Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201188210-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội huyện Mộc Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20201176730
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao của NHCSXH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 14:40:00 đến ngày 2020-12-18 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,381,617,208 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,054 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 33,9342 m3
3 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lót móng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3203 100m2
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,0097 m3
5 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9583 100m2
6 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6956 tấn
7 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,8664 tấn
8 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,5535 tấn
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 81,1506 m3
10 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2799 100m2
11 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0965 tấn
12 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0444 tấn
13 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8005 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,4776 m3
15 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2752 100m2
16 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2534 tấn
17 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0957 tấn
18 Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,3271 m3
19 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,3158 100m3
20 Đổ bê tông nền nhà, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,8865 m3
21 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,2825 m3
22 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0775 100m3
23 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,781 100m2
24 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7295 tấn
25 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,6374 tấn
26 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,8958 m3
27 SXLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0565 tấn
28 SXLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,0025 tấn
29 GCLD và tháo dỡ ván khuôn vách kho tiền, chiều dày <= 45 cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9879 100m2
30 Đổ bê tông vách kho tiền chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,0509 m3
31 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,2136 100m2
32 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,1616 tấn
33 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,2516 tấn
34 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,6542 tấn
35 Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 36,1366 m3
36 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,4017 100m2
37 SXLD cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,7019 tấn
38 SXLD cốt thép sàn mái đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4185 tấn
39 Đổ bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 86,1784 m3
40 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,317 100m2
41 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,553 tấn
42 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0932 tấn
43 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,3901 m3
44 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9066 100m2
45 SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0886 tấn
46 SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3415 tấn
47 Đổ bê tông lanh tô, tấm đan, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,8375 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 162,7301 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28,8878 m3
50 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30,0628 m3
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 906,6116 m2
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.042,3668 m2
53 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,692 m2
54 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 198,7424 m2
55 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 84,0076 m2
56 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,7072 m2
57 Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 92,326 m2
58 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.042,1908 m2
59 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 326,9181 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.369,1089 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.009,6312 m2
62 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 106,0595 m2
63 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 44,0216 m2
64 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 53,52 m
65 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,322 m2
66 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,46 m
67 Gia công xà gồ thép C80x40x10x2.0 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8908 tấn
68 Bu lông M12x50 liên kết xà gồ thép mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 192 cái
69 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 113,6909 m2
70 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8908 tấn
71 Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600mm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 539,4763 m2
72 Lát nền, sàn gạch chống trơn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 43,7949 m2
73 Lát nền, sàn bằng đá granite, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,059 m2
74 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28,8624 m2
75 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 37,5744 m2
76 Công tác ốp gạch thẻ chân tường ngoài Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25,371 m2
77 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kt 100x600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 55,2477 m2
78 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kt 300x600mm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 226,296 m2
79 Lợp mái bằng tôn liên danh dày 0.45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,4038 100m2
80 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,12 m
81 Nẹp chống bão Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.082 cái
82 Gia công, sản xuất cửa sắt, hoa sắt cửa sổ kt 14x14 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8662 tấn
83 Sản xuất, lắp đặt cửa chống cháy bằng thép sơn tĩnh điện (bao gồm nhân công, lắp đặt, hoàn thiện) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 m2
84 Sơn hoa sắt cửa sổ 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 67,9227 m2
85 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 112,8948 m2
86 Sản xuất cửa đi khung nhôm mở quay, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm (bao gồm lắp dựng, chưa có phụ kiện và khóa); Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 63,15 m2
87 Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa đi 1 cánh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17 bộ
88 Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa đi 2 cánh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11 bộ
89 Sản xuất cửa sổ khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm (bao gồm lắp dựng, chưa có phụ kiện); Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 112,8948 m2
90 Phụ kiện đồng bộ cửa sổ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 54 bộ
91 Ô thoáng kho tiền theo tiêu chuẩn ngân hàng (gồm 1 lớp lưới thép D18, 1 lớp 8x8, 1 lớp lưới inox chống côn trùng, quạt thông gió) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
92 Sản xuất cửa cuốn khe thoáng 1,2-1,3mm (khe thoáng 1,1-1,2mm) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,028 m2
93 Gia công lắp dựng ray dẫn hướng U70 cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,6 m
94 Bộ cảm biến chống xô điện tử Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
95 Mô tơ sức nâng 300kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
96 Bộ lưu điện cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
97 Điều khiển từ xa có nắp trượt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 Cái
98 Nút bấm âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
99 Khóa cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
100 Gia công lắp dựng trục cuốn, mặt bích, giá đỡ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Cái
101 Hộp kỹ thuật cửa cuốn (aluminium dày 3mm, khung xương thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2mm) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,4014 m2
102 Cửa kính cường lực 12mm (Chưa bao gồm chi phí lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,984 m2
103 Bộ phụ kiện cửa đi thủy lực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
104 Lắp dựng cửa thủy lực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,984 m2
105 Cửa lên mái bằng thép (cả khóa, chốt, bản lề...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Cái
106 Trụ D120 cầu thang bằng inox (bao gồm cả gia công lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Cái
107 Lan can cầu thang bằng inox 304 (bao gồm cả vật tư phụ và lắp dựng) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,81 m
108 Vách ngăn composite dày 12mm (đã có phụ kiện) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,52 m2
109 Lát đá chậu rửa mặt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,72 m2
110 Khung treo bàn đá chậu rửa bằng inox Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
111 Làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao 600x600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 439,6789 m2
112 Làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao 600x600mm chống ẩm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,2968 m2
113 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao, khung xương chìm (chưa sơn, bả) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 108,5927 m2
114 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,983 100m2
115 Vỏ tủ điện tổng 650x400x200mm tôn mạ kẽm dày 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 tủ
116 Vỏ tủ điện tổng 400x300x150mm tôn mạ kẽm dày 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 tủ
117 Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 tủ
118 Tủ đựng aptomat 8 modul lắp âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 hộp
119 Lắp đặt MCCB 3P-150A (25kA) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
120 Lắp đặt MCCB 3P-63A (25kA) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
121 Lắp đặt MCCB 3P-50A (25kA) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
122 Lắp đặt MCCB 1P-63A (6kA) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
123 Lắp đặt MCCB 1P-45A (6kA) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
124 Lắp đặt MCCB 1P-32A (6kA) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
125 Lắp đặt MCB 1P-20A (4,5kA) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21 cái
126 Lắp đặt MCB 1P-16A (4,5kA) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22 cái
127 Lắp đặt đèn ốp trần 2x40W không chóa chống nổ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
128 Lắp đặt đèn Led âm trần 600x600 âm trần, 3x9W có chóa phản quang Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28 bộ
129 Lắp đặt đèn Led ốp trần 1,2m, 2x20W không chóa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 bộ
130 Lắp đặt đèn Led ốp trần D250, 12W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 31 bộ
131 Lắp đặt đèn downlight, 9W âm trần D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 39 bộ
132 Lắp đặt đèn gắn tường bóng Compact 40W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
133 Cung cấp và lắp đặt đèn Led dây hắt trần (cả bộ đổi nguồn) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
134 Lắp đặt đèn cao áp Led 120W (gắn mái) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
135 Lắp đặt quạt thông gió 200x200mm âm tường 34W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
136 Lắp đặt quạt thông gió 200x200mm âm trần 34W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
137 Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều âm tường 6A (gồm mặt +hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
138 Lắp đặt công tắc đơn âm tường 6A (gồm mặt +hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
139 Lắp đặt công tắc đôi âm tường 6A (gồm mặt+hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
140 Lắp đặt công tắc ba âm tường 10A (gồm mặt+hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
141 Lắp đặt công tắc bốn âm tường 10A (gồm mặt+hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
142 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường 16A có mặt che (bao gồm mặt+hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 53 cái
143 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 88 cái
144 Lắp đặt hộp đấu nối (gồm đế+ mặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
145 Lắp đặt cáp CXV 4x16mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
146 Lắp đặt cáp CVV 2x16mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
147 Lắp đặt cáp CVV 2x10mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
148 Lắp đặt cáp CVV 2x6mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 m
149 Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2.500 m
150 Lắp đặt dây dẫn CV 1x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.200 m
151 Lắp đặt dây dẫn CV 1x16mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
152 Lắp đặt dây dẫn CV 1x10mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
153 Lắp đặt dây dẫn CV 1x6mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
154 Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 800 m
155 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
156 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D25mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 110 m
157 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 900 m
158 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D16mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.000 m
159 Kẹp ống C32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
160 Kẹp ống C25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 cái
161 Kẹp ống C20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 cái
162 Kẹp ống C16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 cái
163 Măng sông nối ống luồn dây D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
164 Măng sông nối ống luồn dây D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
165 Măng sông nối ống luồn dây D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 cái
166 Măng sông nối ống luồn dây D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 cái
167 Lắp đặt hộp chia ngả loại 4 ngả D25 (bao gồm nắp+vít) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 hộp
168 Lắp đặt hộp chia ngả loại 3 ngả D25 (bao gồm nắp+vít) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 hộp
169 Lắp đặt hộp chia ngả loại 4 ngả D20 (bao gồm nắp+vít) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 hộp
170 Lắp đặt hộp chia ngả loại 3 ngả D20 (bao gồm nắp+vít) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 hộp
171 Lắp đặt hộp chia ngả loại 4 ngả D16 (bao gồm nắp+vít) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 55 hộp
172 Lắp đặt hộp chia ngả loại 3 ngả D16 (bao gồm nắp+vít) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 65 hộp
173 Đào rãnh đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 m3
174 Cáp đồng trần M70 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
175 Cọc tiếp địa, cọc tiếp địa mạ đồng D16-2,4m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cọc
176 Đắp đất rãnh cáp bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m3
177 Lắp đặt máy điều hoà âm trần loại 18000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 máy
178 Lắp đặt máy điều hoà gắn tường loại 18000BTU, 12000BTU, 9000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 máy
179 Ống đồng dẫn ga D6,4mm, dày 0.71mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2 100m
180 Ống đồng dẫn ga D9,5mm, dày 0.71mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7 100m
181 Ống đồng dẫn ga D12,7mm, dày 0.71mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
182 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, D6,4mm dày 19mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
183 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, D6,4mm dày 13mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7 100m
184 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, D9,5mm dày 13mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7 100m
185 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, D12,7mm dày 19mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
186 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước ngưng điều hòa, D27 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
187 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước ngưng điều hòa, D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 100m
188 Lắp đặt cút PVC D27 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
189 Lắp đặt cút PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
190 Lắp đặt tê thu PVC D27/21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
191 Lắp đặt tê PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 cái
192 Lắp đặt măng sông PVC D27 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
193 Lắp đặt măng sông PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
194 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 thoát mùi nhà vệ sinh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,15 100m
195 Lắp đặt cút PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
196 Lắp đặt chếch PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
197 Lắp đặt tê PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
198 Đào rãnh đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 m3
199 Cáp đồng trần M70 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
200 Cọc tiếp địa, cọc tiếp địa mạ đồng D16-2,4m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cọc
201 Đắp đất rãnh cáp bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m3
202 Bộ đếm sét Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
203 Lắp đặt kim thu sét phát xạ sớm bán kính bảo vệ 50m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
204 Kẹp đỡ cáp thoát sét Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
205 Trụ đỡ kim thu sét 3m+cáp lụa neo trụ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
206 Mối hàn hóa nhiệt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 mối
207 Hộp kiểm tra điện trở đất Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
208 Hóa chất làm giảm điện trở Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bao
209 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
210 Tủ rack 27U (có bộ nguồn) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 tủ
211 Lắp đặt ổ cắm mạng (bao gồm đế+hạt+ mặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
212 Lắp đặt dây internet Cat6e Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 700 m
213 Lắp đặt ổ cắm thoại (bao gồm đế+hạt+mặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 cái
214 Lắp đặt cáp thoại 10x2,0x0,5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
215 Lắp đặt cáp thoại 2x2,0x0,5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 400 m
216 Modem ADSL Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
217 Bộ chia tín hiệu internet (Switch 16 port) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
218 Thiết bị phát Wifi 3 râu, 4 cổng LAN, 10/1000MBPS và 1 cổng WAN Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
219 Lắp đặt ống gen mềm D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 700 m
220 Vật tư phụ kết nối thiết bị Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 gói
221 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
222 Lắp đặt Cáp UTP Cat6e Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
223 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
224 Hộp nguồn camera Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
225 Thiết bị chuyển mạch 10 cổng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
226 Tủ thiết bị trung tâm 10U Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
227 Vật tư phụ kết nối thiết bị Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 gói
228 Kệ đựng 3 bình PCCC Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 tủ
229 Bảng nội quy + tiêu lệnh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
230 Lắp đặt bình chữa cháy xách tay MFZL4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 Bình
231 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 Bình
232 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
233 Lắp đặt đèn Exit Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
234 Lắp đặt hộp đấu nối (gồm đế+ mặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 hộp
235 Lắp đặt dây tín hiệu 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 70 m
236 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D16mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 70 m
237 Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
238 Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 100m
239 Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6 100m
240 Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 100m
241 Lắp đặt cút PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
242 Lắp đặt tê PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
243 Lắp đặt cút PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
244 Lắp đặt tê PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
245 Lắp đặt cút PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
246 Lắp đặt tê PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
247 Lắp đặt cút PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
248 Lắp đặt tê PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
249 Lắp đặt côn thu PPR D50/32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
250 Lắp đặt côn thu PPR D50/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
251 Lắp đặt tê PPR D32/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
252 Lắp đặt tê PPR D25/20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
253 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
254 Lắp đặt cút ren PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
255 Lắp đặt van PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
256 Lắp đặt van PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
257 Lắp đặt van PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
258 Lắp đặt rắc co PPR D50mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
259 Lắp đặt rắc co PPR D32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
260 Lắp đặt rắc co PPR D25mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
261 Lắp đặt rắc co PPR D20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
262 Lắp đặt măng sông PPR D32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
263 Lắp đặt măng sông PPR D25mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
264 Lắp đặt măng sông PPR D20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
265 Lắp đặt phao điện cho két nước mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
266 Lắp đặt dây cấp điện cho phao trên bể inox 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
267 Lắp đặt chậu xí bệt+ vòi xit Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
268 Lắp đặt chậu tiểu nam Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
269 Lắp đặt chậu tiểu nữ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
270 Lắp đặt hộp đựng giấy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
271 Lắp đặt chậu rửa lavabo loại 1 vòi+ xiphong Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
272 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi+dây cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
273 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
274 Lắp đặt gương treo tường 900x1100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
275 Lắp đặt giá treo khăn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
276 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
277 Máy bơm tăng áp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 máy
278 Máy bơm cấp nước Q= 5m3, H= 20m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 máy
279 Vật tư lắp đặt thiết bị và đường ống Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 gói
280 Ống nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8 100m
281 Ống nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8 100m
282 Ống nhựa PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
283 Ống nhựa PVC D48 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
284 Ống nhựa PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
285 Tê nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
286 Cút nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
287 Ba chạc xiên 45 độ PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
288 Ba chạc xiên 45 độ PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
289 Tê nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
290 Cút nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
291 Tê nhựa PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
292 Cút nhựa PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
293 Tê nhựa PVC D48 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
294 Cút nhựa PVC D48 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
295 Tê nhựa PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
296 Côn thu nhựa PVC D110/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
297 Côn thu nhựa PVC D90/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
298 Côn thu nhựa PVC D90/34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
299 Cút nhựa PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
300 Lắp đặt thoát sàn D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
301 Lắp đặt cầu chắn rác D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
302 Đai neo ống D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 cái
B HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,68 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 m3
3 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0192 100m2
4 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0695 tấn
5 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0057 tấn
6 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5569 m3
7 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0123 100m2
8 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0678 m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3696 m3
10 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3696 m3
11 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0778 100m2
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0821 tấn
13 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0139 tấn
14 Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,924 m3
15 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,035 100m3
16 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7728 m3
17 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0155 100m3
18 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0915 100m2
19 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,059 tấn
20 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0142 tấn
21 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5034 m3
22 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1592 100m2
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0808 tấn
24 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0125 tấn
25 Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,528 m3
26 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2446 100m2
27 SXLD cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1938 tấn
28 Đổ bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,3419 m3
29 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,013 100m2
30 SXLD cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0138 tấn
31 Đổ bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,143 m3
32 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng lanh tô Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
33 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,1044 m3
34 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4664 m3
35 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0336 100m2
36 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0228 tấn
37 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0027 tấn
38 Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1848 m3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25,952 m2
40 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,562 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,576 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,324 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,7489 m2
44 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,708 m2
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày trung bình 3cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,7284 m2
46 Láng sênô, dày trung bình 3cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,8416 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,8416 m2
48 Kẻ phào lõm 20x10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,16 m
49 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 49,9696 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 31,1644 m2
51 Lát nền, sàn, gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,7284 m2
52 Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0436 tấn
53 Sơn sắt dẹt 2 nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,672 m2
54 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0436 tấn
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, chiều dày 0,45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1211 100m2
56 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,2 m
57 Nẹp chống bão bằng thép bọc nhựa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 55 cái
58 Cầu chắn rác Inox ống D90 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
59 Lắp đặt phễu thu ĐK D90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
60 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,062 100m
61 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính côn, cút 90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
62 Đai thép giữ ống thoát nước mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
63 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1144 tấn
64 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,1664 m2
65 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,72 m2
66 Sản xuất cửa đi khung nhôm mở quay, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm (bao gồm lắp dựng, chưa có phụ kiện và khóa); Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,98 m2
67 Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa đi 1 cánh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
68 Sản xuất cửa sổ khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm (bao gồm lắp dựng, chưa có phụ kiện); Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,72 0.0
69 Phụ kiện đồng bộ cửa sổ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
70 Lắp đặt đèn Led treo tường 1,2m 20W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
71 Lắp đặt quạt treo tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
72 Lắp đặt ổ cắm ngầm tường có đế âm 3 tiếp điểm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
73 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 16A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
74 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 20A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
75 Lắp đặt dây dẫn CV 2x4mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
76 Lắp đặt dây dẫn CV 2x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 m
77 Lắp đặt dây dẫn CV 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
78 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D16mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35 m
79 Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 tủ
C HẠNG MỤC SAN NỀN
1 Đào san đất bằng máy, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,7113 100m3
2 Vận chuyển đất san nền bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,0129 100m3
3 Mua đất cấp III để san lấp mặt bằng (chưa bao gồm công tác đào xúc và vận chuyển đến chân công trình) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 967,8598 m3
4 Đào xúc đất bằng máy, đất cấp III Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,2951 100m3
5 Vận chuyển đất san nền bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp III Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,6786 100m3
6 San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,3411 100m3
D HẠNG MỤC BỂ NƯỚC NGẦM, BỂ PHỐT
1 Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4922 100m3
2 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,4682 m3
3 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lót móng bể Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,026 100m2
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,112 m3
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,532 m3
6 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0644 100m2
7 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2942 tấn
8 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,128 tấn
9 Đổ bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,164 m3
10 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1039 100m2
11 SXLD cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,102 tấn
12 Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,4861 m3
13 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 46,513 m2
14 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 46,513 m2
15 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,3536 m2
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 51,2736 m2
17 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,3499 m2
18 Ngâm nước xi măng chống thấm bể nước ngầm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 26,8203 m3
19 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1385 100m3
20 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4084 100m3
21 Đổ bê tông đúc tấm đan, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8705 m3
22 SXLD cốt thép tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0643 tấn
23 GCLD và tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0369 100m2
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cấu kiện
E HẠNG MỤC HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,189 100m3
2 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE bảo hộ dây dẫn D32/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 70 m
3 Đắp cát đường ống bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,18 m3
4 Lưới báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 70 m
5 Gạch không nung báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.400 viên
6 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0672 100m3
7 Cột gỗ D100, cao 6-8m treo cáp nguồn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
8 Lắp đặt cáp CXV 4x25mm2 (Dây nguồn đi nổi) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 110 m
9 Lắp đặt cáp CXV/DSTA 4x25mm2 (Dây nguồn đi ngầm) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 45 m
10 Lắp đặt hộp đấu nối Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
11 Lắp cáp CXV/DSTA 2x4mm2+ E4mm2 (cấp cho nhà bảo vệ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
12 Lắp đặt dây CV 2x2,5mm2 (cấp cho cổng) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
13 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1218 100m3
14 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông nhựa, vỉa hè để đấu nối ống cấp nước (bao gồm cả vận chuyển phế thải đổ đi) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 md
15 Lắp đặt ống mạ kẽm lồng qua đường D76x3 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m
16 Hoàn trả mặt đường bê tông nhựa, vỉa hè đúng theo hiện trạng (CPĐD,đầm nền, asphalt...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 md
17 Công tác đảm bảo an toàn giao thông trong thời gian đào nền đường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 công
18 Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 57,42 m3
19 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,6213 m3
20 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,1878 m3
21 Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,726 m3
22 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,29 m3
23 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 45,6 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21 m2
25 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2228 100m2
26 SXLD cốt thép tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5962 tấn
27 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,674 m3
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 77 cái
29 Lắp đặt ống nhựa HDPE, D32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1 100m
30 Phụ kiện cho đường ống HDPE D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1
31 Ống thoát nước PVC D90 (class 2) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m
32 Ống thoát nước PVC D110 (class 2) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m
33 Ống thoát nước PVC D200 (class 2) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
34 Chếch PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
35 Cút PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
36 Chếch PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
37 Cút PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
38 Chếch PVC D200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
39 Cút PVC D200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
40 Lắp đặt phao cơ bể ngầm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
41 Đắp cát đường ống bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,575 m3
42 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2188 100m3
43 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4016 100m3
44 Đắp cát nền sân bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 32,64 m3
45 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 93,4908 m3
46 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,08 m3
47 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,36 m3
48 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,58 m3
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 176,6 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 176,6 m2
51 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,068 100m3
52 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1528 100m3
F HẠNG MỤC CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,379 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2888 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,213 m3
4 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0188 100m2
5 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0416 tấn
6 Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2218 m3
7 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0188 100m3
8 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,015 100m3
9 Xây gạch không nung, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,3232 m3
10 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,55 m2
11 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 23,25 m2
12 Gia công khung thép cho đèn trụ cổng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0342 tấn
13 Sản xuất lắp dựng cửa cổng phụ bằng thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,7 m2
14 Cổng tự động bằng inox chiều cao 1.6m, hộp inox 51x50mm, thanh chéo 36x48mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,91 md
15 Mô tơ cổng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
16 Màn hình cổng tự động Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
17 Ray cổng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,82 m
18 Điều khiểm từ xa có lắp trượt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
19 Điều khiển âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
20 Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,557 100m3
21 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lót móng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,311 100m2
22 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,741 m3
23 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 47,0048 m3
24 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18,7363 m3
25 Xây móng đá hộc, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,9852 m3
26 Xây móng đá hộc, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50,6 m3
27 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5301 100m2
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1722 tấn
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0653 tấn
30 Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,9365 m3
31 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6544 100m3
32 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9026 100m3
33 Xây cột trụ bằng gạch không nung, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,6379 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 31,0592 m3
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 159,4069 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 106,1098 m2
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 734,7896 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.000,3057 m2
39 Chi tiết vát đầu cột Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 134 cái
40 Gia công hàng rào sắt bằng thép đặc Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,0204 tấn
41 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép hộp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5551 tấn
42 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 182,9412 m2
43 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 164,6561 m2
44 Gia công rèn nhọn mũi mác theo thiết kế Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 684 cái
G HẠNG MỤC THANG THOÁT HIỂM
1 Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0648 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5304 m3
3 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,075 100m2
4 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1004 100m2
5 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0558 tấn
6 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0093 tấn
7 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1705 tấn
8 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,051 tấn
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,962 m3
10 Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,506 m3
11 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0348 100m3
12 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5 tấn, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,03 100m3
13 Gia công thang sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,341 tấn
14 Lắp dựng thang sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,341 tấn
15 Dập gân tăng cứng bậc thang Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 48 bậc
16 Gia công lan can thang thép bằng thép D42,2X1,4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1324 tấn
17 Gia công lan can thang thép bằng thép D16X1,4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0786 tấn
18 Lắp dựng lan can sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35,3637 m2
19 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 158,3906 m2
20 Bu lông M16x300 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
21 Bu lông neo M20x690 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24 cái
22 Bu lông neo M20x200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
23 Bu lông neo M22x80 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24 cái
24 Sản xuất, lắp đặt cửa chống cháy bằng thép sơn tĩnh điện (bao gồm nhân công, lắp đặt, hoàn thiện) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 m2
H PHẦN THIẾT BỊ
1 Điều hòa âm trần 18000 BTU một chiều Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
2 Điều hòa gắn tường 18000 BTU một chiều Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
3 Điều hòa gắn tường 12000 BTU một chiều Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
4 Điều hòa gắn tường 9000 BTU một chiều Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
5 Cửa kho tiền chuyên dụng theo tiêu chuẩn ngân hàng Nhà nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
6 Camera IP cố định Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
7 Đầu ghi hình 8 kênh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
8 Màn hình Led 32 inch Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
9 Ổ cứng 4T cho đầu ghi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
10 Thiết bị lưu điện UPS 1000VA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->