Gói thầu: Thi công toàn bộ phần xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình (không bao gồm thiết bị MSTT)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201228107-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy
Tên gói thầu Thi công toàn bộ phần xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình (không bao gồm thiết bị MSTT)
Số hiệu KHLCNT 20201215371
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Cầu Giấy
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 17:43:00 đến ngày 2020-12-18 17:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,312,525,487 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KẾT CẤU NHÀ CHÍNH
1 Mua cọc bê tông cốt thép 300x300 theo hồ sơ thiết kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 645,5 m
2 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, kích thước 30x30cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 55 1 mối nối
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,455 100m
4 Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,265 100m
5 Đập đầu cọc BTCT Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,15 m3
6 Sản suất cọc dẫn bằng thép L300 dầy 8ly - nhân công + máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,063 tấn
7 Sản suất cọc dẫn bằng thép L300 dầy 8ly - Vật liệu hao phí Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,252 tấn
8 Vận chuyển bê tông đầu cọc 1km đầu bằng ôtô tự đổ 7 tấn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,032 100m3
9 Vận chuyển bê tông đầu cọc 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,032 100m3
10 Vận chuyển bê tông đầu cọc 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,032 100m3
11 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,047 100m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,29 m3
13 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,92 m3
14 Vận chuyển bê tông đầu cọc, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,039 100m3
15 Vận chuyển bê tông cọc cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,039 100m3
16 Vận chuyển bê tông cọc cự ly 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,039 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,85 100m3
18 Vận chuyển đất cấp I phạm vi 1km, ô tô 7T tự đổ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,29 100m3
19 Vận chuyển đất cấp I cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,29 100m3
20 Vận chuyển đất cấp I cự ly 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,29 100m3
21 Bê tông lót móng, rộng >250cm, mác 100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,04 m3
22 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,657 m3
23 Bê tông móng, rộng >250cm, bê tông mác 300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,176 m3
24 Bê tông móng, rộng ≤250cm, bê tông mác 300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,512 m3
25 Bê tông móng rộng ≤250cm, bê tông mác 300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,097 m3
26 Bê tông cột tiết diện>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, mác 300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,486 m3
27 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, mác 300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,25 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái bể, máy bơm BT tự hành, mác 300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,666 m3
29 Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,069 100m2
30 Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,178 100m2
31 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,152 100m2
32 Ván khuôn tường, có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,999 100m2
33 Ván khuôn sàn mái có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,24 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính D≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,213 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính D≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,053 tấn
36 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính D>18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,286 tấn
37 Bê tông tấm đan, mác 200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,072 m3
38 Cốt thép tấm đan nắp bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,004 tấn
39 Ván khuôn tấm đan nắp bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,003 100m2
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 1cấu kiện
41 Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,958 m3
42 Xây bể chứa bằng gạch không bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,526 m3
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,635 m2
44 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 69,23 m2
45 Trát tường trong bể lớp 1 dày 1,5cm có khía bay, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,105 m2
46 Trát tường trong bể dày 0,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,105 m2
47 Quét dung dịch chống thấm bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 76,74 m2
48 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤28m, mác 300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,532 m3
49 Bê tông cột tiết diện≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, mác 300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,15 m3
50 Bê tông cột tiết diện>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm, mác 300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,696 m3
51 Bê tông cột tiết diện≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm, mác 300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,501 m3
52 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,531 100m2
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính D≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,511 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính D≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,518 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính D>18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,221 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm, mác 300, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 142,1 m3
57 Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,535 100m2
58 Ván khuôn sàn mái bằng, khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,128 100m2
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính D≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,867 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính D≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,067 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính D>18mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,513 tấn
62 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính D≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,234 tấn
63 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính D>10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,329 tấn
64 Bê tông cầu thang thường, bê tông mác 250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,419 m3
65 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,895 100m2
66 Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính D≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,659 tấn
67 Bê tông lanh tô mác 200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,181 m3
68 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,355 100m2
69 Cốt thép lanh tô, đường kính D≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,16 tấn
70 Cốt thép lanh tô, đường kính D>10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,053 tấn
71 Gia công giằng mái thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,392 tấn
72 Lắp dựng giằng thép bu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,392 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,775 1m2
74 Bu lông M16 (neo kết cấu mái sảnh vào dầm, bản vẽ S801) Mô tả theo yêu cầu Chương V 140 cái
B PHẦN KIẾN TRÚC NHÀ CHÍNH
1 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 148,132 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 59,981 m3
3 Xây bậc cầu thang bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,331 m3
4 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 451,107 m2
5 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 439,535 m2
6 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 422,603 m2
7 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 289,585 m2
8 Trát cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 372,769 m2
9 Kẻ gờ chỉ trang trí mặt đứng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.001,405 m
10 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 439,535 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) Mô tả theo yêu cầu Chương V 917,54 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 681,185 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.357,075 m2
14 Bê tông nền mác 200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,252 m3
15 Quét chống thấm tương đương Sika proof membrane (định mức 1,5kg/m2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,317 m2
16 Quét dung dịch chống thấm gốc acrylic đàn hồi dạng lỏng mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 210,246 m2
17 Lát nền, sàn gạch granit 600x600 màu ghi sáng Mô tả theo yêu cầu Chương V 52,292 m2
18 Lát nền, sàn gạch granit 600x600 màu trắng Mô tả theo yêu cầu Chương V 322,101 m2
19 Trải lớp xốp cách nhiệt XPS, dày 100mm (50kg/m3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 169,797 m2
20 Bê tông mác 150 dày 50mm, đá 1x2 có thép hàn D4@200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,016 m3
21 Lát gạch đất nung đỏ 400x400 Mô tả theo yêu cầu Chương V 169,797 m2
22 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,208 m2
23 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 120,94 1m2
24 Lát đá qua cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,703 m2
25 Ốp tường gạch men tráng bóng 300x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 661,058 m2
26 Quét chống thấm Mô tả theo yêu cầu Chương V 68,083 m2
27 Lát nền, sàn gạch granite chống trơn 300x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,446 m2
28 Ốp tường gạch granit 300x600 màu trắng Mô tả theo yêu cầu Chương V 296,379 m2
29 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn compact, dày 12mm, phụ kiện inox SUS 304 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,8 m2
30 Gia công hệ khung đỡ bàn đá lavabo Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,159 tấn
31 Lắp dựng hệ khung đỡ bàn đá lavabo Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,159 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,663 1m2
33 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,99 m2
34 Cắt tạo lỗ chậu rửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,224 m
35 Gương soi chống mốc dày 5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,665 m2
36 Ốp đá granit tự nhiên vào tường khu vực thang máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,662 m2
37 Lát đá bậc cầu thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 130,711 m2
38 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ 70x35, sơn màu cánh dán Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,231 m
39 Gia công lan can Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,484 tấn
40 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 71,754 m2
41 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,363 1m2
42 Tay vịn hành lang bệnh viện Mô tả theo yêu cầu Chương V 86,36 md
43 Thanh chống va đập bệnh viện Mô tả theo yêu cầu Chương V 86,36 md
44 Gia công và lắp đặt tay vịn lan can bằng gỗ 70x35, sơn màu cánh dán Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,065 m
45 Gia công lan can Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,514 tấn
46 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 61,672 m2
47 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,182 tấn
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 77,28 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 89,148 1m2
50 Trần thạch cao chống ẩm xương chìm (Trọn gói cung cấp vật tư và phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 61,427 m2
51 Trần thạch cao khung xương chìm dày 9mm (Trọn gói cung cấp vật tư và phụ kiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,234 m2
52 Thi công trần sọc nhôm 50x200x0,8mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 93,377 m2
53 Cung cấp, lắp dựng mái kính sảnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 61,714 m2
54 Chân nhện 4 chân (bản vẽ A311) Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 bộ
55 Máng thu nước inox 304 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,32 md
56 Cung cấp, lắp dựng tấm ốp nhôm sơn tĩnh điện mặt đứng dày 2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 236,494 m2
57 Cung cấp, lắp dựng trọn bộ Logo mang tên "Trạm y tế phường Nghĩa Tân" Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
58 Cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,4mm, vít mạ 8x100 phụ kiện đồng bộ. Kính trắng an toàn 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,41 m2
59 Cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,4mm, vít mạ 8x100 phụ kiện đồng bộ. Kính trắng an toàn 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,68 m2
60 Cửa thép chống cháy 70 phút (cung cấp, vận chuyển, lắp dựng, kiểm đinh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,8 m2
61 Cửa thép chống cháy 90 phút (cung cấp, vận chuyển, lắp dựng, kiểm đinh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 m2
62 Bản lề inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
63 Tay co thủy lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
64 Khóa cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
65 Tay đẩy Panic loại đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
66 Cửa sổ mở hất cánh, khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,4mm, vít mạ 8x100 phụ kiện đồng bộ. Kính trắng an toàn 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,78 m2
67 Doorsill cửa chống cháy bằng inox 304 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 m
68 Cửa đi 1 cánh bản lề thủy lực, phụ kiện inox 304, kính trắng cường lực 12mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,467 m2
69 Cửa đi 2 cánh bản lề thủy lực, phụ kiện inox 304, kính trắng cường lực 12mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,047 m2
70 Bộ bản lề thủy lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
71 Kẹp kính trên, dưới inox 304 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
72 Kẹp định vị cánh inox 304 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
73 Tay nắm cửa inox 304 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
74 Khóa cửa thủy lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
75 Vách khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,4mm, vít mạ 8x100 phụ kiện đồng bộ. Kính trắng an toàn 6,38mm dán phim cách nhiệt Andoor Mô tả theo yêu cầu Chương V 210,786 m2
76 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 75,87 m2
77 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả theo yêu cầu Chương V 219,3 m2
78 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,667 100m2
79 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,221 100m2
C PHẦN ĐIỆN
1 Vỏ tủ điện kích thước 1000x600x300mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
2 Aptomat MCCB 3P 225A, 50kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Aptomat MCCB 3P 150A, 25kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Aptomat MCB 3P 63A, 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
5 Aptomat MCB 3P 50A, 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
6 Lắp đặt các loại máy biến dòng 225/5A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
7 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
8 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
9 Chuyển mạch vôn kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
10 Cầu chì nút vặn 220V/2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
11 Đèn tín hiệu xanh đỏ vàng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
12 Thanh cái đồng 20x5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 kg
13 Vỏ tủ điện kích thước 1000x600x300mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
14 Aptomat MCCB 3P 150A, 25kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
15 Aptomat MCB 3P 50A, 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
16 Aptomat MCB 3P 30A, 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
17 Aptomat MCB 3P 20A, 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
18 Aptomat MCB 3P 16A, 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
19 MCB-2p-16a-4.5ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
20 MCB-2p-10a-4.5ka Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
21 Lắp đặt các loại máy biến dòng 150/5A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
22 Vol kế giới hạn đo 0-600a, cấp chính xác 0.2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
23 am pe kế giới hạn đo 0-150a, cấp chính xác 0.2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
24 Chuyển mạch vôn kế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
25 Cầu chì nút vặn 220V/2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
26 Đèn tín hiệu xanh đỏ vàng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
27 Vỏ tủ điện kích thước 600x450x200mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
28 Aptomat MCB 3P 50A, 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
29 Aptomat MCB 3P 20A, 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
30 Aptomat MCB 2P 32A, 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
31 Aptomat MCB 2P 25A, 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
32 Aptomat MCB 1p 10A, 4,5kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
33 Cầu đấu 50A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
34 Vỏ tủ điện kích thước 600x450x200mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
35 Aptomat MCB 3P 40A, 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
36 Aptomat MCB 3P 20A, 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
37 Aptomat MCB 2P 32A, 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
38 Aptomat MCB 2P 25A, 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
39 Aptomat MCB 1P 10A, 4,5kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
40 Cầu đấu 40A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
41 Vỏ tủ điện kích thước 600x450x200mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
42 Aptomat MCB 3P 50A, 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
43 Aptomat MCB 3P 20A, 10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
44 Aptomat MCB 2P 32A, 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
45 Aptomat MCB 2P 25A, 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
46 Aptomat MCB 1P 10A, 4,5kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
47 Cầu đấu 50A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
48 Vỏ tủ điện kích thước 450x300x200mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
49 Aptomat MCB 3P 16A, 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
50 Vỏ tủ điện kích thước 450x300x200mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
51 Aptomat MCB 3P 50A, 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
52 Vỏ tủ điện kích thước 450x300x200mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
53 Aptomat MCB 2P 32A, 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
54 Aptomat MCB 2P 25A, 6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
55 Aptomat MCB 1P 20A, 4,5kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
56 Aptomat MCB 1P 16A, 4,5kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
57 Aptomat MCB 1P 10A, 4,5kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
58 Tủ nhựa âm tường 4Modul Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 hộp
59 Tủ nhựa âm tường 5Modul Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 hộp
60 Cầu đấu 30A Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
61 Cầu đấu 25A Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
62 Đèn downlight LED D90 loại 11W-220V Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 bộ
63 Đèn downlight LED D100 loại 15W-220V Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 bộ
64 Đèn led panel 45w -220v (600x600) Mô tả theo yêu cầu Chương V 49 bộ
65 Đèn led panel 72w -220v (1200x600) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
66 Đèn tuýp bóng led 1x18w - 220v Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 bộ
67 Đèn áp trần bóng led loại - 18w-220v Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 bộ
68 Công tắc đơn hạt 10A (mặt+hạt+đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 31 cái
69 Công tắc hai hạt 10A (mặt+hạt+đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
70 Công tắc ba hạt 10A (mặt+hạt+đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
71 Công tắc một hạt hai chiều 10A (mặt+hạt+đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
72 ổ cắm nhựa chìm tường 20a-220v (bao gồm đế âm, hạt, mật lạ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 70 cái
73 Dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6.200 m
74 Dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.800 m
75 Dây Cu/PVC 1x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 700 m
76 Dây Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 300 m
77 Dây Cu/PVC 1x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 300 m
78 Dây Cu/PVC 4x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m
79 Cáp 0,6kV Cu/PVC 4x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
80 Dây Cu/PVC 1x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
81 Cáp 0,6kV Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
82 Cáp bọc Cu/MIKA/PVC 1x10mm2 cấp cho thang máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
83 Cáp bọc Cu/MIKA/PVC 4x10mm2 cấp cho thang máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
84 Dây Cu/PVC 1x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
85 Cáp 0,6kV Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
86 Dây Cu/PVC 1x16Emm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 m
87 Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 m
88 Cáp xlpe/dsta/pvc - 2x6 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
89 Cáp xlpe/dsta/pvc - 1x6E mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
90 Cáp xlpe/dsta/pvc - (3x70+1x35) mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 m
91 cáp xlpe/dsta/pvc - (3x95+1x50) mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 m
92 Máng cáp 150x50 tôn dây 1,2 ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 150 m
93 Ống nhựa luồn dây PVC D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.800 m
94 Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo; Bán kính bảo vệ cấp 1 (LEVEL I) : 35M Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
95 Bu long, ecu inox M10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
96 Cáp đồng bện 25mm2 dẫn và thoát sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
97 Bộ ghép nối INOX 3M x D42 x 3MM Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
98 Chân trụ đỡ cho thiết bị PULSAR18 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
99 Đai CÔLIÊ INOX cố định cáp vào cột PULSAR18 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 bộ
100 Kẹp định vị thoát sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 bộ
101 Dây giằng neo, tăng đơ và ốc siết cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
102 Hộp đo, kiểm tra điện trở Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
103 Cọc thép mạ đồng tiếp địa D16, dài 2,4m Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cọc
104 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 m
105 Mối hàn hóa nhiệt (1 lọ thuốc hàn 115g/mối)+phụ kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 mối
106 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 m
107 Cọc thép mạ đồng tiếp địa D16, dài 2,4m Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cọc
108 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m
109 Mối hàn hóa nhiệt (1 lọ thuốc hàn 115g/mối)+phụ kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 mối
110 Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bao
D ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt ô cắm mạng đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Lắp đặt ô cắm thoại đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Lắp đặt ô cắm mạng đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
4 Lắp đặt ô cắm thoại đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
5 Hộp nối quang ODF 4 PORT Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
6 Lắp đặt dây dẫn cáp mạng UTP Cat 6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 792 m
7 Dây nhảy Cat 6, 2m/sợi Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 cái
8 Cáp sợi quang 4 lõi Mô tả theo yêu cầu Chương V 70 m
9 Cầu chì chống sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 cái
10 Dây tín hiệu camera UTP CAT6 4 đôi 8 sợi x 0,57mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 324 m
11 Dây nhảy Cat 6, 2m/sợi Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
12 Ống nhựa D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.600 m
13 Hộp đấu nối loa 150x150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 hộp
14 Dây tín hiệu âm thanh chống nhiễu 2x1,5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 470 m
15 Hộp đấu nối tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 hộp
E CẤP NƯỚC, THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
3 Lắp đặt xí bệt Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 bộ
4 Lắp đặt xịt bồn cầu Inax CFV-102A Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 bộ
5 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 bộ
7 Van xả bồn tiểu Inax UF-5V Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 bộ
8 Lắp đặt thoát sàn D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
9 Lắp đặt vòi nước DN15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
10 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bể
11 Van phao điện lắp bể mái (cảm biến mực nước) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
12 Van phao cơ DN20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
13 Ống nhựa PPR PN10 D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,35 100m
14 Ống nhựa PPR PN10 D32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 100m
15 Ống nhựa PPR PN10 D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4 100m
16 Ống nhựa PPR PN10 D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,93 100m
17 Rọ hút đồng DN25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
18 Rắc co PPR D32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
19 Van chặn PPR-PN10 D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
20 Van chặn PPR-PN10 D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
21 Van chặn PPR-PN10 D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
22 Tê PPR D50x32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
23 Tê PPR D50x20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
24 Tê PPR D32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
25 Tê PPR D32x20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
26 Tê PPR D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
27 Tê PPR D25x20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
28 Tê PPR D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
29 Côn thu PPR D50x25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
30 Côn thu PPR D32x25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
31 Côn thu PPR D32x20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
32 Côn thu PPR D25x20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
33 Cút nhựa PPR D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
34 Cút nhựa PPR D32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
35 Cút nhựa PPR D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
36 Cút nhựa PPR D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 cái
37 Cút 1 đầu PPR D20mm ren trong Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 cái
38 Măng sông nối ống PPR D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
39 Măng sông nối ống PPR D32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
40 Măng sông nối ống PPR D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
41 Măng sông nối ống PPR D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
42 Kép thép DN15 Mô tả theo yêu cầu Chương V 41 cái
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,076 m3
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,606 m3
45 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,638 m3
46 Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,025 100m2
47 Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,071 tấn
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,139 m3
49 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,087 m3
50 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,01 tấn
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,009 100m2
52 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1cấu kiện
53 Trát tường xây, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,046 m2
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,402 m2
55 Bộ nắp ga gang 550x350 có khóa chống mất cắp 105kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
56 Bộ nắp ga gang 850x850 có khóa chống mất cắp 160kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
57 Lắp đặt bộ nắp ga gang đúc 550*350 (nắp+khung ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
58 Lắp đặt bộ nắp ga gang đúc 850*850 (nắp+khung ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
59 Cầu chắn rác mái Inox -D150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
60 Cầu chắn rác mái Inox -D120 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
61 Lắp đặt Phễu thu nước mưa D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
62 Lắp đặt Phễu thu nước mưa D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
63 Ống uPVC PN8 D200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,22 100m
64 Ống uPVC PN8 D140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,14 100m
65 Ống uPVC PN8 D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,78 100m
66 Ống uPVC PN8 D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,09 100m
67 Y uPVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
68 Y uPVC D140 /110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
69 Y uPVC D110 /90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
70 Y uPVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
71 Côn D140/110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
72 Côn D110/90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
73 Cút 45o D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
74 Cút 45o D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
75 Bịt thông tắc D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
76 Bịt thông tắc D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
77 Măng sông D200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
78 Măng sông D140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
79 Măng sông D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
80 Măng sông D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
81 Nút bịt thường D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
82 Ống uPVC PN8 D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,82 100m
83 Ống uPVC PN8 D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,87 100m
84 Ống uPVC PN8 D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,15 100m
85 Ống uPVC PN8 D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,26 100m
86 Tê 90 uPVC D110/42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
87 Tê 90 uPVC D90/42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
88 Y uPVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 cái
89 Y uPVC D110 /90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
90 Y uPVC D110 /60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
91 Y uPVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 cái
92 Y uPVC D90 /75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
93 Y uPVC D90 /42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
94 Y uPVC D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
95 Cút nhựa uPVC 45 độ D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 55 cái
96 Cút nhựa uPVC 45 độ D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 61 cái
97 Cút nhựa uPVC 45 độ D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
98 Cút nhựa uPVC 45 độ D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 47 cái
99 Cút nhựa uPVC 90 độ D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
100 Cút nhựa uPVC 90 độ D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
101 Nút bịt kiểm tra D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
102 Nút bịt kiểm tra D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
103 Nút bịt thường D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
104 Nút bịt thường D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
105 Nút bịt thường D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
106 Côn thu uPVC D110/75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
107 Côn thu uPVC D90/75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
108 Si phông D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
109 Chụp thông hơi Inox có lưới chắn côn trùng D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
110 Chụp thông hơi Inox có lưới chắn côn trùng D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 47 cái
111 Ống uPVC PN6 D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1 100m
112 Ống uPVC PN6 D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,03 100m
113 Tê 90o uPVC D75/42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
114 Tê 90o uPVC D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
115 Y 90o uPVC D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
116 Cút 45o D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
117 Cút 90o D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
118 Cút 90o D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 cái
F ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 máy
2 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 máy
3 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW (quạt chi tiết theo thiết bị) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
4 Lắp đặt quạt thông gió trên tường (quạt chi tiết theo thiết bị) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
5 Ống mềm D100, không bảo ôn Mô tả theo yêu cầu Chương V 62 m
6 Ống tole tráng kẽm Kích thước (100x100), tôn dày 0.58mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 68 m
7 Ống tole tráng kẽm Kích thước (150x100), tôn dày 0.58mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 m
8 Ống tole tráng kẽm Kích thước (150x200), tôn dày 0.58mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 m
9 Ống tole tráng kẽm Kích thước (250x200), tôn dày 0.58mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 m
10 Cửa gió hút mùi, nhôm sơn tĩnh điện, kiểu nan sọt Kích thước: 250x250,kèm van OBD, hộp box Kích thước: 250x250x250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
11 Cửa cấp gió, nhôm sơn tĩnh điện, kiểu khuếch tán Kích thước: 250x250x250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
12 Cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (EAL) Kích thước (400x200) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
13 Cửa lấy gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (OAL) Kích thước (500x250) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
14 Gia công, lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,097 tấn
15 ống đồng dẫn tác nhân lạnh ø 6.4, t=0.8mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8 100m
16 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8 100m
17 ống đồng dẫn tác nhân lạnh ø 9.5, t=0.8mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,68 100m
18 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,68 100m
19 ống đồng dẫn tác nhân lạnh ø 12.7, t=0.8mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,14 100m
20 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,14 100m
21 ống đồng dẫn tác nhân lạnh ø 15.9, t=0.8mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,22 100m
22 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,22 100m
23 Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D21 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 100m
24 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 22,2mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 100m
25 Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D27 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,36 100m
26 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 28,6mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,36 100m
27 Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D34 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,25 100m
28 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 31,8mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,25 100m
29 Vỏ tủ tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện kích thước (1200x400x300)mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
30 Aptomat MCCB 3P 50A, Icu=18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
31 Aptomat MCB 1P 16A, Icu=10kA, Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
32 Aptomat MCB 1P 25A, Icu=6kA, Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
33 Cầu chì 220V/2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
34 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) 220V/2A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
35 Dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 534 m
36 Dây Cu/PVC 1x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 m
37 Cu/Pvc (1x16.0)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 m
38 Cu/Pvc/PVC (1x3C16.0)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 m
G PHẦN PCCC
1 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 8 kênh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 trung tâm
2 Ắc quy 12 VDC Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
3 Lắp đặt đầu báo cháy khói quang thường (kèm đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,2 10 đầu
4 Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt gia tăng thường (kèm đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8 10 đầu
5 Lắp đặt nút ấn báo cháy thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6 5 nút
6 Lắp đặt chuông đèn báo cháy kết hợp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6 5 chuông
7 Lắp đặt hộp đựng tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 hộp
8 Lắp đặt đèn báo phòng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,6 5 đèn
9 Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 hộp
10 Lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x0,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
11 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x1mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 300 m
12 Lắp đặt dây cấp nguồn 2x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 130 m
13 Lắp đặt ống HDPE gân xoắn D32/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
14 Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy PVC D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 350 m
15 Lắp đặt ống ghen mềm chống cháy PVC D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
16 Đào đất đi ống HDPE D32/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,11 m3
17 Lấp đất đi ống HDPE D32/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,74 m3
18 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,6 5 đèn
19 Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn một mặt không chỉ hướng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2 5 đèn
20 Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn 2 mặt có chỉ hướng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2 5 đèn
21 Lắp đặt aptomat 10A Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
22 Lắp đặt dây cấp nguồn 2x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 180 m
23 Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy PVC D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 150 m
24 Lắp đặt ống ghen mềm chống cháy PVC D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
25 Lắp đặt Ống thép đen D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,36 100m
26 Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,18 100m
27 Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 100m
28 Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
29 Hộp chữa cháy (sơn tĩnh điện thép dày 0,5mm) 500x600x180mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 1hộp
30 Hộp đựng phương tiện phá dỡ Kích thước600x1200x180 ( xà beng, búa phá dỡ, kìm cộng lực, cưa tay...) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1hộp
31 Lắp đặt van góc D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
32 Lăng phun D50/13 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
33 Trụ tiếp nước chữa cháy D100 hai cửa D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
34 Tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy (vật tư trong thiết bị) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 trung tâm
35 Bơm điện Q=2,5 l/s H=45 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 máy
36 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 máy
37 Bơm điện bù áp Q=0,5 l/s H=50 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 máy
38 Lắp đặt bình tích áp 100l Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bể
39 Cáp điện chống cháy 3x6 +1x4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
40 Cáp điện chống cháy 3x1,5 +1x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m
41 Dây tín hiệu 2x1mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
42 Lắp đặt ống ghen mềm chống cháy PVC D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
43 Lắp đặt công tắc áp lực 2 ngưỡng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
44 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực kèm van khóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
45 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
46 Lắp đặt Rọ hút D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
47 Lắp đặt rọ hút D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
48 Lắp đặt Y lọc D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
49 Lắp đặt Y lọc D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
50 Khớp nối mềm D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
51 Khớp nối mềm D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
52 Khớp nối mềm D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
53 Van khóa D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
54 Van khóa D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
55 Van khóa D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
56 Van một chiều D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
57 Van một chiều D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
58 Van một chiều D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
59 Tê thép ren D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
60 Tê thép ren D65/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
61 Tê thép ren D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
62 Tê thép ren D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
63 Cút thép hàn D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
64 Cút thép ren D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
65 Cút thép ren D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
66 Cút thép ren D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
67 Côn thu D100/65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
68 Côn thu D65/bơm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
69 Côn thu D50/bơm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
70 Côn thu D25/bơm bù Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
71 Bích cho van, thiết bị D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bích
72 Bích cho van, thiết bị D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 bích
73 Bích cho van, thiết bị D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 bích
74 Bích nối ống D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bích
75 Giá cho ống D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
76 Đổ bê tông bệ máy bơm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5 m3
77 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,6 1m2
78 Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,8 m3
79 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,5 m3
H CỔNG, HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ, SÂN VƯỜN
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,492 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,452 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,078 m3
4 Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,598 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,473 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,422 tấn
7 Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,394 m3
8 Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,335 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,189 100m3
10 Vận chuyển đất cấp I, bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,303 100m3
11 Vận chuyển đất cấp I, phạm vi 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,303 100m3
12 Vận chuyển đất cấp I, phạm vi 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,303 100m3
13 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,273 m3
14 Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,168 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,761 m3
16 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,283 m3
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,093 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,448 tấn
19 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,082 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,348 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,417 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,388 tấn
23 Ván khuôn xà, dầm, giằng, khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,437 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,417 tấn
25 Ván khuôn sàn mái, khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,414 100m2
26 Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,208 m3
27 Ván khuôn lanh tô, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,034 100m2
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,016 tấn
29 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,296 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,31 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,712 m3
32 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40,238 m2
33 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,799 m2
34 Trát trần, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,931 m2
35 Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 43,082 m2
36 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,609 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,65 m
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,303 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 133,354 m2
40 Ốp tường trụ, cột bằng gạch thẻ Mô tả theo yêu cầu Chương V 155,205 m2
41 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,529 m3
42 Lát nền, sàn gạch granit 600x600 màu ghi sáng Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,489 m2
43 Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,98 m2
44 Vách kính khung nhôm cố định, kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,07 m2
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,98 m2
46 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,07 m2
47 Gia công hàng rào song sắt. Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,89 m2
48 Lắp dựng hàng rào sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 116,967 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 206,512 1m2
50 Bộ cửa xếp tự động bằng inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,575 md
51 Bộ mô tơ điều khiển Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
52 Bộ chữ biển hiệu tại cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
53 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,213 m3
54 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa xi măng mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,589 m3
55 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,226 m2
56 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,36 m2
57 Lớp nilong xử lý chống mất nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 428,272 m2
58 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,827 m3
59 Lát đá xanh đen băm mặt 40x40x5cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 428,272 m2
60 Trổng cỏ đậu phộng Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,793 m2
61 Trồng cây Tường vi cao 2,5m Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cây
62 Trồng cây ngâu rộng 50cm, cao 0,7m Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cây
I PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 183,784 m2
2 Tháo dỡ mái tôn nhà xe bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,375 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,868 tấn
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 76,82 m2
5 Tháo dỡ cửa kính, sắt bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,51 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 62,05 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 95,339 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 83,114 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,745 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 63,785 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 83,114 m3
12 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,208 tấn
13 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,385 100m3
14 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,385 100m3
15 Vận chuyển phế thải 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,385 100m3
16 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 gốc
J THIẾT BỊ THÔNG GIÓ
1 Quạt thông gió kiểu hướng trục nối ống gió lưu lượng 800 m3/h-200 pa-0.37 kw (1ph/220v/50hz) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Bộ
2 Quạt thông gió kiểu hướng trục nối ống gió lưu lượng 500 m3/h- 200 pa-0.37 kw (1ph/220v/50hz) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Bộ
3 Quạt thông gió kiểu gắn tường lưu lượng 100 m3/h-20 pa-0.07 kw (1ph/220v/50hz) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
4 Quạt thông gió kiểu gắn tường lưu lượng 200 m3/h-20 pa-0.07 kw (1ph/220v/50hz) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Bộ
5 Quạt thông gió kiểu gắn tường lưu lượng 2000 m3/h-50 pa-0.07 kw (1ph/220v/50hz) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
K THIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC
1 Máy Bơm nước Q=2m3/h; H=35m; N=0,5kw Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
L THIẾT BỊ THANG MÁY
1 Thang máy tải khách có phòng máy, tải trọng 1150kg, tốc độ 60m/phút; 4 điểm dừng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
M HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI
N PHẦN THIẾT BỊ BỂ GOM
1 Bơm nước thải Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
2 Lồng chắn rác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Nhà
O PHẦN THIẾT BỊ XỬ LÝ
1 Thiết bị xử lý nước thải y tế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hệ
2 Thiết bị phụ trợ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hệ
P CHI PHÍ LẮP ĐẶT, PHÂN TÍCH NƯỚC, CHUYỂN GIAO HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH
1 Vận chuyển thiết bị, thi công lắp đặt hệ thống, hướng dẫn vận hành, tài liệu hướng dẫn vận hành, lấy mẫu nước phân tích Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
Q HỆ THỐNG PCCC
1 Tủ trung tâm báo cháy 8 kênh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
2 Tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
3 Bơm điện Q=2,5 l/s H=45 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Bơm điesel Q=2,5 l/s H=45 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
5 Bơm điện bù áp Q=0,5 l/s H=50 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
6 Nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
7 Bình chữa cháy ABC 4kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bình
8 Kệ đựng cụm 2 bình chữa cháy ABC-4kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
9 Cuộn vòi D50-L20m-16bar (kèm các khớp nối) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cuộn
R MÁY PHÁT ĐIỆN TẦNG HẦM
1 Máy phát điện 3P 4w 100KVA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
2 Bộ chuyển đổi tự động ATS 3P - 150A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hệ thống
S HỆ THỐNG ĐIỆN CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét tia tiên đạo Bán kính bảo vệ cấp 1 (LEVEL I) : 35M Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
T HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ
1 CAMERA IP DOME ngày/đêm độ phân giải 2MP ống kính 2,8-12mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
2 CAMERA IP ỐNG ngày/đêm độ phân giải 2MP ống kính 2,8-12mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
U THIẾT BỊ HÀNH CHÍNH TRẠM
V Phòng hành chính + họp
1 Bàn họp Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
2 Ghế họp hội trường Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
3 Ghế họp gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
W Phòng trưởng trạm
1 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Bàn ghế tiếp khách Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
4 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
X Phòng Y học cổ truyền
1 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
5 Giường y tế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
Y Phòng Răng hàm mặt
1 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
5 Giường y tế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
Z Phòng Tai mũi họng
1 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
5 Giường y tế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
AA Phòng Khám + tư vấn
1 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
5 Giường y tế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
AB Phòng Khám phụ khoa
1 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
5 Giường y tế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
AC Phòng Tiêm
1 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
3 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
4 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
AD Phòng Sau tiêm
1 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
5 Giường y tế Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
AE Phòng Trực
1 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
5 Giường y tế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
AF Phòng Cấp cứu
1 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
5 Giường y tế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
AG Phòng Xét Nghiệm + Tiệt trùng
1 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
AH Phòng Khám BSGD + Siêu Âm
1 Tủ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
AI Kho thuốc
1 Tủ y tế Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
2 Giá kệ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
AJ Hành lang
1 Ghế chờ 4 chỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->