Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp hệ thống điện chiếu sáng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201226659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tây Sơn |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây lắp hệ thống điện chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201226574 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 16:32:00 đến ngày 2020-12-22 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,276,071,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Cột BTLT-14m-PC.I-190-11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 2 | Móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 3 | Móng cột MT-4G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 4 | Tiếp địa cột R-4C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hệ |
| 5 | Cổ dề néo CD-GC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà néo góc XNG-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo góc XĐL-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà rẽ nhánh XRN-1C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Giá thao tác GTT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Phụ kiện đường dây 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 11 | Lắp đặt cột bê tông ly tâm 14mC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 12 | Lắp đặt tiếp địa cột R-4C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hệ |
| 13 | Lắp đặt cổ dề ghép cột CD-GC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt xà néo góc XNG-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt xà néo góc XĐL-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt xà rẽ nhánh XRN-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt giá thao tác GTT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 18 | Lắp đặt phụ kiện đường dây 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| B | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Tiếp địa trạm R-30C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 2 | Hệ xà trạm HXT-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 3 | Tủ điện TĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 4 | Tủ tụ bù trọn bộ 400V - 80kVAr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 5 | Phụ kiện trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tiếp địa trạm R-30C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 7 | Hệ xà trạm HXT-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 8 | Tủ điện TĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 9 | Tủ tụ bù trọn bộ 400V - 80kVAr | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 10 | Phụ kiện trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| C | ĐƯỜNG DÂY 0,4KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 8,5m- PC.I-160-5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cột |
| 2 | Móng cột MT-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | móng |
| 3 | Móng cột MT-3G | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | móng |
| 4 | Tiếp địa lập lại Rll-4C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hệ |
| 5 | Cổ dề ghép cột CDGC-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 6 | Cùm PA-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cùm PA-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 8 | Cùm PA-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 9 | Xà đỡ XĐ 6-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 10 | Xà đỡ XĐ 6-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 11 | Xà đỡ XĐ 6-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 12 | Phụ kiện đường dây 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ |
| 13 | Lắp đặt cột bê tông ly tâm 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cột |
| 14 | Lắp đặt tiếp địa lập lại Rll-4C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hệ |
| 15 | Lắp đặt cổ dề ghép cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 16 | Lắp đặt cùm PA-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt cùm PA-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 18 | Lắp đặt cùm PA-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 19 | Lắp đặt xà đỡ XĐ 6-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 20 | Lắp đặt xà đỡ XĐ 6-2D | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cột |
| 21 | Lắp đặt xà đỡ XĐ 6-2N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cột |
| 22 | Cắt nhổ thu hồi cột ly tâm 8,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cột |
| 23 | Lắp đặt phụ kiện đường dây 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | T.bộ |
| 24 | Tháo lắp SDL phụ kiện ĐZ 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | T.bộ |
| 25 | Thu hồi phụ kiện đường dây 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | T.bộ |
| D | THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 3 | Sứ treo polymer 24 KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chuỗi |
| 4 | Tiếp địa đường dây (hs=1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hệ |
| 5 | Dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 6 | Máy biến áp 22/0,4kV - 160KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 7 | Chống sét van 18kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Cầu chì tự rơi 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Sứ đứng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 10 | Áptomat < 300A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Áptomat < 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Tiếp địa trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ |
| 13 | Tiếp địa đường dây (hs=1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hệ |
| 14 | Dây dẫn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 15 | Máy biến áp22/0,4kV - 160KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 16 | Chống sét van LA - 18KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi