Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201102090-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 16:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Gia lai |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201073467 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 16:02:00 đến ngày 2020-12-18 16:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,754,877,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 56,000,000 VNĐ ((Năm mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường và đào bạt mái taluy | |||
| B | Mở rộng mặt đường | |||
| 1 | Sản xuất, vận chuyển, thảm BTNC12,5 dày 5cm | Mô tả theo chương V | 2.003,63 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5 lít/m2 | Mô tả theo chương V | 2.003,63 | m2 |
| 3 | Sản xuất, vận chuyển, thảm BTNC19 dày 7cm | Mô tả theo chương V | 2.003,63 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương thấm bám TC 1,0 lít/m2 | Mô tả theo chương V | 2.003,63 | m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I lớp trên dày 15cm | Mô tả theo chương V | 300,5445 | m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại I lớp dưới dày 15cm | Mô tả theo chương V | 300,5445 | m3 |
| 7 | Đắp đất K98 dày 30cm | Mô tả theo chương V | 601,089 | m3 |
| 8 | Lu lèn đường cũ | Mô tả theo chương V | 2.003,63 | m2 |
| 9 | Đào khuôn | Mô tả theo chương V | 1.309,65 | m3 |
| C | Taluy | |||
| 1 | Đào mái taluy bằng máy đào gắn búa thủy lực, đá cấp III | Mô tả theo chương V | 1.218,99 | m3 |
| 2 | Đào mái taluy đất cấp 3 | Mô tả theo chương V | 174,9 | m3 |
| 3 | Đào mái taluy đất cấp 4 | Mô tả theo chương V | 850,2 | m3 |
| 4 | Đắp đất K95 | Mô tả theo chương V | 241,1 | m3 |
| D | Rào chắn thi công đào đá mái taluy | |||
| 1 | Lưới thép B40 (mạ kẽm), đường kính sợi 3mm, khổ lưới h=2m | Mô tả theo chương V | 60 | m2 |
| 2 | Thép hình V(50x50x4)mm | Mô tả theo chương V | 0,18 | tấn |
| 3 | Thép ray P43 | Mô tả theo chương V | 2,81 | tấn |
| 4 | Cắt ray P43 | Mô tả theo chương V | 21 | mạch |
| 5 | Đường hàn 10mm | Mô tả theo chương V | 6,3 | m |
| 6 | Cốt thép D14mm làm móc xoay | Mô tả theo chương V | 14,72 | kg |
| 7 | Thép buộc D3mm | Mô tả theo chương V | 28,3 | kg |
| 8 | Đóng cọc ray P43 trên cạn, cọc không ngập đất | Mô tả theo chương V | 176,4 | m |
| 9 | Đóng cọc ray P43 trên cạn, cọc ngập đất | Mô tả theo chương V | 75,6 | m |
| 10 | Nhổ cọc ray | Mô tả theo chương V | 252 | m |
| 11 | Luân chuyển hệ thống rào chắn, cự ly 30m | Mô tả theo chương V | 12,54 | tấn |
| E | Lề đường, gờ chắn nước | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 lề đường dày 15cm | Mô tả theo chương V | 30,15 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả theo chương V | 20,1 | m3 |
| 3 | Đào đất lề đường | Mô tả theo chương V | 50,25 | m3 |
| 4 | Bê tông M200 đá 1x2 gờ chắn nước KT(20x20)cm | Mô tả theo chương V | 8,04 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép | Mô tả theo chương V | 80,4 | m2 |
| F | Đắp bù phụ xói vai đường | |||
| 1 | Đắp đất xói lề (bằng đầm cóc) | Mô tả theo chương V | 251,8 | m3 |
| 2 | Rọ đá bọc nhựa PVC KT(2x1x0,5)m (đá tận dụng) | Mô tả theo chương V | 10 | rọ |
| G | Sửa chữa hư hỏng mặt đường | |||
| H | Hư hỏng sình lún mặt đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN dày 5cm | Mô tả theo chương V | 11 | m |
| 2 | Đào bỏ móng, mặt đường cũ dày 42cm | Mô tả theo chương V | 3,78 | m3 |
| 3 | Sản xuất, vận chuyển, thảm BTNC12,5 dày 5cm | Mô tả theo chương V | 9 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5 lít/m² | Mô tả theo chương V | 9 | m2 |
| 5 | Sản xuất, vận chuyển, thảm BTNC19 dày 7cm | Mô tả theo chương V | 9 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương thấm bám TC 1,0 lít/m² | Mô tả theo chương V | 9 | m2 |
| 7 | Cấp phối đá dăm loại I dày 30cm (chia 2 lớp) | Mô tả theo chương V | 2,7 | m3 |
| 8 | Đầm chặt nền đường cũ | Mô tả theo chương V | 9 | m2 |
| I | Hư hỏng trồi trượt mặt đường | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường BTN dày 7cm vận chuyển đổ | Mô tả theo chương V | 185,5 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5 lít/m2 | Mô tả theo chương V | 185,5 | m2 |
| 3 | Sản xuất, vận chuyển, thảm BTNC12,5 dày 7cm | Mô tả theo chương V | 185,5 | m2 |
| J | Hệ thống thoát nước | |||
| K | Thoát nước dọc | |||
| L | Rãnh dọc tam giác KT(120x40)cm dài 336m | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan đúc sẵn | Mô tả theo chương V | 30,03 | m3 |
| 2 | Vữa xi măng M100 lót rãnh và chèn khe | Mô tả theo chương V | 13,1 | m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Mô tả theo chương V | 213,36 | m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan rãnh (52-94kg/ck) | Mô tả theo chương V | 1.344 | ck |
| 5 | Đào rãnh đất cấp 3 | Mô tả theo chương V | 142,55 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ tấm BTXM rãnh dọc hiện hữu (tận dụng 80%) | Mô tả theo chương V | 736 | ck |
| M | Gia cố lề từ mép đường đến mép rãnh | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 lề gia cố dày 15cm | Mô tả theo chương V | 50,4 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả theo chương V | 33,6 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đất cấp 3 | Mô tả theo chương V | 84 | m3 |
| N | Rãnh dọc hình thang KT(120+40)x40 dài 104m | |||
| 1 | Đào rãnh dọc hình thang KT(120+40)x40 | Mô tả theo chương V | 32,83 | m3 |
| O | Thoát nước ngang | |||
| P | Cống ngang Km156+134.5 | |||
| Q | Thân cống | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D100cm, L=3m (H30) | Mô tả theo chương V | 1 | đốt |
| 2 | Join cao su nối cống D100cm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Vữa xi măng M100 mối nối | Mô tả theo chương V | 0,02 | m3 |
| 4 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp bên ngoài | Mô tả theo chương V | 11,31 | m2 |
| 5 | Dăm sạn đệm móng cống dày 30cm | Mô tả theo chương V | 1,76 | m3 |
| 6 | Đào khuôn | Mô tả theo chương V | 14,88 | m3 |
| 7 | Đắp đất K95 | Mô tả theo chương V | 9,3 | m3 |
| R | Hố thu | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 2x4 hố thu | Mô tả theo chương V | 8,49 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép đáy hố thu | Mô tả theo chương V | 3,17 | m2 |
| 3 | Ván khuôn thép thân | Mô tả theo chương V | 27,2 | m2 |
| 4 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả theo chương V | 0,7 | m3 |
| 5 | Đập bỏ BTXM hố thu hiện hữu | Mô tả theo chương V | 5,32 | m3 |
| 6 | Đào đất hố móng (R>1m, S>1m) | Mô tả theo chương V | 29,02 | m3 |
| 7 | Đắp đất K95 | Mô tả theo chương V | 18,15 | m3 |
| S | Hệ thống an toàn giao thông | |||
| T | Sơn kẻ vạch | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm | Mô tả theo chương V | 256,19 | m2 |
| 2 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm | Mô tả theo chương V | 444 | m2 |
| 3 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 4mm | Mô tả theo chương V | 98,9 | m2 |
| 4 | Tẩy xóa vạch sơn dẻo nhiệt | Mô tả theo chương V | 245,78 | m2 |
| U | Biển báo | |||
| V | Thay thế biển báo | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo | Mô tả theo chương V | 9 | cột |
| 2 | Lắp đặt biển báo tam giác L=90cm, dày 2mm (màng phản quang 3M-3900) | Mô tả theo chương V | 4 | biển |
| 3 | Lắp đặt biển báo HCN KT(75x75)cm, dày 2mm (màng phản quang loại III) | Mô tả theo chương V | 4 | biển |
| 4 | Lắp đặt biển báo HCN KT(150x240)cm, dày 2mm (màng phản quang loại III) | Mô tả theo chương V | 1 | biển |
| W | Thay trụ biển báo | |||
| 1 | Tháo dỡ + lắp đặt trụ biển báo D90mm, L=3,7m, dày 2mm | Mô tả theo chương V | 6 | trụ |
| 2 | Đập bỏ bê tông bằng búa căn | Mô tả theo chương V | 0,58 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 móng trụ | Mô tả theo chương V | 0,58 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả theo chương V | 0,1 | m3 |
| 5 | Cốt thép D14mm chống xoay | Mô tả theo chương V | 3,63 | kg |
| X | Di dời biển báo | |||
| 1 | Tháo dỡ + lắp đặt trụ biển báo | Mô tả theo chương V | 2 | trụ |
| 2 | Đập bỏ bê tông bằng búa căn | Mô tả theo chương V | 0,19 | m3 |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 móng trụ | Mô tả theo chương V | 0,19 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả theo chương V | 0,03 | m3 |
| 5 | Đào đất móng trụ | Mô tả theo chương V | 0,22 | m3 |
| Y | Thay màng phản quang | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt biển báo | Mô tả theo chương V | 2 | biển |
| 2 | Bóc màng phản quang cũ | Mô tả theo chương V | 0,9 | m2 |
| 3 | Dán màng phản quang 3M series 3900 | Mô tả theo chương V | 0,9 | m2 |
| Z | Tiêu dẫn hướng | |||
| 1 | Lắp đặt tiêu dẫn hướng phản quang dạng mũi tên KT(30x50)cm, dày 2mm (MPQ loại IX) | Mô tả theo chương V | 178 | biển |
| 2 | Lắp đặt trụ D76mm, L=2,7m, dày 2mm | Mô tả theo chương V | 89 | trụ |
| 3 | Bê tông M150 đá 2x4 móng trụ | Mô tả theo chương V | 7,12 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả theo chương V | 1,42 | m3 |
| 5 | Cốt thép D14mm chống xoay | Mô tả theo chương V | 53,77 | kg |
| 6 | Đào đất hố móng (R<1m, S<1m) | Mô tả theo chương V | 8,54 | m3 |
| AA | Đai ôm tiêu phản quang | |||
| 1 | Thép tấm KT(30x3)mm mạ kẽm | Mô tả theo chương V | 0,08 | tấn |
| 2 | Cắt thép tấm dày 3mm | Mô tả theo chương V | 16,02 | m |
| 3 | Đường hàn 3mm | Mô tả theo chương V | 34,71 | m |
| 4 | Khoan lỗ D14mm vào thép | Mô tả theo chương V | 712 | lỗ |
| 5 | Bu lông D10mm, dài 4cm | Mô tả theo chương V | 356 | bộ |
| AB | Bổ sung đinh phản quan | |||
| 1 | Cung cấp & lắp đặt đinh phản quang mặt đường KT(15x14x2,3)cm | Mô tả theo chương V | 221 | cái |
| 2 | Khoan tạo lỗ F28mm, L= 75mm | Mô tả theo chương V | 221 | lỗ |
| AC | Hộ lan tôn sóng | |||
| AD | Sửa chữa hộ lan tôn sóng | |||
| AE | Tấm sóng | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt tường hộ lan tôn sóng. | Mô tả theo chương V | 118 | m |
| 2 | Tấm sóng KT(2320x310x3)mm | Mô tả theo chương V | 59 | tấm |
| AF | Thay trụ hộ lan | |||
| 1 | Đập bỏ bê tông móng cột | Mô tả theo chương V | 0,2 | m3 |
| 2 | Cột hộ lan U160mm, dài L=1,5m, dày 5mm | Mô tả theo chương V | 1 | cột |
| 3 | Bê tông M200 đá 2x4 móng cột | Mô tả theo chương V | 0,2 | m3 |
| AG | Hộp đệm | |||
| 1 | Hộp đệm U160mm, dài L=360mm, dày 5mm | Mô tả theo chương V | 2 | hộp |
| AH | Trổng lại trụ hộ lan | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt tường hộ lan tôn sóng | Mô tả theo chương V | 4 | m |
| 2 | Đập bỏ bê tông móng cột | Mô tả theo chương V | 0,2 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 đá 2x4 móng trụ | Mô tả theo chương V | 0,2 | m3 |
| AI | Bổ sung mắt phản quang tam giác | |||
| 1 | Bổ sung mắt phản quang tam giác | Mô tả theo chương V | 1.099 | bộ |
| AJ | Di dời tường hộ lan phục vụ thi công | |||
| 1 | Tháo dỡ, lắp đặt tường hộ lan tôn sóng | Mô tả theo chương V | 450 | m |
| 2 | Đập bỏ bê tông bằng búa căn | Mô tả theo chương V | 45 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 đá 2x4 móng trụ | Mô tả theo chương V | 45 | m3 |
| 4 | Dăm sạn đệm | Mô tả theo chương V | 5,63 | m3 |
| 5 | Đào đất hố móng (R<1m, S<1m) | Mô tả theo chương V | 50,63 | m3 |
| AK | Bu lông liên kết | |||
| 1 | Bu lông M20x380 | Mô tả theo chương V | 288 | bộ |
| 2 | Bu lông M18x45 | Mô tả theo chương V | 576 | bộ |
| 3 | Bu lông M16x37 | Mô tả theo chương V | 2.304 | bộ |
| AL | Bổ sung tường hộ lan 1 tầng trụ U160mm (2m/khoang) | |||
| 1 | Lắp đặt hộ lan mềm (1 tầng) | Mô tả theo chương V | 20 | m |
| 2 | Tấm sóng KT(2320x310x3)mm | Mô tả theo chương V | 10 | tấm |
| 3 | Cột hộ lan U160mm, dài L=1,5m, dày 5mm | Mô tả theo chương V | 11 | cột |
| 4 | Hộp đệm U160mm, dài L=360mm, dày 5mm | Mô tả theo chương V | 11 | hộp |
| 5 | Tấm đuôi, đầu sóng KT(700x310x3)mm bo tròn | Mô tả theo chương V | 2 | tấm |
| 6 | Dán màng phản quang 3M series 4000 lên tấm đầu, cuối KT(31x60)cm | Mô tả theo chương V | 0,37 | m2 |
| 7 | Bu lông M20x380 | Mô tả theo chương V | 11 | bộ |
| 8 | Bu lông M18x45 | Mô tả theo chương V | 22 | bộ |
| 9 | Bu lông M16x37 | Mô tả theo chương V | 88 | bộ |
| 10 | Bê tông M200 đá 2x4 móng trụ | Mô tả theo chương V | 2,2 | m3 |
| 11 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả theo chương V | 0,28 | m3 |
| 12 | Đào đất hố móng (R<1m, S<1m) | Mô tả theo chương V | 2,48 | m3 |
| AM | Thay thế tường hộ lan 2 tầng trụ U160mm (2m/khoang) | |||
| 1 | Tháo dỡ hộ lan tôn sóng (1 tầng) | Mô tả theo chương V | 120 | m |
| 2 | Đập bỏ bê tông bằng búa căn | Mô tả theo chương V | 12,2 | m3 |
| 3 | Lắp đặt hộ lan mềm (2 tầng) | Mô tả theo chương V | 240 | m |
| 4 | Tấm sóng KT(2320x310x3)mm | Mô tả theo chương V | 74 | tấm |
| 5 | Cột hộ lan U160mm, dài L=2m, dày 5mm | Mô tả theo chương V | 61 | cột |
| 6 | Hộp đệm U160mm, dài L=360mm, dày 5mm | Mô tả theo chương V | 122 | hộp |
| 7 | Bu lông M20x380 | Mô tả theo chương V | 122 | bộ |
| 8 | Bu lông M18x45 | Mô tả theo chương V | 244 | bộ |
| 9 | Bu lông M16x37 | Mô tả theo chương V | 976 | bộ |
| 10 | Bê tông M200 đá 2x4 móng trụ | Mô tả theo chương V | 13,73 | m3 |
| 11 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả theo chương V | 1,53 | m3 |
| 12 | Đào đất hố móng (R<1m, S<1m) | Mô tả theo chương V | 15,25 | m3 |
| 13 | Mắt phản quang tam giác | Mô tả theo chương V | 61 | cái |
| 14 | Tấm đuôi, đầu sóng KT(700x310x3)mm bo tròn | Mô tả theo chương V | 2 | tấm |
| 15 | Dán màng phản quang 3M series 4000 lên tấm đầu, cuối KT(31x60)cm | Mô tả theo chương V | 0,37 | m2 |
| AN | Giằng dọc | |||
| 1 | Cốt thép D>10 | Mô tả theo chương V | 1,5451 | tấn |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 23,85 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Mô tả theo chương V | 3 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép | Mô tả theo chương V | 96 | m2 |
| 5 | Sơn trắng, đỏ (2 lớp) lên giằng dọc | Mô tả theo chương V | 48 | m2 |
| AO | Gia cố lề từ mép đường đến mép giằng | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 lề gia cố dày 15cm | Mô tả theo chương V | 9 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm | Mô tả theo chương V | 6 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đất cấp 3 | Mô tả theo chương V | 15 | m3 |
| AP | Tẩy gỉ hộ lan tôn sóng | |||
| 1 | Tẩy gỉ tấm sóng hộ lan mềm | Mô tả theo chương V | 518,4 | m2 |
| 2 | Sơn 01 lớp chống gỉ và 01 lớp phủ cao su clo hóa | Mô tả theo chương V | 518,4 | m2 |
| AQ | Gương cầu lồi | |||
| 1 | Lắp đặt gương cầu lồi D1000mm, trụ đỡ D76mm L=2,5m | Mô tả theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bê tông M200 đá 2x4 móng trụ | Mô tả theo chương V | 0,15 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm | Mô tả theo chương V | 0,03 | m3 |
| 4 | Cốt thép D14mm chống xoay | Mô tả theo chương V | 0,85 | kg |
| 5 | Đào đất hố móng (R<1m, S<1m) | Mô tả theo chương V | 0,18 | m3 |
| AR | Giá Long Môn | |||
| AS | Hệ dàn | |||
| 1 | Cột thép mạ kẽm D168/254 dày 5mm | Mô tả theo chương V | 0,315 | tấn |
| 2 | Nắp che mưa D168mm | Mô tả theo chương V | 2 | cái |
| 3 | Thép tấm mạ kẽm dày 30mm | Mô tả theo chương V | 0,0925 | tấn |
| 4 | Tạo lỗ ô van KT(30x46)mm trên thép tấm dày 30mm | Mô tả theo chương V | 16 | lỗ |
| 5 | Thép tấm mạ kẽm dày 10mm | Mô tả theo chương V | 0,022 | tấn |
| 6 | Thép tấm mạ kẽm dày 10mm chi tiết mối nối | Mô tả theo chương V | 0,0178 | tấn |
| 7 | Đai ốc M24 | Mô tả theo chương V | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt bu lông D18, L=8cm | Mô tả theo chương V | 16 | bộ |
| 9 | Đường hàn 8mm | Mô tả theo chương V | 10,41 | m |
| 10 | Đường hàn 4mm | Mô tả theo chương V | 9,8 | m |
| 11 | Gia công bích thép liên kết trụ và dàn giá long môn (thép tấm 50mmx50mm) | Mô tả theo chương V | 0,0063 | tấn |
| 12 | Tạo lỗ ô van KT(22x40)mm trên thép tấm dày 10mm | Mô tả theo chương V | 16 | lỗ |
| 13 | Lắp đặt bu lông D18, L=8cm | Mô tả theo chương V | 16 | bộ |
| 14 | Thép ống mạ kẽm D108mm, dày 5mm và Thép ống D48 dày 3mm | Mô tả theo chương V | 0,4148 | tấn |
| 15 | Lắp đặt dàn giá long môn | Mô tả theo chương V | 0,8683 | tấn |
| AT | Móng | |||
| 1 | Bê tông M200 đá 1x2 | Mô tả theo chương V | 3,83 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm | Mô tả theo chương V | 0,39 | m3 |
| 3 | Thép tròn trơn D24mm, l=1,5m/thanh | Mô tả theo chương V | 0,0852 | tấn |
| 4 | Tiện ren thép tròn trơn D30mm, l=16cm/thanh | Mô tả theo chương V | 2,56 | m |
| 5 | Thép D14mm định vị | Mô tả theo chương V | 0,0109 | tấn |
| 6 | Đường hàn 4mm | Mô tả theo chương V | 0,8 | m |
| 7 | Đào đất hố móng (R>1m, S>1m) | Mô tả theo chương V | 4,22 | m3 |
| AU | Biển báo | |||
| 1 | Lắp đặt biển báo dày 2mm KT(8,5x1)m, màng phản quang 3M-4000 | Mô tả theo chương V | 1 | biển |
| 2 | Gia công bích thép mạ kẽm lắp đặt biển báo (thép tấm 400x50x5mm) | Mô tả theo chương V | 0,0094 | tấn |
| 3 | Thép tấm KT(800x50x5)mm mạ kẽm | Mô tả theo chương V | 0,0188 | tấn |
| 4 | Khoan lỗ D12mm vào thép dày 5mm | Mô tả theo chương V | 96 | lỗ |
| 5 | Lắp đặt bu lông M10, L=12cm | Mô tả theo chương V | 24 | bộ |
| 6 | Thép hộp mạ kẽm KT(50x50x3)mm dài 25cm | Mô tả theo chương V | 0,0131 | tấn |
| AV | Vận chuyển phế thải, đất | |||
| 1 | Đào và v/c đất để đắp | Mô tả theo chương V | 697,2632 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đá, phế thải đổ đi (đã trừ tận dụng) | Mô tả theo chương V | 3.475,26 | m3 |
| AW | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Biển báo tam giác A90 | Mô tả theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Biển báo tròn D90 | Mô tả theo chương V | 11 | cái |
| 3 | Biển báo chữ nhật KT(90x40)cm | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Biển báo KT(90x90)cm | Mô tả theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Cột biển báo D90mm, L=2,9m | Mô tả theo chương V | 5 | cột |
| 6 | Cột biển báo D90mm, L=3,1m | Mô tả theo chương V | 1 | cột |
| 7 | Cột biển báo D90mm, L=3,35m | Mô tả theo chương V | 2 | cột |
| 8 | Cột biển báo D90mm, L=3,85m | Mô tả theo chương V | 3 | cột |
| 9 | Cột biển báo D90mm, L=4,3m | Mô tả theo chương V | 1 | cột |
| 10 | Thép góc L(50x50x4)mm làm giá đỡ biển báo + thép chống xoay | Mô tả theo chương V | 0,0259 | tấn |
| 11 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả theo chương V | 0,96 | m3 |
| 12 | Đào đất hố móng | Mô tả theo chương V | 0,96 | m3 |
| 13 | Đèn cảnh bảo SPL - 130 | Mô tả theo chương V | 3 | cái |
| AX | Rào chắn đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Lắp dựng rào chắn | Mô tả theo chương V | 300 | m |
| 2 | Ống nhựa PVC D=76mm, L=1,2m | Mô tả theo chương V | 151 | cái |
| 3 | Dây cảnh giới cuộn 100m | Mô tả theo chương V | 6 | cuộn |
| 4 | Bê tông móng M150 đá 2x4 KT(25x25x25)cm dựng cọc tiêu | Mô tả theo chương V | 2,19 | m3 |
| 5 | Dán màng phản quang 3M series 3900 | Mô tả theo chương V | 34,25 | m2 |
| 6 | Luân chuyển hệ đảm bảo giao thông | Mô tả theo chương V | 5 | lần |
| 7 | Trực đảm bảo giao thông | Mô tả theo chương V | 120 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi