Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201073212-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Thương mại Nhân Nghĩa
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201069201
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn doanh nghiệp đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 23:16:00 đến ngày 2020-12-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,036,192,544 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần kết cấu
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 214,8 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m - nt - 1 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông các loại - nt - 5 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III - nt - 259,89 m3
5 Đầm mặt đáy hố móng, K >=0.90 (30cm trên cùng) - nt - 82,14 m3
6 Đắp đất tận dụng từ đất đào móng, đầm chặt K>=0.90 - nt - 175,95 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 - nt - 9,28 m3
8 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 - nt - 1.043,6 m2
9 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 - nt - 1.043,6 m2
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 - nt - 12,01 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 - nt - 3,38 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm kiềng, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 - nt - 8,69 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cổ cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 - nt - 1,48 m3
14 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 - nt - 6,25 m3
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền trệt đá 1x2, vữa bê tông mác 250 - nt - 65,88 m3
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền bệ sạp đá 1x2, vữa bê tông mác 250 - nt - 36,86 m3
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mương thoát nước, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 250 - nt - 25,9 m3
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 - nt - 2,57 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót - nt - 0,142 100m2
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật - nt - 0,305 100m2
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm kiềng, giằng - nt - 0,869 100m2
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột, cột vuông, chữ nhật - nt - 0,251 100m2
23 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật - nt - 1,042 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bệ sạp - nt - 0,467 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn trệt - nt - 0,088 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ mương thoát nước - nt - 3,09 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn hố ga - nt - 0,422 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm - nt - 0,73 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m - nt - 0,196 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m - nt - 2,239 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm kiềng, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m - nt - 0,17 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm kiềng, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m - nt - 1,79 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn trệt, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m - nt - 4,235 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương thoát nước, đường kính <=10 mm - nt - 2,124 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép hố ga, đường kính <=10 mm - nt - 0,268 tấn
36 Sản xuất cấu kiện thép hình - nt - 3,719 tấn
37 Lắp đặt tấm đan - nt - 130 cái
38 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m - nt - 2,993 tấn
39 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m - nt - 2,993 tấn
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - nt - 109,263 m2
41 Gia công xà gồ thép - nt - 7,236 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép - nt - 7,236 tấn
43 Sika chống co ngót - nt - 3,78 m2
44 Bu lông neo M20 - nt - 84 bộ
45 Bu lông neo M16 - nt - 42 bộ
46 Lợp mái che tường và vách bằng tôn múi chiều dài bất kỳ - nt - 8,674 100m2
47 Lợp diềm tôn tiếp giáp tôn mái và tường gạch - nt - 0,775 100m2
48 Lắp máng xối tôn - nt - 0,784 100m2
49 Đai giữ sê nô - nt - 72 cái
50 Lắp đặt ống thoát nước uPVC D90 - nt - 1,106 100m
51 Lắp đặt ống cấp nước uPVC 27 - nt - 0,98 100m
B Phần xây tô
1 Xây tường thẳng bằng gạch 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 25,23 m3
2 Trát tường bệ sạp, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 - nt - 280,32 m2
3 Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 - nt - 53,76 m2
4 Cán vữa lát gạch, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 - nt - 368,64 m2
C Phần sơn nước
1 Bả bằng bột bả vào tường Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 193,92 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ - nt - 193,92 m2
D Phần ốp lát
1 Lát gạch bệ sạp terrazo (400x400) Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 368,64 m2
2 Công tác ốp gạch vào cột, gạch 300x600 mm - nt - 42 m2
E Hệ thống điện
1 Lắp đặt Tủ điện 4 đường Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
2 Lắp đặt CB 63A - nt - 1 cái
3 Lắp đặt CB 40A - nt - 2 cái
4 Lắp đặt CB 32A - nt - 4 cái
5 Lắp đặt Đế hộp điện - nt - 30 hộp
6 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc - nt - 4 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi - nt - 56 cái
8 Cung cấp mặt nạ 2 lỗ - nt - 30 cái
9 Lắp đặt Đèn tube led đôi - nt - 24 bộ
10 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm - nt - 500 m
11 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 - nt - 200 m
12 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 - nt - 320 m
13 Lắp đặt dây đơn <= 25mm2 - nt - 400 m
14 Gia công lắp dựng khung xương gắn đèn chiếu sáng bằng sắt hộp 30x30 - nt - 1 gói
F Hệ thống thoát nước
1 Lắp đặt Cầu chắn rác Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
2 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi - nt - 4 bộ
3 Lắp đặt van khóa đồng D27 - nt - 3 cái
G Sân bãi
1 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền sânđá 1x2, vữa bê tông mác 250 Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật 44,3 m3
2 Cung cấp lưới thép hàn D4 - nt - 443 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->