Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201219804-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND ph­ường Vạn Phúc
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201123115
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 110 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 12:14:00 đến ngày 2020-12-18 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,243,474,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG QUẢNG TRƯỜNG, CÂY XANH
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 0,85 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II 0,85 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 9,382 100m3
4 Rải giấy dầu lớp cách ly 12,899 100m2
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 103,192 m3
6 Lát gạch Terazzo KT 300x300, vữa XM mác 75 1.289,9 m2
7 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 32,506 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 12,157 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 35,181 m3
10 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 (đá granite tự nhiên dày 18mm vào tường bồn hoa) 167,641 m2
11 Trồng cây sấu (đường kính d=20-:-25cm, chiều cao H>=4m) (Giá bao gồm vận chuyển, đào, đắp đất hố trồng cây) 15 cây
12 Trồng cây cọ lá xe H>=1,5m (Giá bao gồm vận chuyển, đào, đắp đất hố trồng cây) 15 cây
13 Cây chống 60 cây
14 Cây chuỗi ngọc đường viền rộng 0.2m ( 1m = 5 khóm cây) (Giá bao gồm vận chuyển, đào hố trồng cây, đắp đất trồng cây ) 195 md
15 Cỏ Kim nhật (Giá bao gồm vận chuyển, đào hố trồng cây, đắp đất trồng cây ) 450 m2
16 Đất màu trồng cây (đã trộn phân bón) 127,65 m3
17 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 7,433 m3
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 1,963 100m3
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 10,333 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 9,163 m3
21 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 4,209 m3
22 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông bể chứa dạng thành cong, đá 1x2, mác 250 7,817 m3
23 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 250 26,346 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 6,963 m3
25 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột 0,055 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 1,593 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,726 tấn
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,904 100m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 6,68 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m 0,371 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,645 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,062 tấn
33 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 0,621 m3
34 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài 0,038 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,134 tấn
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 22,787 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,547 m3
38 Lát nền, sàn bằng gạch Mosaic màu vàng nhạt 122,522 m2
39 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Mosaic màu vàng nhạt 91,323 m2
40 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 36,474 m2
41 Phào đá granite tự nhiên KT 20x50 124,344 md
42 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 39,274 m2
43 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 25,802 m2
44 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 46,174 m
45 Sơn giả đá 42,582 m2
46 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 0,642 100m2
47 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D20 4 bộ
48 Lắp đặt van chặn D32 1 cái
49 Lắp đặt van chặn D40 1 cái
50 Lắp đặt ống HDPE D50 0,12 100m
51 Lắp đặt ống HDPE D32 0,5 100m
52 Lắp đặt ống HDPE D25 0,2 100m
53 Lắp đặt ống HDPE D20 0,25 100m
54 Lắp đặt cút 90 độ HDPE D50 2 cái
55 Lắp đặt cút 90 độ HDPE D40 2 cái
56 Lắp đặt cút 90 độ HDPE D32 2 cái
57 Lắp đặt cút 90 độ HDPE D20 4 cái
58 Lắp đặt tê HDPE D40x32 1 cái
59 Lắp đặt tê HDPE D32x20 2 cái
60 Lắp đặt tê HDPE D25x20 1 cái
61 Lắp đặt côn nhựa HDPE D40/32 1 cái
62 Lắp đặt côn nhựa HDPE D32/25 1 cái
63 Lắp đặt côn nhựa HDPE D20/20 1 cái
64 Lắp đặt van xả kiệt D110 1 cái
65 Lắp đặt ống UPVC D110 0,14 100m
66 Lắp đặt ống UPVC D90 0,3 100m
67 Lắp đặt ống UPVC D60 0,04 100m
68 Lắp đặt cút nhựa UPVC D90 9 cái
69 Lắp đặt tê nhựa UPVC D110x90 2 cái
70 Lắp đặt ống inox D89 0,34 100m
71 Lắp đặt ống inox D76 0,36 100m
72 Lắp đặt kép zen inox D89 4 cái
73 Lắp đặt ren ngoài inox D34 26 cái
74 Lắp đặt ren ngoài inox D21 80 cái
75 Lắp đặt tê inox D76 2 cái
76 Lắp đặt tê inox D90 4 cái
77 Lắp đặt cút inox D76 4 cái
78 Lắp đặt cút inox D90 6 cái
79 Lắp đặt côn inox D90/76 2 cái
80 Lưới chấn rác inox KT 1200x100 2 cái
81 Lắp đặt van bi tay đồng D15 80 cái
82 Lắp đặt van bi tay đồng D25 20 cái
83 Máy bơm chuyên dụng thả chìm trục ngang 3HP- 2,2KW/380V-415V/50Hz-69,8m3/h, H=8m 2 cái
84 Máy bơm chuyên dụng thả chìm trục ngang 5HP- 3.7KW/380V-415V/50Hz-89m3/h, H=8m 1 cái
85 Máy bơm chuyên dụng thả chìm trục ngang 10HP- 7.5KW/380V-415V/50Hz-120m3/h, H=8m 1 cái
86 Lắp đặt bộ phun bọt khí CA40 1 bộ
87 Lắp đặt bộ phun bọt khí CA25 8 bộ
88 Lắp đặt bộ phun tia nước trong 9mm, cao 2-4m, có điều chỉnh hướng phun 120 80 bộ
89 Lắp đặt bộ phun sủi bọt hình cây thông 12 bộ
90 Lắp đặt tủ điện chiếu sáng KT 600x800x250 1 tủ
91 Dây Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 30 m
92 Dây Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 90 m
93 Dây Cu/PVC 2x2,5mm2 70 m
94 Dây Cu/PVC 2x1,5mm2 500 m
95 Dây tiếp địa 1x16mm2 55 m
96 Dây tiếp địa 1x6mm2 30 m
97 Dây tiếp địa 1x4mm2 90 m
98 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 50 m
99 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 170 m
100 Lắp đặt ống nhựa HDPE D20 300 m
101 Lắp đặt aptomat 3 pha 50A 1 cái
102 Lắp đặt aptomat 3 pha 30A 1 cái
103 Lắp đặt aptomat 3 pha 16A 1 cái
104 Lắp đặt aptomat 3 pha 10A 2 cái
105 Lắp đặt atomat 1 pha 16A 6 cái
106 Lắp dựng cột đèn chiếu sáng cao 3,5m, 4 bóng 12 cột
107 Lắp đặt đèn trụ 8W 16 bộ
108 Lắp đèn chìm chuyên dụng Led night 6W - màu vàng 48 bộ
109 Lắp đèn chìm chuyên dụng Led night 18W - tự đổi màu 4 bộ
110 Dây Cu/PVC 2x1,5mm2 100 m
111 Ống nhựa luồn dây D27mm 100 m
112 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 6,992 m3
113 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,768 m3
114 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 4,136 m3
115 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,25 100m2
116 Lắp dựng khung móng cột điện KT 300x675 12 bộ
117 Lắp đặt ống UPVC D90 0,18 100m
118 Lắp đặt cút nhựa 45 độ UPVC D90 24 cái
119 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện 12 bộ
120 Dây sắt tiếp địa D10 24 m
121 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,088 m3
B ĐẤU NỐI ĐIỆN QUẢNG TRƯỜNG
1 Chi phí Đấu nối tủ điện với bên điện Lực 3 công
2 Lắp công tơ 3 pha vào bảng đã có sẵn 1 cái
3 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế 1 cái
4 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 1 cái
5 Đèn tín hiệu (Đỏ, vàng xanh) 3 cái
6 Lắp đặt cầu chì 220V/5A 3 bộ
7 Rải cáp điện Cu/XLPE/DSATA/PVC 4x16mm2 1,05 100m
8 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D85/65 1,05 100m
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 0,338 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,038 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,312 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,027 100m2
13 Lắp dựng khung móng thép tủ điện M16x650 1 bộ
14 Lắp đặt ống UPVC D76 0,02 100m
15 Lắp đặt cút nối D120 độ UPVC D76 2 cái
16 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 0,84 m2
17 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện 1 bộ
18 Dây tiếp địa CU 16mm2 1,2 m
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,092 m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II 0,002 100m3
21 Cắt mặt đường BTXM hiện trạng 2,2 10m
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 1,188 m3
23 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 1,188 m3
24 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 0,024 100m3
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 2,2 m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II 0,012 100m3
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,99 m3
28 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống 1,155 m3
29 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 0,099 1000v
30 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới báo hiệu cáp 0,055 100m2
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 1,188 m3
32 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,198 m3
33 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,01 100m3
34 Tháo dỡ gạch block vỉa hè 19,2 m2
35 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 1,92 m3
36 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 0,019 100m3
37 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 9,52 m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II 0,076 100m3
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 6,08 m3
40 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống 3,36 m3
41 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 0,288 1000v
42 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới báo hiệu cáp 0,176 100m2
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 1,92 m3
44 Lớp cát vàng đệm lát gạch block 0,96 m3
45 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch block 19,2 m2
46 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 18,585 m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp II 0,068 100m3
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 11,8 m3
49 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống 6,195 m3
50 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 0,531 1000v
51 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới báo hiệu cáp 0,354 100m2
C ĐẤU NỐI NƯỚC QUẢNG TRƯỜNG
1 Chi phí Đấu nối đồng hồ nước với bên nước 3 công
2 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm 1 cái
3 Cắt mặt đường BTXM hiện trạng 1,4 10m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 0,756 m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 0,756 m3
6 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 7T 0,016 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 0,756 m3
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 0,126 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,006 100m3
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 14,82 m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , đất cấp II 0,148 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống 14,82 m3
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 0,38 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->