Gói thầu: Xây lắp toàn bộ công trình + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201222092-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư xây dựng An Lập Thịnh |
| Tên gói thầu | Xây lắp toàn bộ công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201218728 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và vốn Công an tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 14:06:00 đến ngày 2020-12-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,586,312,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| B | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 2,8735 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 12,0397 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 2,2839 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 194,7965 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | Tại Chương V | 28,1345 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | Tại Chương V | 17,211 | m3 |
| 7 | Bê tông bậc cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 2,8335 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK ≤10mm | Tại Chương V | 0,2358 | tấn |
| 9 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400mm- Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Tại Chương V | 13,2 | m2 |
| 10 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 23,8735 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 44,2926 | m3 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 3,051 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 4,6279 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 15,8115 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Tại Chương V | 0,2893 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 3,2387 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Tại Chương V | 0,4587 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,3218 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 2,9101 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,5924 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,9114 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 1,6051 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 7,137 | m3 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,4112 | m3 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 11,495 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 32,2904 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 74,6565 | m3 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 15,9118 | m3 |
| 29 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 5,2437 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,2154 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 1,2427 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,7497 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,2866 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 1,5437 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 1,3065 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,3001 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 2,7391 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,2112 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,5528 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 4,6814 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,212 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 8,4101 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,3261 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,2453 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,5325 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,232 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0755 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,4153 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,0769 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,4159 | tấn |
| 51 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 3,4626 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Tại Chương V | 0,113 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 3,6998 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tại Chương V | 7,3785 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Tại Chương V | 2,0877 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Tại Chương V | 0,3428 | 100m2 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 12,2382 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 11,2464 | m3 |
| 59 | Xây cột, trụ bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 2,676 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 16,9474 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 26,527 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 32,3122 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 110,0714 | m3 |
| 64 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 3,7515 | m3 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 178,9972 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 365,66 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 655,893 | m2 |
| 68 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 208,774 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 34,28 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 186,295 | m2 |
| 71 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Tại Chương V | 186,295 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 22,425 | m2 |
| 73 | chân móng đá da 100x200mm | Tại Chương V | 35,025 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 289,055 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 678,755 | m2 |
| 76 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 2.128,2513 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường | Tại Chương V | 2.932,8963 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Tại Chương V | 1.576,131 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 3.414,4053 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 1.094,622 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch granite 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Tại Chương V | 654,97 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Tại Chương V | 69,96 | m2 |
| 83 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm- Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Tại Chương V | 227,34 | m2 |
| 84 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 120x600mm- Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Tại Chương V | 52,826 | m2 |
| 85 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Tại Chương V | 16,18 | m2 |
| 86 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Tại Chương V | 40,705 | m2 |
| 87 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Tại Chương V | 49,896 | m2 |
| 88 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 579,88 | m |
| 89 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 56,52 | m |
| 90 | Đắp vữa trang trí | Tại Chương V | 0,86 | m2 |
| 91 | Huy hiệu sảnh chính | Tại Chương V | 1 | Bộ |
| 92 | Kẻ roon trang trí nhà | Tại Chương V | 368,4 | m |
| 93 | Gia công xà gồ thép | Tại Chương V | 1,585 | tấn |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 1,585 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Tại Chương V | 195,523 | m2 |
| 96 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Tại Chương V | 13,3875 | m2 |
| 97 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Tại Chương V | 30,6 | m2 |
| 98 | Vách kính khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8ly, sơn tĩnh điện màu trắng + phụ kiện | Tại Chương V | 30,6 | m2 |
| 99 | dán decan kính | Tại Chương V | 30,6 | m2 |
| 100 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8ly, sơn tĩnh điện màu trắng không chia ô + phụ kiện | Tại Chương V | 97,29 | m2 |
| 101 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8ly, sơn tĩnh điện màu trắng không chia ô + phụ kiện | Tại Chương V | 52,873 | m2 |
| 102 | Cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8ly, sơn tĩnh điện màu trắng không chia ô + phụ kiện | Tại Chương V | 45,36 | m2 |
| 103 | Vách nhôm kính kết hợp cửa sổ, khung nhôm hệ 1000,kính cường lực dày 8ly, sơn tĩnh điện màu trắng + phụ kiện | Tại Chương V | 13,3875 | m2 |
| 104 | Lắp dựng hoa sắt cửa bằng inox | Tại Chương V | 89,727 | m2 |
| 105 | Hoa sắt inox cửa | Tại Chương V | 89,727 | m2 |
| 106 | Lắp dựng khung lam nhôm hộp trang trí | Tại Chương V | 67,12 | m2 |
| 107 | khung lam nhôm hộp trang trí | Tại Chương V | 67,12 | m2 |
| 108 | Lắp đặt lục bình BTCT trang trí lan can (Vl+công) | Tại Chương V | 370 | Cái |
| 109 | Lắp dựng lan can sắt cầu thang | Tại Chương V | 10,8 | m2 |
| 110 | Khung sắt hộp lan can cầu thang + sơn | Tại Chương V | 10,8 | m2 |
| 111 | Tay vịn gỗ nhóm 2 cầu thang 80x120+ sơn PU | Tại Chương V | 16 | m |
| 112 | Trụ cái cầu thang gỗ nhóm 2+ phun Pu | Tại Chương V | 1 | Trụ |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 201,9096 | 1m2 |
| 114 | Lợp mái tôn sóng vuông màu dày 4,2zem | Tại Chương V | 3,0306 | 100m2 |
| 115 | Trần thạch cao khung nổi | Tại Chương V | 79,2 | m2 |
| 116 | Trần thạch cao khung chìm | Tại Chương V | 129,97 | m2 |
| 117 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Tại Chương V | 11,234 | 100m2 |
| 118 | Lắp đèn tuýp led 1x1,2m, bóng T8-1x20W | Tại Chương V | 15 | bộ |
| 119 | Lắp đèn tuýp led 2x1,2m, bóng T8-2x20W | Tại Chương V | 40 | bộ |
| 120 | Lắp đèn ốp trần D300 bóng 18W | Tại Chương V | 23 | bộ |
| 121 | Lắp đèn downligt bóng 11W | Tại Chương V | 32 | bộ |
| 122 | Lắp đặt quạt trần | Tại Chương V | 20 | cái |
| 123 | Lắp đặt Dimer quạt + mặt | Tại Chương V | 20 | hộp |
| 124 | Lắp đặt quạt treo tường 55W | Tại Chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp ổ cắm điện loại đôi + hộp + mặt | Tại Chương V | 52 | cái |
| 126 | Công tắc đơn 1 chiều 16A + hộp+ mặt | Tại Chương V | 22 | cái |
| 127 | Công tắc đơn 2 chiều 16A + hộp+ mặt | Tại Chương V | 4 | cái |
| 128 | Công tắc đôi 1 chiều 16A + hộp+ mặt | Tại Chương V | 28 | cái |
| 129 | MCB 1P 10A -6Ka | Tại Chương V | 26 | cái |
| 130 | MCB 1P 16A -6Ka | Tại Chương V | 11 | cái |
| 131 | MCB 1P 25A -6Ka | Tại Chương V | 6 | cái |
| 132 | MCB 1P 40A -6Ka | Tại Chương V | 1 | cái |
| 133 | MCB 2P 25A -10Ka | Tại Chương V | 10 | cái |
| 134 | MCB 2P 32A -10Ka | Tại Chương V | 10 | cái |
| 135 | MCB 2P 50A -10Ka | Tại Chương V | 4 | cái |
| 136 | MCCB 2P 125A -25Ka | Tại Chương V | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt tủ điện 600x400x200 | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 138 | Lắp đặt tủ điện 13 Module | Tại Chương V | 2 | hộp |
| 139 | Lắp đặt tủ điện 9 Module | Tại Chương V | 3 | hộp |
| 140 | Lắp đặt tủ điện 6 Module | Tại Chương V | 7 | hộp |
| 141 | Lắp đặt dây đồng đơn bọc nhựa PVC1x1,5mm2 | Tại Chương V | 1.050 | m |
| 142 | Lắp đặt dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x2,5mm2 | Tại Chương V | 650 | m |
| 143 | Lắp đặt dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x6mm2 | Tại Chương V | 250 | m |
| 144 | Lắp đặt dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x10mm2 | Tại Chương V | 55 | m |
| 145 | Lắp đặt dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x25mm2 | Tại Chương V | 100 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa cứng D20 luồn dây điện âm | Tại Chương V | 950 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa cứng D34 luồn dây điện âm | Tại Chương V | 45 | m |
| 148 | Vật tư phụ phần điện | Tại Chương V | 1 | lô |
| 149 | Lắp đặt đầu báo cháy | Tại Chương V | 1,5 | 10 đầu |
| 150 | Lắp nút nhấn khẩn | Tại Chương V | 0,6 | 5 nút |
| 151 | Lắp đặt Loa báo cháy | Tại Chương V | 0,6 | 5 chuông |
| 152 | Trung tâm báo cháy 5Zone | Tại Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 153 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Tại Chương V | 0,4 | 5 đèn |
| 154 | Kéo rải dây báo cháy 2x1mm2 | Tại Chương V | 150 | m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Tại Chương V | 220 | m |
| 156 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Tại Chương V | 3 | 5 đèn |
| 157 | Lắp đặt đèn exit | Tại Chương V | 0,4 | 5 đèn |
| 158 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Tại Chương V | 150 | m |
| 159 | Lắp đặt MCB 2 pha, 10A | Tại Chương V | 3 | cái |
| 160 | Vật tư phụ báo cháy | Tại Chương V | 1 | lộ |
| 161 | Hộp đựng bình chữa cháy | Tại Chương V | 7 | hộp |
| 162 | Bình chữa cháy khí 3kg MT3 | Tại Chương V | 7 | Bình |
| 163 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | Tại Chương V | 7 | Bình |
| 164 | Bộ tiêu lệnh + nội quy | Tại Chương V | 7 | Bộ |
| 165 | E kê đỡ bình chữa cháy | Tại Chương V | 14 | Cái |
| 166 | Kéo rải dây cáp mạng 6E | Tại Chương V | 650 | m |
| 167 | Kéo rải dây điện thoại 2x2x0,5mm2 | Tại Chương V | 180 | m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 20mm | Tại Chương V | 380 | m |
| 169 | Lắp ổ cắm mạng | Tại Chương V | 46 | cái |
| 170 | Lắp ổ cắm điện thoại | Tại Chương V | 20 | cái |
| 171 | Lắp đặt đế + mặt 1,2 | Tại Chương V | 46 | hộp |
| 172 | Swicht 48 Port | Tại Chương V | 1 | Cái |
| 173 | Wireless | Tại Chương V | 3 | Cái |
| 174 | Tổng đài điện thoại 3 số máy vào 32 máy nhánh | Tại Chương V | 1 | Bộ |
| 175 | Tủ rách mạng | Tại Chương V | 1 | cái |
| 176 | Vật tư phụ, phụ kiện TTLL | Tại Chương V | 1 | Lô |
| 177 | Lắp đặt máy điều hòa treo tường 1,5HP | Tại Chương V | 2 | máy |
| 178 | Lắp đặt máy điều hòa treo tường 2HP | Tại Chương V | 6 | máy |
| 179 | Ống đồng cách nhiệt | Tại Chương V | 40 | m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Tại Chương V | 0,6 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | Tại Chương V | 1,5 | 100m |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Tại Chương V | 2,3 | 100m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D76mm | Tại Chương V | 0,6 | 100m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm | Tại Chương V | 0,45 | 100m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | Tại Chương V | 0,5 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Tại Chương V | 0,3 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | Tại Chương V | 0,6 | 100m |
| 188 | Lắp đặt Co 90o nhựa D114 | Tại Chương V | 15 | cái |
| 189 | Lắp đặt Co 90o nhựa D90 | Tại Chương V | 32 | cái |
| 190 | Lắp đặt Co 90o nhựa D76 | Tại Chương V | 8 | cái |
| 191 | Lắp đặt Co 90o nhựa D42 | Tại Chương V | 10 | cái |
| 192 | Lắp đặt Co 90o nhựa D34 | Tại Chương V | 15 | cái |
| 193 | Lắp đặt Co 90o nhựa D27 | Tại Chương V | 20 | cái |
| 194 | Lắp đặt van đồng D27 | Tại Chương V | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt van đồng D34 | Tại Chương V | 7 | cái |
| 196 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=34x27 | Tại Chương V | 15 | cái |
| 197 | Lắp đặt côn nhựa D27x21 | Tại Chương V | 15 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn nhựa D42x34 | Tại Chương V | 15 | cái |
| 199 | Lắp đặt nối nhựa D114x42 | Tại Chương V | 8 | cái |
| 200 | Lắp đặt nối nhựa D114x76 | Tại Chương V | 9 | cái |
| 201 | Lắp đặt tê nhựa D27 | Tại Chương V | 12 | cái |
| 202 | Lắp đặt tê nhựa D=114 | Tại Chương V | 5 | cái |
| 203 | Lắp đặt tê nhựa D76 | Tại Chương V | 7 | cái |
| 204 | Lắp đặt tê nhựa D42 | Tại Chương V | 8 | cái |
| 205 | Lắp đặt tê nhựa D27 | Tại Chương V | 8 | cái |
| 206 | Lắp đặt tê nhựa D21 | Tại Chương V | 10 | cái |
| 207 | Cầu chắn rác | Tại Chương V | 12 | Cái |
| 208 | Lắp đặt chậu xí bệt + két nước | Tại Chương V | 14 | bộ |
| 209 | Lắp đặt vòi xịt | Tại Chương V | 14 | bộ |
| 210 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Tại Chương V | 20 | cái |
| 211 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | Tại Chương V | 1 | bể |
| 212 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi | Tại Chương V | 8 | bộ |
| 213 | Lắp đặt lavabo + vòi | Tại Chương V | 14 | bộ |
| 214 | Lắp đặt gương soi | Tại Chương V | 14 | cái |
| 215 | Lắp đặt giá treo | Tại Chương V | 14 | cái |
| 216 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 9,6 | 1m3 |
| 217 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tại Chương V | 0,096 | 100m3 |
| 218 | Lắp đặt kim thu sét chuyên dùng BK R=85m | Tại Chương V | 1 | cái |
| 219 | Đóng cọc chống sét ống đồng D16, L=2,4M | Tại Chương V | 9 | cọc |
| 220 | Hộp đo điện trở | Tại Chương V | 1 | cái |
| 221 | Các chất phụ gia (muối) dẫn điện | Tại Chương V | 6 | kg |
| 222 | Ốc xiết cáp | Tại Chương V | 10 | cái |
| 223 | Trụ đỡ kim thu sét | Tại Chương V | 1 | trụ |
| 224 | Kéo rải dây đồng trần 70mm2 | Tại Chương V | 30 | m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Tại Chương V | 0,22 | 100m |
| 226 | Dây dẫn sét chuyên dùng 70mm2 | Tại Chương V | 25 | m |
| 227 | Chân đế đỡ kim | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 228 | kẹp giữ ống D27+ vít+ tắc kê | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 229 | cáp neo 5mm2 + tăng đơ+ sứ đỡ | Tại Chương V | 3 | bộ |
| 230 | Lắp đặt dây cáp mạng CAT6E - Trung Quốc | Tại Chương V | 550 | m |
| 231 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | Tại Chương V | 3,5 | 100m |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | Tại Chương V | 0,5 | 100m |
| 233 | Lắp đặt camera hồng ngoại KR-DIP200SP gắn tường | Tại Chương V | 2 | Bộ |
| 234 | Lắp đặt camera hồng ngoại KR-CIP40D gắn trần | Tại Chương V | 6 | Bộ |
| 235 | Lắp đặt màn hình giám sát Smart TV 4K - 55inch | Tại Chương V | 1 | 1 cái |
| 236 | Lắp đặt đầu ghi hình KR-CIP916NR | Tại Chương V | 1 | 1 bộ |
| 237 | Lắp đặt thiết bị Switch 8port | Tại Chương V | 2 | Thiết bị |
| 238 | Lắp đặt tủ 6U | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 239 | Lắp đặt thiết bị lưu trữ HD Seagate 4TB | Tại Chương V | 1 | 1 bộ |
| 240 | Lắp đặt thiết bị lưu điện 2KVA UPS Santak Onlinle | Tại Chương V | 1 | 1 bộ |
| 241 | Vật liệu phụ lắp đặt | Tại Chương V | 1 | Lô |
| 242 | Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Tại Chương V | 0,2235 | 100m3 |
| 243 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 | Tại Chương V | 0,0559 | 100m3 |
| 244 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 0,922 | m3 |
| 245 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 0,0672 | m3 |
| 246 | Xây móng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 4,305 | m3 |
| 247 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 3,92 | m2 |
| 248 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 3,92 | m2 |
| 249 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 21,656 | m2 |
| 250 | Quét nước xi măng 2 nước | Tại Chương V | 21,656 | m2 |
| 251 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 0,5565 | m3 |
| 252 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Tại Chương V | 0,05 | tấn |
| 253 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Tại Chương V | 0,0221 | 100m2 |
| 254 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Tại Chương V | 4 | cái |
| 255 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tại Chương V | 6 | 1cấu kiện |
| C | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tại Chương V | 1,504 | 100m3 |
| 2 | Cát san nền | Tại Chương V | 183,488 | M3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 3,3 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Tại Chương V | 3,3 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | Tại Chương V | 1,65 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 102,1 | m3 |
| 7 | Cắt khe co giãn | Tại Chương V | 700 | Mét |
| 8 | Lót lớp nilon | Tại Chương V | 10,21 | 100m2 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Tại Chương V | 1,485 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Tại Chương V | 22 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào tường | Tại Chương V | 22 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 22 | m2 |
| D | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,291 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 1,482 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Tại Chương V | 0,2309 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 17,112 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | Tại Chương V | 1,68 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 3,816 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 1,197 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 3,414 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Tại Chương V | 0,114 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Tại Chương V | 0,3414 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 0,1614 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0706 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,1172 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,0799 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,5919 | tấn |
| 17 | Bulong D20, L=600 | Tại Chương V | 36 | Bộ |
| 18 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | Tại Chương V | 11,317 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Tại Chương V | 6,7902 | m3 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Tại Chương V | 125 | m2 |
| 21 | Kẻ roon | Tại Chương V | 200 | Mét |
| 22 | Gia công cột bằng thép hình | Tại Chương V | 0,5832 | tấn |
| 23 | Gia công giằng mái thép | Tại Chương V | 0,4324 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Tại Chương V | 0,6876 | tấn |
| 25 | Lắp cột thép các loại | Tại Chương V | 0,5832 | tấn |
| 26 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Tại Chương V | 0,4324 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 0,6876 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 125,7395 | 1m2 |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm mạ màu dày 4zem | Tại Chương V | 1,3906 | 100m2 |
| E | THÁO DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 17,6726 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Tại Chương V | 48,28 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Tại Chương V | 207,08 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 328,99 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,8 | tấn |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Tại Chương V | 207,08 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Tại Chương V | 19,26 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Tại Chương V | 0,3693 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Tại Chương V | 1,4772 | 100m3/1km |
| F | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn làm việc lãnh đạo | 1800x900x760 | 2 | Cái |
| 2 | Bàn làm việc lãnh đạo + ghế chủ tọa | 700x810x1150x1210 | 3 | Cái |
| 3 | Bàn làm việc CBCS | 1200x700x760 | 35 | Cái |
| 4 | Ghế làm việc CBCS + Ghế họp | 580x630x980 | 60 | Cái |
| 5 | Bộ ghế sofa | 2 | Bộ | |
| 6 | Bàn sofa | 1200x600x450 | 2 | Cái |
| 7 | Bàn họp | 5000x2200x760 | 1 | Cái |
| 8 | Tủ hồ sơ | 1196x400x1960 | 25 | Cái |
| 9 | Ghế băng chờ | 2410x650x780 | 14 | Bộ |
| 10 | Tủ gỗ lãnh đạo | 1350x400x2000 | 3 | Cái |
| 11 | Giường đơn | 1900x914x710 | 3 | Cái |
| 12 | Rèn lá dọc (cản nắng + cách nhiệt 100%) | Tại Chương V | 109,776 | M2 |
| 13 | Máy lạnh 1,5HP | Tại Chương V | 2 | Cái |
| 14 | Máy lạnh 2HP | Tại Chương V | 6 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi