Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201228477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và xây dựng Hùng Mai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228462 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 19:51:00 đến ngày 2020-12-19 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,326,863,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 54,9287 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp 3 để đắp K85 | Theo yêu cầu của HSMT | 35,3208 | 100m3 |
| B | Giao thông | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 21,0554 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,676 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,996 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 21,5294 | 100m3 |
| 5 | Đắp vỉa hè, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu của HSMT | 60,4603 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp 3 để đắp K90 | Theo yêu cầu của HSMT | 6.650,633 | m3 |
| 7 | Mua đất cấp 3 để đắp K95 | Theo yêu cầu của HSMT | 2.432,8222 | m3 |
| 8 | Mua đất cấp 3 để đắp K98 | Theo yêu cầu của HSMT | 811,536 | m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5186 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSMT | 13,9504 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 279,01 | m3 |
| 12 | Nhựa đường chèn khe co, dãn | Theo yêu cầu của HSMT | 179,7862 | kg |
| 13 | Gỗ làm khe dãn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,24 | m3 |
| 14 | Cắt khe co | Theo yêu cầu của HSMT | 25,6 | 10m |
| 15 | Cắt khe dãn | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4 | 10m |
| 16 | Lắp đặt bó vỉa hè, đường loại 23x26x100cm | Theo yêu cầu của HSMT | 281 | m |
| 17 | Lắp đặt bó vỉa hè, đường loại 23x26x50cm | Theo yêu cầu của HSMT | 81 | m |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,724 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1122 | m3 |
| C | Thoát nước | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 2,2675 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu của HSMT | 16,52 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính D400mm, tải trọng A | Theo yêu cầu của HSMT | 7,5 | 1 đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm, tải trọng C | Theo yêu cầu của HSMT | 25 | 1 đoạn ống |
| 5 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 26 | mối nối |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm, tải trọng A | Theo yêu cầu của HSMT | 76 | 1 đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK 600mm, tải trọng C | Theo yêu cầu của HSMT | 7 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 72 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 166 | cái |
| 10 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 65 | cái |
| 11 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2132 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7706 | 100m3 |
| 13 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9242 | 100m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,68 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,01 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,164 | 100m2 |
| 17 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 21,37 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 88,32 | m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,77 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3283 | 100m2 |
| 21 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2001 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2001 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,3 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1971 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1152 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 32 | 1cấu kiện |
| 27 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4864 | 100m3 |
| 28 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,66 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,86 | m3 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,98 | m2 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,31 | m3 |
| 33 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0374 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,28 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0265 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0202 | 100m2 |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | cái |
| 38 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1287 | 100m2 |
| 39 | Bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,62 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0585 | tấn |
| 41 | Sản xuất thép V50x50x3 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0422 | tấn |
| 42 | Lắp đặt thép V50x50x3 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0422 | tấn |
| 43 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7297 | 100m3 |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu của HSMT | 20,79 | m3 |
| 45 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 20,79 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4574 | 100m2 |
| 47 | Bê tông mũ mố rãnh M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 14,6 | m3 |
| 48 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7696 | 100m2 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 31,24 | m3 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 142,01 | m2 |
| 51 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 13,27 | m3 |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7078 | 100m2 |
| 53 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9556 | tấn |
| 54 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3458 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi