Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201228938-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Khai Thái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201188110 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện,ngân sách thành phố hỗ trợ theo nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND ngày 05/11/2018 của hội đồng nhân ân thành phố Hà Nội, phần còn lại từ ngân sách xã và nguồn XHH. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 08:36:00 đến ngày 2020-12-19 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,336,573,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công, đất cấp I | Chương V | 28,611 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I; M90% | Chương V | 2,575 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Chương V | 86,67 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V | 7,8003 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,7315 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 6,5839 | 100m3 |
| 7 | mua đất để đắp | Chương V | 942,3183 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 1.152,81 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 1.152,81 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG BTXM | |||
| 1 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V | 4,0539 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V | 570,49 | m3 |
| 3 | Nilon chống thấm | Chương V | 3.169,36 | m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 5,7049 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU TỪ BÃI TẬP KẾT VÀO CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Chương V | 25,1932 | 100m3 |
| 2 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V | 166,069 | tấn |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 2.630,0327 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi