Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201223780-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Long Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201208038
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 15:22:00 đến ngày 2020-12-18 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,315,765,977 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá dỡ
1 Phá dỡ kết cấu gạch Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 37,295 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,0951 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4,4895 m3
4 Tháo dỡ cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,5016 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 156,5595 m2
6 Tháo dỡ hoa sắt tường rào Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 82,6068 m2
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3004 tấn
8 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,4738 m2
9 Cắt nền nhà xe Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,033 100m
10 Phá dỡ kết bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,2076 m3
11 Phá dỡ kết cấu gạch Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,594 m3
12 Vận chuyển bàn ghế đồ dùng ra khỏi phòng học để thi công Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 công
13 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,4506 100m2
14 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 281,244 m2
15 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,6278 tấn
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.481,004 m2
17 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 558,8003 m2
18 Phá dỡ nền gạch hiện trạng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 449,0916 m2
19 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 50,322 m2
20 Tháo dỡ cửa Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 110,88 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 296,9136 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 57,168 m2
23 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,8286 m2
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,2978 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,0016 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 57,1968 m2
27 Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24 bộ
28 Tháo dỡ quạt trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24 cái
29 Tháo dỡ quạt ốp trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9 cái
30 Tháo máy chiếu Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
31 Tháo dỡ công tắc 2 hạt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 cái
32 Tháo dỡ ô cắm đôi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 cái
33 Tháo dỡ công tắc 1 hạt đảo chiều cầu thang Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
34 Phá dỡ kết cấu gạch Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,0376 m3
35 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,7153 m3
B Phần cải tạo
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,9118 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1384 100m2
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8,1626 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1378 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6245 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,9355 tấn
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4146 100m2
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1093 100m2
9 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (chỉ tính NC, MTC) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 23,8077 m3
10 Mua bê tông thương phẩm M200 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,1648 m3
11 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6011 m3
12 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,4799 m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,5183 100m3
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6072 100m2
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0796 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4356 tấn
17 Bê tông cột , TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,3396 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,619 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0999 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0857 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4389 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 5,798 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,0143 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 438,0617 m2
25 Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 438,0617 m2
26 Gia công hoa sắt (chỉ tính NC,VLP,M) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6181 tấn
27 Mua thép vuông đặc 14x14mm làm hoa sắt tường rào Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 630,462 kg
28 Lắp dựng hoa sắt tường rào Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 27,2088 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 22,4967 1m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,6837 m3
31 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2261 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0219 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0921 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,6045 m3
35 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 267,1542 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18,816 m2
37 Sơn tường rào không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 390,2649 m2
38 Gia công hoa sắt (chỉ tính NC,VLP,M) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,6625 tấn
39 Mua thép vuông đặc 14x14mm làm hoa sắt tường rào Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 675,75 kg
40 Lắp dựng hoa sắt tường rào Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 29,172 m2
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24,1129 1m2
42 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,584 m3
43 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,168 m3
44 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,7216 1m3
45 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0158 100m3
46 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,089 100m2
47 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,288 m3
48 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,9139 m3
49 Trát thành rãnh dày 2cm, vữa XM M75, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36,26 m2
50 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,2 m2
51 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,816
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0936 100m2
53 Gia công, lắp đặt thép tấm đan D6 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0132 tấn
54 Gia công, lắp đặt thép tấm đan D10 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2288 tấn
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,6016 m3
56 Lắp tấm đan BT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 44 cái
57 Lát gạch Terrazo 400x400 mài cạnh XM Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 31,68 m2
58 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4415 100m3
59 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1472 100m3
60 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0516 100m2
61 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4866 m3
62 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2028 100m2
63 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8 mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0696 tấn
64 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2399 tấn
65 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1438 tấn
66 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2119 tấn
67 Bê tông móng , rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 7,7963 m3
68 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2886 100m2
69 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0486 tấn
70 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,2803 tấn
71 Bê tông cột , TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,0391 m3
72 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5831 100m2
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1032 tấn
74 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,1133 tấn
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,5395 tấn
76 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M250, đá 1x2, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,7734 m3
77 Ván khuôn sàn mái Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,3525 100m2
78 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,7989 tấn
79 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 13,5254 m3
80 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14,5585 m3
81 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4097 m3
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 78,2306 m2
83 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 25,785 m2
84 Trát trần, vữa XM M75, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 46,4086 m2
85 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 92,74 m
86 Trát trang trí (đấu cột) Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16 cái
87 Ốp đá granit tự nhiên màu đỏ vào tường có chốt Inox Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 20,124 m2
88 Ốp đá granit tự nhiên màu trắng vào tường có chốt Inox Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 11,1676 m2
89 Làm cổng bằng inox 304 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 753,3684 kg
90 Bản lề cối INOX Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 12 bộ
91 Chốt cổng INOX Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
92 Chốt ngang cổng INOX Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
93 Khóa treo mã hiệu MK Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
94 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 69,0118 m2
95 Ngói nóc 200x105x7 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 143,645 Viên
96 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 119,1326 m2
97 Bộ chữ bằng đồng màu vàng-đơn giá theo thiết kế lập Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 bộ
98 Mua Inox hộp 304 KT 40x80x3mm và 20x40x3mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 408,4914 kg
99 Hoa văn Inox trang trí Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 46 cái
100 Bản lề cối INOX Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 bộ
101 Chốt cổng INOX Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
102 Chốt ngang cổng INOX Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
103 Khóa treo mã hiệu MK Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
104 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,89 m3
105 Lát gạch Terazo mài cạnh 40x40cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18,9 m2
106 Mua xà gồ thép U80x40x3mm ss400 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.112,3136 kg
107 Gia công xà gồ thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0852 tấn
108 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,0852 tấn
109 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 92,16 1m2
110 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,8124 100m2
111 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 44,28 m
112 Vữa tự chảy không co Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 51,12 m2
113 Cán vữa tự chảy không co Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 51,12 m2
114 Chống thấm sê nô bằng dán màng khò nóng dày 3cm, vén thành mỗi bên 15cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 73,572 m2
115 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 51,12 m2
116 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 105,88 m2
117 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 456,82 m2
118 Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 31,82 m2
119 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 843,262 m2
120 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 93,5 m2
121 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 91,4069 m2
122 Trát trần, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 448,9354 m2
123 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 79,08 m
124 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 129,66 m
125 Đắp đầu trang trí ở các vòm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 14 cái
126 Lát nền, sàn gạch Granite - KT 600x600mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 431,3524 m2
127 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600m2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 29,7312 m2
128 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 813,5308 m2
129 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 553,5493 m2
130 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 509,51 m2
131 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1.341,7651 m2
132 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 421,088 m2
133 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 110,88 1m2
134 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 57,168 1m2
135 Láng lót mặt, cổ bậc, dày 2cm, vữa XM M75, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 37,5326 m2
136 Láng granitô cầu thang Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 38,8286 m2
137 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 70,2 m
138 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3,0016 m2
139 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,2978 1m2
140 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 57,1968 1m2
141 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - KT gạch 6x24cm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 27,603 m2
142 Lắp đặt các automat 2 pha 63A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1 cái
143 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
144 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
145 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
146 Lắp đặt đèn ốp trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 9 bộ
147 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, 2 bóng 2x40w Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 48 bộ
148 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 4 cái
149 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 cái
150 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 cái
151 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24 cái
152 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 24 cái
153 Lắp đặt đế âm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 36 hộp
154 Tủ điện tổng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 3 cái
155 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 10 hộp
156 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 55,2 m
157 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18 m
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 91,2 m
159 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 528 m
160 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 50 m
161 Lắp đặt máy chiếu Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 Thiết bị
162 Lắp đặt thiết bị an ninh, quản lý và giám sát mạng Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 Thiết bị
163 Lắp đặt module và card cho thiết bị chuyển mạch thuộc dòng IP/ATM Switch. Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 Thiết bị
164 Lắp đặt và cài đặt thiết bị đầu cuối, Modem trong Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6 Thiết bị
165 Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2 Thiết bị
166 Vận chuyển bàn ghế đồ đạc thiết bị vào phòng học Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 15 công
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,66 100m
168 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
169 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
170 Cầu chắn rác Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 8 cái
171 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,676 m3
172 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,338 m3
173 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,42 1m3
174 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0176 100m2
175 Bê tông lót móng , chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,484 m3
176 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,096 100m2
177 Bê tông móng , chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,4 m3
178 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,0034 100m3
179 Mua thép bản mã 40x40x8 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 84,4032 kg
180 Bulong M16, cấp bền 6.8 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 16 cái
181 Mua thép V60x60x5 ss400 Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2.319,041 kg
182 Gia công cột bằng thép hình Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,3429 tấn
183 Lắp cột thép các loại Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 2,3429 tấn
184 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 118,11 1m2
185 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,409 tấn
186 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,409 tấn
187 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 18,54 1m2
188 Gia công xà gồ thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4641 tấn
189 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,4641 tấn
190 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 21,11 1m2
191 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8994 100m2
192 Bê tông nền , M200, đá 1x2, Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,3 m3
193 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4298 100m3
194 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 1,4298 100m3/1km
195 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8142 100m3
196 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 0,8142 100m3/1km
197 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo Mục II - Chương V, E-HSMT 6,5561 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->