Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201188210-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội huyện Mộc Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201176730 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao của NHCSXH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 14:40:00 đến ngày 2020-12-18 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,381,617,208 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,054 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 33,9342 | m3 |
| 3 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lót móng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3203 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,0097 | m3 |
| 5 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9583 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6956 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,8664 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,5535 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 81,1506 | m3 |
| 10 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2799 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0965 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0444 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8005 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,4776 | m3 |
| 15 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2752 | 100m2 |
| 16 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2534 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0957 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,3271 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,3158 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông nền nhà, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,8865 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,2825 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0775 | 100m3 |
| 23 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,781 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7295 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,6374 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,8958 | m3 |
| 27 | SXLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0565 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,0025 | tấn |
| 29 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn vách kho tiền, chiều dày <= 45 cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9879 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông vách kho tiền chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,0509 | m3 |
| 31 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,2136 | 100m2 |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,1616 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,2516 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,6542 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36,1366 | m3 |
| 36 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,4017 | 100m2 |
| 37 | SXLD cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,7019 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép sàn mái đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4185 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 86,1784 | m3 |
| 40 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,317 | 100m2 |
| 41 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,553 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0932 | tấn |
| 43 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,3901 | m3 |
| 44 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9066 | 100m2 |
| 45 | SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0886 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3415 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông lanh tô, tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,8375 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 162,7301 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,8878 | m3 |
| 50 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30,0628 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 906,6116 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.042,3668 | m2 |
| 53 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,692 | m2 |
| 54 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 198,7424 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 84,0076 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,7072 | m2 |
| 57 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 92,326 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.042,1908 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 326,9181 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.369,1089 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.009,6312 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 106,0595 | m2 |
| 63 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 44,0216 | m2 |
| 64 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 53,52 | m |
| 65 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,322 | m2 |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,46 | m |
| 67 | Gia công xà gồ thép C80x40x10x2.0 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8908 | tấn |
| 68 | Bu lông M12x50 liên kết xà gồ thép mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 192 | cái |
| 69 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 113,6909 | m2 |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8908 | tấn |
| 71 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600mm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 539,4763 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch chống trơn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 43,7949 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn bằng đá granite, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,059 | m2 |
| 74 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,8624 | m2 |
| 75 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 37,5744 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch thẻ chân tường ngoài | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,371 | m2 |
| 77 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kt 100x600mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55,2477 | m2 |
| 78 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kt 300x600mm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 226,296 | m2 |
| 79 | Lợp mái bằng tôn liên danh dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,4038 | 100m2 |
| 80 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,12 | m |
| 81 | Nẹp chống bão | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.082 | cái |
| 82 | Gia công, sản xuất cửa sắt, hoa sắt cửa sổ kt 14x14 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8662 | tấn |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt cửa chống cháy bằng thép sơn tĩnh điện (bao gồm nhân công, lắp đặt, hoàn thiện) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | m2 |
| 84 | Sơn hoa sắt cửa sổ 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 67,9227 | m2 |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 112,8948 | m2 |
| 86 | Sản xuất cửa đi khung nhôm mở quay, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm (bao gồm lắp dựng, chưa có phụ kiện và khóa); | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 63,15 | m2 |
| 87 | Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa đi 1 cánh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17 | bộ |
| 88 | Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa đi 2 cánh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 89 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm (bao gồm lắp dựng, chưa có phụ kiện); | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 112,8948 | m2 |
| 90 | Phụ kiện đồng bộ cửa sổ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 54 | bộ |
| 91 | Ô thoáng kho tiền theo tiêu chuẩn ngân hàng (gồm 1 lớp lưới thép D18, 1 lớp 8x8, 1 lớp lưới inox chống côn trùng, quạt thông gió) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 92 | Sản xuất cửa cuốn khe thoáng 1,2-1,3mm (khe thoáng 1,1-1,2mm) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,028 | m2 |
| 93 | Gia công lắp dựng ray dẫn hướng U70 cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,6 | m |
| 94 | Bộ cảm biến chống xô điện tử | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 95 | Mô tơ sức nâng 300kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 96 | Bộ lưu điện cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 97 | Điều khiển từ xa có nắp trượt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 98 | Nút bấm âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 99 | Khóa cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 100 | Gia công lắp dựng trục cuốn, mặt bích, giá đỡ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 101 | Hộp kỹ thuật cửa cuốn (aluminium dày 3mm, khung xương thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2mm) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,4014 | m2 |
| 102 | Cửa kính cường lực 12mm (Chưa bao gồm chi phí lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,984 | m2 |
| 103 | Bộ phụ kiện cửa đi thủy lực | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 104 | Lắp dựng cửa thủy lực | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,984 | m2 |
| 105 | Cửa lên mái bằng thép (cả khóa, chốt, bản lề...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 106 | Trụ D120 cầu thang bằng inox (bao gồm cả gia công lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 107 | Lan can cầu thang bằng inox 304 (bao gồm cả vật tư phụ và lắp dựng) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,81 | m |
| 108 | Vách ngăn composite dày 12mm (đã có phụ kiện) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,52 | m2 |
| 109 | Lát đá chậu rửa mặt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,72 | m2 |
| 110 | Khung treo bàn đá chậu rửa bằng inox | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 111 | Làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao 600x600mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 439,6789 | m2 |
| 112 | Làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao 600x600mm chống ẩm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,2968 | m2 |
| 113 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao, khung xương chìm (chưa sơn, bả) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 108,5927 | m2 |
| 114 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,983 | 100m2 |
| 115 | Vỏ tủ điện tổng 650x400x200mm tôn mạ kẽm dày 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 116 | Vỏ tủ điện tổng 400x300x150mm tôn mạ kẽm dày 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | tủ |
| 117 | Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | tủ |
| 118 | Tủ đựng aptomat 8 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 119 | Lắp đặt MCCB 3P-150A (25kA) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt MCCB 3P-63A (25kA) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 121 | Lắp đặt MCCB 3P-50A (25kA) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt MCCB 1P-63A (6kA) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt MCCB 1P-45A (6kA) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt MCCB 1P-32A (6kA) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt MCB 1P-20A (4,5kA) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 126 | Lắp đặt MCB 1P-16A (4,5kA) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 127 | Lắp đặt đèn ốp trần 2x40W không chóa chống nổ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn Led âm trần 600x600 âm trần, 3x9W có chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 1,2m, 2x20W không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn Led ốp trần D250, 12W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 31 | bộ |
| 131 | Lắp đặt đèn downlight, 9W âm trần D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39 | bộ |
| 132 | Lắp đặt đèn gắn tường bóng Compact 40W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 133 | Cung cấp và lắp đặt đèn Led dây hắt trần (cả bộ đổi nguồn) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 134 | Lắp đặt đèn cao áp Led 120W (gắn mái) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 135 | Lắp đặt quạt thông gió 200x200mm âm tường 34W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt quạt thông gió 200x200mm âm trần 34W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều âm tường 6A (gồm mặt +hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc đơn âm tường 6A (gồm mặt +hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 139 | Lắp đặt công tắc đôi âm tường 6A (gồm mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 140 | Lắp đặt công tắc ba âm tường 10A (gồm mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc bốn âm tường 10A (gồm mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu âm tường 16A có mặt che (bao gồm mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 53 | cái |
| 143 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 88 | cái |
| 144 | Lắp đặt hộp đấu nối (gồm đế+ mặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 145 | Lắp đặt cáp CXV 4x16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 146 | Lắp đặt cáp CVV 2x16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 147 | Lắp đặt cáp CVV 2x10mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 148 | Lắp đặt cáp CVV 2x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2.500 | m |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.200 | m |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x16mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 152 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x10mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 153 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x6mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 154 | Lắp đặt dây dẫn CV 1x2,5mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 800 | m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D25mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 110 | m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 900 | m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D16mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.000 | m |
| 159 | Kẹp ống C32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 160 | Kẹp ống C25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 161 | Kẹp ống C20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | cái |
| 162 | Kẹp ống C16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | cái |
| 163 | Măng sông nối ống luồn dây D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 164 | Măng sông nối ống luồn dây D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 165 | Măng sông nối ống luồn dây D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | cái |
| 166 | Măng sông nối ống luồn dây D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | cái |
| 167 | Lắp đặt hộp chia ngả loại 4 ngả D25 (bao gồm nắp+vít) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | hộp |
| 168 | Lắp đặt hộp chia ngả loại 3 ngả D25 (bao gồm nắp+vít) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | hộp |
| 169 | Lắp đặt hộp chia ngả loại 4 ngả D20 (bao gồm nắp+vít) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | hộp |
| 170 | Lắp đặt hộp chia ngả loại 3 ngả D20 (bao gồm nắp+vít) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | hộp |
| 171 | Lắp đặt hộp chia ngả loại 4 ngả D16 (bao gồm nắp+vít) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55 | hộp |
| 172 | Lắp đặt hộp chia ngả loại 3 ngả D16 (bao gồm nắp+vít) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 65 | hộp |
| 173 | Đào rãnh đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m3 |
| 174 | Cáp đồng trần M70 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 175 | Cọc tiếp địa, cọc tiếp địa mạ đồng D16-2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 176 | Đắp đất rãnh cáp bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m3 |
| 177 | Lắp đặt máy điều hoà âm trần loại 18000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | máy |
| 178 | Lắp đặt máy điều hoà gắn tường loại 18000BTU, 12000BTU, 9000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | máy |
| 179 | Ống đồng dẫn ga D6,4mm, dày 0.71mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2 | 100m |
| 180 | Ống đồng dẫn ga D9,5mm, dày 0.71mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7 | 100m |
| 181 | Ống đồng dẫn ga D12,7mm, dày 0.71mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 182 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, D6,4mm dày 19mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 183 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, D6,4mm dày 13mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7 | 100m |
| 184 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, D9,5mm dày 13mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7 | 100m |
| 185 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, D12,7mm dày 19mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước ngưng điều hòa, D27 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước ngưng điều hòa, D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | 100m |
| 188 | Lắp đặt cút PVC D27 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 189 | Lắp đặt cút PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 190 | Lắp đặt tê thu PVC D27/21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 192 | Lắp đặt măng sông PVC D27 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 193 | Lắp đặt măng sông PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 thoát mùi nhà vệ sinh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 195 | Lắp đặt cút PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 196 | Lắp đặt chếch PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 198 | Đào rãnh đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m3 |
| 199 | Cáp đồng trần M70 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 200 | Cọc tiếp địa, cọc tiếp địa mạ đồng D16-2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cọc |
| 201 | Đắp đất rãnh cáp bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m3 |
| 202 | Bộ đếm sét | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 203 | Lắp đặt kim thu sét phát xạ sớm bán kính bảo vệ 50m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 204 | Kẹp đỡ cáp thoát sét | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 205 | Trụ đỡ kim thu sét 3m+cáp lụa neo trụ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 206 | Mối hàn hóa nhiệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | mối |
| 207 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 208 | Hóa chất làm giảm điện trở | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bao |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 210 | Tủ rack 27U (có bộ nguồn) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | tủ |
| 211 | Lắp đặt ổ cắm mạng (bao gồm đế+hạt+ mặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 212 | Lắp đặt dây internet Cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 700 | m |
| 213 | Lắp đặt ổ cắm thoại (bao gồm đế+hạt+mặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 214 | Lắp đặt cáp thoại 10x2,0x0,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 215 | Lắp đặt cáp thoại 2x2,0x0,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 400 | m |
| 216 | Modem ADSL | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 217 | Bộ chia tín hiệu internet (Switch 16 port) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 218 | Thiết bị phát Wifi 3 râu, 4 cổng LAN, 10/1000MBPS và 1 cổng WAN | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 219 | Lắp đặt ống gen mềm D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 700 | m |
| 220 | Vật tư phụ kết nối thiết bị | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | gói |
| 221 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 222 | Lắp đặt Cáp UTP Cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 224 | Hộp nguồn camera | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 225 | Thiết bị chuyển mạch 10 cổng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 226 | Tủ thiết bị trung tâm 10U | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 227 | Vật tư phụ kết nối thiết bị | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | gói |
| 228 | Kệ đựng 3 bình PCCC | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | tủ |
| 229 | Bảng nội quy + tiêu lệnh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 230 | Lắp đặt bình chữa cháy xách tay MFZL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | Bình |
| 231 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | Bình |
| 232 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 233 | Lắp đặt đèn Exit | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 234 | Lắp đặt hộp đấu nối (gồm đế+ mặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 235 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D16mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 241 | Lắp đặt cút PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 242 | Lắp đặt tê PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 243 | Lắp đặt cút PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 244 | Lắp đặt tê PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 245 | Lắp đặt cút PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 246 | Lắp đặt tê PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 247 | Lắp đặt cút PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 248 | Lắp đặt tê PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 249 | Lắp đặt côn thu PPR D50/32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 250 | Lắp đặt côn thu PPR D50/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 251 | Lắp đặt tê PPR D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 252 | Lắp đặt tê PPR D25/20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 253 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 254 | Lắp đặt cút ren PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 255 | Lắp đặt van PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 256 | Lắp đặt van PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 257 | Lắp đặt van PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 258 | Lắp đặt rắc co PPR D50mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 259 | Lắp đặt rắc co PPR D32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 260 | Lắp đặt rắc co PPR D25mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 261 | Lắp đặt rắc co PPR D20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 262 | Lắp đặt măng sông PPR D32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 263 | Lắp đặt măng sông PPR D25mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 264 | Lắp đặt măng sông PPR D20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 265 | Lắp đặt phao điện cho két nước mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 266 | Lắp đặt dây cấp điện cho phao trên bể inox 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 267 | Lắp đặt chậu xí bệt+ vòi xit | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 268 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 269 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 270 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 271 | Lắp đặt chậu rửa lavabo loại 1 vòi+ xiphong | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 272 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi+dây cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 273 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 274 | Lắp đặt gương treo tường 900x1100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 275 | Lắp đặt giá treo khăn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 276 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 277 | Máy bơm tăng áp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | máy |
| 278 | Máy bơm cấp nước Q= 5m3, H= 20m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | máy |
| 279 | Vật tư lắp đặt thiết bị và đường ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | gói |
| 280 | Ống nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8 | 100m |
| 281 | Ống nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8 | 100m |
| 282 | Ống nhựa PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 283 | Ống nhựa PVC D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 284 | Ống nhựa PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 285 | Tê nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 286 | Cút nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 287 | Ba chạc xiên 45 độ PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 288 | Ba chạc xiên 45 độ PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 289 | Tê nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 290 | Cút nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 291 | Tê nhựa PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 292 | Cút nhựa PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 293 | Tê nhựa PVC D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 294 | Cút nhựa PVC D48 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 295 | Tê nhựa PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 296 | Côn thu nhựa PVC D110/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 297 | Côn thu nhựa PVC D90/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 298 | Côn thu nhựa PVC D90/34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 299 | Cút nhựa PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 300 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 301 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 302 | Đai neo ống D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| B | HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,68 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | m3 |
| 3 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0192 | 100m2 |
| 4 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0695 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0057 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5569 | m3 |
| 7 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0123 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0678 | m3 |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3696 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3696 | m3 |
| 11 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0778 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0821 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0139 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,924 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,035 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7728 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0155 | 100m3 |
| 18 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0915 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,059 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0142 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5034 | m3 |
| 22 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1592 | 100m2 |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0808 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0125 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,528 | m3 |
| 26 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2446 | 100m2 |
| 27 | SXLD cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1938 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3419 | m3 |
| 29 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,013 | 100m2 |
| 30 | SXLD cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0138 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông tấm đan, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,143 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng lanh tô | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,1044 | m3 |
| 34 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4664 | m3 |
| 35 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0336 | 100m2 |
| 36 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0228 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0027 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1848 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,952 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,562 | m2 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,576 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,324 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,7489 | m2 |
| 44 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,708 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày trung bình 3cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,7284 | m2 |
| 46 | Láng sênô, dày trung bình 3cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,8416 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,8416 | m2 |
| 48 | Kẻ phào lõm 20x10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,16 | m |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 49,9696 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 31,1644 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,7284 | m2 |
| 52 | Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0436 | tấn |
| 53 | Sơn sắt dẹt 2 nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,672 | m2 |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0436 | tấn |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, chiều dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1211 | 100m2 |
| 56 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,2 | m |
| 57 | Nẹp chống bão bằng thép bọc nhựa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55 | cái |
| 58 | Cầu chắn rác Inox ống D90 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt phễu thu ĐK D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,062 | 100m |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính côn, cút 90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 62 | Đai thép giữ ống thoát nước mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 63 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1144 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,1664 | m2 |
| 65 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,72 | m2 |
| 66 | Sản xuất cửa đi khung nhôm mở quay, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm (bao gồm lắp dựng, chưa có phụ kiện và khóa); | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,98 | m2 |
| 67 | Phụ kiện đồng bộ cửa đi + khóa cửa đi 1 cánh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 68 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm, kính an toàn 2 lớp dày 6.38mm (bao gồm lắp dựng, chưa có phụ kiện); | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,72 | 0.0 |
| 69 | Phụ kiện đồng bộ cửa sổ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 70 | Lắp đặt đèn Led treo tường 1,2m 20W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt quạt treo tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt ổ cắm ngầm tường có đế âm 3 tiếp điểm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 16A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 20A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn CV 2x4mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn CV 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn CV 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, D16mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 79 | Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| C | HẠNG MỤC SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,7113 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất san nền bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,0129 | 100m3 |
| 3 | Mua đất cấp III để san lấp mặt bằng (chưa bao gồm công tác đào xúc và vận chuyển đến chân công trình) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 967,8598 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy, đất cấp III | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,2951 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất san nền bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp III | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,6786 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,3411 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC BỂ NƯỚC NGẦM, BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4922 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,4682 | m3 |
| 3 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lót móng bể | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,026 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,112 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,532 | m3 |
| 6 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0644 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2942 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,128 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,164 | m3 |
| 10 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1039 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép sàn mái đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,102 | tấn |
| 12 | Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,4861 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,513 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,513 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,3536 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 51,2736 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,3499 | m2 |
| 18 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể nước ngầm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 26,8203 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1385 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4084 | 100m3 |
| 21 | Đổ bê tông đúc tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8705 | m3 |
| 22 | SXLD cốt thép tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0643 | tấn |
| 23 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0369 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cấu kiện |
| E | HẠNG MỤC HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,189 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE bảo hộ dây dẫn D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 3 | Đắp cát đường ống bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,18 | m3 |
| 4 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 5 | Gạch không nung báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.400 | viên |
| 6 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0672 | 100m3 |
| 7 | Cột gỗ D100, cao 6-8m treo cáp nguồn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt cáp CXV 4x25mm2 (Dây nguồn đi nổi) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 110 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp CXV/DSTA 4x25mm2 (Dây nguồn đi ngầm) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 45 | m |
| 10 | Lắp đặt hộp đấu nối | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 11 | Lắp cáp CXV/DSTA 2x4mm2+ E4mm2 (cấp cho nhà bảo vệ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 12 | Lắp đặt dây CV 2x2,5mm2 (cấp cho cổng) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1218 | 100m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông nhựa, vỉa hè để đấu nối ống cấp nước (bao gồm cả vận chuyển phế thải đổ đi) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | md |
| 15 | Lắp đặt ống mạ kẽm lồng qua đường D76x3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 16 | Hoàn trả mặt đường bê tông nhựa, vỉa hè đúng theo hiện trạng (CPĐD,đầm nền, asphalt...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | md |
| 17 | Công tác đảm bảo an toàn giao thông trong thời gian đào nền đường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | công |
| 18 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 57,42 | m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,6213 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,1878 | m3 |
| 21 | Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,726 | m3 |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,29 | m3 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 45,6 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21 | m2 |
| 25 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2228 | 100m2 |
| 26 | SXLD cốt thép tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5962 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,674 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 77 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1 | 100m |
| 30 | Phụ kiện cho đường ống HDPE D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 31 | Ống thoát nước PVC D90 (class 2) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 32 | Ống thoát nước PVC D110 (class 2) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 33 | Ống thoát nước PVC D200 (class 2) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 34 | Chếch PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 35 | Cút PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 36 | Chếch PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 37 | Cút PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 38 | Chếch PVC D200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 39 | Cút PVC D200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt phao cơ bể ngầm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 41 | Đắp cát đường ống bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,575 | m3 |
| 42 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2188 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4016 | 100m3 |
| 44 | Đắp cát nền sân bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32,64 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 93,4908 | m3 |
| 46 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,08 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,36 | m3 |
| 48 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,58 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 176,6 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 176,6 | m2 |
| 51 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,068 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1528 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,379 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2888 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,213 | m3 |
| 4 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0188 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0416 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2218 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0188 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,015 | 100m3 |
| 9 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3232 | m3 |
| 10 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,55 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,25 | m2 |
| 12 | Gia công khung thép cho đèn trụ cổng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0342 | tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cửa cổng phụ bằng thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,7 | m2 |
| 14 | Cổng tự động bằng inox chiều cao 1.6m, hộp inox 51x50mm, thanh chéo 36x48mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,91 | md |
| 15 | Mô tơ cổng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 16 | Màn hình cổng tự động | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 17 | Ray cổng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,82 | m |
| 18 | Điều khiểm từ xa có lắp trượt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 19 | Điều khiển âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 20 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,557 | 100m3 |
| 21 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lót móng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,311 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,741 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 47,0048 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,7363 | m3 |
| 25 | Xây móng đá hộc, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,9852 | m3 |
| 26 | Xây móng đá hộc, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50,6 | m3 |
| 27 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5301 | 100m2 |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1722 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0653 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,9365 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6544 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9026 | 100m3 |
| 33 | Xây cột trụ bằng gạch không nung, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,6379 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 31,0592 | m3 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 159,4069 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 106,1098 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 734,7896 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.000,3057 | m2 |
| 39 | Chi tiết vát đầu cột | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 134 | cái |
| 40 | Gia công hàng rào sắt bằng thép đặc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,0204 | tấn |
| 41 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép hộp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5551 | tấn |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt hàng rào | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 182,9412 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 164,6561 | m2 |
| 44 | Gia công rèn nhọn mũi mác theo thiết kế | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 684 | cái |
| G | HẠNG MỤC THANG THOÁT HIỂM | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0648 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5304 | m3 |
| 3 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,075 | 100m2 |
| 4 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng, | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1004 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0558 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0093 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1705 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,051 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,962 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,506 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0348 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô 5 tấn, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,03 | 100m3 |
| 13 | Gia công thang sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,341 | tấn |
| 14 | Lắp dựng thang sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,341 | tấn |
| 15 | Dập gân tăng cứng bậc thang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 48 | bậc |
| 16 | Gia công lan can thang thép bằng thép D42,2X1,4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1324 | tấn |
| 17 | Gia công lan can thang thép bằng thép D16X1,4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0786 | tấn |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35,3637 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 158,3906 | m2 |
| 20 | Bu lông M16x300 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 21 | Bu lông neo M20x690 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 22 | Bu lông neo M20x200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 23 | Bu lông neo M22x80 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cửa chống cháy bằng thép sơn tĩnh điện (bao gồm nhân công, lắp đặt, hoàn thiện) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | m2 |
| H | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa âm trần 18000 BTU một chiều | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 2 | Điều hòa gắn tường 18000 BTU một chiều | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 3 | Điều hòa gắn tường 12000 BTU một chiều | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 4 | Điều hòa gắn tường 9000 BTU một chiều | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 5 | Cửa kho tiền chuyên dụng theo tiêu chuẩn ngân hàng Nhà nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Camera IP cố định | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 7 | Đầu ghi hình 8 kênh | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 8 | Màn hình Led 32 inch | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 9 | Ổ cứng 4T cho đầu ghi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 10 | Thiết bị lưu điện UPS 1000VA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi