Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201151544 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 17:53:00 đến ngày 2020-12-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,487,419,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÈ ĐÁ HỘC, ỐP MÁI CÓ L=169,8M | |||
| 1 | Bơm nước thi công kè máy bơm 0,75kW | Chương V | 4 | ca |
| 2 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V | 20,145 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải -đất cấp I | Chương V | 20,145 | 100m3 |
| 4 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 10,794 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,725 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất ra bãi đổ thải-đất cấp II | Chương V | 10,069 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -Đất bùn | Chương V | 305,534 | 100m |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V | 86,241 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V | 488,854 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 | Chương V | 564,361 | m3 |
| 11 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương V | 112,068 | m3 |
| 12 | Thi công tầng lọc cát | Chương V | 0,104 | 100m3 |
| 13 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V | 0,063 | 100m3 |
| 14 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Chương V | 0,051 | 100m3 |
| 15 | Vải địa kỹ thuật | Chương V | 0,153 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V | 1,998 | 100m |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 121,463 | m2 |
| B | LAN CAN XÂY CÓ L=169,8M | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,022 | tấn |
| 2 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 12,735 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,17 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 10,6 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 6,914 | m3 |
| 6 | Mua con tiện bê tông | Chương V | 544 | con tiện |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V | 544 | cái |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 79,016 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 132,414 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 705,84 | m |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 352,87 | m2 |
| 12 | Sản xuất cửa INOX | Chương V | 8,1 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa INOX | Chương V | 8,1 | m2 |
| 14 | Khóa cửa | Chương V | 3 | cái |
| 15 | Bản lề | Chương V | 12 | bộ |
| C | XÂY CẦU AO=03CÁI | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -Đất bùn | Chương V | 7,8 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V | 1,248 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V | 20,686 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,594 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,033 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,014 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,109 | tấn |
| 8 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 2,856 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V | 0,286 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,314 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 1,369 | m3 |
| 12 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 2,34 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 0,745 | m3 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 74,952 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 114,84 | m |
| 16 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 19,67 | m2 |
| 17 | Lát gạch bậc cầu ao chống trơn | Chương V | 34,71 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V | 94,622 | m2 |
| D | LẮP ĐẶT CỐNG TRÒN D600 | |||
| 1 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 0,307 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,118 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất ra bãi đổ-đất cấp II | Chương V | 0,189 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chương V | 1,5 | 100m |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V | 0,74 | m3 |
| 6 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Chương V | 2,69 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Chương V | 4,67 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 9,95 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 5,33 | m2 |
| 10 | Mua đế cống D600 | Chương V | 12 | cái |
| 11 | Mua ống cống D600 | Chương V | 11,5 | m |
| 12 | Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông đúc sẵn dùng thủ công, D600mm | Chương V | 3 | mối nối |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm | Chương V | 5 | 1 đoạn ống |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 0,055 | 100m3 |
| E | CỬA VAN=01CÁI | |||
| 1 | Gia công thép khung | Chương V | 0,179 | tấn |
| 2 | Lắp cột thép các loại | Chương V | 0,179 | tấn |
| 3 | Gia công bằng thép tấm | Chương V | 0,05 | tấn |
| 4 | Lắp cột thép các loại | Chương V | 0,05 | tấn |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V | 0,014 | tấn |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V | 0,014 | tấn |
| 7 | Bu lông D25mm | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Bu lông D10mm | Chương V | 56 | cái |
| 9 | Roăng cao su củ tỏi | Chương V | 2,4 | m |
| 10 | Vòng chống lắc | Chương V | 4 | cái |
| 11 | Máy đóng mở V2.5 | Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 1,6 | 1m2 |
| F | XÂY BÓ GÁY CÓ L=41,2+235,4=276,6M | |||
| 1 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 14,484 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,553 | 100m2 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V | 51,788 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 76,065 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 60,852 | m2 |
| G | GẠCH BLOCK P7+P10 CÓ S=503,73M2 | |||
| 1 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 23,219 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V | 0,504 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình | Chương V | 25,187 | m3 |
| 4 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 6,0cm | Chương V | 503,73 | m2 |
| H | XÂY BÓ GỐC CÂY=29CÂY | |||
| 1 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 4,291 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,318 | 100m2 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V | 5,073 | m3 |
| 4 | Mua Cây Bàng Đài Loan ĐK 15cm | Chương V | 29 | cây |
| 5 | Mua Cây Ban Đài Loan ĐK 15cm | Chương V | 31 | cây |
| 6 | Mua Cây Sưa trắng ĐK 15cm | Chương V | 20 | cây |
| 7 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 80x75 cm | Chương V | 80 | 1 cây |
| 8 | Cho phân vào hố cây cảnh cây bóng mát, kích thước hố 80x75 cm | Chương V | 80 | 1 hố |
| 9 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 60x60 cm | Chương V | 80 | 1 cây |
| 10 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 80x75 cm | Chương V | 80 | 1 cây |
| 11 | Cây chống và vật tư khác để chống cây sau khi trồng (tính cho 1 cây) | Chương V | 80 | cây |
| 12 | Tưới cây bóng mát bằng máy bầu 80x80cm | Chương V | 24 | 100 cây/lần |
| I | ĐƯỜNG VUỐT NỐI CÓ | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình | Chương V | 20,516 | m3 |
| 2 | Lớp nilong chống mất nước XM | Chương V | 410,32 | m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 61,548 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi