Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp (hạng mục đường giao thông)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201183006-01
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Lạc Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp (hạng mục đường giao thông)
Số hiệu KHLCNT 20201182323
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 và các năm tiếp theo
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 14 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-30 13:33:00 đến ngày 2020-12-11 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,430,986,739 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, vữa Mác 150 đá 2x4 Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 cái
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm vữa Mác 150 đá 2x4 Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20 cái
3 Cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 Bộ
4 Cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20 Bộ
5 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 509 cái
B HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC NGANG
1 Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 42,8 m3
2 Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 78,262 m3
3 Sản xuất bê tông ống cống vữa Mác 200 đá 1x2 Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 15,906 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 9,808 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép ống buy Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6,695 100 m2
6 Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính ≤ 10mm Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,348 tấn
7 Lắp đặt ống cống D60, 80mm Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 80 cấu kiện
8 Trám mối nối ống cống vữa XM Mác 75 Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 178,318 m
9 Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,118 100 m3 đất nguyên thổ
10 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,6 100 m3
C HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC DỌC
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, Mác 200 PCB40 đá 1x2 Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 226,006 m3
2 Bê tông chèn khe, đổ bù thành mương vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 53,112 m3
3 Bê tông đáy mương vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 96,86 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 67,8 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16,574 100 m2
6 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 50 kg Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 10.762 cái
D HẠNG MỤC NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,394 100 m3 đất nguyên thổ
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 115,091 100 m3 đất nguyên thổ
3 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 , đất cấp II Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 24,064 100 m3 đất nguyên thổ
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 500m, đất cấp II Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,027 100 m3 đất nguyên thổ
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 24,091 100 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,394 100 m3 đất nguyên thổ
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,394 100 m3 đất nguyên thổ
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 111,932 100 m3 đất nguyên thổ
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 111,932 100 m3 đất nguyên thổ/1km
E HẠNG MỤC MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường ≤ 25cm vữa Mác 250 đá 1x2 Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2.947,15 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm dày 14cm Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 23,552 100 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường bê tông Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 13,734 100 m2
4 Lót mang PE chống mất nước Theo chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 161,908 100 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->