Gói thầu: Gói thầu số 1:Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201204442-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu Tư và Phát Triển Xây Dựng Minh Nhân Lê |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1:Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201204437 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 11:06:00 đến ngày 2020-12-12 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,296,427,369 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - TRỤ SỞ THỊ ỦY (HỆ 25,2 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 200 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 200 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 400 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 172 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 172 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 104 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 104 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 96 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 96 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 102 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 102 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 200 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 36 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 4P-50A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 3 pha +1N 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 18 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 19 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 21 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CXV 1x16mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 25 kW hệ 3 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 56 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 25 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - TRỤ SỞ THỊ ỦY (HỆ 2X5,4 KWP) | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện 12 đường | Chương V E-HSMT | 2 | tủ |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 7 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 8 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 10 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 11 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 2 | cọc |
| 12 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 14 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 24 | tấm |
| 16 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 10,8 | kW |
| 18 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 10,8 | kW |
| 19 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 10 | kW |
| 20 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 10,8 | kW |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - HỘI TRƯỜNG (HỆ 25,2 KWP) | |||
| 1 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,125 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,18 | 100m2 |
| 3 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V E-HSMT | 0,572 | tấn |
| 4 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V E-HSMT | 0,572 | tấn |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V E-HSMT | 38,784 | m2 |
| 6 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 128 | m |
| 7 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 128 | m |
| 8 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 88 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 88 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 12 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 80 | bộ |
| 13 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 80 | bộ |
| 14 | Lắp đặt tủ điện 36 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 15 | Lắp đặt MCB 4P-50A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD AC 3 pha +1N 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 23 | Lắp đặt dây CXV 1x16mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 24 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 25 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 27 | Cung cấp inverter 25 kW hệ 3 pha (bao gồm inverter, bộ wifi, bộ QLGS, chống sét lan truyền, bộ nguồn 24V DC) | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 56 | tấm |
| 29 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| 31 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 25 | kW |
| 33 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| D | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - BAN DÂN VẬN & ỦY BAN KIỂM TRA (HỆ 3,6 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 18 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 18 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 8 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 3 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 8 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 3,6 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 3,6 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 3 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 3,6 | kW |
| E | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - BAN TUYÊN GIÁO (HỆ 5,4 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 30 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 30 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 60 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 27 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 27 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 30 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 12 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 12 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| F | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - MẶT TRẬN TỔ QUỐC (HỆ 5,4 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 72 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 28 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 28 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 12 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 12 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - THỊ ĐOÀN (HỆ 5,4 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 88 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 88 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 176 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 66 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 66 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 39 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 39 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 88 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 12 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 12 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| H | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - HỘI CỰU CB, HỘI NÔNG DÂN, HỘI LHPN (HỆ 2X3,6 KWP) | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện 8 đường | Chương V E-HSMT | 2 | tủ |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 7 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 8 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 10 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 24 | m |
| 11 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 2 | cọc |
| 12 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 14 | Cung cấp inverter 3 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 16 | tấm |
| 16 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 7,2 | kW |
| 18 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 7,2 | kW |
| 19 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 6 | kW |
| 20 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 7,2 | kW |
| I | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - CÔNG AN (HỆ 54 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 410 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 410 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 820 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 268 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 268 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 198 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 198 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 88 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 88 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 159 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 159 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 410 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 24 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 4P-100A, dòng cắt 10kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 17 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 80 | bộ |
| 18 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 19 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 1.600 | m |
| 20 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 21 | Lắp đặt dây CXV 1x35mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 22 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 23 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90x2,9mm | Chương V E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 26 | Tháo dây điện cũ | Chương V E-HSMT | 838 | m |
| 27 | Lắp đặt dây CXV 1x120mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 240 | m |
| 28 | Lắp đặt dây CXV 1x70mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 29 | Lắp đặt dây CXV 1x50mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 411 | m |
| 30 | Lắp đặt dây CXV 1x35mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 107 | m |
| 31 | Cung cấp inverter 50 kW hệ 3 pha (bao gồm inverter, bộ wifi, bộ QLGS, chống sét lan truyền, bộ nguồn 24V DC) | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 120 | tấm |
| 33 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 54 | kW |
| 35 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 54 | kW |
| 36 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 50 | kW |
| 37 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 54 | kW |
| J | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - CÔNG AN GIAO THÔNG (HỆ 25,2 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 144 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 144 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 288 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 127 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 127 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 80 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 80 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 75 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 75 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 144 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 36 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 4P-50A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 3 pha +1N 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 18 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 19 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 21 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CXV 1x16mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 25 kW hệ 3 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 56 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 25 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| K | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - NHÀ ĂN CÔNG AN (HỆ 25,2 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 144 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 144 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 288 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 127 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 127 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 80 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 80 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 75 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 75 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 144 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 36 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 4P-50A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 3 pha +1N 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 18 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 19 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 21 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CXV 1x16mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 25 kW hệ 3 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 56 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 25 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| L | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - BAN CHỈ HUY QUÂN SỰ (HỆ 25,2 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 144 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 144 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 288 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 127 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 127 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 80 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 80 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 75 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 75 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 144 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 36 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 4P-50A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 3 pha +1N 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 18 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 19 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 21 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CXV 1x16mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 25 kW hệ 3 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 56 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 25 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| M | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - PHÒNG VĂN HÓA THÔNG TIN (HỆ 3,6 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 19 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 19 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 8 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 3 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 8 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 3,6 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 3,6 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 3 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 3,6 | kW |
| N | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - PHÒNG LAO ĐỘNG THƯƠNG BINH & XÃ HỘI (HỆ 5,4 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 72 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 28 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 28 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 12 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 12 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| O | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - PHÒNG TƯ PHÁP (HỆ 3,6 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 18 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 18 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 8 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 3 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 8 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 3,6 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 3,6 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 3 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 3,6 | kW |
| P | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - PHÒNG NỘI VỤ (HỆ 5,4 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 32 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 32 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 27 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 27 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 32 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 12 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 12 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| Q | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - PHÒNG GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO (HỆ 5,4 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 54 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 54 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 108 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 46 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 46 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 26 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 26 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 54 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 12 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 12 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| R | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - PHÒNG GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO (HỆ 3,6 KWP) | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện 8 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 7 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 10 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 11 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 12 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 14 | Cung cấp inverter 3 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 8 | tấm |
| 16 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 3,6 | kW |
| 18 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 3,6 | kW |
| 19 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 3 | kW |
| 20 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 3,6 | kW |
| S | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ (HỆ 5,4 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 56 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 27 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 27 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 12 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 12 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| T | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - PHÒNG THANH TRA (HỆ 5,4 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 38 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 38 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 76 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 28 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 28 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 38 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 12 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 12 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| U | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - PHÒNG TÀI CHÍNH KẾ HOẠCH (HỆ 5,4 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 18 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 18 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 12 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 12 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| V | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - PHÒNG KINH TẾ (HỆ 5,4 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 72 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 28 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 28 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 12 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 12 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 5,4 | kW |
| W | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - PHÒNG TÀI NGUYÊN & MÔI TRƯỜNG (HỆ 10,8 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 60 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 60 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 120 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 56 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 56 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 33 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 33 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 60 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 12 đường | Chương V E-HSMT | 2 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-25A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 2 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 24 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 10,8 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp đưa vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 10,8 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 10 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 10,8 | kW |
| X | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - UBND PHƯỜNG 2 (HỆ 25,2 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 56 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 27 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 27 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 28 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 36 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 4P-50A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 3 pha +1N 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 18 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 19 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 21 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CXV 1x16mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 25 kW hệ 3 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 56 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 25 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| Y | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - UBND PHƯỜNG 3 (HỆ 25,2 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 124 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 124 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 248 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 124 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 124 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 96 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 96 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 73 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 73 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 124 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 36 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 4P-50A, dòng cắt 6kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 3 pha +1N 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 18 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 19 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 21 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CXV 1x16mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 23 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 24 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 26 | Cung cấp inverter 25 kW hệ 3 pha | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 56 | tấm |
| 28 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| 30 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| 31 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 25 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 25,2 | kW |
| Z | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - UBND XÃ TUYÊN THẠNH (HỆ 16,2 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 96 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 79 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 79 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 66 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 66 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 47 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 47 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 24 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt tủ điện 12 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 15 | Lắp đặt MCB 2P-100A, dòng cắt 15kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 20 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 30 | bộ |
| 21 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 22 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 600 | m |
| 23 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt dây CXV 1x16mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 25 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 26 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 28 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 29 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 36 | tấm |
| 30 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 31 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 16,2 | kW |
| 32 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 16,2 | kW |
| 33 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 15 | kW |
| 34 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 16,2 | kW |
| AA | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - UBND XÃ THẠNH HƯNG (HỆ 21,6 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 100 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 100 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 200 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 105 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 105 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 88 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 88 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 62 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 62 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 100 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 8 đường | Chương V E-HSMT | 5 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-100A, dòng cắt 15kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 23 | Lắp đặt dây CXV 1x16mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 24 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 25 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 27 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 48 | tấm |
| 29 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 21,6 | kW |
| 31 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 21,6 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 20 | kW |
| 33 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 21,6 | kW |
| AB | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - UBND XÃ BÌNH TÂN (HỆ 16,2 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 78 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 78 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 156 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 79 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 79 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 66 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 66 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 47 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 47 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 78 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 24 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt tủ điện 12 đường | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 15 | Lắp đặt MCB 2P-100A, dòng cắt 15kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 20 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 30 | bộ |
| 21 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 22 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 600 | m |
| 23 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt dây CXV 1x16mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 25 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 26 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 28 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 29 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 36 | tấm |
| 30 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 31 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 16,2 | kW |
| 32 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 16,2 | kW |
| 33 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 15 | kW |
| 34 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 16,2 | kW |
| AC | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - UBND XÃ BÌNH HIỆP (HỆ 21,6 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 102 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 102 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 204 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 105 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 105 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 86 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 86 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 62 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 62 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 102 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 8 đường | Chương V E-HSMT | 5 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-100A, dòng cắt 15kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 23 | Lắp đặt dây CXV 1x16mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 24 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 25 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 27 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 48 | tấm |
| 29 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 21,6 | kW |
| 31 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 21,6 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 20 | kW |
| 33 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 21,6 | kW |
| AD | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NLMT MÁI NHÀ - UBND XÃ THẠNH TRỊ (HỆ 21,6 KWP) | |||
| 1 | Cung cấp bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 102 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bát nhôm L định hình | Chương V E-HSMT | 102 | bộ |
| 3 | Bulong lục giác M8 | Chương V E-HSMT | 204 | bộ |
| 4 | Cung cấp thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 105 | m |
| 5 | Lắp đặt thanh rail nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 105 | m |
| 6 | Cung cấp bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 90 | bộ |
| 7 | Lắp đặt bát kẹp T nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 90 | bộ |
| 8 | Cung cấp bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bát kẹp Z nhôm định hình lắp pin | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Cung cấp bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 62 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bát nối thanh nhôm định hình | Chương V E-HSMT | 62 | bộ |
| 12 | Vít cố định chân L | Chương V E-HSMT | 102 | bộ |
| 13 | Lắp đặt tủ điện 8 đường | Chương V E-HSMT | 5 | tủ |
| 14 | Lắp đặt MCB 2P-100A, dòng cắt 15kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt SPD AC 2 pha 20-50kA | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt SPD DC >=600V 2P-20kA | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt cầu chì DC 15A 1000V | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống ruột gà lõi thép D25 | Chương V E-HSMT | 400 | m |
| 19 | Khớp nối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 40 | bộ |
| 20 | Khóa cuối ống ruột gà lõi thép | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 21 | Lắp đặt cáp NLMT 1x4mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 800 | m |
| 22 | Lắp đặt dây CV 1x6mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 23 | Lắp đặt dây CXV 1x16mm2 - 0,6/1kV | Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 24 | Gia công và đóng cọc tiếp địa 2,4m | Chương V E-HSMT | 1 | cọc |
| 25 | Ốc siết cáp | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt máng nhựa đi dây 45x65 | Chương V E-HSMT | 3 | m |
| 27 | Cung cấp inverter 5 kW hệ 1 pha | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Cung cấp tấm pin NLMT 450W | Chương V E-HSMT | 48 | tấm |
| 29 | Lắp đặt inverter | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt tấm pin NLMT | Chương V E-HSMT | 21,6 | kW |
| 31 | Chi phí vận chuyển, bốc xếp vật tư lên mái | Chương V E-HSMT | 21,6 | kW |
| 32 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành inverter trong 5 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 20 | kW |
| 33 | Chi phí bảo trì, bảo dưỡng, bảo hành tấm pin trong 12 năm (1 năm tối thiểu 3 lần) | Chương V E-HSMT | 21,6 | kW |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi