Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201228577-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Đồng Văn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208433 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động cá́c nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 21:18:00 đến ngày 2020-12-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,663,722,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TỪ CỌC D2 ÷ KT | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông + vận chuyển đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 117,968 | m3 |
| 3 | Đào đất hữu cơ + vận chuyển đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3.241,11 | m3 |
| 4 | Mua đất đắp nền K95 + đắp nền đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3.211,6069 | m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 179,8845 | m3 |
| 6 | Vải bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.218,535 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 96,736 | m2 |
| 8 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 239,846 | m3 |
| 9 | Cắt khe co mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 201,53 | m |
| 10 | Đào rãnh + vận chuyển đất đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 138,175 | m3 |
| 11 | Đá đệm móng rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,8135 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 133,42 | m2 |
| 13 | Bê tông móng rãnh, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 31,2203 | m3 |
| 14 | Xây rãnh thoát nước, gạch đặc BT không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 46,9638 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 213,472 | m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ mũ rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 266,84 | m2 |
| 17 | Bê tông mũ rãnh, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,2151 | m3 |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 119,7 | m2 |
| 19 | Cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,4208 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,95 | m3 |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 266 | 1cấu kiện |
| 22 | Đắp nền móng công trình rãnh hở B500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,858 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng rãnh hở B500 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 72,6 | m2 |
| 24 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,574 | m3 |
| 25 | Xây rãnh thoát nước, gạch đặc BT không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 69,1592 | m3 |
| 26 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 421,08 | m2 |
| 27 | Ván khuôn thanh giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,68 | m2 |
| 28 | Cốt thép thanh giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,071 | tấn |
| 29 | Bê tông thành giằng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,336 | m3 |
| 30 | Lắp đặt thanh giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 48 | 1cấu kiện |
| B | TỪ CỌC D0 ÷ D1 | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 74,28 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông + vận chuyển đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,764 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường + vận chuyển đất đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 27,25 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,003 | m3 |
| 5 | Vải bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 610,5 | m2 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 43,436 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 119,41 | m3 |
| 8 | Cắt khe co mặt đường bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 90,4917 | m |
| 9 | Đào rãnh + vận chuyển đất đổ bỏ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 120,5 | m3 |
| 10 | Đá đệm móng rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,7532 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 56,11 | m2 |
| 12 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,1297 | m3 |
| 13 | Xây rãnh thoát nước, gạch đặc BT không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 17,2819 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 78,554 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ mũ rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 112,22 | m2 |
| 16 | Bê tông mũ rãnh, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,7631 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 50,4 | m2 |
| 18 | Cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,4202 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,4 | m3 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 112 | 1cấu kiện |
| 21 | Đắp nền móng công trình rãnh hở B400 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,4439 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng rãnh hở | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 23,481 | m2 |
| 23 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,3316 | m3 |
| 24 | Xây rãnh thoát nước, gạch đặc BT không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,6303 | m3 |
| 25 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 128,3628 | m2 |
| 26 | Ván khuôn thanh giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,1 | m2 |
| 27 | Cốt thép thanh giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0198 | tấn |
| 28 | Bê tông thanh giằng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,09 | m3 |
| 29 | Lắp đặt thanh giằng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 15 | 1cấu kiện |
| C | DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Phá dỡ cột điện, vận chuyển cột điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9 | cột |
| 2 | Đào móng cột | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 8,112 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,48 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,76 | m3 |
| 5 | Đắp đất móng K90 + vận chuyển đất | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,872 | m3 |
| 6 | Mua + lắp dựng cột điện bê tông ly tâm 10m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cột |
| 7 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6 | cọc |
| 8 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn AL.XLPE 4x95mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 90 | m |
| 9 | Ghip nhập 2 bulong IPC 25-120mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24 | cái |
| 10 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36 | cái |
| 11 | Xà lệch hạ thế cột tròn đơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cái |
| 12 | Đai thép không rỉ cột đơn + khoá đai | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36 | cái |
| 13 | Móc giữ cáp vặn xoắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 36 | cái |
| 14 | Tháo và lắp lại hòm công tơ điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 14 | hòm |
| 15 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn AL.XLPE 2x25mm2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 180 | m |
| 16 | Tháo hạ cáp vặn xoắn cột cũ | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 200 | m |
| 17 | Kéo cáp vặn xoắn lên cột mới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 200 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi