Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201209716-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208915 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 08:57:00 đến ngày 2020-12-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,423,058,965 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bản Bon Sở Tại, Bản Bon TĐC, Bản Quyền, huyện Quỳnh Nhai | |||
| B | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 3 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 4 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | mg |
| 5 | Tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| C | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 979 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.210 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.223 | m |
| 8 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 206 | cái |
| 9 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 60 | cái |
| 10 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 11 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 12 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 194 | cái |
| 13 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 194 | cái |
| 14 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 41 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 41 | cái |
| 16 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | kg |
| 17 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 310 | cái |
| 18 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cuộn |
| D | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,9268 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 3 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 5 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,96 | km |
| 6 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,167 | km |
| 7 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,179 | km |
| 8 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0 | VT |
| E | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| F | Lô 02: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Chiềng Khay 1, TT Chiềng Khay, huyện Quỳnh Nhai | |||
| G | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 2 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | mg |
| 3 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 4 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | mg |
| 5 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| H | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 4 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 290 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.772 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.066 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 701 | m |
| 9 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 152 | cái |
| 10 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | cái |
| 11 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 12 | Đầu cốt lưỡng kim 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 13 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 115 | cái |
| 14 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 115 | cái |
| 15 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 37 | cái |
| 16 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 37 | cái |
| 17 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | kg |
| 18 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 208 | cái |
| 19 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| I | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,1734 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | cột |
| 3 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 4 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 5 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,284 | km |
| 6 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,737 | km |
| 7 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,045 | km |
| 8 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,687 | km |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | VT |
| J | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| K | Lô 03: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Pom Mường 1, TBA Pom Mường 2, huyện Quỳnh Nhai | |||
| L | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | mg |
| 3 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | mg |
| 4 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| M | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | cột |
| 2 | Cột btlt NPC-I-10-190-4,3 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 3 | chụp đầu cột vuông đơn CH2,6M | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 8 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | Bộ |
| 9 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 57 | Bộ |
| 11 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 12 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 13 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 48 | m |
| 14 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.528 | m |
| 15 | Dây nhôm bọc AV-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.578 | m |
| 16 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.843 | m |
| 17 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.464 | m |
| 18 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 516 | quả |
| 19 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 368 | cái |
| 20 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 194 | cái |
| 21 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 264 | cái |
| 22 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 23 | Đầu cốt lưỡng kim 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Cái |
| 24 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 67 | cái |
| 25 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 67 | cái |
| 26 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 27 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 28 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | kg |
| 29 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 202 | cái |
| 30 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| N | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,583 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | cột |
| 3 | Hạ cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 4 | Tháo chụp đầu cột vuông đơn CH - 2,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1 - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2 - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo 3 pha cột ly tâm XN - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 10 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 57 | bộ |
| 12 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 13 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 516 | quả |
| 14 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,048 | km |
| 15 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,498 | km |
| 16 | Hạ dây nhôm bọc AV-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,508 | km |
| 17 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,748 | km |
| 18 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,376 | km |
| 19 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 20 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 37 | cái |
| 22 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 71,5 | m |
| 23 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 203,5 | m |
| 24 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | m |
| 25 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | VT |
| O | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| P | Lô 04: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Khóp Xa 1 Mường Giôn Quỳnh Nhai | |||
| Q | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| R | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 2 | xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 3 | xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | Bộ |
| 4 | xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 6 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 850 | m |
| 8 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.197 | m |
| 9 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.201 | m |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 11 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 236 | quả |
| 12 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 232 | cái |
| 13 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 94 | cái |
| 14 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Đầu cốt lưỡng kim 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 16 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 17 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 18 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 19 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 20 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 21 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | kg |
| 22 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 23 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| S | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,0308 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 7 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 236 | quả |
| 9 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,833 | km |
| 10 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,154 | km |
| 11 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,158 | km |
| 12 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,03 | km |
| 13 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,5 | m |
| 16 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | m |
| T | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| U | Lô 05: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Huội Của 1, TBA Huội Của 2, huyện Quỳnh Nhai | |||
| V | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | mg |
| 4 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | mg |
| 5 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| W | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 32 | Bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 43 | Bộ |
| 7 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 8 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 177 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 418 | m |
| 11 | Dây nhôm bọc AV-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.764 | m |
| 12 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.132 | m |
| 13 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 572 | quả |
| 14 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 520 | cái |
| 15 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 182 | cái |
| 16 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 17 | Đầu cốt lưỡng kim 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 18 | Đầu cốt lưỡng kim 120 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 19 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 20 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 21 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95-120 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 23 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | kg |
| 24 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 86 | cái |
| 25 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| X | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,3082 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | cột |
| 3 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 43 | bộ |
| 8 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 9 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 572 | quả |
| 10 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,174 | km |
| 11 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,41 | km |
| 12 | Hạ dây nhôm bọc AV-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,612 | km |
| 13 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,012 | km |
| 14 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 15 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 66 | m |
| 18 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | m |
| 19 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | m |
| 20 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | VT |
| Y | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| Z | Lô 06: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Đán Đăm, TBA Pa Sáng, TBA Pom Co Muông, huyện Quỳnh Nhai | |||
| AA | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo mn - 10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 2 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 3 | Móng cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | mg |
| 4 | Móng cột đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 5 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| AB | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cột |
| 2 | Cột btlt NPC-I-10-190-4,3 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | Bộ |
| 4 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 692 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.262 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.304 | m |
| 8 | Dây ACSR 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.571 | m |
| 9 | Sứ thủy tinh IIC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bát |
| 10 | Phụ kiện chuỗi néo | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 11 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 12 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 244 | cái |
| 13 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 88 | cái |
| 14 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 15 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 16 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 188 | cái |
| 17 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 188 | cái |
| 18 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 63 | cái |
| 19 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 63 | cái |
| 20 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 54 | kg |
| 21 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 380 | cái |
| 22 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cuộn |
| AC | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,7342 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cột |
| 3 | Hạ cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 4 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 5 | Tháo sứ thủy tinh U70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 6 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,678 | km |
| 7 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,218 | km |
| 8 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,239 | km |
| 9 | Hạ dây ACSR 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,54 | km |
| 10 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 12 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | m |
| 14 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,5 | m |
| 15 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | VT |
| AD | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi