Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình và mua sắm, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201228685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nga Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình và mua sắm, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228670 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá quyền sử dụng đất tại chỗ trước khi chia tỷ lệ và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 08:21:00 đến ngày 2020-12-19 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,123,226,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào nền đường, vận chuyển đến bãi thải | Theo TK BVTC được duyệt | 3.978,52 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng đất đá thải, độ chặt Y/C K = 0,95 (bao gồm chi phí vật liệu) | Theo TK BVTC được duyệt | 6.985,78 | m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Ni lon tái sinh | Theo TK BVTC được duyệt | 2.762,1 | m2 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TK BVTC được duyệt | 138,36 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TK BVTC được duyệt | 608,78 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường, khe 1x4 | Theo TK BVTC được duyệt | 552 | m |
| C | TƯỜNG XÂY ĐÁ HỘC: | |||
| 1 | Đào móng | Theo TK BVTC được duyệt | 45,45 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m | Theo TK BVTC được duyệt | 33.810 | m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TK BVTC được duyệt | 62,79 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Theo TK BVTC được duyệt | 1.014,3 | m3 |
| 5 | Trát tường, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TK BVTC được duyệt | 1.062,6 | m2 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TK BVTC được duyệt | 208,09 | m3 |
| D | 2 CẦU TẠI CỌC K0 và CẦU TẠI D2: | |||
| 1 | Đào móng | Theo TK BVTC được duyệt | 126,4 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m | Theo TK BVTC được duyệt | 2.465 | m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TK BVTC được duyệt | 5,1 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy, đáy cầu, mặt đường; M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TK BVTC được duyệt | 35,32 | m3 |
| 5 | Bê tông tường, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TK BVTC được duyệt | 27 | m3 |
| 6 | Bê tông bản mặt + dầm + gối đỡ, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TK BVTC được duyệt | 16,7 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TK BVTC được duyệt | 458,48 | kg |
| 8 | Lắp dựng cốt thép, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TK BVTC được duyệt | 1.383,36 | kg |
| 9 | Ni lon tái sinh | Theo TK BVTC được duyệt | 51,04 | m2 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TK BVTC được duyệt | 91,2 | m3 |
| E | CẦU TẠI CỌC 15: | |||
| 1 | Đào móng băng | Theo TK BVTC được duyệt | 55,2 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m | Theo TK BVTC được duyệt | 1.232,5 | m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TK BVTC được duyệt | 2,55 | m3 |
| 4 | Bê tông bản đáy, đáy cầu, mặt đường; M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TK BVTC được duyệt | 16,44 | m3 |
| 5 | Bê tông tường, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TK BVTC được duyệt | 13,5 | m3 |
| 6 | Bê tông bản mặt + dầm + gối đỡ, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TK BVTC được duyệt | 6,97 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TK BVTC được duyệt | 186,51 | kg |
| 8 | Lắp dựng cốt thép, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TK BVTC được duyệt | 489,63 | kg |
| 9 | Ni lon tái sinh | Theo TK BVTC được duyệt | 25,52 | m2 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TK BVTC được duyệt | 41,6 | m3 |
| F | 03 CỐNG D60: | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TK BVTC được duyệt | 4,56 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m | Theo TK BVTC được duyệt | 1.331,25 | m |
| 3 | Bê tông nền, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TK BVTC được duyệt | 9,21 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, M250, đá 1x2, PCB40 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TK BVTC được duyệt | 4,025 | m3 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông ly tâm D600 | Theo TK BVTC được duyệt | 24 | ống |
| 6 | Đào móng cống | Theo TK BVTC được duyệt | 42,42 | m3 |
| 7 | Đắp đất cống, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TK BVTC được duyệt | 32,41 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi