163 | tấn |
| 19 | Sản xuất thép hình bọc đà hầm ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,218 | tấn |
| 20 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn - các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,128 | 100m2 |
| 21 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 22 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn tường bằng ván ép công nghiệp, có khung xương, cột chống bằng hệ thống giáo ống cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,352 | 100m2 |
| D | Hạng mục 4: Phần thoát nước hẻm 1669 và các hẻm nhánh đường Tỉnh lộ 10 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,491 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,491 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,491 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,491 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 2,352 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,352 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,28 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,486 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,006 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,185 | tấn |
| 11 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Theo hồ sơ thiết kế | 0,085 | tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,846 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,036 | tấn |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,123 | tấn |
| 15 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Theo hồ sơ thiết kế | 0,163 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,608 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,034 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,749 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế | 0,218 | 100m2 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,337 | 100m3 |
| 22 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,731 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,731 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,731 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 0,731 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế | 5,445 | m3 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,168 | m3 |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,044 | m3 |
| 29 | Cung cấp lắp đặt gối cống, đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 400mm dưới đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | đoạn ống |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm dưới đường | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | đoạn ống |
| 32 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | mối nối |
| 33 | Trám mối nối cống | Theo hồ sơ thiết kế | 4,082 | m2 |
| 34 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,363 | 100m2 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,359 | 100m3 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế | 0,078 | m3 |
| 37 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,008 | 100m2 |
| 38 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,076 | m3 |
| 39 | Cung cấp bao tải chắn nước | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi