Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201225666-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201211477 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 16:07:00 đến ngày 2020-12-18 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,369,976,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà tập đa năng (phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất II | TKBVTC | 1.527,156 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m | TKBVTC | 255,0438 | 100m |
| 3 | Phên nứa | TKBVTC | 96 | m2 |
| 4 | Đóng cọc chiều dài cọc ≤2,5m | TKBVTC | 2,88 | 100m |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 7,4879 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 21,4075 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,9453 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 3,846 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | TKBVTC | 0,2795 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 79,0523 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,176 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,9719 | tấn |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 6,2803 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,7629 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 57,8893 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1336 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,7316 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 7,281 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 6,5002 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ,đất C2 | TKBVTC | 8,7711 | 100m3 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC | 13,2628 | 1m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 2,9473 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 8,0507 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 10,9692 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0444 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2418 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,1938 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,8632 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 2,3578 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 3,2126 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,013 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0711 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,6425 | m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | TKBVTC | 2,9436 | 100m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 48,4332 | m3 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 11,4411 | m3 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,504 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,092 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,0531 | tấn |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,7894 | m3 |
| 41 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,7556 | m3 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 10,074 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 2,312 | m2 |
| 44 | Bả bằng xi măng vào tường | TKBVTC | 10,074 | m2 |
| 45 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC | 0,0632 | tấn |
| 46 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TKBVTC | 0,3271 | m3 |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TKBVTC | 3 | 1cấu kiện |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,6689 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 4,7559 | tấn |
| 50 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 9,5622 | m3 |
| 51 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 9,02 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,5933 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0615 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 3,4855 | tấn |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 21,5019 | m3 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 1,6441 | tấn |
| 57 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 16,5353 | m3 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0754 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,499 | tấn |
| 60 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,7289 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0639 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,1328 | tấn |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 1,2215 | m3 |
| 64 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | TKBVTC | 9,1841 | tấn |
| 65 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 1,992 | tấn |
| 66 | Gia công giằng mái thép | TKBVTC | 6,9054 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | TKBVTC | 367,8599 | m2 |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 1,992 | tấn |
| 69 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | TKBVTC | 9,184 | tấn |
| 70 | Lắp dựng giằng thép bu lông | TKBVTC | 6,905 | tấn |
| 71 | Bu lông ĐK 28x850 | TKBVTC | 64 | cái |
| 72 | Bulông D18 | TKBVTC | 104 | cái |
| 73 | Bu lông D14 | TKBVTC | 112 | cái |
| 74 | Tăng đơ D18 | TKBVTC | 64 | cái |
| 75 | Lợp mái tôn lạnh | TKBVTC | 4,4876 | 100m2 |
| 76 | Tôn úp nóc | TKBVTC | 25,2 | m |
| 77 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 3,0542 | m3 |
| 78 | Tấm Alumium | TKBVTC | 14,2346 | m2 |
| 79 | Vít chống bão (loại có mũ chụp bảo vệ) | TKBVTC | 2.244 | cái |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 117,9598 | m3 |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,1013 | m3 |
| 82 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125, PCB30 | TKBVTC | 23,616 | m2 |
| 83 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 60,384 | m2 |
| 84 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 81,6 | m |
| 85 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 142,9128 | m2 |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 12,6936 | m2 |
| 87 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 | TKBVTC | 138,054 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 397,1468 | m2 |
| 89 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 890,1824 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | TKBVTC | 154,199 | m2 |
| 91 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | TKBVTC | 6,99 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn gạch khu vệ sinh- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | TKBVTC | 12,3309 | m2 |
| 93 | Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | TKBVTC | 203,4902 | m2 |
| 94 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 138,3696 | m2 |
| 95 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | TKBVTC | 49,14 | m2 |
| 96 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 | TKBVTC | 246,9842 | m2 |
| 97 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 3 lớp bằng sơn EPOXY | TKBVTC | 245,7842 | m2 |
| 98 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 1.348,94 | m2 |
| 99 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 293,977 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 458,755 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 1.184,16 | m2 |
| 102 | Cửa sắt xếp | TKBVTC | 53,28 | m2 |
| 103 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | TKBVTC | 53,28 | m2 |
| 104 | Cửa đi PVC lõi thép 1 cánh, 2 cánh mở quay | TKBVTC | 29,58 | m2 |
| 105 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh PVC lõi thép | TKBVTC | 3 | bộ |
| 106 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh PVC lõi thép | TKBVTC | 12 | bộ |
| 107 | Cửa sổ PVC lõi thép, mở quay | TKBVTC | 27,84 | m2 |
| 108 | Phụ kiện cửa sổ PVC lõi thép mở quay | TKBVTC | 37 | bộ |
| 109 | Vách kinh PVC lõi thép | TKBVTC | 82,3816 | m2 |
| 110 | Lắp dựng vách PVC lõi thép | TKBVTC | 82,382 | m2 |
| 111 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 1,586 | tấn |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 57,6724 | 1m2 |
| 113 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 88,8616 | m2 |
| 114 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 2,688 | m3 |
| 115 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 14,154 | m3 |
| 116 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 48,814 | m2 |
| 117 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 111,8 | m |
| 118 | Kẻ mạch | TKBVTC | 255,48 | m |
| B | Nhà tập đa năng (phần điện nước) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led đôi 2x18W | TKBVTC | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn đèn led đơn 18W | TKBVTC | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt các loại đèn led ốp trần | TKBVTC | 11 | bộ |
| 4 | Lắp đặt các loại đèn pha led 150W | TKBVTC | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | TKBVTC | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | TKBVTC | 450 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | TKBVTC | 260 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | TKBVTC | 150 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | TKBVTC | 190 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | TKBVTC | 100 | m |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | TKBVTC | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | TKBVTC | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 16 | Tủ điện 300x450x170 | TKBVTC | 1 | cái |
| 17 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | TKBVTC | 7 | cái |
| 18 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | TKBVTC | 7 | cái |
| 19 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | TKBVTC | 65 | m |
| 20 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | TKBVTC | 45 | m |
| 21 | Gia công, đóng cọc chống sét | TKBVTC | 7 | cọc |
| 22 | Bật thép | TKBVTC | 24 | cái |
| 23 | Lắp đặt xí bệt | TKBVTC | 2 | bộ |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | TKBVTC | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | TKBVTC | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | TKBVTC | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt gương soi | TKBVTC | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | TKBVTC | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt kệ kính | TKBVTC | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt chậu tiểu nam | TKBVTC | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | TKBVTC | 1 | bộ |
| 32 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | TKBVTC | 0,048 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | TKBVTC | 0,15 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 36 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | TKBVTC | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 32mm | TKBVTC | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 25mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | TKBVTC | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | TKBVTC | 12 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm | TKBVTC | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | TKBVTC | 1 | bể |
| 45 | Máy bơm nước | TKBVTC | 1 | cái |
| 46 | Van phao | TKBVTC | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | TKBVTC | 0,25 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | TKBVTC | 0,34 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | TKBVTC | 0,12 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | TKBVTC | 0,08 | 100m |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | TKBVTC | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt tênhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt cầu chắn rác | TKBVTC | 5 | cái |
| 56 | Bộ tiêu lệnh , bảng chỉ dẫn phòng cháy chữa cháy | TKBVTC | 8 | Bộ |
| 57 | Bình chữa cháy bình khí | TKBVTC | 6 | Bình |
| 58 | Bình chữa cháy bình bọt: | TKBVTC | 6 | Bình |
| 59 | Tủ bình cứu hỏa | TKBVTC | 4 | Cái |
| C | Nhà lớp học 4 phòng (phần xây dựng) | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất II | TKBVTC | 1.252,855 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m | TKBVTC | 196,1063 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 6,255 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 18,0374 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,6736 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 1,5448 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | TKBVTC | 2,408 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 68,9524 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,096 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,0261 | tấn |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 3,4355 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 39,1604 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,141 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,6613 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 6,9562 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 5,2515 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất C2 | TKBVTC | 7,276 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 1,4607 | 100m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 22,4726 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,25 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 1,5633 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,25 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,2881 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,8523 | tấn |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,9544 | m3 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 4,9544 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,7933 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1427 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 3,0238 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,6772 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 2,9268 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 35,9771 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 5,3393 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 54,8655 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0622 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2512 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0725 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,3112 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 5,0336 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 39,5945 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 39,0995 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,7587 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,1567 | m3 |
| 44 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,6924 | m3 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 4,3258 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 13,5281 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0471 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,3317 | tấn |
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,0295 | m3 |
| 50 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 1,8232 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | TKBVTC | 191,5921 | m2 |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 1,823 | tấn |
| 53 | Lợp tôn lạnh | TKBVTC | 2,9263 | 100m2 |
| 54 | Tôn úp nóc | TKBVTC | 44,986 | md |
| 55 | Bu lông | TKBVTC | 72 | cái |
| 56 | Nắp cửa tôn | TKBVTC | 1 | cái |
| 57 | Thang sắt lên mái D=18 | TKBVTC | 24 | kg |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 0,7348 | 1m2 |
| 59 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 68,6088 | m2 |
| 60 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 128,904 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 289,98 | m |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 492,0632 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 193,0598 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 147,7932 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 364,6948 | m2 |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 772,478 | m2 |
| 67 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 | TKBVTC | 30,6 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 208,297 | m2 |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,54 | m3 |
| 70 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | TKBVTC | 2,9738 | m3 |
| 71 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 1,9826 | m3 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | TKBVTC | 463,9264 | m2 |
| 73 | Trát vẩy tổ mối, vữa XM cát mịn mác 75 | TKBVTC | 14,04 | m2 |
| 74 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 1.284,47 | m2 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 894,02 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 511,9887 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 1.666,5 | m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC | 5,7717 | 100m2 |
| 79 | Đắp đấu đâu cột | TKBVTC | 22 | cái |
| 80 | Kẻ mạch | TKBVTC | 144,48 | m |
| 81 | Sản xuất cửa đi PVC lõi thép | TKBVTC | 25,92 | m2 |
| 82 | Phu kiện cửa đi 2 cánh | TKBVTC | 8 | bộ |
| 83 | Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép | TKBVTC | 69,12 | m2 |
| 84 | Phu kiện cửa sổ | TKBVTC | 40 | bộ |
| 85 | Lắp dựng cửa PVC lõi thép | TKBVTC | 95,04 | m2 |
| 86 | Vách PVC lõi thép | TKBVTC | 7,74 | m2 |
| 87 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | TKBVTC | 7,74 | m2 |
| 88 | Thép gia cường VK | TKBVTC | 40,21 | kg |
| 89 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | TKBVTC | 1,3202 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 48,0077 | 1m2 |
| 91 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 69,12 | m2 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,3961 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,5287 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 21,987 | m2 |
| 95 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 21,987 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 21,987 | m2 |
| 97 | Gia công lan can | TKBVTC | 0,5761 | tấn |
| 98 | Inox 304 | TKBVTC | 576,064 | kg |
| 99 | Lắp dựng lan can sắt | TKBVTC | 53,438 | m2 |
| 100 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 0,0901 | m3 |
| 101 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,2244 | m3 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,2711 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1346 | tấn |
| 104 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,7556 | m3 |
| 105 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 0,7871 | m3 |
| 106 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 19,4718 | m2 |
| 107 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 7,3008 | m2 |
| 108 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 1,0315 | m2 |
| 109 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 27,804 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 27,804 | m2 |
| 111 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 21,825 | m2 |
| 112 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 34,98 | m |
| 113 | Gia công lan can | TKBVTC | 0,1684 | tấn |
| 114 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 7,5276 | 1m2 |
| 115 | Lắp dựng lan can sắt | TKBVTC | 9,648 | m2 |
| 116 | Trụ chân thang bằng gỗ | TKBVTC | 1 | cái |
| 117 | Tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ nhóm 3 | TKBVTC | 10,72 | md |
| 118 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 2,136 | m3 |
| 119 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 6,8431 | m3 |
| 120 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 29,4728 | m2 |
| 121 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 67,6 | m |
| D | Nhà lớp học 4 phòng (phần điện nước) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn đèn led đôi 2x18W | TKBVTC | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn lep ốp trần | TKBVTC | 7 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | TKBVTC | 24 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang | TKBVTC | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | TKBVTC | 250 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | TKBVTC | 150 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | TKBVTC | 350 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | TKBVTC | 120 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | TKBVTC | 85 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | TKBVTC | 30 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | TKBVTC | 150 | m |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | TKBVTC | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | TKBVTC | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | TKBVTC | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 150 Ampe | TKBVTC | 1 | bộ |
| 18 | Tủ điện tổng 300x450x150 | TKBVTC | 1 | cái |
| 19 | Tủ điện nhánh 250x200x150 | TKBVTC | 2 | cái |
| 20 | Bộ tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | TKBVTC | 4 | Bộ |
| 21 | Bình chữa cháy bình khí | TKBVTC | 3 | Bình |
| 22 | Bình chữa cháy bình bọt: | TKBVTC | 3 | Bình |
| 23 | Giá treo bình chữa cháy | TKBVTC | 3,0001 | Cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | TKBVTC | 1,2 | 100m |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | TKBVTC | 16 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | TKBVTC | 0,018 | 100m |
| 27 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | TKBVTC | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | TKBVTC | 4 | cái |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | TKBVTC | 46 | m |
| 30 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | TKBVTC | 30 | m |
| 31 | Gia công, đóng cọc chống sét | TKBVTC | 2 | cọc |
| 32 | Bật thép | TKBVTC | 16 | cái |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | TKBVTC | 14,916 | 1m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | TKBVTC | 14,9165 | m3 |
| E | Hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | TKBVTC | 0,1159 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,3963 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 4,2578 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 1,6157 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0151 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,1546 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,9504 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,0387 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất C2 | TKBVTC | 0,077 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | TKBVTC | 0,0214 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 1,0693 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | TKBVTC | 6,6326 | m3 |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | TKBVTC | 0,0027 | 100kg |
| 14 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép >10mm | TKBVTC | 0,0205 | 100kg |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TKBVTC | 0,172 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,02 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC | 0,0976 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,9504 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,2171 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 2,3588 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | TKBVTC | 1,5326 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | TKBVTC | 0,792 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0026 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC | 0,0324 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 ( tường thu hồi) | TKBVTC | 0,1881 | m3 |
| 26 | Gia công xà gồ thép | TKBVTC | 0,2437 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 10,6848 | 1m2 |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | TKBVTC | 0,244 | tấn |
| 29 | Bu lông D14 | TKBVTC | 28 | cái |
| 30 | Lợp mái che bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | TKBVTC | 0,1824 | 100m2 |
| 31 | Tôn úp nóc | TKBVTC | 8,8 | m |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 | TKBVTC | 8,232 | m2 |
| 33 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 21,696 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 38,4 | m |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 19,6564 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 5,8 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 22,908 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 37,62 | m2 |
| 39 | Láng granitô cầu thang | TKBVTC | 0,54 | m2 |
| 40 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | TKBVTC | 0,9 | m |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 33,46 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | TKBVTC | 13,4942 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường | TKBVTC | 93,352 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TKBVTC | 25,456 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 59,892 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 58,916 | m2 |
| 47 | Sản xuất cửa đi PVC lõi thép | TKBVTC | 2,07 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa đi lõi thép 1 cánh | TKBVTC | 1 | bộ |
| 49 | Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép | TKBVTC | 5,88 | m2 |
| 50 | Phụ kiện cửa sổ | TKBVTC | 3 | bộ |
| 51 | Hoa sắt vuông | TKBVTC | 79,9362 | kg |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | TKBVTC | 5,88 | m2 |
| 53 | Lắp đặt đèn đèn led đơn 18W | TKBVTC | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt các loại đèn lốp ốp trần | TKBVTC | 1 | bộ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | TKBVTC | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt ô cắm đôi | TKBVTC | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | TKBVTC | 40 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | TKBVTC | 15 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | TKBVTC | 10 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | TKBVTC | 50 | m |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | TKBVTC | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | TKBVTC | 0,07 | 100m |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 76mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | TKBVTC | 2 | cái |
| 65 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | TKBVTC | 1,3929 | 100m3 |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC | 21,7988 | m3 |
| 67 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC | 0,7531 | m3 |
| 68 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, xây hố ga, hố van, vữa XM M75 | TKBVTC | 3,9362 | m3 |
| 69 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 26,7073 | m3 |
| 70 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | TKBVTC | 103,47 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC | 273,034 | m2 |
| 72 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC | 0,7178 | tấn |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | TKBVTC | 14,5912 | m3 |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TKBVTC | 14 | 1cấu kiện |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | TKBVTC | 631 | 1cấu kiện |
| 76 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,4643 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất C2 | TKBVTC | 0,929 | 100m3 |
| 78 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 400mm | TKBVTC | 14 | 1 đoạn ống |
| 79 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | TKBVTC | 28 | cái |
| 80 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | TKBVTC | 13 | mối nối |
| 81 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,8743 | 100m3 |
| 82 | Lớp ni lông chống mất nước xi măng | TKBVTC | 874,3 | m2 |
| 83 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 87,43 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi