Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201227133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Hoàng Ngân |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201225308 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thành phố phân cấp cho huyện (vốn nông thôn mới) và vốn dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 10:10:00 đến ngày 2020-12-19 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,915,035,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| B | I. PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | BTXM mặt đường đá 1x2 M250 dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.103,5 | m3 |
| 2 | Trải giấy dầu mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 55,1748 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,5998 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I mặt đường dày 20cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,0761 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I lề đường lớp trên dày 20cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1984 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại I lề đường lớp dưới dày 20cm, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1984 | 100m3 |
| 7 | Bù phụ đá mi bụi mặt đường, mở rộng, gia cố, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,7856 | 100m3 |
| 8 | Đào đất tạo khuôn đường + rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,6586 | 100m3 |
| 9 | Vét hữu cơ dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,9104 | 100m3 |
| 10 | Đắp trả vét hữu cơ bằng đất chọn lọc, lu lèn K>=0.95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,0841 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,569 | 100m3 |
| C | II. BIỂN BÁO - TRỤ ĐỠ BIỂN BÁO | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt biển báo tam giác + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 2 | Cung cấp Biển báo tam giác + trụ 4,0m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 3 | Cung cấp lắp đặt biển báo hình tròn + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Biển báo tên đường + trụ 3,1m tận dụng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | Cái |
| 6 | Biển báo tên đường tận dụng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| D | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| E | I. PHẦN ỐNG THÂN CỐNG | |||
| 1 | Đập phá cống cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 16,09 | m3 |
| 2 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1609 | 100m3 |
| 3 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1203 | 100m3 |
| 4 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,97 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,67 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2M150 chèn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,22 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2756 | 100m2 |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | mối nối |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cống D1000, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | đoạn ống |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt cống D1000, L=3m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | đoạn ống |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt gối cống D1000 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Joint cao su D1000 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | mối nối |
| 16 | Vữa xi măng M75 xây mối nối dày 2cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,86 | m2 |
| 17 | Đắp đất lưng cống bằng đất chọn lọc K>=0.95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4654 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1203 | 100m3 |
| F | II. PHẦN MIỆNG CỐNG | |||
| 1 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3727 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,83 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0669 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,9 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9278 | 100m2 |
| 7 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc K>=0.95 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2375 | 100m3 |
| 8 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3728 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,8658 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi