Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201224756-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Cao đẳng Sư phạm Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201191972
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của trường Cao đẳng Sư phạm Lạng Sơn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 13:57:00 đến ngày 2020-12-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,131,300,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CƠ SỞ 2
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,5442 m2
2 Lắp đặt tiêu âm, cách âm (bao gồm vật liệu và công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 117,8708 m2
3 Cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép (cách âm), cửa 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,667 m2
4 Phụ kiện kim khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép (cách âm), cửa 2 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,396 m2
6 Phụ kiện kim khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
7 Cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép (cách âm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4812 m2
8 Phụ kiện kim khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
9 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,5442 m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,894 m2
11 Lắp đặt tiêu âm, cách âm (bao gồm vật liệu và công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,816 m2
12 Cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép (cách âm), cửa 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,334 m2
13 Phụ kiện kim khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
14 Cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép (cách âm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,56 m2
15 Phụ kiện kim khí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
16 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,894 m2
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0255 1m3 đất nguyên thổ
18 Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,976 m3
19 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0495 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,2344 m3
21 Xây bục ghế ngồi bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2999 m3
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,7997 m2
23 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,28 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1181 m2
25 Ốp tường trụ, cột - gạch 30x45cm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,515 m2
26 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 211,1979 m2
27 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,96 m3
28 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,92 m3
29 Lát nền sàn gỗ công nghiệp dày 8mm (đã bao gồm vật liệu và nhân công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,7742 m2
30 Cửa đi bằng cửa nhôm hệ dày 2 mm, kính trắng dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m2
31 Cửa sổ bằng cửa nhôm hệ dày 2mm, kính trắng dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m2
33 Gia công cửa sắt, hoa sắt Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp 14x14x1.1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 tấn
34 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1711 1m2
36 Gương lắp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,4 m2
37 Tay vịn Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,6311 kg
38 Lắp đặt dây cáp đôi cu/xlpe/pvc 2x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cu/pvc/pvc 2x2.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cu/pvc/pvc 2x1.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
41 Lắp đặt đèn Led tube dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (2x25W) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
42 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
43 Móc treo quạt (bao gồm vật liệu và lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
44 Lắp đặt tủ điện chứa 2-4 aptomat Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 tủ
45 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
50 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
51 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 24x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
52 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,57 m2
53 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,14 m2
54 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,57 m2
55 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 559,1333 m2
56 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,828 m2
57 Lát nền gạch Granit KT 500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 558,906 m2
58 Ốp chân tường Granit KT 500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,828 m2
59 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,852 m3
60 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,852 m3
61 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,852 m3
62 Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp 14x14x1.1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2365 tấn
63 Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp 20x40x1.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1109 tấn
64 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,5248 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,0595 1m2
66 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 350,8788 m2
67 Lát nền gạch granit KT 500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 350,8788 m2
68 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
69 Tháo dỡ két nước cấp cho xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
70 Tháo dỡ vòi xả cũ hỏng (Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
71 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,9883 m2
72 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
73 Cạo rỉ các kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,7627 m2
74 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,9883 m2
75 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 342,4548 m2
76 Màng khò chống thấm (đã bao gồm vật liệu và nhân công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,9883 m2
77 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,9883 m2
78 Lát nền gạch chống trơn KT 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,9883 m2
79 Ốp chân tường, trụ, cột gạch KT 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
80 Lắp đặt két nước treo tường bằng sứ cấp cho xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
81 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
82 Lắp đặt khóa nước- Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
83 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
84 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
85 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
86 Lắp đặt vòi xả đồng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,7627 m2
88 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 412,4431 m2
89 Tháo dỡ các thiết bị điện cũ hỏng (Bóng đèn, ổ cắm, công tắc, aptomat) Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cu/pvc/pvc 2x2.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 286 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cu/pvc/pvc 2x1.5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 386 m
92 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
93 Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 14x8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
94 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
97 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
98 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
99 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
100 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
101 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 cái
102 Lắp đặt đèn Led tube dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (2x25W) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ
103 Lắp đặt đèn ốp trần nổi KT300x300, 24W Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
104 Lắp đặt đèn ốp trần chống ẩm KT300x300, 24W Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
105 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4308 m3
106 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4308 m3
107 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4308 m3
B HẠNG MỤC: CƠ SỞ 1
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,75 m2
2 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4785 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 2,5896 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2331 m3
5 Lát nền, sang tiết diện gạch KT(40x40)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,725 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,595 m2
8 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7722 m3
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,384 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,528 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,875 m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2392 m3
13 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2948 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6166 m3
15 Lát nền, sang tiết diện gạch Gạch lát KT(40x40)cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8625 m2
16 Tháo dỡ hoa sắt lang can hành lang Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,5505 m2
17 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4312 m2
18 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,352 m2
19 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,352 m2
20 Phá dỡ hàng rào thép B40 loại phức tạp, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,6036 m2
21 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5654 m3
22 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2317 m3
23 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4703 100m3 đất nguyên thổ
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3338 1m3 đất nguyên thổ
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5616 100m3 đất nguyên thổ
26 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5616 100m3 đất nguyên thổ/1km
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,889 m3
28 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,632 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1276 m3
30 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2971 m3
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,4777 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,4777 m2
33 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0766 100m3
34 Bạt dứa chống mất nước bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,22 m2
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,322 m3
36 Cắt khe co giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5132 10m
37 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0424 tấn
38 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0424 tấn
39 Lắp dựng hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,5416 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,304 1m2
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576 1m3 đất nguyên thổ
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576 m3
43 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1425 tấn
44 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1425 tấn
45 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1215 tấn
46 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1215 tấn
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,3296 1m2
48 Bản lề cánh cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
49 Chốt cầu ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
50 Lắp chốt ngang, dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 1 chốt
51 Khóa cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->