Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201209716-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20201208915
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 08:57:00 đến ngày 2020-12-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,423,058,965 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bản Bon Sở Tại, Bản Bon TĐC, Bản Quyền, huyện Quỳnh Nhai
B Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
3 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
4 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 mg
5 Tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
C Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cột
2 Cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
3 cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 15 Bộ
4 Tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 979 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.210 m
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.223 m
8 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 206 cái
9 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 60 cái
10 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 Cái
11 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
12 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 194 cái
13 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 194 cái
14 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 41 cái
15 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 41 cái
16 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 44 kg
17 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 310 cái
18 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 15 cuộn
D Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,9268 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cột
3 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
4 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
5 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,96 km
6 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,167 km
7 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,179 km
8 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 0 VT
E Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
F Lô 02: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Chiềng Khay 1, TT Chiềng Khay, huyện Quỳnh Nhai
G Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
2 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
3 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
4 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 mg
5 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
H Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 17 cột
2 Cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cột
3 cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Bộ
4 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 290 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.772 m
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.066 m
8 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 701 m
9 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 152 cái
10 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 cái
11 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
12 Đầu cốt lưỡng kim 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
13 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 115 cái
14 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 115 cái
15 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 37 cái
16 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 37 cái
17 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 30 kg
18 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 208 cái
19 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cuộn
I Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 4,1734 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 17 cột
3 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cột
4 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
5 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,284 km
6 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,737 km
7 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,045 km
8 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,687 km
9 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 5 VT
J Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
K Lô 03: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Pom Mường 1, TBA Pom Mường 2, huyện Quỳnh Nhai
L Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-10T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 mg
3 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 mg
4 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
M Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 35 cột
2 Cột btlt NPC-I-10-190-4,3 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
3 chụp đầu cột vuông đơn CH2,6M Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
6 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
7 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Bộ
8 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 Bộ
9 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
10 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 57 Bộ
11 cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Bộ
12 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
13 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 48 m
14 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.528 m
15 Dây nhôm bọc AV-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.578 m
16 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.843 m
17 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.464 m
18 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 516 quả
19 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 368 cái
20 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 194 cái
21 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 264 cái
22 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
23 Đầu cốt lưỡng kim 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Cái
24 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 67 cái
25 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 67 cái
26 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
27 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
28 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 29 kg
29 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 202 cái
30 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cuộn
N Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 6,583 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 35 cột
3 Hạ cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 (cưa chân 1,2m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
4 Tháo chụp đầu cột vuông đơn CH - 2,6m Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột ly tâm XNG1 - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2 - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha cột ly tâm XN - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
9 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 bộ
10 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
11 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 57 bộ
12 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
13 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 516 quả
14 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,048 km
15 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,498 km
16 Hạ dây nhôm bọc AV-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,508 km
17 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,748 km
18 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,376 km
19 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 13 cái
20 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
21 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 37 cái
22 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 71,5 m
23 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 203,5 m
24 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 m
25 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 7 VT
O Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
P Lô 04: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Khóp Xa 1 Mường Giôn Quỳnh Nhai
Q Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
R Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cột
2 xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Bộ
3 xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 Bộ
4 xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
5 xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 Bộ
6 cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 850 m
8 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.197 m
9 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.201 m
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 m
11 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 236 quả
12 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 232 cái
13 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 94 cái
14 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
15 Đầu cốt lưỡng kim 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
16 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
17 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 23 cái
18 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 23 cái
19 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
20 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
21 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 8 kg
22 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 56 cái
23 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
S Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,0308 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cột
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
7 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
8 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 236 quả
9 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,833 km
10 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,154 km
11 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,158 km
12 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,03 km
13 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
14 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,5 m
16 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 m
T Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
U Lô 05: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Huội Của 1, TBA Huội Của 2, huyện Quỳnh Nhai
V Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 mg
4 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 mg
5 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
W Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 19 cột
2 Cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cột
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 32 Bộ
5 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 43 Bộ
7 cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 10 Bộ
8 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
9 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 Mục II, Chương V, E-HSMT 177 m
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 418 m
11 Dây nhôm bọc AV-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.764 m
12 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.132 m
13 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 572 quả
14 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 520 cái
15 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 182 cái
16 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 24 cái
17 Đầu cốt lưỡng kim 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
18 Đầu cốt lưỡng kim 120 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
19 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 24 cái
20 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 Mục II, Chương V, E-HSMT 24 cái
21 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
22 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95-120 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
23 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 12 kg
24 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 86 cái
25 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cuộn
X Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 4,3082 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 19 cột
3 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cột
4 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 32 bộ
6 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
7 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 43 bộ
8 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 13 bộ
9 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 572 quả
10 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,174 km
11 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,41 km
12 Hạ dây nhôm bọc AV-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,612 km
13 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,012 km
14 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 12 cái
15 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
16 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
17 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 66 m
18 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 22 m
19 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 22 m
20 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 3 VT
Y Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Z Lô 06: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Đán Đăm, TBA Pa Sáng, TBA Pom Co Muông, huyện Quỳnh Nhai
AA Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo mn - 10T Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
2 Móng cột kép MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
3 Móng cột néo MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
4 Móng cột đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
5 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
AB Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cột
2 Cột btlt NPC-I-10-190-4,3 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
3 cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 14 Bộ
4 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 692 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.262 m
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.304 m
8 Dây ACSR 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.571 m
9 Sứ thủy tinh IIC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bát
10 Phụ kiện chuỗi néo Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
11 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 cái
12 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 244 cái
13 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 88 cái
14 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Cái
15 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
16 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 188 cái
17 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 188 cái
18 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 63 cái
19 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 63 cái
20 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 54 kg
21 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 380 cái
22 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 15 cuộn
AC Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 2,7342 m3
2 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cột
3 Hạ cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 (cưa chân 1,2m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
4 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
5 Tháo sứ thủy tinh U70 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 chuỗi
6 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,678 km
7 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,218 km
8 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,239 km
9 Hạ dây ACSR 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,54 km
10 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
11 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
12 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
13 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 44 m
14 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,5 m
15 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 4 VT
AD Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->