Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201225666-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201211477
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 16:07:00 đến ngày 2020-12-18 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,369,976,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà tập đa năng (phần xây dựng)
1 Đào móng Cấp đất II TKBVTC 1.527,156 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m TKBVTC 255,0438 100m
3 Phên nứa TKBVTC 96 m2
4 Đóng cọc chiều dài cọc ≤2,5m TKBVTC 2,88 100m
5 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 7,4879 100m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 21,4075 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,9453 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 3,846 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm TKBVTC 0,2795 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 79,0523 m3
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,176 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 1,9719 tấn
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 6,2803 m3
14 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,7629 m3
15 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 57,8893 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1336 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,7316 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 7,281 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 6,5002 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ,đất C2 TKBVTC 8,7711 100m3
21 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC 13,2628 1m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 2,9473 m3
23 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 8,0507 m3
24 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 10,9692 m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0444 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2418 tấn
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,1938 m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,8632 m3
29 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 2,3578 m3
30 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 3,2126 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,013 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0711 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,6425 m3
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 TKBVTC 2,9436 100m3
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 48,4332 m3
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 11,4411 m3
37 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,504 m3
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,092 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 0,0531 tấn
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,7894 m3
41 Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,7556 m3
42 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 10,074 m2
43 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 2,312 m2
44 Bả bằng xi măng vào tường TKBVTC 10,074 m2
45 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC 0,0632 tấn
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) TKBVTC 0,3271 m3
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu TKBVTC 3 1cấu kiện
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,6689 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 4,7559 tấn
50 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 9,5622 m3
51 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 9,02 m3
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,5933 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0615 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 3,4855 tấn
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 21,5019 m3
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 1,6441 tấn
57 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 16,5353 m3
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0754 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,499 tấn
60 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,7289 m3
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0639 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,1328 tấn
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1,2215 m3
64 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m TKBVTC 9,1841 tấn
65 Gia công xà gồ thép TKBVTC 1,992 tấn
66 Gia công giằng mái thép TKBVTC 6,9054 tấn
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước TKBVTC 367,8599 m2
68 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 1,992 tấn
69 Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m TKBVTC 9,184 tấn
70 Lắp dựng giằng thép bu lông TKBVTC 6,905 tấn
71 Bu lông ĐK 28x850 TKBVTC 64 cái
72 Bulông D18 TKBVTC 104 cái
73 Bu lông D14 TKBVTC 112 cái
74 Tăng đơ D18 TKBVTC 64 cái
75 Lợp mái tôn lạnh TKBVTC 4,4876 100m2
76 Tôn úp nóc TKBVTC 25,2 m
77 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 3,0542 m3
78 Tấm Alumium TKBVTC 14,2346 m2
79 Vít chống bão (loại có mũ chụp bảo vệ) TKBVTC 2.244 cái
80 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 117,9598 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,1013 m3
82 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M125, PCB30 TKBVTC 23,616 m2
83 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 60,384 m2
84 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 81,6 m
85 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 142,9128 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 12,6936 m2
87 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2, PCB30 TKBVTC 138,054 m2
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 397,1468 m2
89 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 890,1824 m2
90 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 TKBVTC 154,199 m2
91 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 TKBVTC 6,99 m2
92 Lát nền, sàn gạch khu vệ sinh- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 TKBVTC 12,3309 m2
93 Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 TKBVTC 203,4902 m2
94 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 138,3696 m2
95 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 TKBVTC 49,14 m2
96 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 TKBVTC 246,9842 m2
97 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông 3 lớp bằng sơn EPOXY TKBVTC 245,7842 m2
98 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 1.348,94 m2
99 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 293,977 m2
100 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 458,755 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 1.184,16 m2
102 Cửa sắt xếp TKBVTC 53,28 m2
103 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn TKBVTC 53,28 m2
104 Cửa đi PVC lõi thép 1 cánh, 2 cánh mở quay TKBVTC 29,58 m2
105 Phụ kiện cửa đi 2 cánh PVC lõi thép TKBVTC 3 bộ
106 Phụ kiện cửa đi 1 cánh PVC lõi thép TKBVTC 12 bộ
107 Cửa sổ PVC lõi thép, mở quay TKBVTC 27,84 m2
108 Phụ kiện cửa sổ PVC lõi thép mở quay TKBVTC 37 bộ
109 Vách kinh PVC lõi thép TKBVTC 82,3816 m2
110 Lắp dựng vách PVC lõi thép TKBVTC 82,382 m2
111 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 1,586 tấn
112 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 57,6724 1m2
113 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 88,8616 m2
114 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 2,688 m3
115 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 14,154 m3
116 Láng granitô cầu thang TKBVTC 48,814 m2
117 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 111,8 m
118 Kẻ mạch TKBVTC 255,48 m
B Nhà tập đa năng (phần điện nước)
1 Lắp đặt đèn led đôi 2x18W TKBVTC 2 bộ
2 Lắp đặt đèn đèn led đơn 18W TKBVTC 3 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn led ốp trần TKBVTC 11 bộ
4 Lắp đặt các loại đèn pha led 150W TKBVTC 8 bộ
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt TKBVTC 14 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 1 cái
7 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 16 cái
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm TKBVTC 450 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 TKBVTC 260 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 TKBVTC 150 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 TKBVTC 190 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 TKBVTC 100 m
13 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A TKBVTC 8 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A TKBVTC 1 cái
15 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe TKBVTC 1 bộ
16 Tủ điện 300x450x170 TKBVTC 1 cái
17 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC 7 cái
18 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC 7 cái
19 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm TKBVTC 65 m
20 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm TKBVTC 45 m
21 Gia công, đóng cọc chống sét TKBVTC 7 cọc
22 Bật thép TKBVTC 24 cái
23 Lắp đặt xí bệt TKBVTC 2 bộ
24 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh TKBVTC 2 cái
25 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi TKBVTC 2 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi TKBVTC 2 bộ
27 Lắp đặt gương soi TKBVTC 2 cái
28 Lắp đặt hộp đựng xà phòng TKBVTC 2 cái
29 Lắp đặt kệ kính TKBVTC 2 cái
30 Lắp đặt chậu tiểu nam TKBVTC 1 bộ
31 Lắp đặt chậu tiểu nữ TKBVTC 1 bộ
32 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm TKBVTC 2 cái
33 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm TKBVTC 0,048 100m
34 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm TKBVTC 0,15 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm TKBVTC 0,12 100m
36 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm TKBVTC 1 cái
37 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm TKBVTC 2 cái
38 Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 32mm TKBVTC 1 cái
39 Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 25mm TKBVTC 2 cái
40 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm TKBVTC 3 cái
41 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm TKBVTC 12 cái
42 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm TKBVTC 4 cái
43 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25mm TKBVTC 8 cái
44 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 TKBVTC 1 bể
45 Máy bơm nước TKBVTC 1 cái
46 Van phao TKBVTC 1 cái
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm TKBVTC 0,25 100m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm TKBVTC 0,34 100m
49 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm TKBVTC 0,12 100m
50 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm TKBVTC 0,08 100m
51 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm TKBVTC 4 cái
52 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm TKBVTC 6 cái
53 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm TKBVTC 2 cái
54 Lắp đặt tênhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm TKBVTC 2 cái
55 Lắp đặt cầu chắn rác TKBVTC 5 cái
56 Bộ tiêu lệnh , bảng chỉ dẫn phòng cháy chữa cháy TKBVTC 8 Bộ
57 Bình chữa cháy bình khí TKBVTC 6 Bình
58 Bình chữa cháy bình bọt: TKBVTC 6 Bình
59 Tủ bình cứu hỏa TKBVTC 4 Cái
C Nhà lớp học 4 phòng (phần xây dựng)
1 Đào móng Cấp đất II TKBVTC 1.252,855 1m3
2 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m TKBVTC 196,1063 100m
3 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 6,255 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 18,0374 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC 0,6736 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC 1,5448 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm TKBVTC 2,408 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 68,9524 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,096 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 1,0261 tấn
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 3,4355 m3
12 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 TKBVTC 39,1604 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,141 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,6613 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 6,9562 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 5,2515 100m3
17 Vận chuyển đất C2 TKBVTC 7,276 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 1,4607 100m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 22,4726 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,25 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 1,5633 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,25 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2881 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,8523 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,9544 m3
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 4,9544 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,7933 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1427 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 3,0238 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,6772 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 2,9268 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 35,9771 m3
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 5,3393 tấn
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 54,8655 m3
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0622 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2512 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0725 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,3112 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 5,0336 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 39,5945 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 39,0995 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,7587 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,1567 m3
44 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,6924 m3
45 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 4,3258 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 13,5281 m3
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0471 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,3317 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,0295 m3
50 Gia công xà gồ thép TKBVTC 1,8232 tấn
51 Sơn sắt thép các loại 3 nước TKBVTC 191,5921 m2
52 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 1,823 tấn
53 Lợp tôn lạnh TKBVTC 2,9263 100m2
54 Tôn úp nóc TKBVTC 44,986 md
55 Bu lông TKBVTC 72 cái
56 Nắp cửa tôn TKBVTC 1 cái
57 Thang sắt lên mái D=18 TKBVTC 24 kg
58 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 0,7348 1m2
59 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 68,6088 m2
60 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 128,904 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 289,98 m
62 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 492,0632 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 193,0598 m2
64 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 147,7932 m2
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 364,6948 m2
66 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 772,478 m2
67 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2 TKBVTC 30,6 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 208,297 m2
69 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,54 m3
70 Đắp nền móng công trình bằng thủ công TKBVTC 2,9738 m3
71 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 1,9826 m3
72 Lát nền, sàn gạch Granite - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 TKBVTC 463,9264 m2
73 Trát vẩy tổ mối, vữa XM cát mịn mác 75 TKBVTC 14,04 m2
74 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 1.284,47 m2
75 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 894,02 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 511,9887 m2
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 1.666,5 m2
78 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m TKBVTC 5,7717 100m2
79 Đắp đấu đâu cột TKBVTC 22 cái
80 Kẻ mạch TKBVTC 144,48 m
81 Sản xuất cửa đi PVC lõi thép TKBVTC 25,92 m2
82 Phu kiện cửa đi 2 cánh TKBVTC 8 bộ
83 Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép TKBVTC 69,12 m2
84 Phu kiện cửa sổ TKBVTC 40 bộ
85 Lắp dựng cửa PVC lõi thép TKBVTC 95,04 m2
86 Vách PVC lõi thép TKBVTC 7,74 m2
87 Vách kính khung nhôm mặt tiền TKBVTC 7,74 m2
88 Thép gia cường VK TKBVTC 40,21 kg
89 Gia công cửa sắt, hoa sắt TKBVTC 1,3202 tấn
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 48,0077 1m2
91 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 69,12 m2
92 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,3961 m3
93 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,5287 m3
94 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 21,987 m2
95 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 21,987 m2
96 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 21,987 m2
97 Gia công lan can TKBVTC 0,5761 tấn
98 Inox 304 TKBVTC 576,064 kg
99 Lắp dựng lan can sắt TKBVTC 53,438 m2
100 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 0,0901 m3
101 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,2244 m3
102 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,2711 tấn
103 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1346 tấn
104 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,7556 m3
105 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,7871 m3
106 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 19,4718 m2
107 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 7,3008 m2
108 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 1,0315 m2
109 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 27,804 m2
110 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 27,804 m2
111 Láng granitô cầu thang TKBVTC 21,825 m2
112 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 34,98 m
113 Gia công lan can TKBVTC 0,1684 tấn
114 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 7,5276 1m2
115 Lắp dựng lan can sắt TKBVTC 9,648 m2
116 Trụ chân thang bằng gỗ TKBVTC 1 cái
117 Tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ nhóm 3 TKBVTC 10,72 md
118 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 2,136 m3
119 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 6,8431 m3
120 Láng granitô cầu thang TKBVTC 29,4728 m2
121 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 67,6 m
D Nhà lớp học 4 phòng (phần điện nước)
1 Lắp đặt đèn đèn led đôi 2x18W TKBVTC 24 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn lep ốp trần TKBVTC 7 bộ
3 Lắp đặt quạt trần TKBVTC 24 cái
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 16 cái
5 Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang TKBVTC 2 cái
6 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 12 cái
7 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm TKBVTC 250 m
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm TKBVTC 150 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 TKBVTC 350 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 TKBVTC 120 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 TKBVTC 85 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 TKBVTC 30 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 TKBVTC 150 m
14 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A TKBVTC 6 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 75A TKBVTC 1 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 150A TKBVTC 1 cái
17 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 150 Ampe TKBVTC 1 bộ
18 Tủ điện tổng 300x450x150 TKBVTC 1 cái
19 Tủ điện nhánh 250x200x150 TKBVTC 2 cái
20 Bộ tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy TKBVTC 4 Bộ
21 Bình chữa cháy bình khí TKBVTC 3 Bình
22 Bình chữa cháy bình bọt: TKBVTC 3 Bình
23 Giá treo bình chữa cháy TKBVTC 3,0001 Cái
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm TKBVTC 1,2 100m
25 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm TKBVTC 16 cái
26 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm TKBVTC 0,018 100m
27 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC 4 cái
28 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC 4 cái
29 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm TKBVTC 46 m
30 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm TKBVTC 30 m
31 Gia công, đóng cọc chống sét TKBVTC 2 cọc
32 Bật thép TKBVTC 16 cái
33 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 14,916 1m3
34 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 TKBVTC 14,9165 m3
E Hạng mục phụ trợ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II TKBVTC 0,1159 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,3963 m3
3 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 TKBVTC 4,2578 m3
4 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 TKBVTC 1,6157 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0151 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,1546 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,9504 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,0387 100m3
9 Vận chuyển đất C2 TKBVTC 0,077 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 TKBVTC 0,0214 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 1,0693 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 TKBVTC 6,6326 m3
13 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm TKBVTC 0,0027 100kg
14 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép >10mm TKBVTC 0,0205 100kg
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) TKBVTC 0,172 m3
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,02 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC 0,0976 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 0,9504 m3
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,2171 tấn
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 2,3588 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 TKBVTC 1,5326 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 TKBVTC 0,792 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0026 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC 0,0324 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 ( tường thu hồi) TKBVTC 0,1881 m3
26 Gia công xà gồ thép TKBVTC 0,2437 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 10,6848 1m2
28 Lắp dựng xà gồ thép TKBVTC 0,244 tấn
29 Bu lông D14 TKBVTC 28 cái
30 Lợp mái che bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ TKBVTC 0,1824 100m2
31 Tôn úp nóc TKBVTC 8,8 m
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 TKBVTC 8,232 m2
33 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 21,696 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 38,4 m
35 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 19,6564 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 5,8 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 22,908 m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 37,62 m2
39 Láng granitô cầu thang TKBVTC 0,54 m2
40 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 TKBVTC 0,9 m
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 33,46 m2
42 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm TKBVTC 13,4942 m2
43 Bả bằng bột bả vào tường TKBVTC 93,352 m2
44 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TKBVTC 25,456 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 59,892 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC 58,916 m2
47 Sản xuất cửa đi PVC lõi thép TKBVTC 2,07 m2
48 Phụ kiện cửa đi lõi thép 1 cánh TKBVTC 1 bộ
49 Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép TKBVTC 5,88 m2
50 Phụ kiện cửa sổ TKBVTC 3 bộ
51 Hoa sắt vuông TKBVTC 79,9362 kg
52 Lắp dựng hoa sắt cửa TKBVTC 5,88 m2
53 Lắp đặt đèn đèn led đơn 18W TKBVTC 1 bộ
54 Lắp đặt các loại đèn lốp ốp trần TKBVTC 1 bộ
55 Lắp đặt công tắc 2 hạt TKBVTC 1 cái
56 Lắp đặt ô cắm đôi TKBVTC 2 cái
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm TKBVTC 40 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 TKBVTC 15 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 TKBVTC 10 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 TKBVTC 50 m
61 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A TKBVTC 1 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm TKBVTC 0,07 100m
63 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 76mm TKBVTC 2 cái
64 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm TKBVTC 2 cái
65 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II TKBVTC 1,3929 100m3
66 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC 21,7988 m3
67 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 0,7531 m3
68 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, xây hố ga, hố van, vữa XM M75 TKBVTC 3,9362 m3
69 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 TKBVTC 26,7073 m3
70 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 TKBVTC 103,47 m2
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 273,034 m2
72 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC 0,7178 tấn
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) TKBVTC 14,5912 m3
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu TKBVTC 14 1cấu kiện
75 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu TKBVTC 631 1cấu kiện
76 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,4643 100m3
77 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m, đất C2 TKBVTC 0,929 100m3
78 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 400mm TKBVTC 14 1 đoạn ống
79 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm TKBVTC 28 cái
80 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm TKBVTC 13 mối nối
81 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,8743 100m3
82 Lớp ni lông chống mất nước xi măng TKBVTC 874,3 m2
83 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 87,43 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->