Gói thầu: Xây lắp (chi phí xây dựng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201226311-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng A&C |
| Tên gói thầu | Xây lắp (chi phí xây dựng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201220499 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 14:40:00 đến ngày 2020-12-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,679,169,869 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN ỐNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN400mm dày 9.8mm (MTC*0,948/0,965) | Theo chương V của E-HSMT | 12,65 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN315mm dày 8mm (MTC*0,948/0,965) | nt | 23,167 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN200mm dày 5,1mm(MTC*0,948/0,965) | nt | 16,949 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Co uPVC 22.5 DN200(MTC*0,948/0,965) | nt | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt Co uPVC 22.5 DN315(MTC*0,948/0,965) | nt | 11 | cái |
| 6 | Lắp đặt Co uPVC 45 DN315(MTC*0,948/0,965) | nt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt Co uPVC 90 DN315(MTC*0,948/0,965) | nt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Co uPVC 22.50 DN400(MTC*0,948/0,965) | nt | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt Co uPVC 450 DN400(MTC*0,948/0,965) | nt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Co uPVC 600 DN400(MTC*0,948/0,965) | nt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tê uPVC DN315x200(MTC*0,948/0,965) | nt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Tê uPVC DN315x315(MTC*0,948/0,965) | nt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt Nối rút uPVC400x315 (côn)(MTC*0,948/0,965) | nt | 1 | cái |
| B | BỤC CHẶN-GIÁ ĐỠ | |||
| 1 | Bê tông móng đá 4x6 M150 | nt | 4,042 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | nt | 0,155 | 100m2 |
| 3 | Bê tông gối đỡ đá 1x2 M200 | nt | 9,491 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gối đỡ | nt | 0,481 | 100m2 |
| 5 | Bê tông chèn đá 1x2 M200 | nt | 1,48 | m3 |
| 6 | Gia công Đai thép tấm dày 1cm | nt | 0,155 | tấn |
| 7 | Lắp đặt Đai thép tấm dày 1cm | nt | 0,155 | tấn |
| 8 | Bu lông neo M16 | nt | 82 | cái |
| C | CÔNG TÁC ĐẤT-TÁI LẬP | |||
| 1 | Cắt mặt đường (MTC*0,907/0,965) | nt | 6,664 | 100m |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II | nt | 46,464 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 15,875 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất móng ống bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 20,005 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 0,599 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 0,495 | 100m3 |
| 7 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 2,025 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | nt | 27,72 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | nt | 27,72 | 100m3/km |
| D | HỐ VAN KỸ THUẬT | |||
| 1 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | nt | 12,293 | m3 |
| 2 | Tường xây gạch thẻ 5x10x20cm vữa M75 | nt | 44,812 | m3 |
| 3 | Bê tông khuôn hố van đá 1x2 M250 | nt | 8,255 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | nt | 10,274 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng hố van | nt | 0,324 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan + khuôn hố van | nt | 1,672 | 100m2 |
| 7 | Trát vữa M75 dày 2cm thành trong hố van | nt | 166,441 | m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm | nt | 2,238 | tấn |
| 9 | Đào đất hố van, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | nt | 2,282 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất hố van bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 1,022 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt Đai khởi thủy D400x50(MTC*0,948/0,965) | nt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Đai khởi thủy DN315x50(MTC*0,948/0,965) | nt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt Van xả khí tự động DN50mm(MTC*0,948/0,965) | nt | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt Kép thép DN50 | nt | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt Ống thép DN50 2 đầu ren(MTC*0,948/0,965) | nt | 0,006 | 100m |
| 16 | Lắp đặt Tê gang EEB DN400x100(MTC*0,948/0,965) | nt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt Tê gang EEB DN315x100(MTC*0,948/0,965) | nt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt Van cổng ty chìm DN100(MTC*0,948/0,965) | nt | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt Bích thép đặc DN100(MTC*0,948/0,965) | nt | 1,5 | cặp bích |
| 20 | Lắp đặt Đai khởi thủy DN400x100(MTC*0,948/0,965) | nt | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt Đai khởi thủy DN315x100(MTC*0,948/0,965) | nt | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt Đai khởi thủy DN200x100(MTC*0,948/0,965) | nt | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt Ống uPVC DN100(MTC*0,948/0,965) | nt | 0,21 | 100m |
| 24 | Lắp đai Đai khởi thủy DN100x50(MTC*0,948/0,965) | nt | 63 | cái |
| 25 | Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 110mm(MTC*0,948/0,965) | nt | 21 | cái |
| 26 | Lắp đặt Bu gang BE DN400(MTC*0,948/0,965) | nt | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt Bu gang BE DN200(MTC*0,948/0,965) | nt | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt Bu gang BE DN315(MTC*0,948/0,965) | nt | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt Van cổng ty chìm DN200(MTC*0,948/0,965) | nt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt Van cổng ty chìm DN315(MTC*0,948/0,965) | nt | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt Van cổng ty chìm DN400(MTC*0,948/0,965) | nt | 1 | cái |
| E | MƯƠNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, đá 4x6 | nt | 70,644 | m3 |
| 2 | Thép móng D<=10 | nt | 5,772 | tấn |
| 3 | Thép tường D<=10 | nt | 6,621 | tấn |
| 4 | Thép đà giằng D<=10 | nt | 0,636 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng + tường | nt | 26,091 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,403 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | nt | 64,589 | m3 |
| 8 | Bê tông tường đá 1x2 M200 | nt | 146,334 | m3 |
| 9 | Bê tông đà giằng đá 1x2 M200 | nt | 1,613 | m3 |
| 10 | Bao tải nhựa đường | nt | 31,85 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi