Gói thầu: Gói thầu số 04: Di dời hệ thống điện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201215574-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Lạc Dương
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Di dời hệ thống điện
Số hiệu KHLCNT 20200847151
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 36 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 08:59:00 đến ngày 2020-12-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,570,526,099 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ TRỤ ĐIỆN TUYẾN 480)
1 Trụ BTLT - 14m (650kgf) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 64 trụ
2 Colier ghép trụ đôi BTTL 14m & 12m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20 bộ
3 Đề can đánh số trụ Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 46 cái
B PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ TRỤ ĐIỆN TUYẾN 478/474)
1 Trụ BTLT - 14m (650kgf) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 17 trụ
2 Boulon ghép trụ đôi BTTL 14m Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 14 bộ
3 Đề can đánh số trụ Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 26 cái
C PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ DÂY DẨN TUYẾN 480)
1 Dây ACX 120mm2 (dây pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 27 m
2 Dây nhôm lõi thép AC50mm2/8 (0,195kg/m), (dây pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 14 m
3 Dây nhôm lõi thép AC50mm2/8 (0,195kg/m), (dây trung tính) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 23 m
D PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ DÂY DẨN TUYẾN 478-474)
1 Dây ACXH 185/24mm2 cấp mới (dây pha) x 1,02 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5.875,2 m
2 Xà L75x75x8 dài 2.0m (3 ốp) (28 Bộ đà đơn đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.0m ĐTL 2/3 2.0) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 28 cái
3 Thanh chống L50x50x5 dài 1,132m (28 Bộ đà đơn đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.0m ĐTL 2/3 2.0) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 28 cái
4 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 (28 Bộ đà đơn đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.0m ĐTL 2/3 2.0) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 56 bộ
5 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(28 Bộ đà đơn đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.0m ĐTL 2/3 2.0) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 28 bộ
6 Xà L75x75x8 dài 2.0m (3 ốp) (10 Bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.0m ĐGL 2/3 2.0) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20 cái
7 Thanh chống L50x50x5 dài 1,132m (10 Bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.0m ĐGL 2/3 2.0) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20 cái
8 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 (10 Bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.0m ĐGL 2/3 2.0) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20 bộ
9 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 ( 10Bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.0m ĐGL 2/3 2.0) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20 bộ
10 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 (10 Bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.0m ĐGL 2/3 2.0) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20 bộ
11 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 (Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,0m - NG(1) 2.0) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 bộ
12 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 (Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,0m - NG(1) 2.0) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16 bộ
13 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,0m - NG(1) 2.0) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 bộ
14 Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp) (Bộ xà đôi L75x75x8-2.4 - NT(1) 2.4+3LTD+3LA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
15 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 (Bộ xà đôi L75x75x8-2.4 - NT(1) 2.4+3LTD+3LA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
16 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 (Bộ xà đôi L75x75x8-2.4 - NT(1) 2.4+3LTD+3LA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 bộ
17 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 (Bộ xà đôi L75x75x8-2.4 - NT(1) 2.4+3LTD+3LA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
18 Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp) (2 Bộ đà đôi néo thẳng L75x75x8 - 2,4m 2NT(1) 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 cái
19 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m( 2 Bộ đà đôi néo thẳng L75x75x8 - 2,4m 2NT(1) 2.4 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 cái
20 Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(2 Bộ đà đôi néo thẳng L75x75x8 - 2,4m 2NT(1) 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 bộ
21 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(2 Bộ đà đôi néo thẳng L75x75x8 - 2,4m 2NT(1) 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 bộ
22 Boulon D16x500 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 (2 Bộ đà đôi néo thẳng L75x75x8 - 2,4m 2NT(1) 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 bộ
23 Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ đà đôi rẽ nhánh L75x75x8-2.4 - RN 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
24 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ đà đôi rẽ nhánh L75x75x8-2.4 - RN 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 bộ
25 Boulon D16x500 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ đà đôi rẽ nhánh L75x75x8-2.4 - RN 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
26 Đà đôi Composite 2,40m 75x75x6 lắp bộ LBFCO (3 pha)(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
27 Thanh chống PL60x10x920 (Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
28 Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
29 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
30 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 bộ
31 Boulon D16x500 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
32 Boulon D16x650 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5 (Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
33 Boulon D16x150 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 bộ
34 Boulon D16x650 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
35 Boulon D12x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 bộ
36 Boulon D12x100 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 bộ
37 Boulon D16x300 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 (Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha))(Bộ đà đơn composite 0,81m 75x75x6- lắp bộ LBFCO (1 pha)-Rẽ nhánh) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
38 Boulon D16x100 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ xà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + Xà lắp bộ LBFCO (3 pha))(Bộ đà đơn composite 0,81m 75x75x6- lắp bộ LBFCO (1 pha)-Rẽ nhánh) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
E PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ XÀ TUYẾN 478-474)
1 Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp)(14 Bộ xà đôi đỡ thẳng L75x75x8-2.4 - ĐT 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 38 cái
2 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m(14 Bộ xà đôi đỡ thẳng L75x75x8-2.4 - ĐT 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 76 cái
3 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(14 Bộ xà đôi đỡ thẳng L75x75x8-2.4 - ĐT 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 48 bộ
4 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(14 Bộ xà đôi đỡ thẳng L75x75x8-2.4 - ĐT 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 96 bộ
5 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5(14 Bộ xà đôi đỡ thẳng L75x75x8-2.4 - ĐT 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 48 bộ
6 Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp)(4 Bộ xà đôi đỡ góc L75x75x8-2.4 - ĐG 2.4(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 cái
7 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m(4 Bộ xà đôi đỡ góc L75x75x8-2.4 - ĐG 2.4(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16 cái
8 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(4 Bộ xà đôi đỡ góc L75x75x8-2.4 - ĐG 2.4(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 36 bộ
9 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(4 Bộ xà đôi đỡ góc L75x75x8-2.4 - ĐG 2.4(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 72 bộ
10 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5(4 Bộ xà đôi đỡ góc L75x75x8-2.4 - ĐG 2.4(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 36 bộ
11 Boulon D16x250 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5 (Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NG(1) 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 bộ
12 Boulon D16x50 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NG(1) 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16 bộ
13 Boulon D16x300 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5(Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NG(1) 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 bộ
14 Xà L75x75x8 dài 2.4m (4 ốp)(6 Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NT(1) 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 cái
15 Thanh chống PL60x60x6 dài 0,92m(6 Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NT(1) 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 24 cái
16 Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông 50x50x2,5(6 Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NT(1) 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 bộ
17 Boulon D16x500 VRS + 4 tán + 4 lông đền vuông 50x50x2,5(6 Bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NT(1) 2.4) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 24 bộ
F PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ SỨ TUYẾN 480)
1 Móc treo chữ U loại lớn Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 104 cái
2 Giáp níu dừng dây ACX120mm2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 42 cái
3 Khoá néo dây 50mm2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 10 cái
4 Kẹp răng trung thế đấu nối dây ACX120mm2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 42 cái
5 Kẹp WR 159 dây 50mm2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 10 cái
6 Sứ đứng 24kV đường rò 600mm (15 Bộ sứ đứng 22kV ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 15 cái
7 Ty sứ đứng 20x30 (15 Bộ sứ đứng 22kV ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 60 cái
8 Giáp buộc đầu sứ đơn dây ACX120mm2 (15 Bộ sứ đứng 22kV ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 94 cái
9 Giáp buộc đầu sứ đôi dây ACX120mm2 (15 Bộ sứ đứng 22kV ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 33 cái
G PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ SỨ TUYẾN 478-474)
1 Sứ polymer 24KV (36 Bộ sứ polymer 22kV) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 36 bộ
2 Móc treo chữ U loại lớn (36 Bộ sứ polymer 22kV) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 120 cái
3 Giáp níu dừng dây ACX185mm2 (36 Bộ sứ polymer 22kV) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 48 cái
4 Khoá néo dây AC185mm2 (36 Bộ sứ polymer 22kV) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 cái
5 Kẹp răng trung thế đấu nối dây ACX185mm2 (36 Bộ sứ polymer 22kV) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 48 cái
6 Giáp buộc đầu sứ đôi dây ACX185mm2 (36 Bộ sứ polymer 22kV) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 144 cái
7 Kẹp WR 875 dây AC 185mm2 (36 Bộ sứ polymer 22kV) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 cái
8 Sứ đứng 24kV đường rò 600mm (170 Bộ sứ đứng 22kV) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 170 cái
9 Ty sứ đứng 20x30 (170 Bộ sứ đứng 22kV) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 170 cái
H PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ ĐỠ DÂY TRUNG TÍNH (TUYẾN 480)
1 Khung sắt 1 sứ 3mm (35 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 35 cái
2 Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm (35 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 35 cái
3 Boulon D16x300 + 1 tán + 2 lông đền vuông (35 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 35 bộ
4 Khung sắt 1 sứ 3mm (14 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 14 cái
5 Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm (14 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 14 cái
6 Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông (14 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 14 bộ
7 Khung sắt 1 sứ 3mm (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) trụ đôi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 cái
8 Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) trụ đôi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 bộ
9 Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) trụ đôi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 bộ
10 Kẹp nhôm song song AC-50mm² (02 boulon) (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) trụ đôi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 cái
11 Kẹp WR 379 dây 50-120mm2 (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) trụ đôi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 cái
I PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ ĐỠ DÂY TRUNG TÍNH TUYẾN 478-474)
1 Khung sắt 1 sứ 3mm (12 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 cái
2 Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm (12 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 cái
3 Boulon D16x300 + 1 tán + 2 lông đền vuông (12 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 bộ
4 Khung sắt 1 sứ 3mm (8 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 cái
5 Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm (8 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 cái
6 Boulon D16x500 + 1 tán + 2 lông đền vuông (8 Bộ Khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 bộ
7 Khung sắt 1 sứ 3mm (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
8 Sứ ống chỉ hạ thế 8x8cm (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
9 Boulon D16x300 + 1 tán + 2 lông đền vuông (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
10 Kẹp nhôm song song AC-50mm² (02 boulon) (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
11 Kẹp WR 379 dây 50-120mm2 (Khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
12 Khoá néo dây 120mm2 (3U) ( 2 Bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC120mm2) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
13 Boulon móc D16x300 + 1 tán + 1 lông đền vuông ( 2 Bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC120mm2) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
14 Kẹp WR 419 dây 120mm2 ( 2 Bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC120mm2) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
15 Khoá néo dây 185mm2 (5U) (12 Bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC185mm2) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 cái
16 Boulon móc D16x300 + 1 tán + 1 lông đền vuông (12 Bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC185mm2) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 bộ
17 Kẹp WR 875 dây AC 185mm2 (12 Bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC185mm2) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 cái
J PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ TIẾP ĐỊA TUYẾN 480)
1 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 21 cái
2 Kẹp WR 835 dây 25-185mm2 (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 14 cái
3 Cáp đồng trần C25 (2m) (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,136 kg
4 Cosse ép Cu 25mm2 (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 7 cái
5 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 42 bộ
6 Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 23,5494 kg
7 Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6,5m/1 vị trí) (0,617kg/mØ10) (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 28,0735 kg
8 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 13 cái
9 Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
10 Cáp đồng trần C25 (15m) (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,36 kg
11 Cosse ép Cu 25mm2 (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
12 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 26 bộ
13 Bass sắt 200x40x6 (50bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 18,69 kg
14 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (37m/1 vị trí) (0,222kg/m) (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8,214 kg
K PHẦN TRUNG THẾ (VẬT TƯ BỘ TIẾP ĐỊA TUYẾN 478-474)
1 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 15 cái
2 Kẹp WR 835 dây 25-185mm2 (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 10 cái
3 Cáp đồng trần C25 (2m) (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,24 kg
4 Cosse ép Cu 25mm2 (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5 cái
5 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 30 bộ
6 Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16,821 kg
7 Dây tiếp đất sắt D10 mạ Zn (6,5m/1 vị trí) (0,617kg/mØ10) (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20,0525 kg
8 Vận chuyển vật liệu từ Tp. HCM - công trường: chiều dài 313km - loại cước bậc 2. Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 10 tấn
9 Vận chuyển trụ BTLT 14m - công trường: chiều dài 32km - loại cước bậc 2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 121,5 tấn
10 Vận chuyển trụ BTLT và phụ kiện thu hồi từ công trường đến bãi tập kết: Chiều dài tạm tính 4 km - loại cước bậc 3. Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 54,5 tấn
11 Ca cẩu 5tấn bốc dỡ trụ điện và phụ kiện Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 186 tấn
L PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ MÓNG TRỤ BTLT (TUYẾN 480)
1 Đào đất móng trụ BTLT 12m-a để nhổ trụ rộng >1m, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (20 Móng trụ BTLT 12m-a (tháo dỡ)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 22,5 m3
2 Tháo đà cản bê tông 1,2m (20 Móng trụ BTLT 12m-a (tháo dỡ)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20 cái
3 Đào đất móng trụ BTLT 12m-2a để nhổ trụ rộng >1m, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 ( 8 Móng trụ BTLT 12m-2a (tháo dỡ)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12,16 m3
4 Tháo đà cản bê tông 1,2m ( 8 Móng trụ BTLT 12m-2a (tháo dỡ)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16 cái
5 Đào đất móng trụ BTLT 12m-BT(K) để nhổ trụ rộng ≤ 1m, sâu >1m, đất cấp 3 (8 Móng trụ BTLT 12m-BT(K) (tháo dỡ)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 45,056 m3
6 Phá dỡ móng bê tông để nhổ trụ điện bằng máy khoan cầm tay (8 Móng trụ BTLT 12m-BT(K) (tháo dỡ)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 19,52 m3
M PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ MÓNG TRỤ BTLT THÁO DỠ (TUYẾN 478/474)
1 Đào đất móng trụ BTLT 14m-a để nhổ trụ rộng >1m, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (5 Móng trụ BTLT 14m-a (tháo dỡ)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 7,2 m3
2 Tháo đà cản bê tông 1,2m (5 Móng trụ BTLT 14m-a (tháo dỡ)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5 cái
3 Đào đất móng trụ BTLT 14m-BT(K) để nhổ trụ ≤ 1m, sâu >1m, đất cấp 3 (8 Móng trụ BTLT 14m-BT(K) (tháo dỡ)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 53,248 m3
4 Phá dỡ móng bê tông để nhổ trụ điện bằng máy khoan cầm tay (8 Móng trụ BTLT 14m-BT(K) (tháo dỡ)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 22,976 m3
N PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ TRỤ ĐIỆN (TUYẾN 480 và TUYẾN 478/474)
1 Nhổ trụ BTLT 12m bằng cẩu kết hợp thủ công (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 44 trụ
2 Nhổ trụ BTLT 14m bằng cẩu kết hợp thủ công (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 21 trụ
O PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ DÂY DẪN (TUYẾN 480)
1 Tháo dây nhôm ACX120mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5,253 km dây
2 Tháo dây nhôm lõi thép AC50 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,141 km dây
3 Tháo dây nhôm lõi thép AC50 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây trung tính), (hsnc x 0,7) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,892 km dây
4 Tháo bộ báo hiệu sự cố đường dây Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ 3 pha
P PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ DÂY DẨN (TUYẾN 478-474)
1 Tháo dây nhôm lõi thép AC185 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,057 km dây
2 Tháo dây nhôm lõi thép AC120 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,057 km dây
3 Tháo dây nhôm lõi thép AC120 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây trung tính), (hsnc x 0,7) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,019 km dây
4 Tháo dây nhôm lõi thép AC50 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây trung tính), (hsnc x 0,7) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,019 km dây
Q PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ XÀ (TUYẾN 480)
1 Tháo bộ đà đơn đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.0m ĐT 2.0 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 bộ
2 Tháo bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.0m ĐG 2.0 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 13 bộ
3 Tháo bộ đà đôi đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.0m ĐTL 3/3 2.0 (K) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
4 Tháo bộ đà đơn đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.4m ĐT 2.4 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
5 Tháo bộ đà đôi néo thẳng L75x75x8 - 2,0m - NT(1) 2.0 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
6 Tháo bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,0m - NG(1) 2.0 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5 bộ
7 Tháo bộ xà đôi L75x75x8-2.4 - NT(1) 2.4+3LTD+3LA Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
8 Tháo bộ đà đôi rẽ nhánh L75x75x8-2.4 - RN 2.4 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
9 Tháo bộ đà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + xà đơn L75x75x8-2.4 lắp bộ LBFCO (3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
10 Tháo bộ xà đơn composite 0,81m 75x75x6- lắp bộ LBFCO Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
R PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ XÀ (TUYẾN 478-474)
1 Tháo bộ đà đơn đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.4m ĐT 2.4(K) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 10 bộ
2 Tháo bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.4m ĐG 2.4 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 14 bộ
3 Tháo bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NG(1) 2.4 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 bộ
S PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ SỨ (TUYẾN 480)
1 Tháo sứ polymer cho cột tròn Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 52 bộ
2 Tháo sứ đứng 22kV+ ty sứ trên cột tròn Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 147 sứ
T PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ SỨ (TUYẾN 478-474)
1 Tháo sứ polymer cho cột tròn Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 24 bộ
2 Tháo sứ đứng 22kV+ ty sứ trên cột tròn Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 136 sứ
U PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ ĐỠ DÂY TRUNG TÍNH (TUYẾN 480)
1 Tháo bộ khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 25 bộ
2 Tháo bộ khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 bộ
3 Tháo bộ khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 bộ
4 Tháo bộ khóa dừng dây nhôm lõi thép AC 50mm2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 bộ
V PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ ĐỠ DÂY TRUNG TÍNH (TUYẾN 478-474)
1 Tháo bộ khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 bộ
2 Tháo bộ khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16 bộ
3 Tháo bộ khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5 bộ
4 Tháo bộ khóa dừng dây nhôm lõi thép AC120mm2 Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5 bộ
W PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ CHẰNG XUỐNG (TUYẾN 480)
1 Tháo bộ chằng xuống CX1 (trụ 12m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 bộ
X PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY THÁO DỠ BỘ CHẰNG XUỐNG (TUYẾN 478-474)
1 Tháo bộ chằng xuống CX1 (trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
2 Tháo bộ chằng xuống CX1 (kép) (trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
Y PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY XÂY DỰNG MÓNG TRỤ BTLT XDM (TUYẾN 480)
1 Đào đất Móng trụ BTLT-12m-BTK để trồng trụ rộng >1m, độ sâu > 1m, đất cấp 3 (1 Móng trụ BTLT 12m-BT(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,936 m3
2 Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (1 Móng trụ BTLT 12m-BT(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,296 m3
3 Vữa chèn xi măng M100 (1 Móng trụ BTLT 12m-BT(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,276 m3
4 Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (1 Móng trụ BTLT 12m-BT(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,288 m2
5 Đào đất Móng trụ BTLT 14m-BT để trồng trụ rộng >1m, độ sâu >1m, đất cấp 3 (26 Móng trụ BTLT - 14m-BT) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 36,53 m3
6 Đắp đất móng trụ BTLT (26 Móng trụ BTLT - 14m-BT) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,224 m3
7 Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (26 Móng trụ BTLT - 14m-BT) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 26,858 m3
8 Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (26 Móng trụ BTLT - 14m-BT) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 33,488 m2
9 Đào đất móng trụ BTLT-14m-BT(K) để trồng trụ rộng >1m, độ sâu > 1m, đất cấp 3 (19 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 43,32 m3
10 Đắp đất móng trụ BTLT (19 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4,408 m3
11 Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (19 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 28,728 m3
12 Vữa chèn xi măng M100 (19 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6,441 m3
13 Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (19 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 24,472 m2
Z PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY XÂY DỰNG MÓNG TRỤ BTLT XDM (TUYẾN 478/474)
1 Đào đất Móng trụ BTLT 14m-BT để trồng trụ rộng >1m, độ sâu >1m, đất cấp 3 (12 Móng trụ BTLT - 14m-BT) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16,86 m3
2 Đắp đất móng trụ BTLT (12 Móng trụ BTLT - 14m-BT) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,488 m3
3 Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (12 Móng trụ BTLT - 14m-BT) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12,396 m3
4 Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (19 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) (12 Móng trụ BTLT - 14m-BT) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 15,456 m2
5 Đào đất móng trụ BTLT-14m-BT(K) để trồng trụ rộng >1m, độ sâu > 1m, đất cấp 3 (13 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 29,64 m3
6 Đắp đất móng trụ BTLT (13 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,016 m3
7 Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (13 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 19,656 m3
8 Vữa chèn xi măng M100 (13 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4,407 m3
9 Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (13 Móng trụ BTLT 14m-BT(K)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16,744 m2
AA PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY XÂY DỰNG BỘ TIẾP ĐỊA (TUYẾN 480)
1 Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (7 Bộ tiếp địa trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 13,44
2 Đắp đất rãnh tiếp địa (7 Bộ tiếp địa trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 13,44
3 Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 11,52
4 Đắp đất rãnh tiếp địa (1 Bộ tiếp địa bộ LTD) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 11,52
AB PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY XÂY DỰNG BỘ TIẾP ĐỊA (TUYẾN 478/474)
1 Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (5 Bộ tiếp địa trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 9,6
2 Đắp đất rãnh tiếp địa (5 Bộ tiếp địa trụ 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 9,6
AC PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY LẮP ĐẶT TRỤ ĐIỆN (TUYẾN 480 VÀ TUYẾN 478/474)
1 Dựng trụ BTLT 12m bằng cẩu kết hợp thủ công (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 trụ
2 Dựng trụ BTLT 14m bằng cẩu kết hợp thủ công (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 64 trụ
3 Dựng trụ BTLT 14m bằng cẩu kết hợp thủ công (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 38 trụ
AD PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY LẮP ĐẶT BỘ DÂY DẨN (TUYẾN 480 VÀ TUYẾN 478/474))
1 Lắp dây nhôm bọc ACX 120mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha)(hsđc x 1,1) (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5,28 km dây
2 Lắp dây nhôm lõi thép AC50 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha) (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,155 km dây
3 Lắp dây nhôm lõi thép AC50 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây trung tính),(hsnc x 0,7) (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,915 km dây
4 Lắp bộ báo hiệu sự cố đường dây (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ 3 pha
5 Lắp dây nhôm lõi thép AC185 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha) (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,195 km dây
6 Lắp dây nhôm lõi thép AC120 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha) (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,195 km dây
7 Lắp dây nhôm bọc ACX185mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây pha)(hsđc x 1,1) (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5,76 km dây
8 Lắp dây nhôm lõi thép AC185 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây trung tính),(hsnc x 0,7) (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,96 km dây
9 Lắp dây nhôm lõi thép AC120 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây trung tính),(hsnc x 0,7) (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,065 km dây
10 Lắp dây nhôm lõi thép AC50 mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (dây trung tính),(hsnc x 0,7)(tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,065 km dây
AE PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY LẮP ĐẶT BỘ XÀ (TUYẾN 480 VÀ TUYẾN 478-474)
1 Lắp bộ đà đơn đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.0m ĐTL 2/3 2.0 (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 28 bộ
2 Lắp bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.0m ĐGL 2/3 2.0 (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 10 bộ
3 Lắp bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,0m - NG(1) 2.0 (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 bộ
4 Lắp bộ xà đôi L75x75x8-2.4 - NT(1) 2.4+3LTD+3LA (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
5 Lắp bộ đà đôi rẽ nhánh L75x75x8-2.4 - RN 2.4 (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
6 Lắp bộ đà đôi L75x75x8-2.0 - NG(1) 2.0 + xà đôi Composite 2,40m 75x75x6 lắp bộ LBFCO (3 pha) (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
7 Lắp bộ đà đơn composite 0,81m 75x75x6 lắp bộ LBFCO (1 pha) (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
8 Lắp bộ đà đôi đỡ thẳng - L75x75x8 - 2.4m ĐT 2.4(K) (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 24 bộ
9 Lắp bộ đà đôi đỡ góc - L75x75x8 - 2.4m ĐG 2.4 (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 18 bộ
10 Lắp bộ đà đôi néo góc L75x75x8 - 2,4m NG(1) 2.4 (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 bộ
11 Lắp bộ đà đôi néo thẳng L75x75x8 - 2,4m NT(1) 2.4 (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 bộ
AF PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY LẮP ĐẶT BỘ SỨ (TUYẾN 480 VÀ TUYẾN 478-474))
1 Lắp sứ polymer cho cột tròn (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 52 bộ
2 Lắp sứ đứng 22kV+ ty sứ trên cột tròn (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 162 sứ
3 Lắp sứ polymer cho cột tròn (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 60 bộ
4 Lắp sứ đứng 22kV+ ty sứ trên cột tròn (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 306 sứ
AG PHẦN NHÂN CÔNG CA MÁY LẮP ĐẶT BỘ ĐỠ DÂY TRUNG TÍNH (TUYẾN 480 VÀ TUYẾN 478-474)
1 Lắp khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 35 sứ
2 Lắp khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 14 sứ
3 Lắp khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) trụ đôi (tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 sứ
4 Lắp khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đơn (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 sứ
5 Lắp khung sắt 1 sứ đỡ dây trung hòa (R1) trụ đôi (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 sứ
6 Lắp khung sắt 1 sứ dừng dây trung hòa (R1) trụ đơn (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 sứ
7 Lắp bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC120mm2 (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
8 Bộ khóa dừng dây trung hoà dây AC185mm2 (tuyến 478/474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 bộ
AH BỘ TIẾP ĐỊA (TUYẾN 480 VÀ TUYẾN 478-474)
1 Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3 (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,1 10 cọc
2 Lắp tiếp địa trụ điện (7 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,5476 100 kg
3 Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3 (1 Bộ tiếp địa bộ LTD tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,3 10 cọc
4 Lắp tiếp địa trụ điện (1 Bộ tiếp địa bộ LTD tuyến 480) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,3026 100 kg
5 Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3 (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m tuyến 478-474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,5 10 cọc
6 Lắp tiếp địa trụ điện (5 Bộ tiếp địa lặp lại trụ 14m tuyến 478-474) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,3911 100 kg
AI PHẦN THIẾT BỊ
1 Tháo máy biến áp 1P-12,7/0,23kV-1000VA (hsnc x 0,6) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 máy
2 Lắp máy biến áp 1P-12,7/0,23kV-1000VA Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 máy
3 Tháo bộ LTD (hsnc x 0,5) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ 3 pha
4 Lắp bộ LTD Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ 3 pha
5 Tháo chống sét van ≤ 35kV(hsnc x 0,5) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ 3 pha
6 Lắp chống sét van ≤ 35kV Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ 3 pha
7 Tháo LBFCO 22kV(hsnc x 0,5) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ 3 pha
8 Lắp LBFCO 22kV Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ 3 pha
9 Tháo LBFCO 12,7kV(hsnc x 0,5, hsđc/3) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ 1 pha
10 Lắp LBFCO 12,7kV(hsđc/3) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ 1 pha
AJ PHẦN DI DỜI ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV.
1 Đào đất móng trụ BTLT 8,5m-a rộng > 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy tháo dỡ 20 Móng trụ BTLT 8,5m-a (tháo dỡ)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 10,7 m3
2 Tháo đà cản bê tông 1,2m (phần nhân công ca máy tháo dỡ 20 Móng trụ BTLT 8,5m-a (tháo dỡ)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20 cái
3 Đào đất móng trụ BTLT 8,5m-2a rộng > 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy tháo dỡ 3 Móng trụ BTLT 8,5m-2a (tháo dỡ)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,541 m3
4 Tháo đà cản bê tông 1,2m (phần nhân công ca máy tháo dỡ 3 Móng trụ BTLT 8,5m-2a (tháo dỡ)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 cái
5 Đào đất móng trụ BTLT 12m-BT(K) để nhổ trụ rộng ≤ 1m, sâu >1m, đất cấp 3(phần nhân công ca máy tháo dỡ 01 Móng trụ BTLT 8,5m-BTK (tháo dỡ)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,328 m3
6 Phá dỡ móng bê tông để nhổ trụ điện bằng máy khoan cầm tay (phần nhân công ca máy tháo dỡ 01 Móng trụ BTLT 8,5m-BTK (tháo dỡ)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,16 m3
7 Nhổ trụ BTLT 8,5m bằng cẩu kết hợp thủ công (phần nhân công ca máy tháo dỡ 25 trụ điện) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 25 trụ
8 Tháo dây nhôm dây nhôm LV-ABC 4x120mm2, (hsnc x 0,7) (phần nhân công ca máy tháo dỡ bộ dây dẫn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,086 km dây
9 Tháo dây nhôm dây nhôm LV-ABC 4x50mm2, (hsnc x 0,7) (phần nhân công ca máy tháo dỡ bộ dây dẫn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,68 km dây
10 Tháo dây nhôm dây nhôm LV-ABC 2x50mm2, (hsnc x 0,7, hsđc x 0,7)(phần nhân công ca máy tháo dỡ bộ dây dẫn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,181 km dây
11 Tháo bộ chằng xuống CX2(phần nhân công ca máy tháo dỡ bộ chằng xuống) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
12 Tháo bộ chằng xuống CC2 (phần nhân công ca máy tháo dỡ bộ chằng xuống) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
13 Tháo hộp điện kế đã lắp phụ kiện và công tơ 1 pha (phần nhân công ca máy tháo dỡ điện kế khách hàng) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 270 hộp
14 Tháo hộp điện kế đã lắp phụ kiện và công tơ 3 pha (phần nhân công ca máy tháo dỡ điện kế khách hàng) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 82 hộp
15 Tháo cáp điện kế dọc theo trụ BTLT (phần nhân công ca máy tháo dỡ điện kế khách hàng) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2.112 m
16 Tháo dây Duplex nhánh rẽ công tơ điện 1 pha (hsnc x 0,7) (phần nhân công ca máy tháo dỡ điện kế khách hàng) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4,05 km dây
17 Tháo dây Duplex nhánh rẽ công tơ điện 3 pha (hsnc x 0,7) (phần nhân công ca máy tháo dỡ điện kế khách hàng) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,23 km dây
18 Vận chuyển vật liệu từ Tp. HCM - công trường: chiều dài 313km - loại cước bậc 2. Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5 tấn
19 Vận chuyển trụ BTLT 10,5m, BTLT 8,5m - công trường: chiều dài 32km - loại cước bậc 2. Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 91 tấn
20 Vận chuyển đà cản và phụ kiện thu hồi từ công trường đến bãi tập kết: Chiều dài tạm tính 4 km - loại cước bậc 3. (phần nhân công ca máy tháo dỡ điện kế khách hàng) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,6 tấn
21 Ca cẩu 5tấn bốc dỡ trụ điện và phụ kiện Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 98,6 tấn
22 Đào đất Móng trụ BTLT 8.5m-BT để trồng trụ rộng ≤ 1m, sâu > 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy xây dựng 49 Móng trụ BTLT 8,5m-BT) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 23,373 m3
23 Đắp đất móng trụ BTLT (Độ chặt k = 0,85) (phần nhân công ca máy xây dựng 49 Móng trụ BTLT 8,5m-BT) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,205 m3
24 Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (phần nhân công ca máy xây dựng 49 Móng trụ BTLT 8,5m-BT) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 30,2914 m3
25 Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (phần nhân công ca máy xây dựng 49 Móng trụ BTLT 8,5m-BT) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 22,393 m2
26 Đào đất Móng trụ BTLT 8.5m-BTK để trồng trụ rộng ≤ 1m, sâu > 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy xây dựng 48 Móng trụ BTLT - 8,5m-BTK) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 36,624 m3
27 Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (phần nhân công ca máy xây dựng 48 Móng trụ BTLT - 8,5m-BTK) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 22,848 m3
28 Vữa chèn xi măng M100 (phần nhân công ca máy xây dựng 48 Móng trụ BTLT - 8,5m-BTK) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 m3
29 Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (phần nhân công ca máy xây dựng 48 Móng trụ BTLT - 8,5m-BTK) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 34,08 m2
30 Đào đất Móng trụ BTLT 10.5m-BT để trồng trụ rộng ≤ 1m, sâu > 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy xây dựng 03 Móng trụ BTLT 10,5m-BT) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,655 m3
31 Đắp đất móng trụ BTLT (Độ chặt k = 0,9) (phần nhân công ca máy xây dựng 03 Móng trụ BTLT 10,5m-BT) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,135 m3
32 Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (phần nhân công ca máy xây dựng 03 Móng trụ BTLT 10,5m-BT) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,355 m3
33 Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (phần nhân công ca máy xây dựng 03 Móng trụ BTLT 10,5m-BT) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,76 m2
34 Đào đất Móng trụ BTLT 10.5m-BTK để trồng trụ rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy xây dựng 8Móng trụ BTLT - 10,5m-BTK) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 13,248 m3
35 Đổ bêtông móng cột đá 1x2 - M200, chiều rộng móng ≤250cm (phần nhân công ca máy xây dựng 8 Móng trụ BTLT - 10,5m-BTK) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8,64 m3
36 Vữa chèn xi măng M100 (phần nhân công ca máy xây dựng 8 Móng trụ BTLT - 10,5m-BTK) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,32 m3
37 Láng móng trụ điện, xi măng M100 dày 3cm (phần nhân công ca máy xây dựng 8 Móng trụ BTLT - 10,5m-BTK) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 10,024 m2
38 Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy xây dựng 22 Bộ tiếp địa lặp lại trụ BTLT 8.5m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 42,24
39 Đắp đất rãnh tiếp địa (phần nhân công ca máy xây dựng 22 Bộ tiếp địa lặp lại trụ BTLT 8.5m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 42,24
40 Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy xây dựng 01 Bộ tiếp địa lặp lại trụ BTLT 10.5m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,92
41 Đắp đất rãnh tiếp địa (phần nhân công ca máy xây dựng 01 Bộ tiếp địa lặp lại trụ BTLT 10.5m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,92
42 Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy xây dựng 04 Bộ tiếp địa lặp lại trụ BTLT 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 7,68
43 Đắp đất rãnh tiếp địa (phần nhân công ca máy xây dựng 04 Bộ tiếp địa lặp lại trụ BTLT 14m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 7,68
44 Dựng trụ BTLT 8,5m bằng cẩu kết hợp thủ công (phần nhân công ca máy lắp đặt trụ điện) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 145 trụ
45 Dựng trụ BTLT 10,5m bằng cẩu kết hợp thủ công (phần nhân công ca máy lắp đặt trụ điện) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 19 trụ
46 Lắp dây nhôm dây nhôm LV-ABC 4x120mm2, (hsnc x 0,7) (phần nhân công ca máy lắp đặt bộ dây dẫn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6,355 km dây
47 Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy lắp đặt 22 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 8,5m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6,6 10 cọc
48 Lắp tiếp địa trụ điện (phần nhân công ca máy lắp đặt 22 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 8,5m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,8892 100 kg
49 Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy lắp đặt 01 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 10,5m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,3 10 cọc
50 Lắp tiếp địa trụ điện (phần nhân công ca máy lắp đặt 01 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 10,5m) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,1437 100 kg
51 Đóng cọc tiếp địa, đất cấp 3 (phần nhân công ca máy lắp đặt 04 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 14m (hạ thế)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,2 10 cọc
52 Lắp tiếp địa trụ điện (phần nhân công ca máy lắp đặt 04 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 14m (hạ thế)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,624 100 kg
53 Lắp tiếp địa trụ điện (phần nhân công ca máy lắp đặt 07 Bộ tiếp địa lặp lại đấu nối vào tiếp địa trung thế) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0314 100 kg
54 Lắp hộp 1 điện kế (phần nhân công ca máy lắp đặt điện kế khách hàng) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 270 hộp
55 Lắp điện kế 1 pha (phần nhân công ca máy lắp đặt điện kế khách hàng) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 270 cái
56 Lắp hộp 3 điện kế (phần nhân công ca máy lắp đặt điện kế khách hàng) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 82 hộp
57 Lắp điện kế 3 pha (phần nhân công ca máy lắp đặt điện kế khách hàng) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 82 cái
58 Lắp cáp điện kế dọc theo trụ BTLT (phần nhân công ca máy lắp đặt điện kế khách hàng) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 21,12 100m
59 Lắp dây Duplex nhánh rẽ công tơ điện 1 pha (hsnc x 0,7) (phần nhân công ca máy lắp đặt điện kế khách hàng) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4,05 km dây
60 Lắp dây Duplex nhánh rẽ công tơ điện 3 pha (hsnc x 0,7) (phần nhân công ca máy lắp đặt điện kế khách hàng) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,23 km dây
61 Trụ BTLT - 8,5m (300kgf) (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 98 trụ
62 Trụ BTLT - 8,5m (300kgf), (TĐ sắt Ø10) (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 22 trụ
63 Trụ BTLT - 10,5m (520kgf) (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 18 trụ
64 Trụ BTLT - 10,5m (520kgf), (TĐ sắt Ø10) (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 trụ
65 Dây nhôm LV-ABC 4x120mm2 (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3.269 m
66 Ống nối MJPT 120-120 cáp LV-ABC 4x120mm2 (1 dây 4 cái) (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 42 cái
67 Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 152 bộ
68 Kẹp dừng cáp LV-ABC 4x120(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 66 bộ
69 Bou lon móc D16x250 + 1 lông đền vuông (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 51 bộ
70 Bou lon móc D16x300 + 1 lông đền vuông (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 82 bộ
71 Bou lon móc D16x450 + 1 lông đền vuông (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 87 bộ
72 Nút bịt đầu cáp(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 124 cái
73 Kẹp IPC đấu nối (dây hạ thế)(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 34 cái
74 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 8,5m (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 22 bộ
75 Cọc tiếp địa D16-L2.400 (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 66 cái
76 Kẹp IPC đấu nối (1 dây 2 kẹp)(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 44 cái
77 Cáp đồng trần C25 (2m)(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 9,856 kg
78 Cosse ép Cu 25mm2(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 22 cái
79 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 110 bộ
80 Bass sắt 200x40x6 (10bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 82,236 kg
81 Dây tiếp đất sắt Ø10 mạ Zn (14,5m/1 vị trí) (0,617kg/mØ10)(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 196,823 kg
82 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 10,5m(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
83 Cọc tiếp địa D16-L2.400(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 cái
84 Kẹp IPC đấu nối (1 dây 2 kẹp)(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
85 Cáp đồng trần C25 (2m)(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,448 kg
86 Cosse ép Cu 25mm2(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 cái
87 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5 bộ
88 Bass sắt 200x40x6 (10bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,738 kg
89 Dây tiếp đất sắt Ø10 mạ Zn (16,5m/1 vị trí) (0,617kg/mØ10)(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 10,1805 kg
90 Bộ tiếp địa lặp lại đường dây trụ 14m(phần vật tư lắp đặt ) (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 bộ
91 Cọc tiếp địa D16-L2.400 (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 cái
92 Kẹp IPC đấu nối (1 dây 2 kẹp) (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 cái
93 Cáp đồng trần C25 (2m)(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,792 kg
94 Cosse ép Cu 25mm2(phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
95 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20 bộ
96 Bass sắt 200x40x6 (10bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 14,952 kg
97 Dây tiếp đất sắt Ø10 mạ Zn (18,5m/1 vị trí) (0,617kg/mØ10) (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 45,658 kg
98 Collier sắt dẹt 30x4 giữ dây tiếp địa (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 bộ
99 Bộ tiếp địa lặp lại đấu nối vào tiếp địa trung thế (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 7 bộ
100 Kẹp IPC đấu nối (1 dây 2 kẹp) (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 14 cái
101 Cáp đồng trần C25 (2m) (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,136 kg
102 Dây đai (1m/1vị trí) x 4bộ (2 treo cáp, 2 lắp điện kế) (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1.760 m
103 Khóa đai 4 cái (2 treo cáp, 2 lắp điện kế) (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1.408 cái
104 Kẹp IPC đấu nối (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 868 cái
105 Băng keo điện (phần vật tư lắp đặt ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 109 cuộn
AK PHẦN DI DỜI TRẠM BIẾN ÁP 250kVA TRẠM GIÀN
1 Tháo MBA 03 pha 22/0,4kV - 250 kVA (hsnc x 0,6) (Phần thiết bi - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 máy
2 Lắp MBA 03 pha 22/0,4kV - 250 kVA (Phần thiết bi - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 máy
3 Tháo chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (hsnc x 0,5) (Phần thiết bi - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ (3pha)
4 Lắp chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (Phần thiết bi - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ (3pha)
5 Tháo FCO 27kV - 100A (hsnc x 0,5) (Phần thiết bi - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ (3pha)
6 Lắp FCO 27kV - 100A (Phần thiết bi - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ (3pha)
7 Tháo TI 600V- 400/5A (hsnc x 0,5) (Phần thiết bi - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ (3pha)
8 Lắp TI 600V- 400/5A (Phần thiết bi - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ (3pha)
9 Tháo bộ sắt 75x75x6 dài 2,8m lắp LA, FCO (phần nhân công tháo dỡ - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0559 tấn
10 Tháo bộ s bộ đà sắt L75x75x6-2,8m lắp sứ đứng (phần nhân công tháo dỡ - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,028 tấn
11 Tháo sứ đứng 22kV+ ty sứ (phần nhân công tháo dỡ - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 sứ
12 Tháo cáp CXV 24kV-25mm2 (phần nhân công tháo dỡ - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 21 m
13 Tháo cáp đồng bọc 600V- CV240mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế (phần nhân công tháo dỡ - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 30 m
14 Tháo cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế (phần nhân công tháo dỡ - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 10 m
15 Tháo ống nhựa PVC Ø114 bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống (phần nhân công tháo dỡ - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16 m
16 Tháo collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, Ø114 giữ ống (phần nhân công tháo dỡ - di dời trạm biến áp 250kVA trạm giàn) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
17 Tháo bộ sắt U160x80x6 dài 3,00m đỡ MBA (phần nhân công tháo dỡ -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0954 tấn
18 Tháo bộ sắt U110 dài 800mm kẹp chân MBA (phần nhân công tháo dỡ -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0275 tấn
19 Tháo bộ sắt U110 dài 500mm đỡ đà MBA (phần nhân công tháo dỡ -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0172 tấn
20 Tháo bộ sắt 75x75x6 dài 2,8m đỡ tủ điện hạ thế (phần nhân công tháo dỡ -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0505 tấn
21 Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, (Đất cấp 3), (phần vật tư xây dựng -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 26,88 m3
22 Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm cóc (độ chặt k = 0,9)(phần vật tư xây dựng -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 26,88
23 Lắp bộ đà composite 75x75x6 dài 2,4m lắp FCO (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0181 tấn
24 Lắp bộ đà composite 75x75x6 dài 2,4m lắp LA ,sứ đứng (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,009 tấn
25 Lắp sứ đứng 22kV (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 cái
26 Lắp Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ BTLT 14m) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 27 m
27 Làm đầu cosse Cu 25mm2 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,3 10 đầu
28 Lắp cáp đồng bọc 600V- CV240mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 30 m
29 Lắp cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 10 m
30 Lắp ống nhựa PVC Ø114 bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,6 10m
31 Lắp collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, Ø114 giữ ống (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trạm giàn)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 cái
32 Lắp bộ sắt U160x68x5x1907 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0584 tấn
33 Lắp bộ sắt U160x68x5x1700 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,052 tấn
34 Lắp bộ sắt U160x68x5x1460 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0223 tấn
35 Lắp bộ sắt U160x68x5x740 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0113 tấn
36 Lắp bộ sắt U100x46x4,5x1100 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0189 tấn
37 Lắp bộ sắt U100x46x4,5x700 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,018 tấn
38 Lắp bộ sắt U100x46x4,5x500 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0085 tấn
39 Lắp bộ sắt U100x46x4,5x900 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0155 tấn
40 Tháo tủ điện hạ thế 3 pha (hsnc x 0,5) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 tủ
41 Lắp tủ điện hạ thế 3 pha (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 tủ
42 Lắp Collier sắt dẹp 40 x 4 Ø290 giữ Tủ HT (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
43 Làm đầu cosse đồng nhôm 120 mm2(phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,6 10 đầu
44 Hệ thống tiếp địa cho dây trung hòa và thiết bị (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
45 Cọc tiếp địa D16-L2.400 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,7 10 cọc
46 Kéo rải cáp đồng trần C25 và dây sắt phi 6 mạ Zn hàn long đền (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 10 10m
47 Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
48 Cọc tiếp địa D16-L2.400 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,3 10 cọc
49 Kéo rải cáp đồng trần C25 và dây sắt phi 6 mạ Zn hàn long đền (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,15 10m
50 Bộ xà composite 75x6x2.400 lắp LA, FCO, sứ đứng (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 đà
51 Thanh chống PL40x10x920 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 cái
52 Nắp chụp LA (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 cái
53 Bass sắt LI gắn FCO, LA (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 bộ
54 Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ 12m lên trụ 14m) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 27 m
55 Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 cái
56 Cosse ép Cu 25mm2 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 cái
57 Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16 m
58 Cút nhựa PVC Ø114 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 cái
59 Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, giữ ống Ø114 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 bộ
60 Xà U160x68x5x1907 (mạ Zn) - 2 đà/trạm(phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 đà
61 Xà U160x68x5x1700 (mạ Zn) - 2 đà/trạm(phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 đà
62 Xà U160x68x5x1460 (mạ Zn) - 1 đà/trạm (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 đà
63 Xà U160x68x5x740 (mạ Zn) - 1 đà/trạm (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 đà
64 Xà U100x46x4,5x1100 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 đà
65 Xà U100x46x4,5x700 (mạ Zn) - 3 đà/trạm (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 đà
66 Xà U100x46x4,5x500 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 đà
67 Xà U100x46x4,5x900 (mạ Zn) - 2 đà/trạm (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 đà
68 Bolt Ø10-12x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16 cái
69 Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 7 cái
70 Bolt Ø16x100 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 bộ
71 Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 bộ
72 Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
73 Bolt Ø16x750 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
74 Bolt Ø16x750 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 bộ
75 Collier sắt dẹp 40 x 4 Ø290 giữ Tủ HT (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
76 Đầu cosse đồng nhôm 120 đấu nối cáp LV ABC 4x120mm2 từ tủ điện lên lưới (4 xuất tuyến) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16 cái
77 Bộ tiếp địa làm việc trạm biến áp (27 cọc) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
78 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 27 cái
79 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 54 bộ
80 Cáp đồng trần C25 (15m) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,36 kg
81 Bass sắt 200x40x6 (100bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 37,38 kg
82 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (85m/1 vị trí) (0,222kg/m) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 18,87 kg
83 Cosse ép Cu 25mm2 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 cái
84 Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
85 Bộ tiếp địa HT đo đếm trạm biến áp (03 cọc) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
86 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 cái
87 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5 bộ
88 Cáp đồng CV 6mm2 (3m)(phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 m
89 Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,3642 kg
90 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (8,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,887 kg
91 Cosse ép Cu 6mm2 (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 cái
92 Đai thép dẹp 20x4 + boulon (phần vật tư lắp đặt -Giàn đà đỡ MBA (trụ kép trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 cái
AL PHẦN DI DỜI 02 TRẠM BIẾN ÁP 100kVA TRẠM NGỒI
1 Tháo MBA 03 pha 22/0,4kV - 100 kVA (hsnc x 0,6) (phần thiết bị - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 máy
2 Lắp MBA 03 pha 22/0,4kV - 100 kVA (phần thiết bị - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 máy
3 Tháo chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (hsnc x 0,5) (phần thiết bị - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ (3pha)
4 Lắp chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (hsnc x 0,5) (phần thiết bị - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ (3pha)
5 Tháo FCO 27kV - 100A (hsnc x 0,5) (phần thiết bị - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ (3pha)
6 Lắp FCO 27kV - 100A (phần thiết bị - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ (3pha)
7 Tháo TI 600V- 400/5A (hsnc x 0,5) (phần thiết bị - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ (3pha)
8 Lắp TI 600V- 150/5A (phần thiết bị - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ (3pha)
9 Tháo bộ đà composite 75x75x6 dài 2,4m lắp LA, FCO (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0362 tấn
10 Tháo bộ đà sắt L75x75x6-2,4m và thanh chống lắp sứ đứng (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,027 tấn
11 Tháo sứ đứng 22kV+ ty sứ (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 sứ
12 Tháo cáp CXV 24kV-25mm2 (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 36 m
13 Tháo cáp đồng bọc 600V- CV95mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 60 m
14 Tháo cáp đồng bọc 600V- CV50mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20 m
15 Tháo ống nhựa PVC Ø114 bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 40 m
16 Tháo collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, Ø114 giữ ống (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 cái
17 Giàn đà đỡ MBA (trạm ngồi) (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 tb
18 Tháo bộ sắt U160x68x5x1907 (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,1167 tấn
19 Tháo bộ sắt U160x68x5x1700 (mạ Zn) (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,104 tấn
20 Tháo bộ sắt U160x68x5x1460 (mạ Zn) (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0447 tấn
21 Tháo bộ sắt U160x68x5x450 (mạ Zn) (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0138 tấn
22 Tháo bộ sắt U100x46x4,5x1100 (mạ Zn) (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0378 tấn
23 Tháo bộ sắt U100x46x4,5x700 (mạ Zn) (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,036 tấn
24 Tháo bộ sắt U100x46x4,5x500 (mạ Zn) (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0169 tấn
25 Tháo bộ sắt U100x46x4,5x900 (mạ Zn) (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0309 tấn
26 Tháo Collier sắt dẹp 40 x 4 Ø290 giữ Tủ HT (phần nhân công ca máy tháo dỡ - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
27 Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, (Đất cấp 3), (phần vật tư xây dựng - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 53,76 m3
28 Đắp đất rãnh tiếp địa bằng đầm cóc (độ chặt k = 0,9) (phần vật tư xây dựng - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 53,76
29 Lắp bộ đà composite 75x75x6 dài 2,4m lắp FCO (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0362 tấn
30 Lắp bộ đà composite 75x75x6 dài 2,4m lắp LA ,sứ đứng (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0181 tấn
31 Lắp sứ đứng 22kV (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 cái
32 Lắp Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ BTLT 14m) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 54 m
33 Làm đầu cosse Cu 25mm2 (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,2 10 đầu
34 Lắp cáp đồng bọc 600V- CV95mm² (dây pha) xuống tủ điện hạ thế (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 60 m
35 Lắp cáp đồng bọc 600V- CV95mm² (dây trung tính) xuống tủ điện hạ thế (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20 m
36 Lắp ống nhựa PVC Ø114 bảo vệ cáp xuất HT lên, xuống (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4,4 10m
37 Lắp collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, Ø114 giữ ống (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 cái
38 Lắp bộ sắt U160x68x5x1907 (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,1167 tấn
39 Lắp bộ sắt U160x68x5x1700 (mạ Zn) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,104 tấn
40 Lắp bộ sắt U160x68x5x1460 (mạ Zn) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0447 tấn
41 Lắp bộ sắt U160x68x5x450 (mạ Zn) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0138 tấn
42 Lắp bộ sắt U100x46x4,5x1100 (mạ Zn) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0378 tấn
43 Lắp bộ sắt U100x46x4,5x700 (mạ Zn) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,036 tấn
44 Lắp bộ sắt U100x46x4,5x500 (mạ Zn) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0169 tấn
45 Lắp bộ sắt U100x46x4,5x900 (mạ Zn) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0309 tấn
46 Tháo tủ điện hạ thế 3 pha (hsnc x 0,5) (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 tủ
47 Lắp tủ điện hạ thế 3 pha (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 tủ
48 Lắp Collier sắt dẹp 40 x 4 Ø290 giữ Tủ HT (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
49 Làm đầu cosse đồng nhôm 120 mm2 (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,2 10 đầu
50 Hệ thống tiếp địa cho dây trung hòa và thiết bị (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
51 Cọc tiếp địa D16-L2.400 (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5,4 10 cọc
52 Kéo rải cáp đồng trần C25 và dây sắt phi 6 mạ Zn hàn long đền (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 20 10m
53 Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
54 Cọc tiếp địa D16-L2.400 (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,6 10 cọc
55 Kéo rải cáp đồng trần C25 và dây sắt phi 6 mạ Zn hàn long đền (phần vật tư lắp đặt - di dời 02 trạm biến áp 100kVA trạm ngồi) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,3 10m
56 Bộ xà composite 75x6x2.400 và thanh chống PL40x10x920 (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 đà
57 Xà composite 75x6x2.400 (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
58 Thanh chống composite PL40x10x920 (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
59 Bộ sứ đứng 22kV (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 bộ
60 Sứ đứng 22kV (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 cái
61 Ty sứ đứng 20x30 (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 cái
62 Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ 12m lên trụ 14m) (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 54 m
63 Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 cái
64 Cosse ép Cu 25mm2 (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 cái
65 Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 44 m
66 Cút nhựa PVC Ø114 (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16 cái
67 Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, giữ ống Ø114 (phần vật tư lắp đặt (2 trạm) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 bộ
68 Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt - Giàn đà đỡ MBA (trụ đơn trạm ngồi)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 40 cái
69 Bolt Ø16x100 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt - Giàn đà đỡ MBA (trụ đơn trạm ngồi)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 bộ
70 Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt - Giàn đà đỡ MBA (trụ đơn trạm ngồi)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 bộ
71 Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt - Giàn đà đỡ MBA (trụ đơn trạm ngồi)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 bộ
72 Bolt Ø16x450 VRS + 4 long đền vuông 60x60 lỗ Ø18 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt - Giàn đà đỡ MBA (trụ đơn trạm ngồi)) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16 bộ
73 Collier sắt dẹp 40 x 4 Ø290 giữ Tủ HT ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 bộ
74 Đầu cosse đồng nhôm 120 đấu nối cáp LV ABC 4x120mm2 từ tủ điện lên lưới (4 xuất tuyến) ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 32 cái
75 Bộ tiếp địa làm việc trạm biến áp (27 cọc) ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
76 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 54 cái
77 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 108 bộ
78 Cáp đồng trần C25 (15m) ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6,72 kg
79 Bass sắt 200x40x6 (100bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 74,76 kg
80 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (85m/1 vị trí) (0,222kg/m) ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 37,74 kg
81 Cosse ép Cu 25mm2 ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
82 Kẹp WR 379 dây 25-120mm2 ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 cái
83 Bộ tiếp địa HT đo đếm trạm biến áp (03 cọc) ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
84 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 cái
85 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 10 bộ
86 Cáp đồng CV 6mm2 (3m) ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 m
87 Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6,7284 kg
88 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (8,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,774 kg
89 Cosse ép Cu 6mm2 ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
90 Đai thép dẹp 20x4 + boulon ( phần vật tư lắp đặt - tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 cái
AM PHẦN DI DỜI 01 TRẠM BIẾN ÁP 160kVA TRẠM NGỒI (TRỤ ĐƠN 12M) & LẮP ĐẶT LẠI 01 TRẠM BIẾN ÁP 160kVA TRẠM NGỒI (TRỤ KÉP 14M)
1 Tháo MBA 1 pha 12,7/0,23kV - 50 kVA (hsnc x 0,6) (phần thiết bị) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 máy
2 Lắp MBA 1 pha 12,7/0,23kV - 50 kVA (phần thiết bị) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 máy
3 Tháo chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (hsnc x 0,5) (phần thiết bị) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ (3pha)
4 Lắp chống sét van LA 18kV - 10kA Composite (phần thiết bị) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ (3pha)
5 Tháo FCO 27kV - 100A (hsnc x 0,5) (phần thiết bị) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ (3pha)
6 Lắp FCO 27kV - 100A (phần thiết bị) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ (3pha)
7 Tháo TI 600V- 250/5A (hsnc x 0,5) (phần thiết bị) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ (3pha)
8 Lắp TI 600V- 250/5A (phần thiết bị) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ (3pha)
9 Tháo bộ đà composite 75x75x6 dài 2,4m lắp LA, FCO (phần nhân công ca máy tháo dỡ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0181 tấn
10 Tháo khung định vị (phần nhân công ca máy tháo dỡ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
11 Tháo cáp CXV 24kV-25mm2 (phần nhân công ca máy tháo dỡ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 18 m
12 Tháo cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây pha, trung tính) xuống tủ điện hạ thế (phần nhân công ca máy tháo dỡ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 32 m
13 Tháo nhựa HDPE Ø110/90 bảo vệ cáp xuất HT xuống tủ điện (phần nhân công ca máy tháo dỡ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16 m
14 Tháo collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, Ø114 giữ ống (phần nhân công ca máy tháo dỡ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 bộ
15 Tháo Collier sắt dẹp 40 x 4 Ø290 giữ Tủ HT (phần nhân công ca máy tháo dỡ) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
16 Đào đất rãnh tiếp địa, sâu ≤ 1m, (Đất cấp 3), (phần vật tư xây dựng) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 26,88 m3
17 Đắp đất rãnh tiếp địa (độ chặt k = 0,9) (phần vật tư xây dựng) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 26,88
18 Lắp bộ đà composite 75x75x6 dài 2,4m lắp LA, FCO (phần vật tư lắp đặt) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,0181 tấn
19 Lắp Cáp CXV 24kV-25mm2 (trụ BTLT 14m) (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 24 m
20 Làm đầu cosse Cu 25mm2 (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,3 10 đầu
21 Lắp cáp đồng bọc 600V- CV120mm² (dây pha, trung tính) xuống tủ điện hạ thế (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 32 m
22 Lắp ống nhựa PVC Ø114 bảo vệ cáp xuất HT xuống, lên (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,6 10m
23 Lắp collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, Ø114 giữ ống (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 cái
24 Tháo tủ điện hạ thế 3 pha (hsnc x 0,5) (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 tủ
25 Lắp tủ điện hạ thế 3 pha (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 tủ
26 Lắp Collier sắt dẹp 40 x 4 Ø290 giữ Tủ HT (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
27 Làm đầu cosse đồng nhôm 120 mm2 (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,6 10 đầu
28 Hệ thống tiếp địa cho dây trung hòa và thiết bị (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
29 Cọc tiếp địa D16-L2.400 (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2,7 10 cọc
30 Kéo rải cáp đồng trần C25 và dây sắt phi 6 mạ Zn hàn long đền (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 10 10m
31 Hệ thống tiếp địa cho hệ thống đo đếm (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
32 Cọc tiếp địa D16-L2.400 (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 0,3 10 cọc
33 Kéo rải cáp đồng trần C25 và dây sắt phi 6 mạ Zn hàn long đền (phần vật tư lắp đặt-Lắp giá treo 3 MBA) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,15 10m
34 Bass sắt LI gắn FCO, LA (phần vật tư lắp đặt) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 bộ
35 Cáp CXV 24kV-25mm2 (phần vật tư lắp đặt) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 m
36 Kẹp nối WR 815 dây 25-185mm²(phần vật tư lắp đặt) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 cái
37 Cosse ép Cu 25mm2(phần vật tư lắp đặt) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 cái
38 Ống nhựa PVC Ø114 dày 3,8mm bảo vệ cáp xuất hạ thế (xuống và lên) (phần vật tư lắp đặt) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16 m
39 Cút nhựa PVC Ø114(phần vật tư lắp đặt) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 8 cái
40 Collier sắt dẹp 2 đầu 40x4, giữ ống Ø114(phần vật tư lắp đặt) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 bộ
41 Collier sắt dẹp 40 x 4 Ø290 giữ Tủ HT (phần vật tư lắp đặt) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 bộ
42 Đầu cosse đồng nhôm 120 đấu nối cáp LV ABC 4x120mm2 từ tủ điện lên lưới (4 xuất tuyến) (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 16 cái
43 Bolt Ø12x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 cái
44 Bolt Ø12x100 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 12 bộ
45 Bolt Ø16x50 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 6 bộ
46 Bolt Ø16x150 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 bộ
47 Bolt Ø16x500 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 bộ
48 Bolt Ø16x600 + 2 long đền tròn lỗ Ø16 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 4 bộ
49 Bộ tiếp địa làm việc trạm biến áp (27 cọc) (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
50 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 27 cái
51 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 54 bộ
52 Cáp đồng trần C25 (15m) (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,36 kg
53 Bass sắt 200x40x6 (100bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 37,38 kg
54 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (85m/1 vị trí) (0,222kg/m) (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 18,87 kg
55 Cosse ép Cu 25mm2 (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 cái
56 Kẹp WR 815 dây 25-185mm² (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 2 cái
57 Bộ tiếp địa HT đo đếm trạm biến áp (03 cọc) (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 bộ
58 Cọc tiếp địa D16-L2.400 NK (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 cái
59 Boulon Ø12x25 và lông đền Ø14 mạ Zn (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 5 bộ
60 Cáp đồng CV 6mm2 (3m) (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 m
61 Bass sắt 200x40x6 (9bộ/1 vị trí) (1,869kg/m) x 0,2 (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3,3642 kg
62 Dây tiếp đất sắt D6 mạ Zn (8,5m/1 vị trí) (0,222kg/m) (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,887 kg
63 Cosse ép Cu 6mm2 (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1 cái
64 Đai thép dẹp 20x4 + boulon (phần vật tư lắp đặt -Tủ điện hạ thế 3 pha) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 3 cái
65 Vận chuyển vật liệu từ Tp. HCM - công trường: chiều dài 313km - loại cước bậc 2. ( vận chuyển đường dài vật tư cấp mới phần di dời trạm biến áp) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,5 tấn
66 Ca cẩu 5tấn bốc dỡ trụ điện và phụ kiện ( vận chuyển đường dài vật tư cấp mới phần di dời trạm biến áp) Theo Chương V. Yêu cầu về hồ sơ kỹ thuật 1,5 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->