Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201203778-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA đầu tư xây dựng huyện Ba Vì
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201203719
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu tiền sử dụng đất ngân sách huyện Ba Vì
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 20:49:00 đến ngày 2020-12-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,448,536,057 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN 1
1 Cắt đường bê tông Chương V - E-HSMT 106,855 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - E-HSMT 259,42 m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V - E-HSMT 22,81 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 2,053 100m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - E-HSMT 259,42 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - E-HSMT 259,42 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 2,281 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 2,281 100m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - E-HSMT 2,003 100m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - E-HSMT 25,13 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E-HSMT 464,14 m3
12 Cột NPC.I-10.0-190-4.3 Chương V - E-HSMT 2 Cột
13 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, hoàn toàn bằng thủ công Chương V - E-HSMT 2 cột
14 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp > 4x120mm2 Chương V - E-HSMT 0,1 km/dây
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 1,8 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 1,8 m3
17 Kẹp hãm 120 Chương V - E-HSMT 4 bộ
18 Tấm ốp TO-16 Chương V - E-HSMT 4 Cái
19 Đai thép + khóa đai cột bê tông ly tâm đơn CD-1 Chương V - E-HSMT 4 Bộ
20 Ghíp đấu IPC Chương V - E-HSMT 8 bộ
21 Ô tô vận tải thùng trọng tải 10T vận chuyển cáp, xà, sứ và phụ kiện đường dây trung áp các loại Chương V - E-HSMT 1 ca
22 Thay cột bê tông. Chiều cao cột <= 12m. Hoàn toàn bằng thủ công Chương V - E-HSMT 2 1 cột
23 Thay xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột néo Chương V - E-HSMT 2 1 bộ
24 Thay sứ đứng trung thế và hạ thế. Thay trên cột, 15-22kV, cột tròn Chương V - E-HSMT 0,6 10 sứ
25 Ô tô vận tải thùng trọng tải 10T vận chuyển cáp, xà, sứ và phụ kiện đường dây trung áp các loại Chương V - E-HSMT 1 ca
26 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - E-HSMT 22,96 m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - E-HSMT 16,36 m3
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - E-HSMT 39,32 m3
29 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - E-HSMT 39,32 m3
30 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 182,386 m3
31 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 5,819 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 7,643 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 7,643 100m3
34 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V - E-HSMT 118,17 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E-HSMT 3,769 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 177,27 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 228,73 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 10,051 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 5,792 tấn
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 77,39 m3
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 1.244,44 m2
42 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 4,525 100m2
43 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V - E-HSMT 11,392 tấn
44 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 75,46 m3
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V - E-HSMT 1.256 cái
46 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 1,687 100m3
47 Còi đảm bảo giao thông Chương V - E-HSMT 2 cái
48 Gậy chỉ huy Chương V - E-HSMT 2 cái
49 Cọc tiêu di dộng phản quang Chương V - E-HSMT 120 cọc
50 Dây phản quang Chương V - E-HSMT 600 m
51 Biển báo tam giác phản quang W203b Chương V - E-HSMT 1 cái
52 Biển báo tam giác phản quang W203c Chương V - E-HSMT 1 cái
53 Biển báo tam giác phía trước công trường W227 Chương V - E-HSMT 2 cái
54 Biển báo tam giác công trường các phương tiện đi chậm W245A Chương V - E-HSMT 2 cái
55 Biển báo phía trước công trường cách 100m loại I441b kích thước 120x160cm Chương V - E-HSMT 2 cái
56 Cột biển báo loại D88.3 Chương V - E-HSMT 2 cái
57 Đèn cảnh báo giao thông Chương V - E-HSMT 4 cái
58 Nhân công phân luồng giao thông bậc 3/7 (tạm tính thời gian thi công: 180 ngày) Chương V - E-HSMT 180 công
59 Hệ thống chiếu sáng Chương V - E-HSMT 4 bộ
B TUYẾN 2
1 Đào kênh mương bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 36,531 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 3,288 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 3,653 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 3,653 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V - E-HSMT 12,02 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E-HSMT 0,468 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 18,02 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 104,375 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 30,898 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 327,66 m2
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 2,582 100m3
12 Mua đất về đắp K95 Chương V - E-HSMT 291,766 m3
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - E-HSMT 0,624 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,166 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,554 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 10,3 m3
17 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 10,4 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 98,23 m2
19 Sơn tường hộ lan bằng sơn phản quang, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 98,23 m2
20 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - E-HSMT 0,25 m3
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,017 100m2
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V - E-HSMT 0,143 tấn
23 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 1,248 m3
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V - E-HSMT 1 cái
C TUYẾN 3
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V - E-HSMT 29,241 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 2,632 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 2,924 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 2,924 100m3
5 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V - E-HSMT 15,998 100m2
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - E-HSMT 3,2 100m3
7 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - E-HSMT 47,99 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E-HSMT 319,95 m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 142,004 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 12,78 100m3
11 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V - E-HSMT 225,39 100m
12 Bơm nước Chương V - E-HSMT 2 ca
13 Nhân công bơm nước Chương V - E-HSMT 2 công
14 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V - E-HSMT 67,3 m3
15 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 404,28 m3
16 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 402,45 m3
17 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Chương V - E-HSMT 334,03 m
18 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V - E-HSMT 0,981 100m
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 8,927 100m3
20 Mua đất đắp k=0,95 Chương V - E-HSMT 1.008,72 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 14,2 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 14,2 100m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 2,004 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,612 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E-HSMT 1,78 tấn
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 40,08 m3
27 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Chương V - E-HSMT 101 cái
28 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V - E-HSMT 101 cái
D TUYẾN 4
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 26,269 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,537 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V - E-HSMT 20,3 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E-HSMT 0,648 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 30,46 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 50,59 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - E-HSMT 1,728 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,996 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 13,31 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 265,16 m2
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,829 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V - E-HSMT 2,424 tấn
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 15,55 m3
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V - E-HSMT 216 cái
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 1,222 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,8 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,8 100m3
E TUYẾN 5
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 8,292 m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,297 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V - E-HSMT 4,99 m3
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E-HSMT 0,144 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 7,49 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 9,41 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - E-HSMT 0,384 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,221 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 2,96 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 50,45 m2
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,184 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V - E-HSMT 0,539 tấn
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 3,46 m3
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V - E-HSMT 48 cái
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 0,197 100m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E-HSMT 4,92 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,38 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,38 100m3
F TUYẾN 6
1 Cắt đường bê tông Chương V - E-HSMT 19,846 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - E-HSMT 27,78 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 28,201 m3
4 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,038 100m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V - E-HSMT 16,67 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E-HSMT 0,595 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 25,01 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 36,47 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V - E-HSMT 1,588 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,915 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 12,23 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 198,13 m2
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,715 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V - E-HSMT 1,804 tấn
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 11,91 m3
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V - E-HSMT 198 cái
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 0,209 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E-HSMT 5,95 m3
19 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - E-HSMT 27,78 m3
20 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - E-HSMT 27,78 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,32 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,32 100m3
G TUYẾN 7
1 Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,703 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V - E-HSMT 8,985 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,809 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 0,79 100m3
5 Mua đất đắp k=0,95 Chương V - E-HSMT 89,27 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,656 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,946 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,946 100m3
9 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V - E-HSMT 8,477 100m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - E-HSMT 1,695 100m3
11 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - E-HSMT 25,43 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E-HSMT 169,53 m3
13 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,92 100m
14 Phên nứa Chương V - E-HSMT 64 m2
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,16 100m3
16 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 34,724 m3
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 3,125 100m3
18 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn Chương V - E-HSMT 20,807 100m
19 Bơm nước Chương V - E-HSMT 4 ca
20 Nhân công bơm nước Chương V - E-HSMT 4 công
21 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V - E-HSMT 17,27 m3
22 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 103,73 m3
23 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 100,05 m3
24 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa Chương V - E-HSMT 86,37 m
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V - E-HSMT 0,22 100m
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 1,741 100m3
27 Mua đất đắp k=0,95 Chương V - E-HSMT 196,733 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 3,472 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 3,472 100m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,518 100m2
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,158 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - E-HSMT 0,46 tấn
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 10,36 m3
34 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Chương V - E-HSMT 35 cái
35 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V - E-HSMT 35 cái
36 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 23,021 m3
37 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,068 100m3
38 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V - E-HSMT 11,55 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E-HSMT 0,368 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 17,354 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 28,892 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,981 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,565 tấn
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 8,44 m3
45 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 156,08 m2
46 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,446 100m2
47 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V - E-HSMT 1,116 tấn
48 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 7,65 m3
49 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V - E-HSMT 122 cái
50 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 0,27 100m3
51 Mua đất đắp k=0,95 Chương V - E-HSMT 30,426 m3
52 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,286 100m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,286 100m3
H TUYẾN 8
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,418 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V - E-HSMT 6,264 m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,564 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,045 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,045 100m3
6 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V - E-HSMT 3,965 100m2
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 0,593 100m3
8 Đất đắp K95 Chương V - E-HSMT 66,998 m3
9 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - E-HSMT 0,793 100m3
10 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - E-HSMT 11,9 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E-HSMT 104,35 m3
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 24,428 m3
13 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 0,819 100m3
14 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V - E-HSMT 15,33 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E-HSMT 0,442 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 23 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, hố ga, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 40,15 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 1,18 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,68 tấn
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 9,08 m3
21 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 206,44 m2
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E-HSMT 0,566 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V - E-HSMT 1,654 tấn
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 10,62 m3
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V - E-HSMT 148 cái
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 0,368 100m3
27 Mua đất đắp k=0,95 Chương V - E-HSMT 41,607 m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,063 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 1,063 100m3
I TUYẾN 9
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Chương V - E-HSMT 28,232 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V - E-HSMT 2,541 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,162 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - E-HSMT 2,662 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - E-HSMT 2,662 100m3
6 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V - E-HSMT 7,416 100m2
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V - E-HSMT 1,483 100m3
8 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - E-HSMT 22,25 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V - E-HSMT 148,33 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->