Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201224635-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cát Hải
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201216960
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (vốn đầu tư công)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 08:32:00 đến ngày 2020-12-19 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,261,891,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Phá dỡ hàng rào song sắt Mục II Chương V, E-HSMT 18,1 m2
2 Phá dỡ tường rào Mục II Chương V, E-HSMT 3,418 m3
3 Tháo dỡ cổng sắt Mục II Chương V, E-HSMT 6,04 m2
4 Tháo dỡ cửa khu nhà làm việc Mục II Chương V, E-HSMT 121,84 m2
5 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Mục II Chương V, E-HSMT 22,33 m2
6 Tháo dỡ vách ngăn thạch cao tầng 2 Mục II Chương V, E-HSMT 27,968 m2
7 Tháo dỡ bán kèo VK1, xà gồ mái Mục II Chương V, E-HSMT 0,204 tấn
8 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Mục II Chương V, E-HSMT 143,802 m2
9 Phá dỡ tường thu hồi mái Mục II Chương V, E-HSMT 2,561 m3
10 Phá dỡ tường nhà Mục II Chương V, E-HSMT 146,695 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 42,317 m3
12 Phá dỡ cột Mục II Chương V, E-HSMT 6,795 m3
13 Phá dỡ nền nhà Mục II Chương V, E-HSMT 25,115 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 1,846 100m3
B XÂY LẮP NHÀ LÀM VIỆC
1 Khoan cọc nhồi Mục II Chương V, E-HSMT 540 m
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 5,292 tấn
3 Bê tông cọc nhồi trên cạn, mác 300, đá 1x2 Mục II Chương V, E-HSMT 95,662 m3
4 Đổ bê tông nghèo đầu cọc Mục II Chương V, E-HSMT 4,309 m3
5 Đào móng Mục II Chương V, E-HSMT 197,584 m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 10,988 m3
7 Ván khuôn móng Mục II Chương V, E-HSMT 1,935 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,279 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,586 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 4,628 tấn
11 Bê tông móng, bê tông thương phẩm mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 45,394 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 6,557 m3
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bể phốt, bể nước vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 12,768 m3
14 Trát láng bể phốt, bể nước dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 33,293 m2
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V, E-HSMT 0,068 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,143 tấn
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 1,242 m3
18 Lắp đặt tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
19 Lắp đặt PVC D160 nối 2 bể nước Mục II Chương V, E-HSMT 0,036 100m
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông nắp bể nước Mục II Chương V, E-HSMT 0,146 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nắp bể nước, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 1,702 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm Mục II Chương V, E-HSMT 0,125 100m2
23 Bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 2,038 m3
24 Lấp đất chân móng Mục II Chương V, E-HSMT 75,807 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, ôtô 5T, đất cấp III Mục II Chương V, E-HSMT 1,221 100m3
26 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 7,988 m3
27 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,745 tấn
28 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,405 tấn
29 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 3,213 tấn
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 2,931 100m2
31 Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 20,904 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, Mục II Chương V, E-HSMT 5,941 100m2
33 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,297 tấn
34 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 4,803 tấn
35 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 7,513 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 63,585 m3
37 Ván khuôn sàn mái Mục II Chương V, E-HSMT 5,463 100m2
38 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 15,591 tấn
39 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 54,63 m3
40 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, ôtô 6m3 Mục II Chương V, E-HSMT 1,845 100m3
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, E-HSMT 154,019 m3
42 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, E-HSMT 45,536 m3
43 Ván khuôn gỗ, cầu thang thường Mục II Chương V, E-HSMT 1,092 100m2
44 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,326 tấn
45 Cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 1,454 tấn
46 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 10,92 m3
47 Bê tông lót móng dầm chân thang Mục II Chương V, E-HSMT 0,116 m3
48 Ván khuôn dầm chân thang Mục II Chương V, E-HSMT 0,03 100m2
49 Bê tông dầm chân thang mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,322 m3
50 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V, E-HSMT 0,401 100m2
51 Cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,098 tấn
52 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,342 tấn
53 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 2,393 m3
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 697,406 m2
55 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1.591,367 m2
56 Đóng trần thạch cao Mục II Chương V, E-HSMT 341,44 m2
57 Trát cột vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 293,1 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 634,2 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 655,5 m2
60 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Mục II Chương V, E-HSMT 42,147 m2
61 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 513,227 m2
62 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 97,356 m2
63 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 35,404 m2
64 Dán tấm chống thấm chuyên dụng hàn khò, sàn khu vệ sinh và khu bếp Mục II Chương V, E-HSMT 132,76 m2
65 Láng nền chống thấm Mục II Chương V, E-HSMT 132,76 m2
66 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 (Gạch 300x600mm) Mục II Chương V, E-HSMT 173,529 m2
67 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 (Gạch 45x145mm) Mục II Chương V, E-HSMT 14,355 m2
68 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường mặt đứng có chốt bằng inox Mục II Chương V, E-HSMT 19,819 m2
69 Xây bậc cầu thang Mục II Chương V, E-HSMT 4,472 m3
70 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 166,414 m2
71 Dán tấm chống thấm chuyên dụng hàn khò, sàn mái và sê nô mái Mục II Chương V, E-HSMT 77,456 m2
72 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3,0 cm tạo dốc, vữa mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 77,456 m2
73 Bả bằng bột bả vào tường Mục II Chương V, E-HSMT 2.038,923 m2
74 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 1.582,8 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 663,232 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 2.958,491 m2
77 Sân khấu phòng hội trường bằng sàn gỗ Mục II Chương V, E-HSMT 14,499 m2
78 Lắp dựng Vách kính mặt tiền Mục II Chương V, E-HSMT 91,246 m2
79 Tiền vật liệu vách kính mặt tiền khung nhựa lõi thép kính an toàn 6.38 Mục II Chương V, E-HSMT 91,246 m2
80 Lắp dựng cửa kính cường lực Mục II Chương V, E-HSMT 57,212 m2
81 Tiền vật liệu cửa kính cường lực Mục II Chương V, E-HSMT 57,212 m2
82 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 104,504 m2
83 Tiền vật liệu cửa nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 104,504 m2
84 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mục II Chương V, E-HSMT 2,9 tấn
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II Chương V, E-HSMT 134,858 m2
86 Sơn hoa sắt cửa Mục II Chương V, E-HSMT 269,716 m2
87 Lắp dựng cửa cuốn Mục II Chương V, E-HSMT 11,2 m2
88 Tiền vật liệu cửa cuốn Mục II Chương V, E-HSMT 11,2 m2
89 Mô tơ cửa cuốn Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
90 Lắp dựng lan can cầu thang Mục II Chương V, E-HSMT 79,098 m2
91 Tiền vật liệu lan can kính cường lực bao gồm cả trụ, tay vịn inox Mục II Chương V, E-HSMT 29,124 m2
92 Bộ chữ biển hiệu Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
93 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mục II Chương V, E-HSMT 6,974 100m2
C CẤP ĐIỆN , THU LÔI CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió âm trần 250x250 Mục II Chương V, E-HSMT 11 cái
2 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường 250x250 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
3 Lắp đặt đèn tuýp đôi 1.2m âm trần Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
4 Lắp đặt đèn tuýp đơn 1.2m Mục II Chương V, E-HSMT 9 bộ
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 30 bộ
6 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V, E-HSMT 9 bộ
7 Lắp đặt đèn lốp trần D250 bóng compac 14W Mục II Chương V, E-HSMT 18 bộ
8 Lắp đặt đèn tường bóng compac 14W Mục II Chương V, E-HSMT 36 bộ
9 Lắp đặt đèn Downligh D110 Mục II Chương V, E-HSMT 40 bộ
10 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
11 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Mục II Chương V, E-HSMT 15 máy
12 Lắp đặt ổ cắm đơn Mục II Chương V, E-HSMT 7 cái
13 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, E-HSMT 58 cái
14 Lắp đặt Tủ điện 6 modul Mục II Chương V, E-HSMT 9 tủ
15 Lắp đặt Tủ điện 10 modul Mục II Chương V, E-HSMT 3 tủ
16 Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện 400x300x150 Mục II Chương V, E-HSMT 4 tủ
17 Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện 1000x800x250 Mục II Chương V, E-HSMT 1 tủ
18 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
19 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
20 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
21 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt công tắc - 5 hạt trên 1 công tắc Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
24 Lắp đặt công tắc đôi 2 chiều Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 22 cái
26 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
27 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 9 cái
28 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục II Chương V, E-HSMT 43 cái
29 Biến dòng 100/5A Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
30 Cầu chì 2A Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
31 Lắp đặt đèn báo pha 380V Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
32 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
33 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2; dây dẫn 3x35+2x25mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
34 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2; dây dẫn 3x10+2x6mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 35 m
35 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 10mm2; dây dẫn 3x6+2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 90 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2; dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 40 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2; dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 165 m
38 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2; dây đơn 1x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 200 m
39 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2; dây đơn 1x2,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 1.600 m
40 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2; dây đơn 1x1,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 1.800 m
41 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2; dây tiếp địa1x4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 40 m
42 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2; dây tiếp địa 1x2,5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 100 m
43 Lắp đặt dây đơn <= 25mm2; dây tiếp địa 1x25mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 20 m
44 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm,20mm Mục II Chương V, E-HSMT 1.400 m
45 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Mục II Chương V, E-HSMT 100 m
46 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m (KL tính 5 lần) Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
47 Kim thu sét loại tia tiên đạo Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
48 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Mục II Chương V, E-HSMT 60 m
49 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II Chương V, E-HSMT 3 cọc
50 Hệ thống chống sét lan truyền đường cáp điện thoại Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
51 Lắp đặt phiến đấu dây vào tủ IDF 5P loại 8 đôi Mục II Chương V, E-HSMT 3 phiến
52 Tủ đấu dây điện thoại 24 đôi dây Mục II Chương V, E-HSMT 1 tủ
53 Dây cáp điện thoại M(24x2x0.5)mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
54 Dây cáp điện thoại M(8x2x0.5)mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
55 Dây cáp điện thoại M(2x2x0.5)mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 280 m
56 Lắp đặt ổ cắm điện thoại loại đơn Mục II Chương V, E-HSMT 24 cái
57 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mục II Chương V, E-HSMT 280 m
58 Phụ kiện kẹp ống Mục II Chương V, E-HSMT 140 bộ
59 Hộp nối rẽ nhánh Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
60 Modem internet Mục II Chương V, E-HSMT 25 bộ
61 Switch 10 cổng Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
62 Tủ thiết bị mạng Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
63 Kéo dải cáp quang Mục II Chương V, E-HSMT 100 m
64 Kéo rải cáp mạng Mục II Chương V, E-HSMT 240 m
65 Đầu cáp mạng Mục II Chương V, E-HSMT 1 hộp
66 Ổ cắm mạng loại đơn Mục II Chương V, E-HSMT 24 cái
67 Mặt công tắc 1 lỗ Mục II Chương V, E-HSMT 24 cái
68 Phụ kiện kẹp ống D16 Mục II Chương V, E-HSMT 380 bộ
69 Hộp nối rẽ nhánh Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
D CẤP THOÁT NƯỚC
1 Ống nhựa PPR-PN10-DN25 Mục II Chương V, E-HSMT 0,4 100m
2 Ống nhựa PPR-PN10-DN32 Mục II Chương V, E-HSMT 1 100m
3 Ống nhựa PPR-PN10-DN40 Mục II Chương V, E-HSMT 0,22 100m
4 Ống nhựa PPR-PN10-DN50 Mục II Chương V, E-HSMT 0,25 100m
5 Cút 90 PPR-DN25 Mục II Chương V, E-HSMT 70 cái
6 Cút 90 PPR-DN32 Mục II Chương V, E-HSMT 50 cái
7 Cút 90 PPR-DN40 Mục II Chương V, E-HSMT 18 cái
8 Cút 90 PPR-DN50 Mục II Chương V, E-HSMT 11 cái
9 Tê 90 PPR-DN25 Mục II Chương V, E-HSMT 25 cái
10 Tê 90 PPR-DN32 Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
11 Tê 90 PPR-DN40 Mục II Chương V, E-HSMT 18 cái
12 Tê 90 PPR-DN50 Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
13 Tê ren ngoài PPR-DN25 Mục II Chương V, E-HSMT 11 cái
14 Cút ren trong PPR-DN25 Mục II Chương V, E-HSMT 22 cái
15 Cút ren ngoài PPR-DN25 Mục II Chương V, E-HSMT 11 cái
16 Cút ren ngoài PPR-DN32 Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
17 Cút ren ngoài PPR-DN50 Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
18 Côn PPR-DN40/25 Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
19 Van hai chiều PPR-DN25 Mục II Chương V, E-HSMT 22 cái
20 Van hai chiều PPR-DN32 Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
21 Van hai chiều PPR-DN50 Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
22 Van một chiều PPR-DN32 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
23 Van một chiều PPR-DN50 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
24 Rắc co PPR-DN32 Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
25 Rắc co PPR-DN50 Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
26 Nối thẳng PPR-DN25 Mục II Chương V, E-HSMT 44 cái
27 Nối thẳng PPR-DN32 Mục II Chương V, E-HSMT 46 cái
28 Nối thẳng ren ngoài PPR-DN50 Mục II Chương V, E-HSMT 17 cái
29 Ống PVC-C2-DN34 Mục II Chương V, E-HSMT 0,2 100m
30 Ống PVC-C2-DN75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,2 100m
31 Ống PVC-C2-DN90 Mục II Chương V, E-HSMT 0,7 100m
32 Ống PVC-C2-DN110 Mục II Chương V, E-HSMT 0,5 100m
33 Ống PVC-C2-DN125 Mục II Chương V, E-HSMT 0,46 100m
34 Ống PVC-C2-DN140 Mục II Chương V, E-HSMT 0,15 100m
35 Đầu nối thẳng D34 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
36 Đầu nối thẳng D75 Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
37 Đầu nối thẳng D90 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
38 Đầu nối thẳng D110 Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
39 Đầu nối thẳng D125 Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
40 Đầu nối thẳng D140 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
41 Tê 135 PVC-DN34 Mục II Chương V, E-HSMT 32 cái
42 Tê 135 PVC-DN75 Mục II Chương V, E-HSMT 28 cái
43 Tê 135 PVC-DN90 Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
44 Tê 135 PVC-DN110 Mục II Chương V, E-HSMT 25 cái
45 Tê 135 PVC-DN125 Mục II Chương V, E-HSMT 30 cái
46 Tê cong 90 PVC-DN75 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
47 Tê cong 90 PVC-DN110 Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
48 Tê PVC-DN60/34 Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
49 Tê PVC-DN110/60 Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
50 Cút 90 PVC-DN34 Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
51 Cút 90 PVC-DN75 Mục II Chương V, E-HSMT 24 cái
52 Cút 90 PVC-DN110 Mục II Chương V, E-HSMT 30 cái
53 Cút 135 PVC-DN34 Mục II Chương V, E-HSMT 25 cái
54 Cút 135 PVC-DN75 Mục II Chương V, E-HSMT 40 cái
55 Cút 135 PVC-DN90 Mục II Chương V, E-HSMT 25 cái
56 Cút 135 PVC-DN110 Mục II Chương V, E-HSMT 60 cái
57 Côn D60/34 Mục II Chương V, E-HSMT 18 cái
58 Côn D90/60 Mục II Chương V, E-HSMT 25 cái
59 Côn D110/90 Mục II Chương V, E-HSMT 25 cái
60 Bích bịt xả thông tắc PVC-DN75 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
61 Bích bịt xả thông tắc PVC-DN90 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
62 Bích bịt xả thông tắc PVC-DN110 Mục II Chương V, E-HSMT 11 cái
63 Bích bịt xả thông tắc PVC-DN125 Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
64 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục II Chương V, E-HSMT 2 bể
65 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 11 bộ
66 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V, E-HSMT 11 bộ
67 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 11 cái
68 Lắp đặt hộp đựng giấy Mục II Chương V, E-HSMT 11 cái
69 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 11 cái
70 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V, E-HSMT 11 cái
71 Lắp đặt giá treo Mục II Chương V, E-HSMT 11 cái
72 Lắp đặt hộp xà bông Mục II Chương V, E-HSMT 11 cái
73 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
74 Thoát sàn Inox DN60 Mục II Chương V, E-HSMT 11 cái
75 Cầu chắn rác Inox DN75 Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
76 Cầu chắn rác Inox DN110 Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
77 Van phao cơ DN15 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
E CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng trụ cổng Mục II Chương V, E-HSMT 11,606 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,992 m3
3 Ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,059 100m2
4 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,023 tấn
5 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,129 tấn
6 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 2,51 m3
7 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, E-HSMT 0,247 m3
8 Lấp đất chân móng Mục II Chương V, E-HSMT 3,869 100m3
9 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V, E-HSMT 0,081 100m2
10 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,009 tấn
11 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,03 tấn
12 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,445 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 1,171 m3
14 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mục II Chương V, E-HSMT 13,68 m2
15 Cổng xếp Inox Mục II Chương V, E-HSMT 10,4 md
16 Mô tơ điện cổng không chạy ray Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
17 Đào móng tường rào Mục II Chương V, E-HSMT 2,89 m3
18 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,222 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, E-HSMT 0,323 m3
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V, E-HSMT 0,497 m3
21 Ván khuôn giằng móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,007 100m2
22 Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,001 tấn
23 Cốt thép giằng móng đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,006 tấn
24 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,075 m3
25 Lấp đất chân móng Mục II Chương V, E-HSMT 0,963 100m3
26 Xây trụ tường rào Mục II Chương V, E-HSMT 0,092 m3
27 Xây tường rào Mục II Chương V, E-HSMT 0,272 m3
28 Trát trụ hàng rào Mục II Chương V, E-HSMT 1,672 m2
29 Trát tường rào Mục II Chương V, E-HSMT 4,945 m2
30 Trát gờ chỉ trụ tường rào thoáng, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 8,04 m
31 Sơn tường rào Mục II Chương V, E-HSMT 6,617 m2
32 Lắp dựng hoa sắt cửa tường rào Mục II Chương V, E-HSMT 3,124 m2
33 Tiền vật liệu hàng rào song sắt Mục II Chương V, E-HSMT 3,124 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 6,248 m2
35 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mục II Chương V, E-HSMT 3,6 m3
36 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 3,6 m3
37 Lát gạch Terazo, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 36 m2
38 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng đan rãnh Mục II Chương V, E-HSMT 0,012 100m2
39 Bê tông móng đan rãnh, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 0,378 m3
40 Lớp vữa đệm dày 2,0cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,66 m2
41 Ván khuôn tấm đan rãnh Mục II Chương V, E-HSMT 0,023 100m2
42 Sản xuất cấu kiện bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 0,033 m3
43 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30 , vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,66 m2
44 Ván khuôn kim loại tấm bó vỉa đúc sẵn Mục II Chương V, E-HSMT 0,121 100m2
45 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,549 m3
46 Ván khuôn cho bê tông lót đáy bó vỉa Mục II Chương V, E-HSMT 0,024 100m2
47 Bê tông lót móng bó vỉa, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 0,378 m3
48 Lớp vữa đệm, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 3,172 m2
49 Lắp dựng bó vỉa Mục II Chương V, E-HSMT 13 cấu kiện
50 Phá dỡ bê tông nền hè cũ Mục II Chương V, E-HSMT 4,88 m3
51 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V, E-HSMT 0,024 100m3
52 Bê tông móng hè đường, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V, E-HSMT 2,44 m3
53 Lát gạch Tezaro 40x40, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 24,4 m2
F HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện P= 7.5KW, Q=18m3/h, H=45M - Pentax - Ý Mục II Chương V, E-HSMT 1 Máy
2 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ xăng Q=18m3/h, H=45M - Tohatshu Mục II Chương V, E-HSMT 1 Máy
3 Tủ điện điều khiển máy bơm bằng tay Việt Nam Mục II Chương V, E-HSMT 1 Tủ
4 Bể nước mồi 200L Mục II Chương V, E-HSMT 1 Bể
5 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,5 100m
7 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 65mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,25 100m
8 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống <=25mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,1 100m
9 Lắp đặt rọ hút máy bơm D100 Trung Quốc Mục II Chương V, E-HSMT 2 Cái
10 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
11 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 80mm Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
16 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 50mm Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
17 Lắp đặt cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 60mm Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt tê thép bằng phương pháp hàn, Đường kính D 100/50mm Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
22 Lắp bích thép, đường kính ống 50mm Mục II Chương V, E-HSMT 4 cặp bích
23 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 10 cặp bích
24 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 10mm2; Dây dẫn điện 3 ruột 3x6mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 20 m
25 Vật tư phụ (Que hàn, đá cắt, sơn phủ....) Mục II Chương V, E-HSMT 1
26 Bình chữa cháy CO2 - MT3 Trung Quốc Mục II Chương V, E-HSMT 5 Bình
27 Bình chữa cháy MFZL4 - ABC Trung Quốc Mục II Chương V, E-HSMT 5 Bình
28 Bộ nội quy tiêu lệnh Mục II Chương V, E-HSMT 5 Bộ
29 Lđ hộp đựng bình chữa cháy Mục II Chương V, E-HSMT 5 Hộp
30 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, E-HSMT 290 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2; Dây dẫn điện 2x0,75mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 120 m
32 Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit-China Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
33 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mục II Chương V, E-HSMT 17 bộ
34 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm Mục II Chương V, E-HSMT 25 bảng
35 Vật tư phụ Mục II Chương V, E-HSMT 1 ht
36 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục II Chương V, E-HSMT 25 m
37 Kéo dải cáp tín hiệu 10Px0.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 25 m
38 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục II Chương V, E-HSMT 420 m
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 380 m
40 Lắp đặt ống nhựa mền D16 Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 80 m
42 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy nhiệt - Đài Loan Mục II Chương V, E-HSMT 0,6 10 đầu
43 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy khói - Đài Loan Mục II Chương V, E-HSMT 1,4 10 đầu
44 Lắp đặt vỏ Tổ hợp chuông đèn nút ấn báo cháy - VN Mục II Chương V, E-HSMT 5 bộ
45 Lắp đặt chuông báo cháy - Đài Loan Mục II Chương V, E-HSMT 1 5 chuông
46 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp - Đài Loan Mục II Chương V, E-HSMT 1 5 nút
47 Lắp đặt đèn báo cháy - Đài Loan Mục II Chương V, E-HSMT 1 5 đèn
48 Lđ tủ trung tâm báo cháy 5 kênh - Đài Loan Mục II Chương V, E-HSMT 1 tủ
49 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục II Chương V, E-HSMT 4 hộp
50 Kiểm tra hiệu chỉnh hệ thống Mục II Chương V, E-HSMT 1 HT
51 Vật tư phụ Mục II Chương V, E-HSMT 1 HT
52 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,6 100m
53 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 65mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,8 100m
54 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
55 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà - VN Mục II Chương V, E-HSMT 1 Hộp
56 Lắp đặt hộp đựng cuộn vòi, lăng chữa cháy 500x600x180 - Việt Nam Mục II Chương V, E-HSMT 10 Hộp
57 Lắp đặt vòi chữa cháy D50(20m/cuộn) - Trung quốc Mục II Chương V, E-HSMT 10 Cuộn
58 Lắp đặt lăng chữa cháy D50/D13 - Việt Nam Mục II Chương V, E-HSMT 10 Cái
59 Lắp đặt vòi chữa cháy D65(20m/cuộn) - Trung quốc Mục II Chương V, E-HSMT 2 cuộn
60 Lắp đặt lăng chữa cháy D65/D19 - Việt Nam Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
62 Lắp đặt tê thép bằng phương pháp hàn, Đường kính D 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
63 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 80mm Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
64 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 50mm Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
66 Lắp đặt tê thép bằng phương pháp hàn, Đường kính D 100/50mm Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
67 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Mục II Chương V, E-HSMT 8 cặp bích
68 Sơn ống chữa cháy Mục II Chương V, E-HSMT 1 HT
69 Vật tư phụ Mục II Chương V, E-HSMT 1
G THIẾT BỊ
1 Thang máy 450kg (5 điểm dừng) Mục II Chương V, E-HSMT 1 Thang
2 Máy điều hòa 12000BTU Mục II Chương V, E-HSMT 12 Máy
3 Máy điều hòa 24000BTU Mục II Chương V, E-HSMT 3 Máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->