Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201224756-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng Sư phạm Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201191972 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh và quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của trường Cao đẳng Sư phạm Lạng Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 13:57:00 đến ngày 2020-12-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,131,300,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CƠ SỞ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5442 | m2 |
| 2 | Lắp đặt tiêu âm, cách âm (bao gồm vật liệu và công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,8708 | m2 |
| 3 | Cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép (cách âm), cửa 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,667 | m2 |
| 4 | Phụ kiện kim khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép (cách âm), cửa 2 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,396 | m2 |
| 6 | Phụ kiện kim khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép (cách âm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4812 | m2 |
| 8 | Phụ kiện kim khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5442 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,894 | m2 |
| 11 | Lắp đặt tiêu âm, cách âm (bao gồm vật liệu và công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,816 | m2 |
| 12 | Cửa đi bằng cửa nhựa lõi thép (cách âm), cửa 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,334 | m2 |
| 13 | Phụ kiện kim khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Cửa sổ bằng cửa nhựa lõi thép (cách âm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,56 | m2 |
| 15 | Phụ kiện kim khí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,894 | m2 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0255 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 18 | Bê tông lót SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,976 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0495 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2344 | m3 |
| 21 | Xây bục ghế ngồi bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2999 | m3 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,7997 | m2 |
| 23 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1181 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột - gạch 30x45cm, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,515 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 211,1979 | m2 |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m3 |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m3 |
| 29 | Lát nền sàn gỗ công nghiệp dày 8mm (đã bao gồm vật liệu và nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,7742 | m2 |
| 30 | Cửa đi bằng cửa nhôm hệ dày 2 mm, kính trắng dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 31 | Cửa sổ bằng cửa nhôm hệ dày 2mm, kính trắng dày 5mm (đã bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 33 | Gia công cửa sắt, hoa sắt Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp 14x14x1.1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 34 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1711 | 1m2 |
| 36 | Gương lắp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,4 | m2 |
| 37 | Tay vịn Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,6311 | kg |
| 38 | Lắp đặt dây cáp đôi cu/xlpe/pvc 2x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cu/pvc/pvc 2x2.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cu/pvc/pvc 2x1.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 41 | Lắp đặt đèn Led tube dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (2x25W) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 42 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 43 | Móc treo quạt (bao gồm vật liệu và lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 44 | Lắp đặt tủ điện chứa 2-4 aptomat | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 tủ |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 24x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 52 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,57 | m2 |
| 53 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,14 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,57 | m2 |
| 55 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 559,1333 | m2 |
| 56 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,828 | m2 |
| 57 | Lát nền gạch Granit KT 500x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 558,906 | m2 |
| 58 | Ốp chân tường Granit KT 500x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,828 | m2 |
| 59 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,852 | m3 |
| 60 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,852 | m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,852 | m3 |
| 62 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp 14x14x1.1mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2365 | tấn |
| 63 | Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp 20x40x1.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1109 | tấn |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,5248 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,0595 | 1m2 |
| 66 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350,8788 | m2 |
| 67 | Lát nền gạch granit KT 500x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350,8788 | m2 |
| 68 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 69 | Tháo dỡ két nước cấp cho xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 70 | Tháo dỡ vòi xả cũ hỏng (Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 71 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,9883 | m2 |
| 72 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 73 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7627 | m2 |
| 74 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,9883 | m2 |
| 75 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342,4548 | m2 |
| 76 | Màng khò chống thấm (đã bao gồm vật liệu và nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,9883 | m2 |
| 77 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,9883 | m2 |
| 78 | Lát nền gạch chống trơn KT 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,9883 | m2 |
| 79 | Ốp chân tường, trụ, cột gạch KT 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 80 | Lắp đặt két nước treo tường bằng sứ cấp cho xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 81 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 82 | Lắp đặt khóa nước- Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 83 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 86 | Lắp đặt vòi xả đồng D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,7627 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 412,4431 | m2 |
| 89 | Tháo dỡ các thiết bị điện cũ hỏng (Bóng đèn, ổ cắm, công tắc, aptomat) Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cu/pvc/pvc 2x2.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cu/pvc/pvc 2x1.5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 386 | m |
| 92 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 93 | Lắp đặt máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 14x8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 101 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | cái |
| 102 | Lắp đặt đèn Led tube dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (2x25W) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn ốp trần nổi KT300x300, 24W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn ốp trần chống ẩm KT300x300, 24W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 105 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4308 | m3 |
| 106 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4308 | m3 |
| 107 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4308 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CƠ SỞ 1 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,75 | m2 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4785 | m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,5896 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2331 | m3 |
| 5 | Lát nền, sang tiết diện gạch KT(40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,725 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,595 | m2 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7722 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,384 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,528 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,875 | m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2392 | m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2948 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6166 | m3 |
| 15 | Lát nền, sang tiết diện gạch Gạch lát KT(40x40)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8625 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hoa sắt lang can hành lang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,5505 | m2 |
| 17 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4312 | m2 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | m2 |
| 20 | Phá dỡ hàng rào thép B40 loại phức tạp, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,6036 | m2 |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5654 | m3 |
| 22 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2317 | m3 |
| 23 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4703 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3338 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5616 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 26 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5616 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,889 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,632 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1276 | m3 |
| 30 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2971 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,4777 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,4777 | m2 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0766 | 100m3 |
| 34 | Bạt dứa chống mất nước bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,22 | m2 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,322 | m3 |
| 36 | Cắt khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5132 | 10m |
| 37 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0424 | tấn |
| 38 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0424 | tấn |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,5416 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,304 | 1m2 |
| 41 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | m3 |
| 43 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1425 | tấn |
| 44 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1425 | tấn |
| 45 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1215 | tấn |
| 46 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1215 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3296 | 1m2 |
| 48 | Bản lề cánh cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 49 | Chốt cầu ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 50 | Lắp chốt ngang, dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 chốt |
| 51 | Khóa cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi