Gói thầu: Thi công toàn bộ phần xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình (không bao gồm thiết bị MSTT)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201228107-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Cầu Giấy |
| Tên gói thầu | Thi công toàn bộ phần xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình (không bao gồm thiết bị MSTT) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201215371 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Cầu Giấy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 17:43:00 đến ngày 2020-12-18 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,312,525,487 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KẾT CẤU NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Mua cọc bê tông cốt thép 300x300 theo hồ sơ thiết kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 645,5 | m |
| 2 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, kích thước 30x30cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | 1 mối nối |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,455 | 100m |
| 4 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,265 | 100m |
| 5 | Đập đầu cọc BTCT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,15 | m3 |
| 6 | Sản suất cọc dẫn bằng thép L300 dầy 8ly - nhân công + máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,063 | tấn |
| 7 | Sản suất cọc dẫn bằng thép L300 dầy 8ly - Vật liệu hao phí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,252 | tấn |
| 8 | Vận chuyển bê tông đầu cọc 1km đầu bằng ôtô tự đổ 7 tấn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển bê tông đầu cọc 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển bê tông đầu cọc 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,032 | 100m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,047 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,29 | m3 |
| 13 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,92 | m3 |
| 14 | Vận chuyển bê tông đầu cọc, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,039 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển bê tông cọc cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,039 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển bê tông cọc cự ly 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,039 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,85 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất cấp I phạm vi 1km, ô tô 7T tự đổ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,29 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất cấp I cự ly 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,29 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp I cự ly 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,29 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, mác 100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,04 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,657 | m3 |
| 23 | Bê tông móng, rộng >250cm, bê tông mác 300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,176 | m3 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, bê tông mác 300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,512 | m3 |
| 25 | Bê tông móng rộng ≤250cm, bê tông mác 300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,097 | m3 |
| 26 | Bê tông cột tiết diện>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, mác 300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,486 | m3 |
| 27 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, mác 300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,25 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái bể, máy bơm BT tự hành, mác 300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,666 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,069 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,178 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,152 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn tường, có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,999 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,24 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính D≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,213 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính D≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,053 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính D>18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,286 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, mác 200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,072 | m3 |
| 38 | Cốt thép tấm đan nắp bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,004 | tấn |
| 39 | Ván khuôn tấm đan nắp bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,003 | 100m2 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 41 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,958 | m3 |
| 42 | Xây bể chứa bằng gạch không bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,526 | m3 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,635 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69,23 | m2 |
| 45 | Trát tường trong bể lớp 1 dày 1,5cm có khía bay, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,105 | m2 |
| 46 | Trát tường trong bể dày 0,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,105 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76,74 | m2 |
| 48 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤28m, mác 300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,532 | m3 |
| 49 | Bê tông cột tiết diện≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm bê tông, mác 300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,15 | m3 |
| 50 | Bê tông cột tiết diện>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm, mác 300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,696 | m3 |
| 51 | Bê tông cột tiết diện≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm, mác 300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,501 | m3 |
| 52 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,531 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính D≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,511 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính D≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,518 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính D>18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,221 | tấn |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm, mác 300, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 142,1 | m3 |
| 57 | Ván khuôn xà, dầm, giằng bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,535 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn sàn mái bằng, khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,128 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính D≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,867 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính D≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,067 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính D>18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,513 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính D≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,234 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính D>10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,329 | tấn |
| 64 | Bê tông cầu thang thường, bê tông mác 250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,419 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,895 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính D≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,659 | tấn |
| 67 | Bê tông lanh tô mác 200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,181 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,355 | 100m2 |
| 69 | Cốt thép lanh tô, đường kính D≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,16 | tấn |
| 70 | Cốt thép lanh tô, đường kính D>10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,053 | tấn |
| 71 | Gia công giằng mái thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,392 | tấn |
| 72 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,392 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,775 | 1m2 |
| 74 | Bu lông M16 (neo kết cấu mái sảnh vào dầm, bản vẽ S801) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 140 | cái |
| B | PHẦN KIẾN TRÚC NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 148,132 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59,981 | m3 |
| 3 | Xây bậc cầu thang bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,331 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 451,107 | m2 |
| 5 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 439,535 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 422,603 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 289,585 | m2 |
| 8 | Trát cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 372,769 | m2 |
| 9 | Kẻ gờ chỉ trang trí mặt đứng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.001,405 | m |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 439,535 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (trong nhà) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 917,54 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 681,185 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.357,075 | m2 |
| 14 | Bê tông nền mác 200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,252 | m3 |
| 15 | Quét chống thấm tương đương Sika proof membrane (định mức 1,5kg/m2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46,317 | m2 |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm gốc acrylic đàn hồi dạng lỏng mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 210,246 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 màu ghi sáng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52,292 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 màu trắng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 322,101 | m2 |
| 19 | Trải lớp xốp cách nhiệt XPS, dày 100mm (50kg/m3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 169,797 | m2 |
| 20 | Bê tông mác 150 dày 50mm, đá 1x2 có thép hàn D4@200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,016 | m3 |
| 21 | Lát gạch đất nung đỏ 400x400 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 169,797 | m2 |
| 22 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,208 | m2 |
| 23 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120,94 | 1m2 |
| 24 | Lát đá qua cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,703 | m2 |
| 25 | Ốp tường gạch men tráng bóng 300x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 661,058 | m2 |
| 26 | Quét chống thấm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68,083 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch granite chống trơn 300x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65,446 | m2 |
| 28 | Ốp tường gạch granit 300x600 màu trắng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 296,379 | m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn compact, dày 12mm, phụ kiện inox SUS 304 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,8 | m2 |
| 30 | Gia công hệ khung đỡ bàn đá lavabo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,159 | tấn |
| 31 | Lắp dựng hệ khung đỡ bàn đá lavabo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,159 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,663 | 1m2 |
| 33 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,99 | m2 |
| 34 | Cắt tạo lỗ chậu rửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,224 | m |
| 35 | Gương soi chống mốc dày 5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,665 | m2 |
| 36 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường khu vực thang máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,662 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 130,711 | m2 |
| 38 | Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ 70x35, sơn màu cánh dán | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65,231 | m |
| 39 | Gia công lan can | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,484 | tấn |
| 40 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71,754 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,363 | 1m2 |
| 42 | Tay vịn hành lang bệnh viện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 86,36 | md |
| 43 | Thanh chống va đập bệnh viện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 86,36 | md |
| 44 | Gia công và lắp đặt tay vịn lan can bằng gỗ 70x35, sơn màu cánh dán | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,065 | m |
| 45 | Gia công lan can | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,514 | tấn |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61,672 | m2 |
| 47 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,182 | tấn |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77,28 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 89,148 | 1m2 |
| 50 | Trần thạch cao chống ẩm xương chìm (Trọn gói cung cấp vật tư và phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61,427 | m2 |
| 51 | Trần thạch cao khung xương chìm dày 9mm (Trọn gói cung cấp vật tư và phụ kiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,234 | m2 |
| 52 | Thi công trần sọc nhôm 50x200x0,8mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 93,377 | m2 |
| 53 | Cung cấp, lắp dựng mái kính sảnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61,714 | m2 |
| 54 | Chân nhện 4 chân (bản vẽ A311) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | bộ |
| 55 | Máng thu nước inox 304 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,32 | md |
| 56 | Cung cấp, lắp dựng tấm ốp nhôm sơn tĩnh điện mặt đứng dày 2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 236,494 | m2 |
| 57 | Cung cấp, lắp dựng trọn bộ Logo mang tên "Trạm y tế phường Nghĩa Tân" | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 58 | Cửa đi 1 cánh mở quay, khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,4mm, vít mạ 8x100 phụ kiện đồng bộ. Kính trắng an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,41 | m2 |
| 59 | Cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,4mm, vít mạ 8x100 phụ kiện đồng bộ. Kính trắng an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,68 | m2 |
| 60 | Cửa thép chống cháy 70 phút (cung cấp, vận chuyển, lắp dựng, kiểm đinh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,8 | m2 |
| 61 | Cửa thép chống cháy 90 phút (cung cấp, vận chuyển, lắp dựng, kiểm đinh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | m2 |
| 62 | Bản lề inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 63 | Tay co thủy lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 64 | Khóa cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 65 | Tay đẩy Panic loại đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 66 | Cửa sổ mở hất cánh, khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,4mm, vít mạ 8x100 phụ kiện đồng bộ. Kính trắng an toàn 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,78 | m2 |
| 67 | Doorsill cửa chống cháy bằng inox 304 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | m |
| 68 | Cửa đi 1 cánh bản lề thủy lực, phụ kiện inox 304, kính trắng cường lực 12mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,467 | m2 |
| 69 | Cửa đi 2 cánh bản lề thủy lực, phụ kiện inox 304, kính trắng cường lực 12mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,047 | m2 |
| 70 | Bộ bản lề thủy lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 71 | Kẹp kính trên, dưới inox 304 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 72 | Kẹp định vị cánh inox 304 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 73 | Tay nắm cửa inox 304 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 74 | Khóa cửa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 75 | Vách khung nhôm sơn tĩnh điện dày 1,4mm, vít mạ 8x100 phụ kiện đồng bộ. Kính trắng an toàn 6,38mm dán phim cách nhiệt Andoor | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 210,786 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75,87 | m2 |
| 77 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 219,3 | m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,667 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,221 | 100m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Vỏ tủ điện kích thước 1000x600x300mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Aptomat MCCB 3P 225A, 50kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Aptomat MCCB 3P 150A, 25kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Aptomat MCB 3P 63A, 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 5 | Aptomat MCB 3P 50A, 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các loại máy biến dòng 225/5A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 9 | Chuyển mạch vôn kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 10 | Cầu chì nút vặn 220V/2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 11 | Đèn tín hiệu xanh đỏ vàng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 12 | Thanh cái đồng 20x5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | kg |
| 13 | Vỏ tủ điện kích thước 1000x600x300mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 14 | Aptomat MCCB 3P 150A, 25kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 15 | Aptomat MCB 3P 50A, 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 16 | Aptomat MCB 3P 30A, 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 17 | Aptomat MCB 3P 20A, 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 18 | Aptomat MCB 3P 16A, 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 19 | MCB-2p-16a-4.5ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 20 | MCB-2p-10a-4.5ka | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt các loại máy biến dòng 150/5A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 22 | Vol kế giới hạn đo 0-600a, cấp chính xác 0.2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 23 | am pe kế giới hạn đo 0-150a, cấp chính xác 0.2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 24 | Chuyển mạch vôn kế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 25 | Cầu chì nút vặn 220V/2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 26 | Đèn tín hiệu xanh đỏ vàng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 27 | Vỏ tủ điện kích thước 600x450x200mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 28 | Aptomat MCB 3P 50A, 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 29 | Aptomat MCB 3P 20A, 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 30 | Aptomat MCB 2P 32A, 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 31 | Aptomat MCB 2P 25A, 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 32 | Aptomat MCB 1p 10A, 4,5kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 33 | Cầu đấu 50A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 34 | Vỏ tủ điện kích thước 600x450x200mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 35 | Aptomat MCB 3P 40A, 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 36 | Aptomat MCB 3P 20A, 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 37 | Aptomat MCB 2P 32A, 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 38 | Aptomat MCB 2P 25A, 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 39 | Aptomat MCB 1P 10A, 4,5kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 40 | Cầu đấu 40A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 41 | Vỏ tủ điện kích thước 600x450x200mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 42 | Aptomat MCB 3P 50A, 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 43 | Aptomat MCB 3P 20A, 10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 44 | Aptomat MCB 2P 32A, 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 45 | Aptomat MCB 2P 25A, 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 46 | Aptomat MCB 1P 10A, 4,5kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 47 | Cầu đấu 50A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 48 | Vỏ tủ điện kích thước 450x300x200mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 49 | Aptomat MCB 3P 16A, 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 50 | Vỏ tủ điện kích thước 450x300x200mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 51 | Aptomat MCB 3P 50A, 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 52 | Vỏ tủ điện kích thước 450x300x200mm, vỏ tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 53 | Aptomat MCB 2P 32A, 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 54 | Aptomat MCB 2P 25A, 6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 55 | Aptomat MCB 1P 20A, 4,5kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 56 | Aptomat MCB 1P 16A, 4,5kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 57 | Aptomat MCB 1P 10A, 4,5kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 58 | Tủ nhựa âm tường 4Modul | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | hộp |
| 59 | Tủ nhựa âm tường 5Modul | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | hộp |
| 60 | Cầu đấu 30A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 61 | Cầu đấu 25A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 62 | Đèn downlight LED D90 loại 11W-220V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | bộ |
| 63 | Đèn downlight LED D100 loại 15W-220V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | bộ |
| 64 | Đèn led panel 45w -220v (600x600) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49 | bộ |
| 65 | Đèn led panel 72w -220v (1200x600) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 66 | Đèn tuýp bóng led 1x18w - 220v | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | bộ |
| 67 | Đèn áp trần bóng led loại - 18w-220v | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | bộ |
| 68 | Công tắc đơn hạt 10A (mặt+hạt+đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31 | cái |
| 69 | Công tắc hai hạt 10A (mặt+hạt+đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 70 | Công tắc ba hạt 10A (mặt+hạt+đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 71 | Công tắc một hạt hai chiều 10A (mặt+hạt+đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 72 | ổ cắm nhựa chìm tường 20a-220v (bao gồm đế âm, hạt, mật lạ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70 | cái |
| 73 | Dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6.200 | m |
| 74 | Dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.800 | m |
| 75 | Dây Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 700 | m |
| 76 | Dây Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 300 | m |
| 77 | Dây Cu/PVC 1x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 300 | m |
| 78 | Dây Cu/PVC 4x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 79 | Cáp 0,6kV Cu/PVC 4x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 80 | Dây Cu/PVC 1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 81 | Cáp 0,6kV Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 82 | Cáp bọc Cu/MIKA/PVC 1x10mm2 cấp cho thang máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 83 | Cáp bọc Cu/MIKA/PVC 4x10mm2 cấp cho thang máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 84 | Dây Cu/PVC 1x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 85 | Cáp 0,6kV Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 86 | Dây Cu/PVC 1x16Emm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | m |
| 87 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | m |
| 88 | Cáp xlpe/dsta/pvc - 2x6 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 89 | Cáp xlpe/dsta/pvc - 1x6E mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 90 | Cáp xlpe/dsta/pvc - (3x70+1x35) mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | m |
| 91 | cáp xlpe/dsta/pvc - (3x95+1x50) mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | m |
| 92 | Máng cáp 150x50 tôn dây 1,2 ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 150 | m |
| 93 | Ống nhựa luồn dây PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.800 | m |
| 94 | Lắp đặt kim thu sét tia tiên đạo; Bán kính bảo vệ cấp 1 (LEVEL I) : 35M | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 95 | Bu long, ecu inox M10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 96 | Cáp đồng bện 25mm2 dẫn và thoát sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 97 | Bộ ghép nối INOX 3M x D42 x 3MM | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 98 | Chân trụ đỡ cho thiết bị PULSAR18 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 99 | Đai CÔLIÊ INOX cố định cáp vào cột PULSAR18 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 100 | Kẹp định vị thoát sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | bộ |
| 101 | Dây giằng neo, tăng đơ và ốc siết cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 102 | Hộp đo, kiểm tra điện trở | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 103 | Cọc thép mạ đồng tiếp địa D16, dài 2,4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cọc |
| 104 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | m |
| 105 | Mối hàn hóa nhiệt (1 lọ thuốc hàn 115g/mối)+phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | mối |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | m |
| 107 | Cọc thép mạ đồng tiếp địa D16, dài 2,4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cọc |
| 108 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 109 | Mối hàn hóa nhiệt (1 lọ thuốc hàn 115g/mối)+phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | mối |
| 110 | Hóa chất làm giảm điện trở GEM TVT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bao |
| D | ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt ô cắm mạng đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt ô cắm thoại đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt ô cắm mạng đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 4 | Lắp đặt ô cắm thoại đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 5 | Hộp nối quang ODF 4 PORT | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn cáp mạng UTP Cat 6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 792 | m |
| 7 | Dây nhảy Cat 6, 2m/sợi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33 | cái |
| 8 | Cáp sợi quang 4 lõi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70 | m |
| 9 | Cầu chì chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | cái |
| 10 | Dây tín hiệu camera UTP CAT6 4 đôi 8 sợi x 0,57mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 324 | m |
| 11 | Dây nhảy Cat 6, 2m/sợi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 12 | Ống nhựa D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.600 | m |
| 13 | Hộp đấu nối loa 150x150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | hộp |
| 14 | Dây tín hiệu âm thanh chống nhiễu 2x1,5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 470 | m |
| 15 | Hộp đấu nối tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | hộp |
| E | CẤP NƯỚC, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi lavabo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xịt bồn cầu Inax CFV-102A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 7 | Van xả bồn tiểu Inax UF-5V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 8 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt vòi nước DN15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bể |
| 11 | Van phao điện lắp bể mái (cảm biến mực nước) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 12 | Van phao cơ DN20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 13 | Ống nhựa PPR PN10 D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m |
| 14 | Ống nhựa PPR PN10 D32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 100m |
| 15 | Ống nhựa PPR PN10 D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4 | 100m |
| 16 | Ống nhựa PPR PN10 D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,93 | 100m |
| 17 | Rọ hút đồng DN25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 18 | Rắc co PPR D32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 19 | Van chặn PPR-PN10 D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 20 | Van chặn PPR-PN10 D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 21 | Van chặn PPR-PN10 D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 22 | Tê PPR D50x32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 23 | Tê PPR D50x20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 24 | Tê PPR D32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 25 | Tê PPR D32x20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 26 | Tê PPR D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 27 | Tê PPR D25x20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 28 | Tê PPR D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 29 | Côn thu PPR D50x25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 30 | Côn thu PPR D32x25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 31 | Côn thu PPR D32x20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 32 | Côn thu PPR D25x20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 33 | Cút nhựa PPR D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 34 | Cút nhựa PPR D32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 35 | Cút nhựa PPR D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 36 | Cút nhựa PPR D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | cái |
| 37 | Cút 1 đầu PPR D20mm ren trong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | cái |
| 38 | Măng sông nối ống PPR D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 39 | Măng sông nối ống PPR D32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 40 | Măng sông nối ống PPR D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 41 | Măng sông nối ống PPR D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 42 | Kép thép DN15 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41 | cái |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,076 | m3 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,606 | m3 |
| 45 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,638 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,071 | tấn |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,139 | m3 |
| 49 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,087 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,01 | tấn |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,009 | 100m2 |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 53 | Trát tường xây, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,046 | m2 |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,402 | m2 |
| 55 | Bộ nắp ga gang 550x350 có khóa chống mất cắp 105kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 56 | Bộ nắp ga gang 850x850 có khóa chống mất cắp 160kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 57 | Lắp đặt bộ nắp ga gang đúc 550*350 (nắp+khung ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt bộ nắp ga gang đúc 850*850 (nắp+khung ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 59 | Cầu chắn rác mái Inox -D150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 60 | Cầu chắn rác mái Inox -D120 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt Phễu thu nước mưa D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt Phễu thu nước mưa D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 63 | Ống uPVC PN8 D200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,22 | 100m |
| 64 | Ống uPVC PN8 D140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,14 | 100m |
| 65 | Ống uPVC PN8 D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,78 | 100m |
| 66 | Ống uPVC PN8 D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,09 | 100m |
| 67 | Y uPVC D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 68 | Y uPVC D140 /110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 69 | Y uPVC D110 /90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 70 | Y uPVC D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 71 | Côn D140/110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 72 | Côn D110/90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 73 | Cút 45o D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 74 | Cút 45o D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 75 | Bịt thông tắc D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 76 | Bịt thông tắc D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 77 | Măng sông D200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 78 | Măng sông D140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 79 | Măng sông D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 80 | Măng sông D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 81 | Nút bịt thường D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 82 | Ống uPVC PN8 D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,82 | 100m |
| 83 | Ống uPVC PN8 D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,87 | 100m |
| 84 | Ống uPVC PN8 D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,15 | 100m |
| 85 | Ống uPVC PN8 D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,26 | 100m |
| 86 | Tê 90 uPVC D110/42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 87 | Tê 90 uPVC D90/42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 88 | Y uPVC D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 89 | Y uPVC D110 /90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 90 | Y uPVC D110 /60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 91 | Y uPVC D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 92 | Y uPVC D90 /75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 93 | Y uPVC D90 /42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 94 | Y uPVC D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 95 | Cút nhựa uPVC 45 độ D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | cái |
| 96 | Cút nhựa uPVC 45 độ D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61 | cái |
| 97 | Cút nhựa uPVC 45 độ D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 98 | Cút nhựa uPVC 45 độ D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47 | cái |
| 99 | Cút nhựa uPVC 90 độ D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 100 | Cút nhựa uPVC 90 độ D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 101 | Nút bịt kiểm tra D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 102 | Nút bịt kiểm tra D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 103 | Nút bịt thường D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 104 | Nút bịt thường D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 105 | Nút bịt thường D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 106 | Côn thu uPVC D110/75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 107 | Côn thu uPVC D90/75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 108 | Si phông D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 109 | Chụp thông hơi Inox có lưới chắn côn trùng D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 110 | Chụp thông hơi Inox có lưới chắn côn trùng D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47 | cái |
| 111 | Ống uPVC PN6 D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1 | 100m |
| 112 | Ống uPVC PN6 D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,03 | 100m |
| 113 | Tê 90o uPVC D75/42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 114 | Tê 90o uPVC D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 115 | Y 90o uPVC D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 116 | Cút 45o D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 117 | Cút 90o D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 118 | Cút 90o D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | cái |
| F | ĐIỀU HÒA THÔNG GIÓ | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | máy |
| 2 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Âm trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | máy |
| 3 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW (quạt chi tiết theo thiết bị) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường (quạt chi tiết theo thiết bị) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 5 | Ống mềm D100, không bảo ôn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62 | m |
| 6 | Ống tole tráng kẽm Kích thước (100x100), tôn dày 0.58mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68 | m |
| 7 | Ống tole tráng kẽm Kích thước (150x100), tôn dày 0.58mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | m |
| 8 | Ống tole tráng kẽm Kích thước (150x200), tôn dày 0.58mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | m |
| 9 | Ống tole tráng kẽm Kích thước (250x200), tôn dày 0.58mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | m |
| 10 | Cửa gió hút mùi, nhôm sơn tĩnh điện, kiểu nan sọt Kích thước: 250x250,kèm van OBD, hộp box Kích thước: 250x250x250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 11 | Cửa cấp gió, nhôm sơn tĩnh điện, kiểu khuếch tán Kích thước: 250x250x250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 12 | Cửa thải gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (EAL) Kích thước (400x200) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 13 | Cửa lấy gió ngoài nhôm sơn tĩnh điện, kèm chớp chống hắt & lưới chắn côn trùng (OAL) Kích thước (500x250) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 14 | Gia công, lắp đặt giá đỡ ống điều hòa không khí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,097 | tấn |
| 15 | ống đồng dẫn tác nhân lạnh ø 6.4, t=0.8mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8 | 100m |
| 16 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8 | 100m |
| 17 | ống đồng dẫn tác nhân lạnh ø 9.5, t=0.8mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,68 | 100m |
| 18 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,68 | 100m |
| 19 | ống đồng dẫn tác nhân lạnh ø 12.7, t=0.8mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,14 | 100m |
| 20 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,14 | 100m |
| 21 | ống đồng dẫn tác nhân lạnh ø 15.9, t=0.8mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,22 | 100m |
| 22 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,22 | 100m |
| 23 | Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D21 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 24 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 22,2mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 25 | Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D27 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,36 | 100m |
| 26 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 28,6mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,36 | 100m |
| 27 | Ống uPVC (class 1) dẫn nước ngưng tụ D34 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,25 | 100m |
| 28 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 31,8mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,25 | 100m |
| 29 | Vỏ tủ tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện kích thước (1200x400x300)mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 30 | Aptomat MCCB 3P 50A, Icu=18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 31 | Aptomat MCB 1P 16A, Icu=10kA, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 32 | Aptomat MCB 1P 25A, Icu=6kA, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 33 | Cầu chì 220V/2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 34 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) 220V/2A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 35 | Dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 534 | m |
| 36 | Dây Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | m |
| 37 | Cu/Pvc (1x16.0)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | m |
| 38 | Cu/Pvc/PVC (1x3C16.0)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | m |
| G | PHẦN PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 8 kênh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Ắc quy 12 VDC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đầu báo cháy khói quang thường (kèm đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,2 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt gia tăng thường (kèm đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8 | 10 đầu |
| 5 | Lắp đặt nút ấn báo cháy thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6 | 5 nút |
| 6 | Lắp đặt chuông đèn báo cháy kết hợp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6 | 5 chuông |
| 7 | Lắp đặt hộp đựng tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | hộp |
| 8 | Lắp đặt đèn báo phòng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,6 | 5 đèn |
| 9 | Lắp đặt hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | hộp |
| 10 | Lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x0,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 11 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x1mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 300 | m |
| 12 | Lắp đặt dây cấp nguồn 2x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 130 | m |
| 13 | Lắp đặt ống HDPE gân xoắn D32/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 350 | m |
| 15 | Lắp đặt ống ghen mềm chống cháy PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 16 | Đào đất đi ống HDPE D32/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,11 | m3 |
| 17 | Lấp đất đi ống HDPE D32/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,74 | m3 |
| 18 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,6 | 5 đèn |
| 19 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn một mặt không chỉ hướng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 5 đèn |
| 20 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn 2 mặt có chỉ hướng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 5 đèn |
| 21 | Lắp đặt aptomat 10A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây cấp nguồn 2x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 180 | m |
| 23 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 150 | m |
| 24 | Lắp đặt ống ghen mềm chống cháy PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 25 | Lắp đặt Ống thép đen D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,36 | 100m |
| 26 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,18 | 100m |
| 27 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 28 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 29 | Hộp chữa cháy (sơn tĩnh điện thép dày 0,5mm) 500x600x180mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | 1hộp |
| 30 | Hộp đựng phương tiện phá dỡ Kích thước600x1200x180 ( xà beng, búa phá dỡ, kìm cộng lực, cưa tay...) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1hộp |
| 31 | Lắp đặt van góc D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lăng phun D50/13 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 33 | Trụ tiếp nước chữa cháy D100 hai cửa D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 34 | Tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy (vật tư trong thiết bị) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 35 | Bơm điện Q=2,5 l/s H=45 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 máy |
| 36 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 máy |
| 37 | Bơm điện bù áp Q=0,5 l/s H=50 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 máy |
| 38 | Lắp đặt bình tích áp 100l | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bể |
| 39 | Cáp điện chống cháy 3x6 +1x4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 40 | Cáp điện chống cháy 3x1,5 +1x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 41 | Dây tín hiệu 2x1mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 42 | Lắp đặt ống ghen mềm chống cháy PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m |
| 43 | Lắp đặt công tắc áp lực 2 ngưỡng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực kèm van khóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt Rọ hút D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt rọ hút D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt Y lọc D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt Y lọc D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 50 | Khớp nối mềm D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 51 | Khớp nối mềm D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 52 | Khớp nối mềm D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 53 | Van khóa D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 54 | Van khóa D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 55 | Van khóa D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 56 | Van một chiều D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 57 | Van một chiều D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 58 | Van một chiều D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 59 | Tê thép ren D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 60 | Tê thép ren D65/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 61 | Tê thép ren D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 62 | Tê thép ren D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 63 | Cút thép hàn D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 64 | Cút thép ren D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 65 | Cút thép ren D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 66 | Cút thép ren D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 67 | Côn thu D100/65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 68 | Côn thu D65/bơm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 69 | Côn thu D50/bơm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 70 | Côn thu D25/bơm bù | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 71 | Bích cho van, thiết bị D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bích |
| 72 | Bích cho van, thiết bị D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | bích |
| 73 | Bích cho van, thiết bị D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | bích |
| 74 | Bích nối ống D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bích |
| 75 | Giá cho ống D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 76 | Đổ bê tông bệ máy bơm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5 | m3 |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,6 | 1m2 |
| 78 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,8 | m3 |
| 79 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,5 | m3 |
| H | CỔNG, HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ, SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,492 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,452 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,078 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,598 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,473 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,422 | tấn |
| 7 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,394 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,335 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,189 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp I, bằng ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,303 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp I, phạm vi 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,303 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp I, phạm vi 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,303 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,273 | m3 |
| 14 | Bê tông cột, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,168 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,761 | m3 |
| 16 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,283 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,093 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,448 | tấn |
| 19 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,082 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,348 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,417 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,388 | tấn |
| 23 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,437 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,417 | tấn |
| 25 | Ván khuôn sàn mái, khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,414 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lanh tô, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,208 | m3 |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,034 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,016 | tấn |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,296 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,31 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa xi măng mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,712 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40,238 | m2 |
| 33 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,799 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,931 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43,082 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,609 | m2 |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,65 | m |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,303 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 133,354 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột bằng gạch thẻ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 155,205 | m2 |
| 41 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,529 | m3 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 màu ghi sáng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,489 | m2 |
| 43 | Cửa đi 1 cánh mở quay khung nhôm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,98 | m2 |
| 44 | Vách kính khung nhôm cố định, kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,07 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,98 | m2 |
| 46 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,07 | m2 |
| 47 | Gia công hàng rào song sắt. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,89 | m2 |
| 48 | Lắp dựng hàng rào sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 116,967 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 206,512 | 1m2 |
| 50 | Bộ cửa xếp tự động bằng inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,575 | md |
| 51 | Bộ mô tơ điều khiển | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 52 | Bộ chữ biển hiệu tại cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,213 | m3 |
| 54 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa xi măng mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,589 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,226 | m2 |
| 56 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,36 | m2 |
| 57 | Lớp nilong xử lý chống mất nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 428,272 | m2 |
| 58 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,827 | m3 |
| 59 | Lát đá xanh đen băm mặt 40x40x5cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 428,272 | m2 |
| 60 | Trổng cỏ đậu phộng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,793 | m2 |
| 61 | Trồng cây Tường vi cao 2,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cây |
| 62 | Trồng cây ngâu rộng 50cm, cao 0,7m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cây |
| I | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 183,784 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn nhà xe bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,375 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,868 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76,82 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa kính, sắt bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,51 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62,05 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 95,339 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 83,114 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,745 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 63,785 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 83,114 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,208 | tấn |
| 13 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,385 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,385 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,385 | 100m3 |
| 16 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | gốc |
| J | THIẾT BỊ THÔNG GIÓ | |||
| 1 | Quạt thông gió kiểu hướng trục nối ống gió lưu lượng 800 m3/h-200 pa-0.37 kw (1ph/220v/50hz) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Bộ |
| 2 | Quạt thông gió kiểu hướng trục nối ống gió lưu lượng 500 m3/h- 200 pa-0.37 kw (1ph/220v/50hz) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Bộ |
| 3 | Quạt thông gió kiểu gắn tường lưu lượng 100 m3/h-20 pa-0.07 kw (1ph/220v/50hz) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Quạt thông gió kiểu gắn tường lưu lượng 200 m3/h-20 pa-0.07 kw (1ph/220v/50hz) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Quạt thông gió kiểu gắn tường lưu lượng 2000 m3/h-50 pa-0.07 kw (1ph/220v/50hz) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| K | THIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Máy Bơm nước Q=2m3/h; H=35m; N=0,5kw | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| L | THIẾT BỊ THANG MÁY | |||
| 1 | Thang máy tải khách có phòng máy, tải trọng 1150kg, tốc độ 60m/phút; 4 điểm dừng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| M | HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| N | PHẦN THIẾT BỊ BỂ GOM | |||
| 1 | Bơm nước thải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Lồng chắn rác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Nhà |
| O | PHẦN THIẾT BỊ XỬ LÝ | |||
| 1 | Thiết bị xử lý nước thải y tế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hệ |
| 2 | Thiết bị phụ trợ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hệ |
| P | CHI PHÍ LẮP ĐẶT, PHÂN TÍCH NƯỚC, CHUYỂN GIAO HƯỚNG DẪN VẬN HÀNH | |||
| 1 | Vận chuyển thiết bị, thi công lắp đặt hệ thống, hướng dẫn vận hành, tài liệu hướng dẫn vận hành, lấy mẫu nước phân tích | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| Q | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 8 kênh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 3 | Bơm điện Q=2,5 l/s H=45 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Bơm điesel Q=2,5 l/s H=45 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 5 | Bơm điện bù áp Q=0,5 l/s H=50 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 6 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Bình chữa cháy ABC 4kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bình |
| 8 | Kệ đựng cụm 2 bình chữa cháy ABC-4kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 9 | Cuộn vòi D50-L20m-16bar (kèm các khớp nối) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cuộn |
| R | MÁY PHÁT ĐIỆN TẦNG HẦM | |||
| 1 | Máy phát điện 3P 4w 100KVA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 2 | Bộ chuyển đổi tự động ATS 3P - 150A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hệ thống |
| S | HỆ THỐNG ĐIỆN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét tia tiên đạo Bán kính bảo vệ cấp 1 (LEVEL I) : 35M | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| T | HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | CAMERA IP DOME ngày/đêm độ phân giải 2MP ống kính 2,8-12mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 2 | CAMERA IP ỐNG ngày/đêm độ phân giải 2MP ống kính 2,8-12mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| U | THIẾT BỊ HÀNH CHÍNH TRẠM | |||
| V | Phòng hành chính + họp | |||
| 1 | Bàn họp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 2 | Ghế họp hội trường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 3 | Ghế họp gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| W | Phòng trưởng trạm | |||
| 1 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Bàn ghế tiếp khách | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| X | Phòng Y học cổ truyền | |||
| 1 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 5 | Giường y tế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| Y | Phòng Răng hàm mặt | |||
| 1 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 5 | Giường y tế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| Z | Phòng Tai mũi họng | |||
| 1 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 5 | Giường y tế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| AA | Phòng Khám + tư vấn | |||
| 1 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 5 | Giường y tế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| AB | Phòng Khám phụ khoa | |||
| 1 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 5 | Giường y tế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| AC | Phòng Tiêm | |||
| 1 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 3 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 4 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| AD | Phòng Sau tiêm | |||
| 1 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 5 | Giường y tế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| AE | Phòng Trực | |||
| 1 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 5 | Giường y tế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| AF | Phòng Cấp cứu | |||
| 1 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 5 | Giường y tế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| AG | Phòng Xét Nghiệm + Tiệt trùng | |||
| 1 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| AH | Phòng Khám BSGD + Siêu Âm | |||
| 1 | Tủ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| AI | Kho thuốc | |||
| 1 | Tủ y tế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 2 | Giá kệ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| AJ | Hành lang | |||
| 1 | Ghế chờ 4 chỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi