Gói thầu: Gói thầu số 04: Di dời hệ thống điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215574-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Lạc Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Di dời hệ thống điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200847151 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 36 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 08:59:00 đến ngày 2020-12-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,570,526,099 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ TRỤ ĐIỆN TUYẾN 480) | |||
| 1 | Trụ BTLT - 14m (650kgf) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 64 | trụ |
| 2 | Colier ghép trụ đôi BTTL 14m & 12m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20 | bộ |
| 3 | Đề can đánh số trụ | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 46 | cái |
| B | PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ TRỤ ĐIỆN TUYẾN 478/474) | |||
| 1 | Trụ BTLT - 14m (650kgf) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 17 | trụ |
| 2 | Boulon ghép trụ đôi BTTL 14m | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 14 | bộ |
| 3 | Đề can đánh số trụ | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 26 | cái |
| C | PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ DÂY DẨN TUYẾN 480) | |||
| 1 | Dây ACX 120mm2 (dây pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 27 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC50mm2/8 (0,195kg/m), (dây pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 14 | m |
| 3 | Dây nhôm lõi thép AC50mm2/8 (0,195kg/m), (dây trung tính) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 23 | m |
| D | PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ DÂY DẨN TUYẾN 478-474) | |||
| 1 | Dây ACXH 185/24mm2 cấp mới (dây pha) x 1,02 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5.875,2 | m |
| 2 | Xà L75x75x8 dài 2.0m (3 ốp) (28 Bộ đà đơn đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.0m ĐTL 2/3 2.0) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 28 | cái |
| 3 | Thanh chống L50x50x5 dài 1,132m (28 Bộ đà đơn đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.0m ĐTL 2/3 2.0) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 28 | cái |
| 4 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 (28 Bộ đà đơn đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.0m ĐTL 2/3 2.0) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 56 | bộ |
| 5 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(28 Bộ đà đơn đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.0m ĐTL 2/3 2.0) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 28 | bộ |
| 6 | Xà L75x75x8 dài 2.0m (3 ốp) (10 Bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.0m ĐGL 2/3 2.0) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20 | cái |
| 7 | Thanh chống L50x50x5 dài 1,132m (10 Bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.0m ĐGL 2/3 2.0) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20 | cái |
| 8 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 (10 Bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.0m ĐGL 2/3 2.0) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20 | bộ |
| 9 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 ( 10Bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.0m ĐGL 2/3 2.0) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20 | bộ |
| 10 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 (10 Bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.0m ĐGL 2/3 2.0) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20 | bộ |
| 11 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 (Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,0m - NG(1) 2.0) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | bộ |
| 12 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 (Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,0m - NG(1) 2.0) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16 | bộ |
| 13 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,0m - NG(1) 2.0) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | bộ |
| 14 | Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp) (Bộ xà đôi L75x75x8-2.4 - NT(1) 2.4+3LTD+3LA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 (Bộ xà đôi L75x75x8-2.4 - NT(1) 2.4+3LTD+3LA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 (Bộ xà đôi L75x75x8-2.4 - NT(1) 2.4+3LTD+3LA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 17 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 (Bộ xà đôi L75x75x8-2.4 - NT(1) 2.4+3LTD+3LA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 18 | Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp) (2 Bộ đà đôi néo thẳng L75x75x8 - 2,4m 2NT(1) 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | cái |
| 19 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m( 2 Bộ đà đôi néo thẳng L75x75x8 - 2,4m 2NT(1) 2.4 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | cái |
| 20 | Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(2 Bộ đà đôi néo thẳng L75x75x8 - 2,4m 2NT(1) 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| 21 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(2 Bộ đà đôi néo thẳng L75x75x8 - 2,4m 2NT(1) 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | bộ |
| 22 | Boulon D16x500 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 (2 Bộ đà đôi néo thẳng L75x75x8 - 2,4m 2NT(1) 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 23 | Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ đà đôi rẽ nhánh L75x75x8-2.4 - RN 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 24 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ đà đôi rẽ nhánh L75x75x8-2.4 - RN 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 25 | Boulon D16x500 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ đà đôi rẽ nhánh L75x75x8-2.4 - RN 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 26 | Đà đôi Composite 2,40m 75x75x6 lắp bộ LBFCO (3 pha)(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 27 | Thanh chống PL60x10x920 (Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 28 | Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 29 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 30 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 31 | Boulon D16x500 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 32 | Boulon D16x650 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 (Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 33 | Boulon D16x150 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 34 | Boulon D16x650 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 35 | Boulon D12x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| 36 | Boulon D12x100 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| 37 | Boulon D16x300 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 (Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha))(Bộ đà đơn composite 0,81m 75x75x6- lắp bộ LBFCO (1 pha)-Rẽ nhánh) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 38 | Boulon D16x100 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha))(Bộ đà đơn composite 0,81m 75x75x6- lắp bộ LBFCO (1 pha)-Rẽ nhánh) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| E | PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ XÀ TUYẾN 478-474) | |||
| 1 | Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp)(14 Bộ xà đôi đỡ thẳng L75x75x8-2.4 - ĐT 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 38 | cái |
| 2 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m(14 Bộ xà đôi đỡ thẳng L75x75x8-2.4 - ĐT 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 76 | cái |
| 3 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(14 Bộ xà đôi đỡ thẳng L75x75x8-2.4 - ĐT 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 48 | bộ |
| 4 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(14 Bộ xà đôi đỡ thẳng L75x75x8-2.4 - ĐT 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 96 | bộ |
| 5 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5(14 Bộ xà đôi đỡ thẳng L75x75x8-2.4 - ĐT 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 48 | bộ |
| 6 | Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp)(4 Bộ xà đôi đỡ góc L75x75x8-2.4 - ĐG 2.4(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | cái |
| 7 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m(4 Bộ xà đôi đỡ góc L75x75x8-2.4 - ĐG 2.4(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16 | cái |
| 8 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(4 Bộ xà đôi đỡ góc L75x75x8-2.4 - ĐG 2.4(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 36 | bộ |
| 9 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(4 Bộ xà đôi đỡ góc L75x75x8-2.4 - ĐG 2.4(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 72 | bộ |
| 10 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5(4 Bộ xà đôi đỡ góc L75x75x8-2.4 - ĐG 2.4(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 36 | bộ |
| 11 | Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 (Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NG(1) 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | bộ |
| 12 | Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NG(1) 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16 | bộ |
| 13 | Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NG(1) 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | bộ |
| 14 | Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp)(6 Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NT(1) 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | cái |
| 15 | Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m(6 Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NT(1) 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 24 | cái |
| 16 | Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(6 Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NT(1) 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | bộ |
| 17 | Boulon D16x500 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5(6 Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NT(1) 2.4) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 24 | bộ |
| F | PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ SỨ TUYẾN 480) | |||
| 1 | Móc treo chữ U loại lớn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 104 | cái |
| 2 | Giáp níu dừng dây ACX120mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 42 | cái |
| 3 | Khoá néo dây 50mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10 | cái |
| 4 | Kẹp răng trung thế đấu nối dây ACX120mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 42 | cái |
| 5 | Kẹp WR 159 dây 50mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10 | cái |
| 6 | Sứ đứng 24kV đường rò 600mm (15 Bộ sứ đứng 22kV ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 15 | cái |
| 7 | Ty sứ đứng 20x30 (15 Bộ sứ đứng 22kV ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 60 | cái |
| 8 | Giáp buộc đầu sứ đơn dây ACX120mm2 (15 Bộ sứ đứng 22kV ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 94 | cái |
| 9 | Giáp buộc đầu sứ đôi dây ACX120mm2 (15 Bộ sứ đứng 22kV ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 33 | cái |
| G | PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ SỨ TUYẾN 478-474) | |||
| 1 | Sứ polymer 24KV (36 Bộ sứ polymer 22kV) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 36 | bộ |
| 2 | Móc treo chữ U loại lớn (36 Bộ sứ polymer 22kV) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 120 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây ACX185mm2 (36 Bộ sứ polymer 22kV) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 48 | cái |
| 4 | Khoá néo dây AC185mm2 (36 Bộ sứ polymer 22kV) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | cái |
| 5 | Kẹp răng trung thế đấu nối dây ACX185mm2 (36 Bộ sứ polymer 22kV) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 48 | cái |
| 6 | Giáp buộc đầu sứ đôi dây ACX185mm2 (36 Bộ sứ polymer 22kV) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 144 | cái |
| 7 | Kẹp WR 875 dây AC 185mm2 (36 Bộ sứ polymer 22kV) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | cái |
| 8 | Sứ đứng 24kV đường rò 600mm (170 Bộ sứ đứng 22kV) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 170 | cái |
| 9 | Ty sứ đứng 20x30 (170 Bộ sứ đứng 22kV) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 170 | cái |
| H | PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ ĐỠ DÂY TRUNG TÍNH (TUYẾN 480) | |||
| 1 | Khung sắt 1 sứ 3mm (35 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 35 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm (35 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 35 | cái |
| 3 | Boulon D16x300 + 1 tán + 2 lông đền vuông (35 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 35 | bộ |
| 4 | Khung sắt 1 sứ 3mm (14 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 14 | cái |
| 5 | Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm (14 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 14 | cái |
| 6 | Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông (14 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 14 | bộ |
| 7 | Khung sắt 1 sứ 3mm (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) trụ đôi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) trụ đôi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| 9 | Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) trụ đôi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| 10 | Kẹp nhôm song song AC-50mm² (02 boulon) (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) trụ đôi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | cái |
| 11 | Kẹp WR 379 dây 50-120mm2 (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) trụ đôi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | cái |
| I | PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ ĐỠ DÂY TRUNG TÍNH TUYẾN 478-474) | |||
| 1 | Khung sắt 1 sứ 3mm (12 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | cái |
| 2 | Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm (12 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | cái |
| 3 | Boulon D16x300 + 1 tán + 2 lông đền vuông (12 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | bộ |
| 4 | Khung sắt 1 sứ 3mm (8 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | cái |
| 5 | Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm (8 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | cái |
| 6 | Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông (8 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | bộ |
| 7 | Khung sắt 1 sứ 3mm (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 9 | Boulon D16x300 + 1 tán + 2 lông đền vuông (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 10 | Kẹp nhôm song song AC-50mm² (02 boulon) (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 11 | Kẹp WR 379 dây 50-120mm2 (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | Khoá néo dây 120mm2 (3U) ( 2 Bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC120mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Boulon móc D16x300 + 1 tán + 1 lông đền vuông ( 2 Bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC120mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 14 | Kẹp WR 419 dây 120mm2 ( 2 Bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC120mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 15 | Khoá néo dây 185mm2 (5U) (12 Bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC185mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | cái |
| 16 | Boulon móc D16x300 + 1 tán + 1 lông đền vuông (12 Bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC185mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | bộ |
| 17 | Kẹp WR 875 dây AC 185mm2 (12 Bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC185mm2) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | cái |
| J | PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ TIẾP ĐỊA TUYẾN 480) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 21 | cái |
| 2 | Kẹp WR 835 dây 25-185mm2 (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 14 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần C25 (2m) (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,136 | kg |
| 4 | Cosse ép Cu 25mm2 (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 7 | cái |
| 5 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 42 | bộ |
| 6 | Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 23,5494 | kg |
| 7 | Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6,5m/1 vị trí) (0,617kg/mØ10) (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 28,0735 | kg |
| 8 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 13 | cái |
| 9 | Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 10 | Cáp đồng trần C25 (15m) (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,36 | kg |
| 11 | Cosse ép Cu 25mm2 (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 26 | bộ |
| 13 | Bass sắt 200x40x6 (50bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 18,69 | kg |
| 14 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (37m/1 vị trí) (0,222kg/m) (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8,214 | kg |
| K | PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ TIẾP ĐỊA TUYẾN 478-474) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 15 | cái |
| 2 | Kẹp WR 835 dây 25-185mm2 (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần C25 (2m) (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,24 | kg |
| 4 | Cosse ép Cu 25mm2 (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5 | cái |
| 5 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 30 | bộ |
| 6 | Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16,821 | kg |
| 7 | Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6,5m/1 vị trí) (0,617kg/mØ10) (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20,0525 | kg |
| 8 | Vận chuyển vật liệu từ Tp. HCM - công trường: chiều dài 313km - loại cước bậc 2. | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10 | tấn |
| 9 | Vận chuyển trụ BTLT 14m - công trường: chiều dài 32km - loại cước bậc 2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 121,5 | tấn |
| 10 | Vận chuyển trụ BTLT và phụ kiện thu hồi từ công trường đến bãi tập kết: Chiều dài tạm tính 4 km - loại cước bậc 3. | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 54,5 | tấn |
| 11 | Ca cẩu 5tấn bốc dỡ trụ điện và phụ kiện | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 186 | tấn |
| L | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ MÓNG TRỤ BTLT (TUYẾN 480) | |||
| 1 | Đào đất móng trụ BTLT 12m-a để nhổ trụ rộng >1m, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (20 Móng trụ BTLT 12m-a (tháo dỡ)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 22,5 | m3 |
| 2 | Tháo đà cản bê tông 1,2m (20 Móng trụ BTLT 12m-a (tháo dỡ)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20 | cái |
| 3 | Đào đất móng trụ BTLT 12m-2a để nhổ trụ rộng >1m, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 ( 8 Móng trụ BTLT 12m-2a (tháo dỡ)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12,16 | m3 |
| 4 | Tháo đà cản bê tông 1,2m ( 8 Móng trụ BTLT 12m-2a (tháo dỡ)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16 | cái |
| 5 | Đào đất móng trụ BTLT 12m-BT(K) để nhổ trụ rộng ≤ 1m, sâu >1m, đất cấp 3 (8 Móng trụ BTLT 12m-BT(K) (tháo dỡ)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 45,056 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng bê tông để nhổ trụ điện bằng máy khoan cầm tay (8 Móng trụ BTLT 12m-BT(K) (tháo dỡ)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 19,52 | m3 |
| M | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ MÓNG TRỤ BTLT THÁO DỠ (TUYẾN 478/474) | |||
| 1 | Đào đất móng trụ BTLT 14m-a để nhổ trụ rộng >1m, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (5 Móng trụ BTLT 14m-a (tháo dỡ)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 7,2 | m3 |
| 2 | Tháo đà cản bê tông 1,2m (5 Móng trụ BTLT 14m-a (tháo dỡ)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5 | cái |
| 3 | Đào đất móng trụ BTLT 14m-BT(K) để nhổ trụ ≤ 1m, sâu >1m, đất cấp 3 (8 Móng trụ BTLT 14m-BT(K) (tháo dỡ)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 53,248 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng bê tông để nhổ trụ điện bằng máy khoan cầm tay (8 Móng trụ BTLT 14m-BT(K) (tháo dỡ)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 22,976 | m3 |
| N | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ TRỤ ĐIỆN (TUYẾN 480 và TUYẾN 478/474) | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 12m bằng cẩu kết hợp thủ công (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 44 | trụ |
| 2 | Nhổ trụ BTLT 14m bằng cẩu kết hợp thủ công (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 21 | trụ |
| O | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ DÂY DẪN (TUYẾN 480) | |||
| 1 | Tháo dây nhôm ACX120mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5,253 | km dây |
| 2 | Tháo dây nhôm lõi thép AC50 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,141 | km dây |
| 3 | Tháo dây nhôm lõi thép AC50 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây trung tính), (hsnc x 0,7) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,892 | km dây |
| 4 | Tháo bộ báo hiệu sự cố đường dây | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ 3 pha |
| P | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ DÂY DẨN (TUYẾN 478-474) | |||
| 1 | Tháo dây nhôm lõi thép AC185 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,057 | km dây |
| 2 | Tháo dây nhôm lõi thép AC120 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,057 | km dây |
| 3 | Tháo dây nhôm lõi thép AC120 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây trung tính), (hsnc x 0,7) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,019 | km dây |
| 4 | Tháo dây nhôm lõi thép AC50 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây trung tính), (hsnc x 0,7) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,019 | km dây |
| Q | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ XÀ (TUYẾN 480) | |||
| 1 | Tháo bộ đà đơn đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.0m ĐT 2.0 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | bộ |
| 2 | Tháo bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.0m ĐG 2.0 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 13 | bộ |
| 3 | Tháo bộ đà đôi đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.0m ĐTL 3/3 2.0 (K) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 4 | Tháo bộ đà đơn đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.4m ĐT 2.4 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Tháo bộ đà đôi néo thẳng L75x75x8 - 2,0m - NT(1) 2.0 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Tháo bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,0m - NG(1) 2.0 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5 | bộ |
| 7 | Tháo bộ xà đôi L75x75x8-2.4 - NT(1) 2.4+3LTD+3LA | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Tháo bộ đà đôi rẽ nhánh L75x75x8-2.4 - RN 2.4 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Tháo bộ đà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + xà đơn L75x75x8-2.4 lắp bộ LBFCO (3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 10 | Tháo bộ xà đơn composite 0,81m 75x75x6- lắp bộ LBFCO | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| R | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ XÀ (TUYẾN 478-474) | |||
| 1 | Tháo bộ đà đơn đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.4m ĐT 2.4(K) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10 | bộ |
| 2 | Tháo bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.4m ĐG 2.4 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 14 | bộ |
| 3 | Tháo bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NG(1) 2.4 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| S | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ SỨ (TUYẾN 480) | |||
| 1 | Tháo sứ polymer cho cột tròn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 52 | bộ |
| 2 | Tháo sứ đứng 22kV+ ty sứ trên cột tròn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 147 | sứ |
| T | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ SỨ (TUYẾN 478-474) | |||
| 1 | Tháo sứ polymer cho cột tròn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 24 | bộ |
| 2 | Tháo sứ đứng 22kV+ ty sứ trên cột tròn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 136 | sứ |
| U | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ ĐỠ DÂY TRUNG TÍNH (TUYẾN 480) | |||
| 1 | Tháo bộ khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 25 | bộ |
| 2 | Tháo bộ khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| 3 | Tháo bộ khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 4 | Tháo bộ khóa dừng dây nhôm lõi thép AC 50mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| V | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ ĐỠ DÂY TRUNG TÍNH (TUYẾN 478-474) | |||
| 1 | Tháo bộ khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | bộ |
| 2 | Tháo bộ khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16 | bộ |
| 3 | Tháo bộ khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5 | bộ |
| 4 | Tháo bộ khóa dừng dây nhôm lõi thép AC120mm2 | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5 | bộ |
| W | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ CHẰNG XUỐNG (TUYẾN 480) | |||
| 1 | Tháo bộ chằng xuống CX1 (trụ 12m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | bộ |
| X | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ CHẰNG XUỐNG (TUYẾN 478-474) | |||
| 1 | Tháo bộ chằng xuống CX1 (trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 2 | Tháo bộ chằng xuống CX1 (kép) (trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| Y | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY XÂY DỰNG MÓNG TRỤ BTLT XDM (TUYẾN 480) | |||
| 1 | Đào đất Móng trụ BTLT-12m-BTK để trồng trụ rộng >1m, độ sâu > 1m, đất cấp 3 (1 Móng trụ BTLT 12m-BT(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,936 | m3 |
| 2 | Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (1 Móng trụ BTLT 12m-BT(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,296 | m3 |
| 3 | Vữa chèn xi măng M100 (1 Móng trụ BTLT 12m-BT(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,276 | m3 |
| 4 | Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (1 Móng trụ BTLT 12m-BT(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,288 | m2 |
| 5 | Đào đất Móng trụ BTLT 14m-BT để trồng trụ rộng >1m, độ sâu >1m, đất cấp 3 (26 Móng trụ BTLT - 14m-BT) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 36,53 | m3 |
| 6 | Đắp đất móng trụ BTLT (26 Móng trụ BTLT - 14m-BT) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,224 | m3 |
| 7 | Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (26 Móng trụ BTLT - 14m-BT) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 26,858 | m3 |
| 8 | Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (26 Móng trụ BTLT - 14m-BT) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 33,488 | m2 |
| 9 | Đào đất móng trụ BTLT-14m-BT(K) để trồng trụ rộng >1m, độ sâu > 1m, đất cấp 3 (19 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 43,32 | m3 |
| 10 | Đắp đất móng trụ BTLT (19 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4,408 | m3 |
| 11 | Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (19 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 28,728 | m3 |
| 12 | Vữa chèn xi măng M100 (19 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6,441 | m3 |
| 13 | Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (19 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 24,472 | m2 |
| Z | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY XÂY DỰNG MÓNG TRỤ BTLT XDM (TUYẾN 478/474) | |||
| 1 | Đào đất Móng trụ BTLT 14m-BT để trồng trụ rộng >1m, độ sâu >1m, đất cấp 3 (12 Móng trụ BTLT - 14m-BT) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16,86 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng trụ BTLT (12 Móng trụ BTLT - 14m-BT) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,488 | m3 |
| 3 | Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (12 Móng trụ BTLT - 14m-BT) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12,396 | m3 |
| 4 | Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (19 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) (12 Móng trụ BTLT - 14m-BT) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 15,456 | m2 |
| 5 | Đào đất móng trụ BTLT-14m-BT(K) để trồng trụ rộng >1m, độ sâu > 1m, đất cấp 3 (13 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 29,64 | m3 |
| 6 | Đắp đất móng trụ BTLT (13 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,016 | m3 |
| 7 | Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (13 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 19,656 | m3 |
| 8 | Vữa chèn xi măng M100 (13 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4,407 | m3 |
| 9 | Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (13 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16,744 | m2 |
| AA | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY XÂY DỰNG BỘ TIẾP ĐỊA (TUYẾN 480) | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (7 Bộ tiếp địa trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 13,44 | m³ |
| 2 | Đắp đất rãnh tiếp địa (7 Bộ tiếp địa trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 13,44 | m³ |
| 3 | Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 11,52 | m³ |
| 4 | Đắp đất rãnh tiếp địa (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 11,52 | m³ |
| AB | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY XÂY DỰNG BỘ TIẾP ĐỊA (TUYẾN 478/474) | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (5 Bộ tiếp địa trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 9,6 | m³ |
| 2 | Đắp đất rãnh tiếp địa (5 Bộ tiếp địa trụ 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 9,6 | m³ |
| AC | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY LẮP ĐẶT TRỤ ĐIỆN (TUYẾN 480 VÀ TUYẾN 478/474) | |||
| 1 | Dựng trụ BTLT 12m bằng cẩu kết hợp thủ công (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m bằng cẩu kết hợp thủ công (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 64 | trụ |
| 3 | Dựng trụ BTLT 14m bằng cẩu kết hợp thủ công (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 38 | trụ |
| AD | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY LẮP ĐẶT BỘ DÂY DẨN (TUYẾN 480 VÀ TUYẾN 478/474)) | |||
| 1 | Lắp dây nhôm bọc ACX 120mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha)(hsđc x 1,1) (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5,28 | km dây |
| 2 | Lắp dây nhôm lõi thép AC50 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha) (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,155 | km dây |
| 3 | Lắp dây nhôm lõi thép AC50 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây trung tính),(hsnc x 0,7) (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,915 | km dây |
| 4 | Lắp bộ báo hiệu sự cố đường dây (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Lắp dây nhôm lõi thép AC185 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha) (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,195 | km dây |
| 6 | Lắp dây nhôm lõi thép AC120 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha) (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,195 | km dây |
| 7 | Lắp dây nhôm bọc ACX185mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha)(hsđc x 1,1) (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5,76 | km dây |
| 8 | Lắp dây nhôm lõi thép AC185 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây trung tính),(hsnc x 0,7) (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,96 | km dây |
| 9 | Lắp dây nhôm lõi thép AC120 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây trung tính),(hsnc x 0,7) (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,065 | km dây |
| 10 | Lắp dây nhôm lõi thép AC50 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây trung tính),(hsnc x 0,7)(tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,065 | km dây |
| AE | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY LẮP ĐẶT BỘ XÀ (TUYẾN 480 VÀ TUYẾN 478-474) | |||
| 1 | Lắp bộ đà đơn đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.0m ĐTL 2/3 2.0 (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 28 | bộ |
| 2 | Lắp bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.0m ĐGL 2/3 2.0 (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10 | bộ |
| 3 | Lắp bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,0m - NG(1) 2.0 (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 4 | Lắp bộ xà đôi L75x75x8-2.4 - NT(1) 2.4+3LTD+3LA (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Lắp bộ đà đôi rẽ nhánh L75x75x8-2.4 - RN 2.4 (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 6 | Lắp bộ đà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + xà đôi Composite 2,40m 75x75x6 lắp bộ LBFCO (3 pha) (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 7 | Lắp bộ đà đơn composite 0,81m 75x75x6 lắp bộ LBFCO (1 pha) (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 8 | Lắp bộ đà đôi đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.4m ĐT 2.4(K) (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 24 | bộ |
| 9 | Lắp bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.4m ĐG 2.4 (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 18 | bộ |
| 10 | Lắp bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NG(1) 2.4 (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 11 | Lắp bộ đà đôi néo thẳng L75x75x8 - 2,4m NT(1) 2.4 (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| AF | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY LẮP ĐẶT BỘ SỨ (TUYẾN 480 VÀ TUYẾN 478-474)) | |||
| 1 | Lắp sứ polymer cho cột tròn (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 52 | bộ |
| 2 | Lắp sứ đứng 22kV+ ty sứ trên cột tròn (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 162 | sứ |
| 3 | Lắp sứ polymer cho cột tròn (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 60 | bộ |
| 4 | Lắp sứ đứng 22kV+ ty sứ trên cột tròn (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 306 | sứ |
| AG | PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY LẮP ĐẶT BỘ ĐỠ DÂY TRUNG TÍNH (TUYẾN 480 VÀ TUYẾN 478-474) | |||
| 1 | Lắp khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 35 | sứ |
| 2 | Lắp khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 14 | sứ |
| 3 | Lắp khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) trụ đôi (tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | sứ |
| 4 | Lắp khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | sứ |
| 5 | Lắp khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | sứ |
| 6 | Lắp khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) trụ đơn (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | sứ |
| 7 | Lắp bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC120mm2 (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 8 | Bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC185mm2 (tuyến 478/474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | bộ |
| AH | BỘ TIẾP ĐỊA (TUYẾN 480 VÀ TUYẾN 478-474) | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3 (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,1 | 10 cọc |
| 2 | Lắp tiếp địa trụ điện (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,5476 | 100 kg |
| 3 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3 (1 Bộ tiếp địa bộ LTD tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,3 | 10 cọc |
| 4 | Lắp tiếp địa trụ điện (1 Bộ tiếp địa bộ LTD tuyến 480) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,3026 | 100 kg |
| 5 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3 (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m tuyến 478-474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,5 | 10 cọc |
| 6 | Lắp tiếp địa trụ điện (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m tuyến 478-474) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,3911 | 100 kg |
| AI | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 1P-12,7/0,23kV-1000VA (hsnc x 0,6) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | Lắp máy biến áp 1P-12,7/0,23kV-1000VA | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | máy |
| 3 | Tháo bộ LTD (hsnc x 0,5) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ 3 pha |
| 4 | Lắp bộ LTD | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ 3 pha |
| 5 | Tháo chống sét van ≤ 35kV(hsnc x 0,5) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ 3 pha |
| 6 | Lắp chống sét van ≤ 35kV | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ 3 pha |
| 7 | Tháo LBFCO 22kV(hsnc x 0,5) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ 3 pha |
| 8 | Lắp LBFCO 22kV | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ 3 pha |
| 9 | Tháo LBFCO 12,7kV(hsnc x 0,5, hsđc/3) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ 1 pha |
| 10 | Lắp LBFCO 12,7kV(hsđc/3) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ 1 pha |
| AJ | PHẦN DI DỜI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV. | |||
| 1 | Đào đất móng trụ BTLT 8,5m-a rộng > 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy tháo dỡ 20 Móng trụ BTLT 8,5m-a (tháo dỡ)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10,7 | m3 |
| 2 | Tháo đà cản bê tông 1,2m (phần nhân công ca máy tháo dỡ 20 Móng trụ BTLT 8,5m-a (tháo dỡ)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20 | cái |
| 3 | Đào đất móng trụ BTLT 8,5m-2a rộng > 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy tháo dỡ 3 Móng trụ BTLT 8,5m-2a (tháo dỡ)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,541 | m3 |
| 4 | Tháo đà cản bê tông 1,2m (phần nhân công ca máy tháo dỡ 3 Móng trụ BTLT 8,5m-2a (tháo dỡ)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| 5 | Đào đất móng trụ BTLT 12m-BT(K) để nhổ trụ rộng ≤ 1m, sâu >1m, đất cấp 3(phần nhân công ca máy tháo dỡ 01 Móng trụ BTLT 8,5m-BTK (tháo dỡ)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,328 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng bê tông để nhổ trụ điện bằng máy khoan cầm tay (phần nhân công ca máy tháo dỡ 01 Móng trụ BTLT 8,5m-BTK (tháo dỡ)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,16 | m3 |
| 7 | Nhổ trụ BTLT 8,5m bằng cẩu kết hợp thủ công (phần nhân công ca máy tháo dỡ 25 trụ điện) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 25 | trụ |
| 8 | Tháo dây nhôm dây nhôm LV-ABC 4x120mm2, (hsnc x 0,7) (phần nhân công ca máy tháo dỡ bộ dây dẫn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,086 | km dây |
| 9 | Tháo dây nhôm dây nhôm LV-ABC 4x50mm2, (hsnc x 0,7) (phần nhân công ca máy tháo dỡ bộ dây dẫn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,68 | km dây |
| 10 | Tháo dây nhôm dây nhôm LV-ABC 2x50mm2, (hsnc x 0,7, hsđc x 0,7)(phần nhân công ca máy tháo dỡ bộ dây dẫn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,181 | km dây |
| 11 | Tháo bộ chằng xuống CX2(phần nhân công ca máy tháo dỡ bộ chằng xuống) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 12 | Tháo bộ chằng xuống CC2 (phần nhân công ca máy tháo dỡ bộ chằng xuống) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 13 | Tháo hộp điện kế đã lắp phụ kiện và công tơ 1 pha (phần nhân công ca máy tháo dỡ điện kế khách hàng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 270 | hộp |
| 14 | Tháo hộp điện kế đã lắp phụ kiện và công tơ 3 pha (phần nhân công ca máy tháo dỡ điện kế khách hàng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 82 | hộp |
| 15 | Tháo cáp điện kế dọc theo trụ BTLT (phần nhân công ca máy tháo dỡ điện kế khách hàng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2.112 | m |
| 16 | Tháo dây Duplex nhánh rẽ công tơ điện 1 pha (hsnc x 0,7) (phần nhân công ca máy tháo dỡ điện kế khách hàng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4,05 | km dây |
| 17 | Tháo dây Duplex nhánh rẽ công tơ điện 3 pha (hsnc x 0,7) (phần nhân công ca máy tháo dỡ điện kế khách hàng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,23 | km dây |
| 18 | Vận chuyển vật liệu từ Tp. HCM - công trường: chiều dài 313km - loại cước bậc 2. | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5 | tấn |
| 19 | Vận chuyển trụ BTLT 10,5m, BTLT 8,5m - công trường: chiều dài 32km - loại cước bậc 2. | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 91 | tấn |
| 20 | Vận chuyển đà cản và phụ kiện thu hồi từ công trường đến bãi tập kết: Chiều dài tạm tính 4 km - loại cước bậc 3. (phần nhân công ca máy tháo dỡ điện kế khách hàng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,6 | tấn |
| 21 | Ca cẩu 5tấn bốc dỡ trụ điện và phụ kiện | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 98,6 | tấn |
| 22 | Đào đất Móng trụ BTLT 8.5m-BT để trồng trụ rộng ≤ 1m, sâu > 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy xây dựng 49 Móng trụ BTLT 8,5m-BT) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 23,373 | m3 |
| 23 | Đắp đất móng trụ BTLT (Độ chặt k = 0,85) (phần nhân công ca máy xây dựng 49 Móng trụ BTLT 8,5m-BT) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,205 | m3 |
| 24 | Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (phần nhân công ca máy xây dựng 49 Móng trụ BTLT 8,5m-BT) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 30,2914 | m3 |
| 25 | Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (phần nhân công ca máy xây dựng 49 Móng trụ BTLT 8,5m-BT) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 22,393 | m2 |
| 26 | Đào đất Móng trụ BTLT 8.5m-BTK để trồng trụ rộng ≤ 1m, sâu > 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy xây dựng 48 Móng trụ BTLT - 8,5m-BTK) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 36,624 | m3 |
| 27 | Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (phần nhân công ca máy xây dựng 48 Móng trụ BTLT - 8,5m-BTK) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 22,848 | m3 |
| 28 | Vữa chèn xi măng M100 (phần nhân công ca máy xây dựng 48 Móng trụ BTLT - 8,5m-BTK) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | m3 |
| 29 | Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (phần nhân công ca máy xây dựng 48 Móng trụ BTLT - 8,5m-BTK) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 34,08 | m2 |
| 30 | Đào đất Móng trụ BTLT 10.5m-BT để trồng trụ rộng ≤ 1m, sâu > 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy xây dựng 03 Móng trụ BTLT 10,5m-BT) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,655 | m3 |
| 31 | Đắp đất móng trụ BTLT (Độ chặt k = 0,9) (phần nhân công ca máy xây dựng 03 Móng trụ BTLT 10,5m-BT) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,135 | m3 |
| 32 | Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (phần nhân công ca máy xây dựng 03 Móng trụ BTLT 10,5m-BT) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,355 | m3 |
| 33 | Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (phần nhân công ca máy xây dựng 03 Móng trụ BTLT 10,5m-BT) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,76 | m2 |
| 34 | Đào đất Móng trụ BTLT 10.5m-BTK để trồng trụ rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy xây dựng 8Móng trụ BTLT - 10,5m-BTK) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 13,248 | m3 |
| 35 | Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (phần nhân công ca máy xây dựng 8 Móng trụ BTLT - 10,5m-BTK) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8,64 | m3 |
| 36 | Vữa chèn xi măng M100 (phần nhân công ca máy xây dựng 8 Móng trụ BTLT - 10,5m-BTK) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,32 | m3 |
| 37 | Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (phần nhân công ca máy xây dựng 8 Móng trụ BTLT - 10,5m-BTK) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10,024 | m2 |
| 38 | Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy xây dựng 22 Bộ tiếp địa lặp lại trụ BTLT 8.5m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 42,24 | m³ |
| 39 | Đắp đất rãnh tiếp địa (phần nhân công ca máy xây dựng 22 Bộ tiếp địa lặp lại trụ BTLT 8.5m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 42,24 | m³ |
| 40 | Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy xây dựng 01 Bộ tiếp địa lặp lại trụ BTLT 10.5m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,92 | m³ |
| 41 | Đắp đất rãnh tiếp địa (phần nhân công ca máy xây dựng 01 Bộ tiếp địa lặp lại trụ BTLT 10.5m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,92 | m³ |
| 42 | Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy xây dựng 04 Bộ tiếp địa lặp lại trụ BTLT 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 7,68 | m³ |
| 43 | Đắp đất rãnh tiếp địa (phần nhân công ca máy xây dựng 04 Bộ tiếp địa lặp lại trụ BTLT 14m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 7,68 | m³ |
| 44 | Dựng trụ BTLT 8,5m bằng cẩu kết hợp thủ công (phần nhân công ca máy lắp đặt trụ điện) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 145 | trụ |
| 45 | Dựng trụ BTLT 10,5m bằng cẩu kết hợp thủ công (phần nhân công ca máy lắp đặt trụ điện) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 19 | trụ |
| 46 | Lắp dây nhôm dây nhôm LV-ABC 4x120mm2, (hsnc x 0,7) (phần nhân công ca máy lắp đặt bộ dây dẫn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6,355 | km dây |
| 47 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy lắp đặt 22 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 8,5m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6,6 | 10 cọc |
| 48 | Lắp tiếp địa trụ điện (phần nhân công ca máy lắp đặt 22 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 8,5m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,8892 | 100 kg |
| 49 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy lắp đặt 01 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 10,5m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,3 | 10 cọc |
| 50 | Lắp tiếp địa trụ điện (phần nhân công ca máy lắp đặt 01 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 10,5m) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,1437 | 100 kg |
| 51 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy lắp đặt 04 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 14m (hạ thế)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,2 | 10 cọc |
| 52 | Lắp tiếp địa trụ điện (phần nhân công ca máy lắp đặt 04 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 14m (hạ thế)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,624 | 100 kg |
| 53 | Lắp tiếp địa trụ điện (phần nhân công ca máy lắp đặt 07 Bộ tiếp địa lặp lại đấu nối vào tiếp địa trung thế) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0314 | 100 kg |
| 54 | Lắp hộp 1 điện kế (phần nhân công ca máy lắp đặt điện kế khách hàng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 270 | hộp |
| 55 | Lắp điện kế 1 pha (phần nhân công ca máy lắp đặt điện kế khách hàng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 270 | cái |
| 56 | Lắp hộp 3 điện kế (phần nhân công ca máy lắp đặt điện kế khách hàng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 82 | hộp |
| 57 | Lắp điện kế 3 pha (phần nhân công ca máy lắp đặt điện kế khách hàng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 82 | cái |
| 58 | Lắp cáp điện kế dọc theo trụ BTLT (phần nhân công ca máy lắp đặt điện kế khách hàng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 21,12 | 100m |
| 59 | Lắp dây Duplex nhánh rẽ công tơ điện 1 pha (hsnc x 0,7) (phần nhân công ca máy lắp đặt điện kế khách hàng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4,05 | km dây |
| 60 | Lắp dây Duplex nhánh rẽ công tơ điện 3 pha (hsnc x 0,7) (phần nhân công ca máy lắp đặt điện kế khách hàng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,23 | km dây |
| 61 | Trụ BTLT - 8,5m (300kgf) (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 98 | trụ |
| 62 | Trụ BTLT - 8,5m (300kgf), (TĐ sắt Ø10) (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 22 | trụ |
| 63 | Trụ BTLT - 10,5m (520kgf) (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 18 | trụ |
| 64 | Trụ BTLT - 10,5m (520kgf), (TĐ sắt Ø10) (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | trụ |
| 65 | Dây nhôm LV-ABC 4x120mm2 (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3.269 | m |
| 66 | Ống nối MJPT 120-120 cáp LV-ABC 4x120mm2 (1 dây 4 cái) (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 42 | cái |
| 67 | Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 152 | bộ |
| 68 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x120(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 66 | bộ |
| 69 | Bou lon móc D16x250 + 1 lông đền vuông (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 51 | bộ |
| 70 | Bou lon móc D16x300 + 1 lông đền vuông (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 82 | bộ |
| 71 | Bou lon móc D16x450 + 1 lông đền vuông (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 87 | bộ |
| 72 | Nút bịt đầu cáp(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 124 | cái |
| 73 | Kẹp IPC đấu nối (dây hạ thế)(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 34 | cái |
| 74 | Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 8,5m (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 22 | bộ |
| 75 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 66 | cái |
| 76 | Kẹp IPC đấu nối (1 dây 2 kẹp)(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 44 | cái |
| 77 | Cáp đồng trần C25 (2m)(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 9,856 | kg |
| 78 | Cosse ép Cu 25mm2(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 22 | cái |
| 79 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 110 | bộ |
| 80 | Bass sắt 200x40x6 (10bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 82,236 | kg |
| 81 | Dây tiếp đất sắt Ø10 mạ Zn (14,5m/1 vị trí) (0,617kg/mØ10)(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 196,823 | kg |
| 82 | Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 10,5m(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 83 | Cọc tiếp địa D16-L2.400(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 84 | Kẹp IPC đấu nối (1 dây 2 kẹp)(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 85 | Cáp đồng trần C25 (2m)(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,448 | kg |
| 86 | Cosse ép Cu 25mm2(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5 | bộ |
| 88 | Bass sắt 200x40x6 (10bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,738 | kg |
| 89 | Dây tiếp đất sắt Ø10 mạ Zn (16,5m/1 vị trí) (0,617kg/mØ10)(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10,1805 | kg |
| 90 | Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 14m(phần vật tư lắp đặt ) (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 91 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | cái |
| 92 | Kẹp IPC đấu nối (1 dây 2 kẹp) (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | cái |
| 93 | Cáp đồng trần C25 (2m)(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,792 | kg |
| 94 | Cosse ép Cu 25mm2(phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 95 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20 | bộ |
| 96 | Bass sắt 200x40x6 (10bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 14,952 | kg |
| 97 | Dây tiếp đất sắt Ø10 mạ Zn (18,5m/1 vị trí) (0,617kg/mØ10) (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 45,658 | kg |
| 98 | Collier sắt dẹt 30x4 giữ dây tiếp địa (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | bộ |
| 99 | Bộ tiếp địa lặp lại đấu nối vào tiếp địa trung thế (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 7 | bộ |
| 100 | Kẹp IPC đấu nối (1 dây 2 kẹp) (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 14 | cái |
| 101 | Cáp đồng trần C25 (2m) (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,136 | kg |
| 102 | Dây đai (1m/1vị trí) x 4bộ (2 treo cáp, 2 lắp điện kế) (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1.760 | m |
| 103 | Khóa đai 4 cái (2 treo cáp, 2 lắp điện kế) (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1.408 | cái |
| 104 | Kẹp IPC đấu nối (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 868 | cái |
| 105 | Băng keo điện (phần vật tư lắp đặt ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 109 | cuộn |
| AK | PHẦN DI DỜI TRẠM BIẾN ÁP 250kVA TRẠM GIÀN | |||
| 1 | Tháo MBA 03 pha 22/0,4kV - 250 kVA (hsnc x 0,6) (Phần thiết bi - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | máy |
| 2 | Lắp MBA 03 pha 22/0,4kV - 250 kVA (Phần thiết bi - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | máy |
| 3 | Tháo chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (hsnc x 0,5) (Phần thiết bi - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 4 | Lắp chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (Phần thiết bi - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 5 | Tháo FCO 27kV - 100A (hsnc x 0,5) (Phần thiết bi - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 6 | Lắp FCO 27kV - 100A (Phần thiết bi - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 7 | Tháo TI 600V- 400/5A (hsnc x 0,5) (Phần thiết bi - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 8 | Lắp TI 600V- 400/5A (Phần thiết bi - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 9 | Tháo bộ sắt 75x75x6 dài 2,8m lắp LA, FCO (phần nhân công tháo dỡ - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0559 | tấn |
| 10 | Tháo bộ s bộ đà sắt L75x75x6-2,8m lắp sứ đứng (phần nhân công tháo dỡ - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,028 | tấn |
| 11 | Tháo sứ đứng 22kV+ ty sứ (phần nhân công tháo dỡ - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | sứ |
| 12 | Tháo cáp CXV 24kV-25mm2 (phần nhân công tháo dỡ - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 21 | m |
| 13 | Tháo cáp đồng bọc 600V- CV240mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế (phần nhân công tháo dỡ - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 30 | m |
| 14 | Tháo cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế (phần nhân công tháo dỡ - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10 | m |
| 15 | Tháo ống nhựa PVC Ø114 bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống (phần nhân công tháo dỡ - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16 | m |
| 16 | Tháo collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, Ø114 giữ ống (phần nhân công tháo dỡ - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 17 | Tháo bộ sắt U160x80x6 dài 3,00m đỡ MBA (phần nhân công tháo dỡ -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0954 | tấn |
| 18 | Tháo bộ sắt U110 dài 800mm kẹp chân MBA (phần nhân công tháo dỡ -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0275 | tấn |
| 19 | Tháo bộ sắt U110 dài 500mm đỡ đà MBA (phần nhân công tháo dỡ -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0172 | tấn |
| 20 | Tháo bộ sắt 75x75x6 dài 2,8m đỡ tủ điện hạ thế (phần nhân công tháo dỡ -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0505 | tấn |
| 21 | Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, (Đất cấp 3), (phần vật tư xây dựng -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 26,88 | m3 |
| 22 | Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm cóc (độ chặt k = 0,9)(phần vật tư xây dựng -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 26,88 | m³ |
| 23 | Lắp bộ đà composite 75x75x6 dài 2,4m lắp FCO (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0181 | tấn |
| 24 | Lắp bộ đà composite 75x75x6 dài 2,4m lắp LA ,sứ đứng (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,009 | tấn |
| 25 | Lắp sứ đứng 22kV (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 26 | Lắp Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ BTLT 14m) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 27 | m |
| 27 | Làm đầu cosse Cu 25mm2 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,3 | 10 đầu |
| 28 | Lắp cáp đồng bọc 600V- CV240mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 30 | m |
| 29 | Lắp cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10 | m |
| 30 | Lắp ống nhựa PVC Ø114 bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,6 | 10m |
| 31 | Lắp collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, Ø114 giữ ống (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| 32 | Lắp bộ sắt U160x68x5x1907 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0584 | tấn |
| 33 | Lắp bộ sắt U160x68x5x1700 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,052 | tấn |
| 34 | Lắp bộ sắt U160x68x5x1460 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0223 | tấn |
| 35 | Lắp bộ sắt U160x68x5x740 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0113 | tấn |
| 36 | Lắp bộ sắt U100x46x4,5x1100 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0189 | tấn |
| 37 | Lắp bộ sắt U100x46x4,5x700 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,018 | tấn |
| 38 | Lắp bộ sắt U100x46x4,5x500 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0085 | tấn |
| 39 | Lắp bộ sắt U100x46x4,5x900 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0155 | tấn |
| 40 | Tháo tủ điện hạ thế 3 pha (hsnc x 0,5) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | tủ |
| 41 | Lắp tủ điện hạ thế 3 pha (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | tủ |
| 42 | Lắp Collier sắt dẹp 40 x 4 Ø290 giữ Tủ HT (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 43 | Làm đầu cosse đồng nhôm 120 mm2(phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,6 | 10 đầu |
| 44 | Hệ thống tiếp địa cho dây trung hòa và thiết bị (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 45 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,7 | 10 cọc |
| 46 | Kéo rải cáp đồng trần C25 và dây sắt phi 6 mạ Zn hàn long đền (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10 | 10m |
| 47 | Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 48 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,3 | 10 cọc |
| 49 | Kéo rải cáp đồng trần C25 và dây sắt phi 6 mạ Zn hàn long đền (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,15 | 10m |
| 50 | Bộ xà composite 75x6x2.400 lắp LA, FCO, sứ đứng (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | đà |
| 51 | Thanh chống PL40x10x920 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| 52 | Nắp chụp LA (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 53 | Bass sắt LI gắn FCO, LA (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| 54 | Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ 12m lên trụ 14m) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 27 | m |
| 55 | Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| 56 | Cosse ép Cu 25mm2 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 57 | Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16 | m |
| 58 | Cút nhựa PVC Ø114 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | cái |
| 59 | Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, giữ ống Ø114 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| 60 | Xà U160x68x5x1907 (mạ Zn) - 2 đà/trạm(phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | đà |
| 61 | Xà U160x68x5x1700 (mạ Zn) - 2 đà/trạm(phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | đà |
| 62 | Xà U160x68x5x1460 (mạ Zn) - 1 đà/trạm (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | đà |
| 63 | Xà U160x68x5x740 (mạ Zn) - 1 đà/trạm (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | đà |
| 64 | Xà U100x46x4,5x1100 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | đà |
| 65 | Xà U100x46x4,5x700 (mạ Zn) - 3 đà/trạm (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | đà |
| 66 | Xà U100x46x4,5x500 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | đà |
| 67 | Xà U100x46x4,5x900 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | đà |
| 68 | Bolt Ø10-12x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16 | cái |
| 69 | Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 7 | cái |
| 70 | Bolt Ø16x100 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| 71 | Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 72 | Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 73 | Bolt Ø16x750 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 74 | Bolt Ø16x750 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| 75 | Collier sắt dẹp 40 x 4 Ø290 giữ Tủ HT (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 76 | Đầu cosse đồng nhôm 120 đấu nối cáp LV ABC 4x120mm2 từ tủ điện lên lưới (4 xuất tuyến) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16 | cái |
| 77 | Bộ tiếp địa làm việc trạm biến áp (27 cọc) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 78 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 27 | cái |
| 79 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 54 | bộ |
| 80 | Cáp đồng trần C25 (15m) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,36 | kg |
| 81 | Bass sắt 200x40x6 (100bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 37,38 | kg |
| 82 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (85m/1 vị trí) (0,222kg/m) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 18,87 | kg |
| 83 | Cosse ép Cu 25mm2 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| 84 | Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 85 | Bộ tiếp địa HT đo đếm trạm biến áp (03 cọc) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 86 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 87 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5 | bộ |
| 88 | Cáp đồng CV 6mm2 (3m)(phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | m |
| 89 | Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,3642 | kg |
| 90 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (8,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,887 | kg |
| 91 | Cosse ép Cu 6mm2 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| 92 | Đai thép dẹp 20x4 + boulon (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| AL | PHẦN DI DỜI 02 TRẠM BIẾN ÁP 100kVA TRẠM NGỒI | |||
| 1 | Tháo MBA 03 pha 22/0,4kV - 100 kVA (hsnc x 0,6) (phần thiết bị - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | máy |
| 2 | Lắp MBA 03 pha 22/0,4kV - 100 kVA (phần thiết bị - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | máy |
| 3 | Tháo chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (hsnc x 0,5) (phần thiết bị - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ (3pha) |
| 4 | Lắp chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (hsnc x 0,5) (phần thiết bị - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ (3pha) |
| 5 | Tháo FCO 27kV - 100A (hsnc x 0,5) (phần thiết bị - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ (3pha) |
| 6 | Lắp FCO 27kV - 100A (phần thiết bị - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ (3pha) |
| 7 | Tháo TI 600V- 400/5A (hsnc x 0,5) (phần thiết bị - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ (3pha) |
| 8 | Lắp TI 600V- 150/5A (phần thiết bị - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ (3pha) |
| 9 | Tháo bộ đà composite 75x75x6 dài 2,4m lắp LA, FCO (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0362 | tấn |
| 10 | Tháo bộ đà sắt L75x75x6-2,4m và thanh chống lắp sứ đứng (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,027 | tấn |
| 11 | Tháo sứ đứng 22kV+ ty sứ (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | sứ |
| 12 | Tháo cáp CXV 24kV-25mm2 (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 36 | m |
| 13 | Tháo cáp đồng bọc 600V- CV95mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 60 | m |
| 14 | Tháo cáp đồng bọc 600V- CV50mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20 | m |
| 15 | Tháo ống nhựa PVC Ø114 bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 40 | m |
| 16 | Tháo collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, Ø114 giữ ống (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | cái |
| 17 | Giàn đà đỡ MBA (trạm ngồi) (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | tb |
| 18 | Tháo bộ sắt U160x68x5x1907 (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,1167 | tấn |
| 19 | Tháo bộ sắt U160x68x5x1700 (mạ Zn) (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,104 | tấn |
| 20 | Tháo bộ sắt U160x68x5x1460 (mạ Zn) (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0447 | tấn |
| 21 | Tháo bộ sắt U160x68x5x450 (mạ Zn) (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0138 | tấn |
| 22 | Tháo bộ sắt U100x46x4,5x1100 (mạ Zn) (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0378 | tấn |
| 23 | Tháo bộ sắt U100x46x4,5x700 (mạ Zn) (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,036 | tấn |
| 24 | Tháo bộ sắt U100x46x4,5x500 (mạ Zn) (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0169 | tấn |
| 25 | Tháo bộ sắt U100x46x4,5x900 (mạ Zn) (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0309 | tấn |
| 26 | Tháo Collier sắt dẹp 40 x 4 Ø290 giữ Tủ HT (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 27 | Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, (Đất cấp 3), (phần vật tư xây dựng - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 53,76 | m3 |
| 28 | Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm cóc (độ chặt k = 0,9) (phần vật tư xây dựng - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 53,76 | m³ |
| 29 | Lắp bộ đà composite 75x75x6 dài 2,4m lắp FCO (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0362 | tấn |
| 30 | Lắp bộ đà composite 75x75x6 dài 2,4m lắp LA ,sứ đứng (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0181 | tấn |
| 31 | Lắp sứ đứng 22kV (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| 32 | Lắp Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ BTLT 14m) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 54 | m |
| 33 | Làm đầu cosse Cu 25mm2 (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,2 | 10 đầu |
| 34 | Lắp cáp đồng bọc 600V- CV95mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 60 | m |
| 35 | Lắp cáp đồng bọc 600V- CV95mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20 | m |
| 36 | Lắp ống nhựa PVC Ø114 bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4,4 | 10m |
| 37 | Lắp collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, Ø114 giữ ống (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | cái |
| 38 | Lắp bộ sắt U160x68x5x1907 (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,1167 | tấn |
| 39 | Lắp bộ sắt U160x68x5x1700 (mạ Zn) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,104 | tấn |
| 40 | Lắp bộ sắt U160x68x5x1460 (mạ Zn) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0447 | tấn |
| 41 | Lắp bộ sắt U160x68x5x450 (mạ Zn) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0138 | tấn |
| 42 | Lắp bộ sắt U100x46x4,5x1100 (mạ Zn) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0378 | tấn |
| 43 | Lắp bộ sắt U100x46x4,5x700 (mạ Zn) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,036 | tấn |
| 44 | Lắp bộ sắt U100x46x4,5x500 (mạ Zn) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0169 | tấn |
| 45 | Lắp bộ sắt U100x46x4,5x900 (mạ Zn) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0309 | tấn |
| 46 | Tháo tủ điện hạ thế 3 pha (hsnc x 0,5) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | tủ |
| 47 | Lắp tủ điện hạ thế 3 pha (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | tủ |
| 48 | Lắp Collier sắt dẹp 40 x 4 Ø290 giữ Tủ HT (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 49 | Làm đầu cosse đồng nhôm 120 mm2 (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,2 | 10 đầu |
| 50 | Hệ thống tiếp địa cho dây trung hòa và thiết bị (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 51 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5,4 | 10 cọc |
| 52 | Kéo rải cáp đồng trần C25 và dây sắt phi 6 mạ Zn hàn long đền (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 20 | 10m |
| 53 | Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 54 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,6 | 10 cọc |
| 55 | Kéo rải cáp đồng trần C25 và dây sắt phi 6 mạ Zn hàn long đền (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,3 | 10m |
| 56 | Bộ xà composite 75x6x2.400 và thanh chống PL40x10x920 (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | đà |
| 57 | Xà composite 75x6x2.400 (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 58 | Thanh chống composite PL40x10x920 (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 59 | Bộ sứ đứng 22kV (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | bộ |
| 60 | Sứ đứng 22kV (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 61 | Ty sứ đứng 20x30 (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 62 | Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ 12m lên trụ 14m) (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 54 | m |
| 63 | Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | cái |
| 64 | Cosse ép Cu 25mm2 (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | cái |
| 65 | Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 44 | m |
| 66 | Cút nhựa PVC Ø114 (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16 | cái |
| 67 | Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, giữ ống Ø114 (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | bộ |
| 68 | Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt - Giàn đà đỡ MBA (trụ đơn trạm ngồi)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 40 | cái |
| 69 | Bolt Ø16x100 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt - Giàn đà đỡ MBA (trụ đơn trạm ngồi)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | bộ |
| 70 | Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt - Giàn đà đỡ MBA (trụ đơn trạm ngồi)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | bộ |
| 71 | Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt - Giàn đà đỡ MBA (trụ đơn trạm ngồi)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 72 | Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt - Giàn đà đỡ MBA (trụ đơn trạm ngồi)) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16 | bộ |
| 73 | Collier sắt dẹp 40 x 4 Ø290 giữ Tủ HT ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 74 | Đầu cosse đồng nhôm 120 đấu nối cáp LV ABC 4x120mm2 từ tủ điện lên lưới (4 xuất tuyến) ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 32 | cái |
| 75 | Bộ tiếp địa làm việc trạm biến áp (27 cọc) ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 76 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 54 | cái |
| 77 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 108 | bộ |
| 78 | Cáp đồng trần C25 (15m) ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6,72 | kg |
| 79 | Bass sắt 200x40x6 (100bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 74,76 | kg |
| 80 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (85m/1 vị trí) (0,222kg/m) ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 37,74 | kg |
| 81 | Cosse ép Cu 25mm2 ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 82 | Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | cái |
| 83 | Bộ tiếp địa HT đo đếm trạm biến áp (03 cọc) ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 84 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| 85 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10 | bộ |
| 86 | Cáp đồng CV 6mm2 (3m) ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | m |
| 87 | Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6,7284 | kg |
| 88 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (8,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,774 | kg |
| 89 | Cosse ép Cu 6mm2 ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 90 | Đai thép dẹp 20x4 + boulon ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| AM | PHẦN DI DỜI 01 TRẠM BIẾN ÁP 160kVA TRẠM NGỒI (TRỤ ĐƠN 12M) & LẮP ĐẶT LẠI 01 TRẠM BIẾN ÁP 160kVA TRẠM NGỒI (TRỤ KÉP 14M) | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 12,7/0,23kV - 50 kVA (hsnc x 0,6) (phần thiết bị) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | máy |
| 2 | Lắp MBA 1 pha 12,7/0,23kV - 50 kVA (phần thiết bị) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | máy |
| 3 | Tháo chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (hsnc x 0,5) (phần thiết bị) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 4 | Lắp chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (phần thiết bị) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 5 | Tháo FCO 27kV - 100A (hsnc x 0,5) (phần thiết bị) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 6 | Lắp FCO 27kV - 100A (phần thiết bị) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 7 | Tháo TI 600V- 250/5A (hsnc x 0,5) (phần thiết bị) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 8 | Lắp TI 600V- 250/5A (phần thiết bị) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ (3pha) |
| 9 | Tháo bộ đà composite 75x75x6 dài 2,4m lắp LA, FCO (phần nhân công ca máy tháo dỡ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0181 | tấn |
| 10 | Tháo khung định vị (phần nhân công ca máy tháo dỡ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 11 | Tháo cáp CXV 24kV-25mm2 (phần nhân công ca máy tháo dỡ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 18 | m |
| 12 | Tháo cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây pha, trung tính) xuống tủ điện hạ thế (phần nhân công ca máy tháo dỡ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 32 | m |
| 13 | Tháo nhựa HDPE Ø110/90 bảo vệ cáp xuất HT xuống tủ điện (phần nhân công ca máy tháo dỡ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16 | m |
| 14 | Tháo collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, Ø114 giữ ống (phần nhân công ca máy tháo dỡ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| 15 | Tháo Collier sắt dẹp 40 x 4 Ø290 giữ Tủ HT (phần nhân công ca máy tháo dỡ) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 16 | Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, (Đất cấp 3), (phần vật tư xây dựng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 26,88 | m3 |
| 17 | Đắp đất rãnh tiếp địa (độ chặt k = 0,9) (phần vật tư xây dựng) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 26,88 | m³ |
| 18 | Lắp bộ đà composite 75x75x6 dài 2,4m lắp LA, FCO (phần vật tư lắp đặt) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,0181 | tấn |
| 19 | Lắp Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ BTLT 14m) (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 24 | m |
| 20 | Làm đầu cosse Cu 25mm2 (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,3 | 10 đầu |
| 21 | Lắp cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây pha, trung tính) xuống tủ điện hạ thế (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 32 | m |
| 22 | Lắp ống nhựa PVC Ø114 bảo vệ cáp xuất HT xuống, lên (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,6 | 10m |
| 23 | Lắp collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, Ø114 giữ ống (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| 24 | Tháo tủ điện hạ thế 3 pha (hsnc x 0,5) (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | tủ |
| 25 | Lắp tủ điện hạ thế 3 pha (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | tủ |
| 26 | Lắp Collier sắt dẹp 40 x 4 Ø290 giữ Tủ HT (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 27 | Làm đầu cosse đồng nhôm 120 mm2 (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,6 | 10 đầu |
| 28 | Hệ thống tiếp địa cho dây trung hòa và thiết bị (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 29 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2,7 | 10 cọc |
| 30 | Kéo rải cáp đồng trần C25 và dây sắt phi 6 mạ Zn hàn long đền (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 10 | 10m |
| 31 | Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 32 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 0,3 | 10 cọc |
| 33 | Kéo rải cáp đồng trần C25 và dây sắt phi 6 mạ Zn hàn long đền (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,15 | 10m |
| 34 | Bass sắt LI gắn FCO, LA (phần vật tư lắp đặt) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| 35 | Cáp CXV 24kV-25mm2 (phần vật tư lắp đặt) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | m |
| 36 | Kẹp nối WR 815 dây 25-185mm²(phần vật tư lắp đặt) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| 37 | Cosse ép Cu 25mm2(phần vật tư lắp đặt) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 38 | Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) (phần vật tư lắp đặt) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16 | m |
| 39 | Cút nhựa PVC Ø114(phần vật tư lắp đặt) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 8 | cái |
| 40 | Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, giữ ống Ø114(phần vật tư lắp đặt) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| 41 | Collier sắt dẹp 40 x 4 Ø290 giữ Tủ HT (phần vật tư lắp đặt) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | bộ |
| 42 | Đầu cosse đồng nhôm 120 đấu nối cáp LV ABC 4x120mm2 từ tủ điện lên lưới (4 xuất tuyến) (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 16 | cái |
| 43 | Bolt Ø12x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | cái |
| 44 | Bolt Ø12x100 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 12 | bộ |
| 45 | Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 6 | bộ |
| 46 | Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 47 | Bolt Ø16x500 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | bộ |
| 48 | Bolt Ø16x600 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 4 | bộ |
| 49 | Bộ tiếp địa làm việc trạm biến áp (27 cọc) (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 50 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 27 | cái |
| 51 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 54 | bộ |
| 52 | Cáp đồng trần C25 (15m) (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,36 | kg |
| 53 | Bass sắt 200x40x6 (100bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 37,38 | kg |
| 54 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (85m/1 vị trí) (0,222kg/m) (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 18,87 | kg |
| 55 | Cosse ép Cu 25mm2 (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| 56 | Kẹp WR 815 dây 25-185mm² (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 2 | cái |
| 57 | Bộ tiếp địa HT đo đếm trạm biến áp (03 cọc) (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | bộ |
| 58 | Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 59 | Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 5 | bộ |
| 60 | Cáp đồng CV 6mm2 (3m) (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | m |
| 61 | Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3,3642 | kg |
| 62 | Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (8,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,887 | kg |
| 63 | Cosse ép Cu 6mm2 (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1 | cái |
| 64 | Đai thép dẹp 20x4 + boulon (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 3 | cái |
| 65 | Vận chuyển vật liệu từ Tp. HCM - công trường: chiều dài 313km - loại cước bậc 2. ( vận chuyển đường dài vật tư cấp mới phần di dời trạm biến áp) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,5 | tấn |
| 66 | Ca cẩu 5tấn bốc dỡ trụ điện và phụ kiện ( vận chuyển đường dài vật tư cấp mới phần di dời trạm biến áp) | Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật | 1,5 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi