Gói thầu: Gói số 01: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201226891-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Trung Hòa
Tên gói thầu Gói số 01: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201119557
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ khác hợp pháp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 15:19:00 đến ngày 2020-12-18 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,036,225,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Bóc hữu cơ + đánh cấp nền đường bằng máy 19,9528 100m3
2 Bóc hữu cơ + đánh cấp nền đường bằng thủ công 105,0145 m3
3 Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 21,0029 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 21,0029 100m3
5 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy, đất cấp II 6,9317 100m3
6 Đào khuôn đường, nền đường bằng thủ công, đất cấp II 36,4825 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 2,0715 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 2,0715 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 14,3744 100m3
10 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 33,5406 100m3
11 Mua đất để đắp 5.318,565 m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên 11,716 100m3
13 Đắp cát nền móng công trình 292,8972 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn đường bê tông 8,9872 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 1.757,3832 m3
B Rãnh thoát nước
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 4,2511 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 47,234 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,164 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 3,5594 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 3,5594 100m3
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 52,6635 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 3,459 100m2
8 Bê tông đá 2x4, mác 200 157,9905 m3
9 Xây gạch bê tông đặc 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 215,5032 m3
10 Trát thành rãnh vữa XM mác 75 1.210,16 m2
11 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa 20,3644 m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 4,8517 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 9,4408 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 74,876 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép nắp đan rãnh 5,4062 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan rãnh 3,8074 100m2
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nắp đan rãnh, đá 1x2, mác 250 69,648 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1.153 cấu kiện
C Hố ga
1 Đào móng hố ga bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,0966 100m3
2 Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp II 1,0738 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0275 100m3
4 Đắp cát đệm móng hố ga 0,3591 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng hố ga 0,0429 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng hố ga, đá 2x4, mác 200 1,4365 m3
7 Xây gạch bê tông đặc 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 2,2106 m3
8 Trát thành hố ga, vữa XM mác 75 9,04 m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm 0,04 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố 0,0992 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 250 0,94 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan hố ga 0,0764 tấn
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan hố ga 0,024 100m2
14 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 250 0,6 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 4 cấu kiện
D Cống thoát nước
1 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp II 8,1676 m3
2 Đào móng cống bằng máy, đất cấp II 0,7352 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,2723 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 0,5446 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,5446 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình 1,1272 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 200 9,1748 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,248 100m2
9 Xây gạch bê tông đặc KT 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 11,8021 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,705 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,03 tấn
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,0744 100m2
13 Trát cống vữa XM mác 75 71,6921 m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 0,45 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,018 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0573 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 3 cấu kiện
18 Ống cống D400, L=2m 6 md
19 Đế cống D400 9 cái
20 Ống cống D500, L=2m 24 md
21 Đế cống D500 40 cái
22 Ống cống D600, L=2m 16 md
23 Đế cống D600 25 cái
24 Ống cống D1000, L=2m 8 md
25 Đế cống D1000 10 cái
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 84 cấu kiện
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 27 cấu kiện
28 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 6,6467 m2
29 Quét nhựa đường chống thấm ống cống 127,8608 m2
E Kè đá hộc
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II (95% KL) 18,3296 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (5% KL) 96,4715 m3
3 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II 585,6825 100m
4 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 1.070,0575 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 1.160,22 m3
6 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa 130,745 m2
7 Rải vải địa kỹ thuật tầng lọc 0,8352 100m2
8 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 4,7125 100m
F Đê quây phục vụ thi công
1 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 5,225 100m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 5,225 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II 5,225 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 5,225 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->