Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220401-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201216573 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn bảo trì đường bộ địa phương năm 2020, ngân sách huyện và huy động các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-06 20:47:00 đến ngày 2020-12-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,857,513,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 19,188 | 1m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,6457 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,8376 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,7905 | 1m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1502 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 19,569 | 1m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 3,7181 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 4,0719 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6,3815 | 1m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,2125 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,2763 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,5286 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 10,0433 | 100m3 |
| 14 | Mua đất Lèn Dơi Nghi Yên 22Km | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1.445,4959 | m³ |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 260,1893 | 10m³/1km |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 390,2839 | 10m³/1km |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 932,3449 | 10m³/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 761,0536 | 10m³/1km |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 29,4881 | 10m³/1km |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1.081,2309 | 10m³/1km |
| 21 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15,7226 | 100m2 |
| 22 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15,7226 | 100m2 |
| 23 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 15,7226 | 100m2 |
| 24 | Ghép vỉa đá hộc | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 85,28 | m3 |
| 25 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 25,6797 | 100m2 |
| 26 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 25,6797 | 100m2 |
| 27 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 8cm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 9,5163 | 100m2 |
| 28 | Tạo nhám đường cũ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 25,6797 | 100m2 |
| 29 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,3364 | 100m2 |
| 30 | Tạo nhám đường cũ | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,3364 | 100m2 |
| 31 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 9,095 | 100m2 |
| 32 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất IV | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 6,8215 | 1m3 |
| 33 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,2961 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,3643 | 100m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 46,64 | m3 |
| 36 | Lớp nilon chống mất nước | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,9153 | 100m2 |
| 37 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 2,9153 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,2656 | 100m2 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 9,33 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0933 | 100m3 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 1,36 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,1325 | 100m2 |
| 43 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤10cm | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 96 | 1 lỗ khoan |
| 44 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BVTK được duyệt | 0,0746 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi