Gói thầu: Cung cấp vật tư thi công và xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201003160-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng Công ty Cấp nước Sài Gòn – Trách nhiệm hữu hạn một thành viên – Xí nghiệp cấp nước sinh hoạt nông thôn Thành phố Hồ Chí Minh
Tên gói thầu Cung cấp vật tư thi công và xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20191117467
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn kinh doanh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 08:25:00 đến ngày 2020-12-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,291,777,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG ỐNG
1 Cắt mặt nhựa và BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 329,7 10m
2 Phá dở kết cấu BTNN và BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,87 m3
3 Đào phui mương ống và PT đất cấp 3 (thủ công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 320,22 m3
4 Đào phui mương ống và PT đất cấp 2 (thủ công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 574,49 m3
5 Đào phui mương ống và PT đất cấp 3 (cơ giới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9766 100m3
6 Đào phui mương ống và PT đất cấp 2 (cơ giới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2278 100m3
7 Trải cát lót phui đào mương ống; k=0.98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4129 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9475 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <=5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9475 100m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9727 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <=5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9727 100m3
12 Bê tông canh chận mác 150 đá 1x2 (xem bản vẽ 11/11) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,575 m3
13 Ván khuôn đổ bê tông (xem bản vẽ 11/11) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1118 100m2
B VẬT TƯ LẮP MỚI:
1 Ống nhựa 180 HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,09 100m
2 Ống nhựa 125 HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,81 100m
3 Ống nhựa 180 HDPE (Dùng đấu nối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 100m
4 Ống nhựa 125 HDPE (Dùng đấu nối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
5 Ống nhựa 150 uPVC (Dùng đấu nối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 100m
6 Ống nhựa 100 uPVC (Dùng đấu nối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 100m
7 Tê MJ 150FF x 100B (Dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
8 Tê MJ 100FF x 100B (Dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Van 100BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
10 Khuỷu MJ 1/8 150FF (Dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
11 Khuỷu MJ 1/8 100FF (Dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 bộ
12 Bù manchon MJ 100BF (Dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 bộ
13 Túm MJ 150F x 100F Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 Bù đực MJ 150BM Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Bù đực MJ 100BM Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Bửng chận 150B Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Bửng chận 100B Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
18 Khuỷu MJ 1/4 100FF (Dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
19 Họng ổ khóa bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
20 Ống cơi họng D168 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
21 Joint mặt bích 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Joint mặt bích 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
23 Bulong + Tán 20x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
24 Bulong + Tán 16x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 288 bộ
C VẬT TƯ ĐẤU NỐI ỐNG HIỆN HỮU:
1 Tê MJ 150FF x 100B (Dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Tê MJ 150FF x 100B Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Tê MJ 100FF x 100B (Dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Tê MJ 100FF x 100B Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Manchon MJ 150FF (Dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Manchon MJ 150FF (Dùng cho ống HDPE - uPVC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
7 Manchon MJ 100FF (Dùng cho ống HDPE) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Manchon MJ 100FF (Dùng cho ống HDPE - uPVC) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
D THỬ ÁP LỰC ĐƯỜNG ỐNG:
1 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,91 100m
2 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1 100m
3 Nước dùng để thử áp 1 lần + 1.5 lần súc xả Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,0681 m3
4 Nước sử dụng súc rửa ống (2.0kg/cm2) 2 lần Mô tả kỹ thuật theo chương V 924 m3
E KHỬ TRÙNG ỐNG BẰNG CLO BỘT:
1 Khử trùng ống 125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,91 100m
2 Khử trùng ống 180 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1 100m
F TÁI LẶP MẶT ĐƯỜNG NHỰA DÀY 12CM (ML1):
1 Trải vãi địa kỹ thật Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,41 100m2
2 Trải cấp phối đá dăm loại 1, dày 40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,13 100m3
3 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 1.0 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,83 100m2
4 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0.5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,83 100m2
5 Trải BTNN hạt trung dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,83 100m2
6 Trải BTNN hạt mịn dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,83 100m2
G TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG NHỰA 5CM TRONG VÀ NGOÀI PHUI:
1 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp bóc 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,86 100m2
2 Tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0.5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,86 100m2
3 Trải BTNN hạt mịn dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,86 100m2
4 Vận chuyển BT nhựa cào bốc 5cm, xa 7km bằng 7km bằng xe 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi <=5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 100m3
H TÁI LẬP HẺM BTXM (ML2):
1 Trải vãi địa kỹ thật Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,58 100m2
2 Trải cấp phối đá dăm loại 1, dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,86 100m3
3 Trải lớp BT đá 1x2 mác 300, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,96 m3
I TÁI LẬP ĐƯỜNG/ HẺM ĐẤT ĐÁ (ML3):
1 Trải vãi địa kỹ thật Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,49 100m2
2 Trải cấp phối đá dăm loại 1, dày 25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,28 100m3
3 Lắp bằng đất đá hiện hữu; dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,91 100m2
4 Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 10.776 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->