Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201223780-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Long Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208038 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 15:22:00 đến ngày 2020-12-18 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,315,765,977 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 37,295 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,0951 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4,4895 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,5016 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 156,5595 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ hoa sắt tường rào | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 82,6068 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3004 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,4738 | m2 |
| 9 | Cắt nền nhà xe | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,033 | 100m |
| 10 | Phá dỡ kết bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,2076 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,594 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bàn ghế đồ dùng ra khỏi phòng học để thi công | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15 | công |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,4506 | 100m2 |
| 14 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 281,244 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,6278 | tấn |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.481,004 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 558,8003 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền gạch hiện trạng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 449,0916 | m2 |
| 19 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 50,322 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ cửa | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 110,88 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 296,9136 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 57,168 | m2 |
| 23 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,8286 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,2978 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,0016 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 57,1968 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ quạt trần | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 29 | Tháo dỡ quạt ốp trần | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 30 | Tháo máy chiếu | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 31 | Tháo dỡ công tắc 2 hạt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 32 | Tháo dỡ ô cắm đôi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 33 | Tháo dỡ công tắc 1 hạt đảo chiều cầu thang | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,0376 | m3 |
| 35 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,7153 | m3 |
| B | Phần cải tạo | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,9118 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1384 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8,1626 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1378 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6245 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,9355 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4146 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1093 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (chỉ tính NC, MTC) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 23,8077 | m3 |
| 10 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,1648 | m3 |
| 11 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6011 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,4799 | m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,5183 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6072 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0796 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4356 | tấn |
| 17 | Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,3396 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,619 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0999 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0857 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4389 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 5,798 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,0143 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 438,0617 | m2 |
| 25 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 438,0617 | m2 |
| 26 | Gia công hoa sắt (chỉ tính NC,VLP,M) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6181 | tấn |
| 27 | Mua thép vuông đặc 14x14mm làm hoa sắt tường rào | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 630,462 | kg |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 27,2088 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 22,4967 | 1m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,6837 | m3 |
| 31 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2261 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0219 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0921 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,6045 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 267,1542 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 18,816 | m2 |
| 37 | Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 390,2649 | m2 |
| 38 | Gia công hoa sắt (chỉ tính NC,VLP,M) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,6625 | tấn |
| 39 | Mua thép vuông đặc 14x14mm làm hoa sắt tường rào | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 675,75 | kg |
| 40 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 29,172 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24,1129 | 1m2 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,584 | m3 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,168 | m3 |
| 44 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,7216 | 1m3 |
| 45 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0158 | 100m3 |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,089 | 100m2 |
| 47 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,288 | m3 |
| 48 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,9139 | m3 |
| 49 | Trát thành rãnh dày 2cm, vữa XM M75, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36,26 | m2 |
| 50 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,2 | m2 |
| 51 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,816 | m³ |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0936 | 100m2 |
| 53 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan D6 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0132 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan D10 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2288 | tấn |
| 55 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,6016 | m3 |
| 56 | Lắp tấm đan BT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 57 | Lát gạch Terrazo 400x400 mài cạnh XM | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 31,68 | m2 |
| 58 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4415 | 100m3 |
| 59 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1472 | 100m3 |
| 60 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0516 | 100m2 |
| 61 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,4866 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2028 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8 mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0696 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2399 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1438 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2119 | tấn |
| 67 | Bê tông móng , rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 7,7963 | m3 |
| 68 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2886 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0486 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,2803 | tấn |
| 71 | Bê tông cột , TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,0391 | m3 |
| 72 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5831 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1032 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,1133 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,5395 | tấn |
| 76 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,7734 | m3 |
| 77 | Ván khuôn sàn mái | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,3525 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,7989 | tấn |
| 79 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 13,5254 | m3 |
| 80 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14,5585 | m3 |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,4097 | m3 |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 78,2306 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 25,785 | m2 |
| 84 | Trát trần, vữa XM M75, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 46,4086 | m2 |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 92,74 | m |
| 86 | Trát trang trí (đấu cột) | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 87 | Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường có chốt Inox | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 20,124 | m2 |
| 88 | Ốp đá granit tự nhiên màu trắng vào tường có chốt Inox | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 11,1676 | m2 |
| 89 | Làm cổng bằng inox 304 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 753,3684 | kg |
| 90 | Bản lề cối INOX | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 91 | Chốt cổng INOX | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 92 | Chốt ngang cổng INOX | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 93 | Khóa treo mã hiệu MK | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 94 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 69,0118 | m2 |
| 95 | Ngói nóc 200x105x7 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 143,645 | Viên |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 119,1326 | m2 |
| 97 | Bộ chữ bằng đồng màu vàng-đơn giá theo thiết kế lập | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 98 | Mua Inox hộp 304 KT 40x80x3mm và 20x40x3mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 408,4914 | kg |
| 99 | Hoa văn Inox trang trí | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 46 | cái |
| 100 | Bản lề cối INOX | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 101 | Chốt cổng INOX | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Chốt ngang cổng INOX | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Khóa treo mã hiệu MK | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 104 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,89 | m3 |
| 105 | Lát gạch Terazo mài cạnh 40x40cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 18,9 | m2 |
| 106 | Mua xà gồ thép U80x40x3mm ss400 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.112,3136 | kg |
| 107 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0852 | tấn |
| 108 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,0852 | tấn |
| 109 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 92,16 | 1m2 |
| 110 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,8124 | 100m2 |
| 111 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 44,28 | m |
| 112 | Vữa tự chảy không co | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 51,12 | m2 |
| 113 | Cán vữa tự chảy không co | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 51,12 | m2 |
| 114 | Chống thấm sê nô bằng dán màng khò nóng dày 3cm, vén thành mỗi bên 15cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 73,572 | m2 |
| 115 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 51,12 | m2 |
| 116 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 105,88 | m2 |
| 117 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 456,82 | m2 |
| 118 | Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 31,82 | m2 |
| 119 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 843,262 | m2 |
| 120 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 93,5 | m2 |
| 121 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 91,4069 | m2 |
| 122 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 448,9354 | m2 |
| 123 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 79,08 | m |
| 124 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 129,66 | m |
| 125 | Đắp đầu trang trí ở các vòm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 126 | Lát nền, sàn gạch Granite - KT 600x600mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 431,3524 | m2 |
| 127 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600m2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 29,7312 | m2 |
| 128 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 813,5308 | m2 |
| 129 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 553,5493 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 509,51 | m2 |
| 131 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1.341,7651 | m2 |
| 132 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 421,088 | m2 |
| 133 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 110,88 | 1m2 |
| 134 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 57,168 | 1m2 |
| 135 | Láng lót mặt, cổ bậc, dày 2cm, vữa XM M75, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 37,5326 | m2 |
| 136 | Láng granitô cầu thang | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 38,8286 | m2 |
| 137 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 70,2 | m |
| 138 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3,0016 | m2 |
| 139 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,2978 | 1m2 |
| 140 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 57,1968 | 1m2 |
| 141 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT gạch 6x24cm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 27,603 | m2 |
| 142 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 145 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt đèn ốp trần | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 147 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 2 bóng 2x40w | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 48 | bộ |
| 148 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 152 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 153 | Lắp đặt đế âm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 36 | hộp |
| 154 | Tủ điện tổng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 155 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 10 | hộp |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 55,2 | m |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 18 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 91,2 | m |
| 159 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 528 | m |
| 160 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 161 | Lắp đặt máy chiếu | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | Thiết bị |
| 162 | Lắp đặt thiết bị an ninh, quản lý và giám sát mạng | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | Thiết bị |
| 163 | Lắp đặt module và card cho thiết bị chuyển mạch thuộc dòng IP/ATM Switch. | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | Thiết bị |
| 164 | Lắp đặt và cài đặt thiết bị đầu cuối, Modem trong | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6 | Thiết bị |
| 165 | Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2 | Thiết bị |
| 166 | Vận chuyển bàn ghế đồ đạc thiết bị vào phòng học | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 15 | công |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,66 | 100m |
| 168 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 170 | Cầu chắn rác | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 171 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,676 | m3 |
| 172 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,338 | m3 |
| 173 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,42 | 1m3 |
| 174 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0176 | 100m2 |
| 175 | Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,484 | m3 |
| 176 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 177 | Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 178 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,0034 | 100m3 |
| 179 | Mua thép bản mã 40x40x8 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 84,4032 | kg |
| 180 | Bulong M16, cấp bền 6.8 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 181 | Mua thép V60x60x5 ss400 | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2.319,041 | kg |
| 182 | Gia công cột bằng thép hình | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,3429 | tấn |
| 183 | Lắp cột thép các loại | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 2,3429 | tấn |
| 184 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 118,11 | 1m2 |
| 185 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,409 | tấn |
| 186 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,409 | tấn |
| 187 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 18,54 | 1m2 |
| 188 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4641 | tấn |
| 189 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,4641 | tấn |
| 190 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 21,11 | 1m2 |
| 191 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8994 | 100m2 |
| 192 | Bê tông nền , M200, đá 1x2, | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 193 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,4298 | 100m3 |
| 194 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 1,4298 | 100m3/1km |
| 195 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8142 | 100m3 |
| 196 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 0,8142 | 100m3/1km |
| 197 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Mục II - Chương V, E-HSMT | 6,5561 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi