Gói thầu: Xây lắp toàn bộ công trình + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201222092-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư xây dựng An Lập Thịnh
Tên gói thầu Xây lắp toàn bộ công trình + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201218728
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và vốn Công an tỉnh hỗ trợ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 14:06:00 đến ngày 2020-12-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,586,312,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 66,000,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY LẮP
B NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại Chương V 2,8735 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 12,0397 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại Chương V 2,2839 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Tại Chương V 194,7965 m3
5 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 Tại Chương V 28,1345 m3
6 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 Tại Chương V 17,211 m3
7 Bê tông bậc cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 2,8335 m3
8 Lắp dựng cốt thép tam cấp, ĐK ≤10mm Tại Chương V 0,2358 tấn
9 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 400x400mm- Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Tại Chương V 13,2 m2
10 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 23,8735 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 44,2926 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 3,051 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 4,6279 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 15,8115 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tại Chương V 0,2893 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại Chương V 3,2387 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Tại Chương V 0,4587 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,3218 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 2,9101 tấn
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,5924 100m2
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,9114 100m2
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V 1,6051 100m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 7,137 m3
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 1,4112 m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 11,495 m3
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 32,2904 m3
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 74,6565 m3
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 15,9118 m3
29 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 5,2437 m3
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,2154 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 1,2427 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,7497 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,2866 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 1,5437 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 1,3065 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,3001 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 2,7391 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,2112 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,5528 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 4,6814 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,212 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 8,4101 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,3261 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,2453 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,5325 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,232 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0755 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,4153 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,0769 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,4159 tấn
51 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 3,4626 100m2
52 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Tại Chương V 0,113 100m2
53 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V 3,6998 100m2
54 Ván khuôn gỗ sàn mái Tại Chương V 7,3785 100m2
55 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tại Chương V 2,0877 100m2
56 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Tại Chương V 0,3428 100m2
57 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 12,2382 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 11,2464 m3
59 Xây cột, trụ bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 2,676 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 16,9474 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 26,527 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 32,3122 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 110,0714 m3
64 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 3,7515 m3
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 178,9972 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 365,66 m2
67 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 655,893 m2
68 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 208,774 m2
69 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 34,28 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 186,295 m2
71 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Tại Chương V 186,295 m2
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 22,425 m2
73 chân móng đá da 100x200mm Tại Chương V 35,025 m2
74 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 289,055 m2
75 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 678,755 m2
76 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 2.128,2513 m2
77 Bả bằng bột bả vào tường Tại Chương V 2.932,8963 m2
78 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Tại Chương V 1.576,131 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 3.414,4053 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 1.094,622 m2
81 Lát nền, sàn gạch granite 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Tại Chương V 654,97 m2
82 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Tại Chương V 69,96 m2
83 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm- Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Tại Chương V 227,34 m2
84 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột gạch granite 120x600mm- Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Tại Chương V 52,826 m2
85 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Tại Chương V 16,18 m2
86 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Tại Chương V 40,705 m2
87 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Tại Chương V 49,896 m2
88 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 579,88 m
89 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 56,52 m
90 Đắp vữa trang trí Tại Chương V 0,86 m2
91 Huy hiệu sảnh chính Tại Chương V 1 Bộ
92 Kẻ roon trang trí nhà Tại Chương V 368,4 m
93 Gia công xà gồ thép Tại Chương V 1,585 tấn
94 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V 1,585 tấn
95 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Tại Chương V 195,523 m2
96 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Tại Chương V 13,3875 m2
97 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Tại Chương V 30,6 m2
98 Vách kính khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8ly, sơn tĩnh điện màu trắng + phụ kiện Tại Chương V 30,6 m2
99 dán decan kính Tại Chương V 30,6 m2
100 Cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8ly, sơn tĩnh điện màu trắng không chia ô + phụ kiện Tại Chương V 97,29 m2
101 Cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8ly, sơn tĩnh điện màu trắng không chia ô + phụ kiện Tại Chương V 52,873 m2
102 Cửa sổ khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8ly, sơn tĩnh điện màu trắng không chia ô + phụ kiện Tại Chương V 45,36 m2
103 Vách nhôm kính kết hợp cửa sổ, khung nhôm hệ 1000,kính cường lực dày 8ly, sơn tĩnh điện màu trắng + phụ kiện Tại Chương V 13,3875 m2
104 Lắp dựng hoa sắt cửa bằng inox Tại Chương V 89,727 m2
105 Hoa sắt inox cửa Tại Chương V 89,727 m2
106 Lắp dựng khung lam nhôm hộp trang trí Tại Chương V 67,12 m2
107 khung lam nhôm hộp trang trí Tại Chương V 67,12 m2
108 Lắp đặt lục bình BTCT trang trí lan can (Vl+công) Tại Chương V 370 Cái
109 Lắp dựng lan can sắt cầu thang Tại Chương V 10,8 m2
110 Khung sắt hộp lan can cầu thang + sơn Tại Chương V 10,8 m2
111 Tay vịn gỗ nhóm 2 cầu thang 80x120+ sơn PU Tại Chương V 16 m
112 Trụ cái cầu thang gỗ nhóm 2+ phun Pu Tại Chương V 1 Trụ
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 201,9096 1m2
114 Lợp mái tôn sóng vuông màu dày 4,2zem Tại Chương V 3,0306 100m2
115 Trần thạch cao khung nổi Tại Chương V 79,2 m2
116 Trần thạch cao khung chìm Tại Chương V 129,97 m2
117 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tại Chương V 11,234 100m2
118 Lắp đèn tuýp led 1x1,2m, bóng T8-1x20W Tại Chương V 15 bộ
119 Lắp đèn tuýp led 2x1,2m, bóng T8-2x20W Tại Chương V 40 bộ
120 Lắp đèn ốp trần D300 bóng 18W Tại Chương V 23 bộ
121 Lắp đèn downligt bóng 11W Tại Chương V 32 bộ
122 Lắp đặt quạt trần Tại Chương V 20 cái
123 Lắp đặt Dimer quạt + mặt Tại Chương V 20 hộp
124 Lắp đặt quạt treo tường 55W Tại Chương V 2 cái
125 Lắp ổ cắm điện loại đôi + hộp + mặt Tại Chương V 52 cái
126 Công tắc đơn 1 chiều 16A + hộp+ mặt Tại Chương V 22 cái
127 Công tắc đơn 2 chiều 16A + hộp+ mặt Tại Chương V 4 cái
128 Công tắc đôi 1 chiều 16A + hộp+ mặt Tại Chương V 28 cái
129 MCB 1P 10A -6Ka Tại Chương V 26 cái
130 MCB 1P 16A -6Ka Tại Chương V 11 cái
131 MCB 1P 25A -6Ka Tại Chương V 6 cái
132 MCB 1P 40A -6Ka Tại Chương V 1 cái
133 MCB 2P 25A -10Ka Tại Chương V 10 cái
134 MCB 2P 32A -10Ka Tại Chương V 10 cái
135 MCB 2P 50A -10Ka Tại Chương V 4 cái
136 MCCB 2P 125A -25Ka Tại Chương V 1 cái
137 Lắp đặt tủ điện 600x400x200 Tại Chương V 1 hộp
138 Lắp đặt tủ điện 13 Module Tại Chương V 2 hộp
139 Lắp đặt tủ điện 9 Module Tại Chương V 3 hộp
140 Lắp đặt tủ điện 6 Module Tại Chương V 7 hộp
141 Lắp đặt dây đồng đơn bọc nhựa PVC1x1,5mm2 Tại Chương V 1.050 m
142 Lắp đặt dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x2,5mm2 Tại Chương V 650 m
143 Lắp đặt dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x6mm2 Tại Chương V 250 m
144 Lắp đặt dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x10mm2 Tại Chương V 55 m
145 Lắp đặt dây đồng đơn bọc nhựa PVC 1x25mm2 Tại Chương V 100 m
146 Lắp đặt ống nhựa cứng D20 luồn dây điện âm Tại Chương V 950 m
147 Lắp đặt ống nhựa cứng D34 luồn dây điện âm Tại Chương V 45 m
148 Vật tư phụ phần điện Tại Chương V 1
149 Lắp đặt đầu báo cháy Tại Chương V 1,5 10 đầu
150 Lắp nút nhấn khẩn Tại Chương V 0,6 5 nút
151 Lắp đặt Loa báo cháy Tại Chương V 0,6 5 chuông
152 Trung tâm báo cháy 5Zone Tại Chương V 1 1 trung tâm
153 Lắp đặt đầu báo nhiệt Tại Chương V 0,4 5 đèn
154 Kéo rải dây báo cháy 2x1mm2 Tại Chương V 150 m
155 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Tại Chương V 220 m
156 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Tại Chương V 3 5 đèn
157 Lắp đặt đèn exit Tại Chương V 0,4 5 đèn
158 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Tại Chương V 150 m
159 Lắp đặt MCB 2 pha, 10A Tại Chương V 3 cái
160 Vật tư phụ báo cháy Tại Chương V 1 lộ
161 Hộp đựng bình chữa cháy Tại Chương V 7 hộp
162 Bình chữa cháy khí 3kg MT3 Tại Chương V 7 Bình
163 Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 Tại Chương V 7 Bình
164 Bộ tiêu lệnh + nội quy Tại Chương V 7 Bộ
165 E kê đỡ bình chữa cháy Tại Chương V 14 Cái
166 Kéo rải dây cáp mạng 6E Tại Chương V 650 m
167 Kéo rải dây điện thoại 2x2x0,5mm2 Tại Chương V 180 m
168 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 20mm Tại Chương V 380 m
169 Lắp ổ cắm mạng Tại Chương V 46 cái
170 Lắp ổ cắm điện thoại Tại Chương V 20 cái
171 Lắp đặt đế + mặt 1,2 Tại Chương V 46 hộp
172 Swicht 48 Port Tại Chương V 1 Cái
173 Wireless Tại Chương V 3 Cái
174 Tổng đài điện thoại 3 số máy vào 32 máy nhánh Tại Chương V 1 Bộ
175 Tủ rách mạng Tại Chương V 1 cái
176 Vật tư phụ, phụ kiện TTLL Tại Chương V 1
177 Lắp đặt máy điều hòa treo tường 1,5HP Tại Chương V 2 máy
178 Lắp đặt máy điều hòa treo tường 2HP Tại Chương V 6 máy
179 Ống đồng cách nhiệt Tại Chương V 40 m
180 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm Tại Chương V 0,6 100m
181 Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm Tại Chương V 1,5 100m
182 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm Tại Chương V 2,3 100m
183 Lắp đặt ống nhựa uPVC D76mm Tại Chương V 0,6 100m
184 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42mm Tại Chương V 0,45 100m
185 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm Tại Chương V 0,5 100m
186 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm Tại Chương V 0,3 100m
187 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm Tại Chương V 0,6 100m
188 Lắp đặt Co 90o nhựa D114 Tại Chương V 15 cái
189 Lắp đặt Co 90o nhựa D90 Tại Chương V 32 cái
190 Lắp đặt Co 90o nhựa D76 Tại Chương V 8 cái
191 Lắp đặt Co 90o nhựa D42 Tại Chương V 10 cái
192 Lắp đặt Co 90o nhựa D34 Tại Chương V 15 cái
193 Lắp đặt Co 90o nhựa D27 Tại Chương V 20 cái
194 Lắp đặt van đồng D27 Tại Chương V 4 cái
195 Lắp đặt van đồng D34 Tại Chương V 7 cái
196 Lắp đặt côn nhựa Dxd=34x27 Tại Chương V 15 cái
197 Lắp đặt côn nhựa D27x21 Tại Chương V 15 cái
198 Lắp đặt côn nhựa D42x34 Tại Chương V 15 cái
199 Lắp đặt nối nhựa D114x42 Tại Chương V 8 cái
200 Lắp đặt nối nhựa D114x76 Tại Chương V 9 cái
201 Lắp đặt tê nhựa D27 Tại Chương V 12 cái
202 Lắp đặt tê nhựa D=114 Tại Chương V 5 cái
203 Lắp đặt tê nhựa D76 Tại Chương V 7 cái
204 Lắp đặt tê nhựa D42 Tại Chương V 8 cái
205 Lắp đặt tê nhựa D27 Tại Chương V 8 cái
206 Lắp đặt tê nhựa D21 Tại Chương V 10 cái
207 Cầu chắn rác Tại Chương V 12 Cái
208 Lắp đặt chậu xí bệt + két nước Tại Chương V 14 bộ
209 Lắp đặt vòi xịt Tại Chương V 14 bộ
210 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Tại Chương V 20 cái
211 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Tại Chương V 1 bể
212 Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi Tại Chương V 8 bộ
213 Lắp đặt lavabo + vòi Tại Chương V 14 bộ
214 Lắp đặt gương soi Tại Chương V 14 cái
215 Lắp đặt giá treo Tại Chương V 14 cái
216 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 9,6 1m3
217 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Tại Chương V 0,096 100m3
218 Lắp đặt kim thu sét chuyên dùng BK R=85m Tại Chương V 1 cái
219 Đóng cọc chống sét ống đồng D16, L=2,4M Tại Chương V 9 cọc
220 Hộp đo điện trở Tại Chương V 1 cái
221 Các chất phụ gia (muối) dẫn điện Tại Chương V 6 kg
222 Ốc xiết cáp Tại Chương V 10 cái
223 Trụ đỡ kim thu sét Tại Chương V 1 trụ
224 Kéo rải dây đồng trần 70mm2 Tại Chương V 30 m
225 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm Tại Chương V 0,22 100m
226 Dây dẫn sét chuyên dùng 70mm2 Tại Chương V 25 m
227 Chân đế đỡ kim Tại Chương V 1 bộ
228 kẹp giữ ống D27+ vít+ tắc kê Tại Chương V 1 bộ
229 cáp neo 5mm2 + tăng đơ+ sứ đỡ Tại Chương V 3 bộ
230 Lắp đặt dây cáp mạng CAT6E - Trung Quốc Tại Chương V 550 m
231 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm Tại Chương V 3,5 100m
232 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm Tại Chương V 0,5 100m
233 Lắp đặt camera hồng ngoại KR-DIP200SP gắn tường Tại Chương V 2 Bộ
234 Lắp đặt camera hồng ngoại KR-CIP40D gắn trần Tại Chương V 6 Bộ
235 Lắp đặt màn hình giám sát Smart TV 4K - 55inch Tại Chương V 1 1 cái
236 Lắp đặt đầu ghi hình KR-CIP916NR Tại Chương V 1 1 bộ
237 Lắp đặt thiết bị Switch 8port Tại Chương V 2 Thiết bị
238 Lắp đặt tủ 6U Tại Chương V 1 hộp
239 Lắp đặt thiết bị lưu trữ HD Seagate 4TB Tại Chương V 1 1 bộ
240 Lắp đặt thiết bị lưu điện 2KVA UPS Santak Onlinle Tại Chương V 1 1 bộ
241 Vật liệu phụ lắp đặt Tại Chương V 1
242 Đào móng công trình bằng máy đào, Máy <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Tại Chương V 0,2235 100m3
243 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,85 Tại Chương V 0,0559 100m3
244 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 Tại Chương V 0,922 m3
245 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 0,0672 m3
246 Xây móng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 4,305 m3
247 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 Tại Chương V 3,92 m2
248 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 3,92 m2
249 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 21,656 m2
250 Quét nước xi măng 2 nước Tại Chương V 21,656 m2
251 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tại Chương V 0,5565 m3
252 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Tại Chương V 0,05 tấn
253 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Tại Chương V 0,0221 100m2
254 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Tại Chương V 4 cái
255 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tại Chương V 6 1cấu kiện
C SÂN ĐƯỜNG
1 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Tại Chương V 1,504 100m3
2 Cát san nền Tại Chương V 183,488 M3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 3,3 1m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại Chương V 3,3 m3
5 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 Tại Chương V 1,65 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 102,1 m3
7 Cắt khe co giãn Tại Chương V 700 Mét
8 Lót lớp nilon Tại Chương V 10,21 100m2
9 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Tại Chương V 1,485 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Tại Chương V 22 m2
11 Bả bằng bột bả vào tường Tại Chương V 22 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 22 m2
D NHÀ XE
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại Chương V 0,291 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 1,482 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Tại Chương V 0,2309 100m3
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Tại Chương V 17,112 m3
5 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 Tại Chương V 1,68 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 3,816 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 1,197 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 3,414 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,072 100m2
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,114 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Tại Chương V 0,3414 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tại Chương V 0,1614 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0706 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,1172 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,0799 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,5919 tấn
17 Bulong D20, L=600 Tại Chương V 36 Bộ
18 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 Tại Chương V 11,317 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Tại Chương V 6,7902 m3
20 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Tại Chương V 125 m2
21 Kẻ roon Tại Chương V 200 Mét
22 Gia công cột bằng thép hình Tại Chương V 0,5832 tấn
23 Gia công giằng mái thép Tại Chương V 0,4324 tấn
24 Gia công xà gồ thép Tại Chương V 0,6876 tấn
25 Lắp cột thép các loại Tại Chương V 0,5832 tấn
26 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Tại Chương V 0,4324 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V 0,6876 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 125,7395 1m2
29 Lợp mái che tường bằng tôn kẽm mạ màu dày 4zem Tại Chương V 1,3906 100m2
E THÁO DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 17,6726 m3
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Tại Chương V 48,28 m2
3 Tháo dỡ trần Tại Chương V 207,08 m2
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tại Chương V 328,99 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,8 tấn
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Tại Chương V 207,08 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Tại Chương V 19,26 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Tại Chương V 0,3693 100m3
9 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Tại Chương V 1,4772 100m3/1km
F PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn làm việc lãnh đạo 1800x900x760 2 Cái
2 Bàn làm việc lãnh đạo + ghế chủ tọa 700x810x1150x1210 3 Cái
3 Bàn làm việc CBCS 1200x700x760 35 Cái
4 Ghế làm việc CBCS + Ghế họp 580x630x980 60 Cái
5 Bộ ghế sofa 2 Bộ
6 Bàn sofa 1200x600x450 2 Cái
7 Bàn họp 5000x2200x760 1 Cái
8 Tủ hồ sơ 1196x400x1960 25 Cái
9 Ghế băng chờ 2410x650x780 14 Bộ
10 Tủ gỗ lãnh đạo 1350x400x2000 3 Cái
11 Giường đơn 1900x914x710 3 Cái
12 Rèn lá dọc (cản nắng + cách nhiệt 100%) Tại Chương V 109,776 M2
13 Máy lạnh 1,5HP Tại Chương V 2 Cái
14 Máy lạnh 2HP Tại Chương V 6 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->