Gói thầu: Gói thầu số 4: Xây lắp tuyến chính đoạn Km0+00 - Km3+00 và tuyến nhánh 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201226950-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Xây lắp tuyến chính đoạn Km0+00 - Km3+00 và tuyến nhánh 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200818381 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 15:18:00 đến ngày 2020-12-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,572,040,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.359,98 | m3 |
| 2 | Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.679,24 | m3 |
| 3 | Lu tăng cường K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.706,29 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.165,66 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.592,18 | m3 |
| 6 | Trồng cỏ mái ta luy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.439,1 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA | |||
| 1 | Láng nhựa nóng 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15.908,57 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15.908,57 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm nước lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15.513,96 | m2 |
| 4 | Bù vênh đá dăm 4x6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,06 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, M300 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 136,49 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 758,29 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 758,29 | m2 |
| 4 | Làm khe co mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 134,96 | md |
| 5 | Làm khe dọc mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 622 | md |
| 6 | Làm khe giãn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,73 | md |
| 7 | Cốt thép tăng cường mặt đường d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,56 | Tấn |
| D | GIA CỐ RÃNH DỌC | |||
| 1 | Đá hộc xây rãnh dọc vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 230,5 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 85,51 | m3 |
| 3 | Đào đất móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 308,58 | m3 |
| E | GIA CỐ MÁI TA LUY | |||
| 1 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,63 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,69 | m3 |
| 3 | Bê tông mái ta luy M200, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 195,58 | m3 |
| 4 | Cốt thép gia cố mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,85 | Tấn |
| 5 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.303,87 | m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,1 | md |
| 7 | Làm khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,84 | m2 |
| F | NÚT GIAO + VUỐT NỐI DÂN SINH | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,4 | m3 |
| 2 | Lu tăng cường K98 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,81 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,63 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,92 | m3 |
| 5 | Láng nhựa nóng 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,31 | m2 |
| 6 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,31 | m2 |
| 7 | Móng đá dăm nước lớp dưới dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,31 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường, M300 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,58 | m3 |
| 9 | Lót giấy dầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,8 | m2 |
| 10 | Móng đá dăm lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,8 | m2 |
| G | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt dày 6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m2 |
| 2 | Cọc tiêu bê tông cốt thép (KT 0,15X0,15x1,1)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 315 | cái |
| 3 | Bê tông móng M150, móng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,33 | m3 |
| 4 | Cọc H (KT 0,2x0,2x1)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| 5 | Cột km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cột |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo hình tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31 | Cái |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo hình chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 8 | Đào cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,95 | m3 |
| H | CỐNG HỘP (75x75)cm | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,51 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,02 | Tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | Tấn |
| 4 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,16 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,33 | m3 |
| 6 | Mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Mối nối |
| 7 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cấu kiện |
| 8 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,63 | m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,44 | m3 |
| 10 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,27 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,3 | m3 |
| 12 | Bê tông mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,32 | m3 |
| 13 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,92 | m2 |
| 14 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,49 | m3 |
| 15 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,09 | Tấn |
| 16 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,44 | m3 |
| 17 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,27 | m3 |
| 18 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,68 | m3 |
| 19 | Bê tông mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m3 |
| 20 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,32 | m2 |
| 21 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,49 | m3 |
| 22 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | Tấn |
| 23 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,81 | m3 |
| 24 | Đào đất móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 253,15 | m3 |
| 25 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151,51 | m3 |
| 26 | Bê tông bản giảm tải M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,73 | m3 |
| 27 | Cốt thép bản giảm tải d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,71 | Tấn |
| 28 | Lắp đặt bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cấu kiện |
| I | CỐNG TRÒN D=75cm | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,04 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,47 | Tấn |
| 3 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,62 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,62 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,62 | m3 |
| 6 | Mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | Mối nối |
| 7 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cấu kiện |
| 8 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,64 | m2 |
| 9 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,74 | m3 |
| 10 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,18 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2 | m3 |
| 12 | Bê tông mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,13 | m3 |
| 13 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,53 | m2 |
| 14 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,99 | m3 |
| 15 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | Tấn |
| 16 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,56 | m3 |
| 17 | Cốt thép hố ga d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | Tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp đạt thép niềng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,11 | Tấn |
| 19 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | Tấn |
| 20 | Bê tông hố thu, hố ga M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,66 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,23 | m3 |
| 22 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,01 | m3 |
| 23 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1 | m3 |
| 24 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,68 | m3 |
| 25 | Bê tông mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,54 | m3 |
| 26 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,63 | m2 |
| 27 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,47 | m3 |
| 28 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | Tấn |
| 29 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,42 | m3 |
| 30 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,49 | m3 |
| 31 | Đào đất móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 226,47 | m3 |
| 32 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137,75 | m3 |
| J | TRÀN LIÊN HỢP CỐNG BẢN (5,5x4,3)M TẠI KM1+881,02 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,37 | m3 |
| 2 | Lót giấy dầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 607,63 | m2 |
| 3 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 607,63 | m2 |
| 4 | Làm khe co mặt đường tràn 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 103,79 | md |
| 5 | Làm khe dọc mặt đường tràn 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,16 | md |
| 6 | Làm khe giãn mặt đường tràn 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,97 | md |
| 7 | Đào đất thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 280,57 | m3 |
| 8 | Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 421,29 | m3 |
| 9 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 105,97 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường độ chặt K95, bằng đá dăm trộn cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 451,69 | m3 |
| 11 | Đắp nền đường độ chặt K98, bằng đá dăm trộn cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 182,29 | m3 |
| 12 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,04 | m3 |
| 13 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,33 | m3 |
| 14 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | Tấn |
| 15 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 591,72 | m2 |
| 16 | Bê tông mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,76 | m3 |
| 17 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,75 | Tấn |
| 18 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,79 | m2 |
| 19 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,14 | m3 |
| 20 | Đá hộc xây rãnh dọc vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,81 | m3 |
| 21 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,15 | m3 |
| 22 | Cốt thép gờ chắn d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | Tấn |
| 23 | Bê tông gờ chắn M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,22 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,44 | md |
| 25 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,14 | m3 |
| 26 | Cốt thép bản mặt cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,43 | Tấn |
| 27 | Bê tông mặt đường M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,7 | m3 |
| 28 | Cốt thép gờ chắn d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | Tấn |
| 29 | Bê tông gờ chắn M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,58 | m3 |
| K | TRÀN LIÊN HỢP CỐNG 2x(3,0x1,55)m TẠI KM0+833,89 | |||
| 1 | Cốt thép ống cống đổ tại chổ d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | Tấn |
| 2 | Cốt thép ống cống đổ tại chổ d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,38 | Tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống đổ tại chổ d > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,67 | Tấn |
| 4 | Bê tông ống cống đổ tại chổ M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,77 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,92 | m3 |
| 6 | Cốt thép bản mặt cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,58 | Tấn |
| 7 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,25 | m3 |
| 8 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,72 | m3 |
| 9 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,66 | m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,34 | m3 |
| 12 | Bê tông sân cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,98 | m3 |
| 13 | Bê tông mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,64 | m3 |
| 14 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,26 | m2 |
| 15 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,15 | m3 |
| 16 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | Tấn |
| 17 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,89 | m3 |
| 18 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,78 | m3 |
| 19 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,7 | m3 |
| 20 | Đào móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 484,26 | m3 |
| 21 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121,61 | m3 |
| 22 | Bê tông gờ chắn M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,64 | m3 |
| 23 | Cốt thép gờ chắn d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | Tấn |
| 24 | Bê tông tấm đan M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | m3 |
| 25 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | Tấn |
| 26 | Cốt thép tấm đan d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | Tấn |
| 27 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cấu kiện |
| 28 | Bê tông mặt đường, M300 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,07 | m3 |
| 29 | Lót giấy dầu 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 236,04 | m2 |
| 30 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 212,78 | m2 |
| 31 | Đắp nền đường độ chặt K98, bằng đá dăm trộn cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,84 | m3 |
| 32 | Cốt thép tăng cường mặt đường d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,18 | Tấn |
| 33 | Làm khe co mặt đường tràn 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,25 | md |
| 34 | Làm khe dọc mặt đường tràn 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150,22 | md |
| 35 | Làm khe giãn mặt đường tràn 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,67 | md |
| 36 | Đắp nền đường độ chặt K98, bằng đá dăm trộn cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,99 | m3 |
| 37 | Lu tăng cường K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,86 | m3 |
| 38 | Đắp nền đường độ chặt K95, bằng đá dăm trộn cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 158,86 | m3 |
| 39 | Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp 3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,1 | m3 |
| 40 | Đào đất thích hợp bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,46 | m3 |
| 41 | Bê tông mái ta luy M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,17 | m3 |
| 42 | Bê tông chân khay M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,87 | m3 |
| 43 | Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,82 | Tấn |
| 44 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,99 | m2 |
| 45 | Đá hộc xây rãnh dọc vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,4 | m3 |
| 46 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,73 | m3 |
| 47 | Lót giấy dầu 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 266,84 | m2 |
| 48 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,08 | m3 |
| 49 | Đào đất móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 372,96 | m3 |
| 50 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | m3 |
| L | CỐNG HỘP 3x(3,0x3,0)m TẠI KM0+255,37 | |||
| 1 | Cốt thép ống cống đổ tại chổ d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,12 | Tấn |
| 2 | Cốt thép ống cống đổ tại chổ d > 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,57 | Tấn |
| 3 | Bê tông ống cống đổ tại chổ M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,3 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,24 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,08 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135,68 | m2 |
| 7 | Bê tông bản giảm tải M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,92 | m3 |
| 8 | Cốt thép bản giảm tải d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | Tấn |
| 9 | Cốt thép bản giảm tải d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,73 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cấu kiện |
| 11 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,69 | m3 |
| 12 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 126,6 | m3 |
| 13 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,14 | m3 |
| 14 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,84 | m3 |
| 15 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,17 | m3 |
| 16 | Đào đất móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 746 | m3 |
| 17 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,38 | m3 |
| M | CỐNG HỘP (3,0x3,0)m TẠI KM1+581,23 | |||
| 1 | Cốt thép ống cống đổ tại chổ d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,39 | Tấn |
| 2 | Bê tông ống cống đổ tại chổ M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,43 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,74 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,91 | m3 |
| 5 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,48 | m2 |
| 6 | Bê tông bản giảm tải M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,92 | m3 |
| 7 | Cốt thép bản giảm tải d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | Tấn |
| 8 | Cốt thép bản giảm tải d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,73 | Tấn |
| 9 | Lắp đặt bản giảm tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cấu kiện |
| 10 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,36 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,5 | m3 |
| 12 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,14 | m3 |
| 13 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,37 | m3 |
| 14 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,61 | m3 |
| 15 | Đào đất móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 446,63 | m3 |
| 16 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,75 | m3 |
| N | CỐNG HỘP (3,0x2,0)m TẠI KM2+686.13 | |||
| 1 | Cốt thép ống cống đổ tại chổ d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,17 | Tấn |
| 2 | Bê tông ống cống đổ tại chổ M300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,56 | m3 |
| 3 | Bê tông móng cống M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,4 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,47 | m3 |
| 5 | Quét nhựa đường ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,78 | m2 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,93 | m3 |
| 7 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,16 | m3 |
| 8 | Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,84 | m3 |
| 9 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,91 | m3 |
| 10 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,86 | m3 |
| 11 | Đào đất móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 333,77 | m3 |
| 12 | Đắp đất giáp thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,43 | m3 |
| O | MƯƠNG THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Bê tông mương thoát nước dọc M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,38 | m3 |
| 2 | Cốt thép mương thoát nước dọc d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,62 | Tấn |
| 3 | Cốt thép mương thoát nước dọc d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,39 | Tấn |
| 4 | Ván khuôn mương thoát nước dọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 530,4 | m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,52 | Tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,18 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 375 | cấu kiện |
| 9 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,48 | m3 |
| 10 | Vữa xi măng M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | m3 |
| P | PHÁ DỠ CỐNG CŨ | |||
| 1 | Đập phá bê tông cống cũ (có cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,39 | m3 |
| 2 | Đập phá bê tông cống cũ (không cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,89 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi