Gói thầu: Thi công xây lắp hạng mục san nền, giao thông, cấp thoát nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201225392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Cam Lâm |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp hạng mục san nền, giao thông, cấp thoát nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20201225004 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn bồi thường giải phóng mặt bằng dự án thành phần đường bộ cao tốc Bắc Nam đoạn Nha Trang - Cam Lâm |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 16:40:00 đến ngày 2020-12-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,705,754,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo BVTK | 4,74 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo BVTK | 4,74 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I - VC tổng 5km | Theo BVTK | 4,74 | 100m3 |
| 4 | Mua Đất san lấp | Theo BVTK | 2.842,637 | m3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BVTK | 28,426 | 100m3 |
| B | HM: GIAO THÔNG + THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa nền đường, đất cấp I | Theo BVTK | 5,904 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo BVTK | 5,904 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (ĐM * 4 = 0,256 *4) | Theo BVTK | 5,904 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp III | Theo BVTK | 1,721 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo BVTK | 7,79 | 100m3 |
| 6 | Lu tăng cường khuôn đường từ K0.95 lên k0.98 (Máy lu 0,42-0,335 = 0,085 ca/100m3) | Theo BVTK | 4,085 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đắp, đất C3 | Theo BVTK | 685,84 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm | Theo BVTK | 2,043 | 100m3 |
| 9 | Lót tấm nhựa nilong | Theo BVTK | 21,206 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 | Theo BVTK | 272,34 | m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 75,88 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo BVTK | 1,487 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 2,21 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường | Theo BVTK | 0,884 | 100m2 |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm mầu trắng | Theo BVTK | 43,2 | m2 |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm mầu vàng | Theo BVTK | 8,1 | m2 |
| 17 | Trồng cây xanh, kt bầu 0,6x0,6x0,6m | Theo BVTK | 34 | cây |
| 18 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, Xe bồn | Theo BVTK | 34 | cây |
| 19 | Cung cấp đất mầu | Theo BVTK | 14,45 | m3 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo BVTK | 18,42 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo BVTK | 1,7 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo BVTK | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60cm | Theo BVTK | 12 | cái |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá (4x6), M50 | Theo BVTK | 39,74 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 72,45 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng dài | Theo BVTK | 1,713 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, M200, đá 1x2 | Theo BVTK | 74,91 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường | Theo BVTK | 10,02 | 100m2 |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo BVTK | 59,61 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 2,695 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan ĐK<=10mm | Theo BVTK | 2,573 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan 10mm<=ĐK<=18mm | Theo BVTK | 6,567 | tấn |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo BVTK | 501 | cái |
| 34 | Gia công lưới chắn rác | Theo BVTK | 0,116 | tấn |
| C | HM: CẤP NƯỚC | |||
| D | NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,058 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 1,537 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,039 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 lót móng, vữa XM M50 | Theo BVTK | 1,115 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 1,481 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo BVTK | 0,07 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo BVTK | 0,045 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo BVTK | 0,048 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,56 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 0,52 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,052 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,014 | tấn |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,073 | tấn |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 - tận dụng tôn nền | Theo BVTK | 0,034 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,004 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót nền, đá 4x6, mác 50 | Theo BVTK | 1,089 | m3 |
| 17 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 0,544 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,099 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,017 | tấn |
| 20 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,086 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 1,032 | m3 |
| 22 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | Theo BVTK | 0,103 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,022 | tấn |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,121 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 2,521 | m3 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 0,336 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,182 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,132 | m3 |
| 29 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,029 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép lanh tô, đk<= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,002 | tấn |
| 31 | Cốt thép lanh tô, đk> 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,013 | tấn |
| 32 | Xây gạch BT 8x8x19 M75, xây bậc cấp chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 0,5 | m3 |
| 33 | Xây gạch BT 8x8x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 1,873 | m3 |
| 34 | Xây gạch BT 8x8x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 1,808 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 41,165 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 28,457 | m2 |
| 37 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2,72 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (có hồ dầu) | Theo BVTK | 0,4 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 (có hồ dầu) | Theo BVTK | 10,89 | m2 |
| 40 | Trát sênô, mái hắt, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 16,8 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 18,8 | m |
| 42 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo BVTK | 20,16 | m2 |
| 43 | Ốp gạch vào chân tường 100x600, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,23 | m2 |
| 44 | Lát nền, sàn, gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 14,865 | m2 |
| 45 | Ngâm nước XM chống thấm | Theo BVTK | 16,81 | m2 |
| 46 | Láng nền sàn có đánh màu, dày bq 3cm, vữa XM mác 75 (chổ mỏng nhất d2cm tạo dốc) | Theo BVTK | 24,01 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 24,01 | m2 |
| 48 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo BVTK | 41,165 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo BVTK | 28,457 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo BVTK | 19,92 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo BVTK | 10,89 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 61,085 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 39,347 | m2 |
| 54 | Cửa đi nhôm, kính cường lực d 8ly (tương đương hệ Nhôm Xingfa) cả phụ kiện | Theo BVTK | 2,43 | m2 |
| 55 | Cửa sổ nhôm, kính cường lực d 8ly (tương đương hệ Nhôm Xingfa) cả phụ kiện | Theo BVTK | 4,32 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 6,75 | m2 |
| 57 | Hoa sắt cửa []14x14x1.2 (sơn tĩnh điện) | Theo BVTK | 6,75 | m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 6,75 | m2 |
| 59 | ống nhựa uPVC D60 thông dầm, thoát tràn | Theo BVTK | 0,048 | 100m |
| 60 | Đèn Led đơn dài 1.2m-18W-220V | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 61 | Quạt trần 50W + hộp số | Theo BVTK | 1 | cái |
| 62 | Công tắc + đế âm + mặt nạ | Theo BVTK | 1 | cái |
| 63 | ổ cắm ba 2 chấu 10A + đế âm + mặt nạ | Theo BVTK | 1 | cái |
| 64 | ATM 2 cực 32A chống giật | Theo BVTK | 1 | cái |
| 65 | Cầu chì 10A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 66 | Dây điện CV 1x1.5mm2 | Theo BVTK | 3 | m |
| 67 | Dây điện CV 1x2.5mm2 | Theo BVTK | 55 | m |
| 68 | Ống nhựa luồn dây D15 | Theo BVTK | 5 | m |
| E | THÁP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,205 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,816 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,156 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 lót móng, vữa XM M50 | Theo BVTK | 1,39 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 3,566 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Theo BVTK | 0,104 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo BVTK | 0,014 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo BVTK | 0,19 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 0,732 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,073 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 1,904 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,352 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,088 | tấn |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,38 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 2,232 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,298 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,136 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,568 | tấn |
| 19 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 2,859 | m3 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,192 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,107 | tấn |
| 22 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,307 | tấn |
| 23 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 5,192 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,484 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,015 | tấn |
| 26 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,743 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 0,077 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,004 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo BVTK | 0,014 | tấn |
| 30 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo BVTK | 2 | cái |
| 31 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 34,88 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (có hồ dầu) | Theo BVTK | 29,76 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 (có hồ dầu) | Theo BVTK | 9,61 | m2 |
| 34 | Ngâm nước XM chống thấm | Theo BVTK | 9,61 | m2 |
| 35 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo BVTK | 33,49 | m2 |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 33,49 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo BVTK | 74,25 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 74,25 | m2 |
| 39 | ống nhựa uPVC D90x3 xả tràn | Theo BVTK | 0,016 | 100m |
| 40 | Lan can sắt thanh ngang [] 40x40x1.4, thanh đứng [] 20x20x1.4, tay vịn thép D60x1.5 cao 1m | Theo BVTK | 13,46 | m2 |
| 41 | Thang sắt thăm tháp nước | Theo BVTK | 10,9 | m |
| 42 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BVTK | 13,46 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 8,757 | m2 |
| F | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,992 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 2,272 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo BVTK | 0,752 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 lót móng, vữa XM M50 | Theo BVTK | 1,36 | m3 |
| 5 | Xây gạch BT 8x8x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 0,468 | m3 |
| 6 | Xây gạch BT 8x8x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo BVTK | 2,966 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo BVTK | 0,513 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo BVTK | 0,086 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,594 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo BVTK | 0,079 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, | Theo BVTK | 12 | cái |
| 12 | Cốt thép cột, cọc đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Theo BVTK | 0,081 | tấn |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 39,834 | m2 |
| 14 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 12,24 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo BVTK | 39,834 | m2 |
| 16 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo BVTK | 12,24 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 52,074 | m2 |
| 18 | Cổng sắt thép ống D40, []20x20 (cả ray + phụ kiện) | Theo BVTK | 3 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa cổng | Theo BVTK | 3 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 1,5 | m2 |
| 21 | SXLD hàng rào lưới B40 | Theo BVTK | 62,145 | m2 |
| G | SÂN BÊTÔNG | |||
| 1 | Tấm nilong tái sinh | Theo BVTK | 0,713 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo BVTK | 7,127 | m3 |
| H | CẤP NƯỚC SINH HOẠT, HỐ VAN, GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | ống thép tráng kẽm D100mm | Theo BVTK | 0,25 | 100m |
| 2 | ống thép tráng kẽm D34mm | Theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 3 | ống nhựa HDPE D63x3.8mm - PN10 | Theo BVTK | 2,835 | 100m |
| 4 | ống nhựa HDPE D20x2mm - PN16 | Theo BVTK | 0,96 | 100m |
| 5 | Van khóa đồng D100 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 6 | Van khóa đồng D32 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 7 | Cút thép 90o-100 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 8 | Cút thép 90o-32 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 9 | Côn nhựa HDPE 100x63 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 10 | Mối nối mềm D100 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 11 | Mối nối mềm D63 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 12 | Cút nhựa HDPE 45-D63 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 13 | Tê chia 45 nhựa HDPE D63 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 14 | Tê nhựa HDPE D63 | Theo BVTK | 24 | cái |
| 15 | Côn nhựa HDPE 63x20 | Theo BVTK | 24 | cái |
| 16 | Nút bịt nhựa HDPE D63 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 17 | Nút bịt nhựa HDPE D20 | Theo BVTK | 24 | cái |
| 18 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE, D63mm | Theo BVTK | 2,835 | 100m |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 1,84 | m3 |
| 20 | Bê tông đá 4x6 lót móng, vữa XM M50 | Theo BVTK | 0,2 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo BVTK | 0,4 | m3 |
| 22 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Theo BVTK | 0,726 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, | Theo BVTK | 0,098 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 0,154 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,008 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, d<=18 | Theo BVTK | 0,013 | tấn |
| 27 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo BVTK | 2 | cái |
| 28 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,397 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,388 | 100m3 |
| 30 | Giếng khoan D110 độ sâu 150m. công suất 2m3/h - 7m3/h | Theo BVTK | 1 | cái |
| I | CẤP NƯỚC CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 2 | ống nhựa HDPE D100 (90x6.7-PN 12.5) | Theo BVTK | 1,885 | 100m |
| 3 | Cút nhựa HDPE 45-D100 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 4 | Nút bịt đầu HDPE D100 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE, D100mm | Theo BVTK | 1,885 | 100m |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1,756 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi