Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201227104-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Nhai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209766 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 09:48:00 đến ngày 2020-12-19 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,770,104,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đầu mối lấy nước số 01: Hệ Bơm dẩy | |||
| 1 | Đào hót đất sụt, sạt | 14,05 | m3 | |
| 2 | Tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 6,49 | m3 | |
| 3 | Bê tông tấm đan mác 200 | 0,22 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn nắp đan | 0,0124 | 100m2 | |
| 5 | Cốt thép tấm đan | 0,018 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng tấm đan | 4 | cái | |
| 7 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 76mm | 0,02 | 100m | |
| 8 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 100mm | 0,02 | 100m | |
| 9 | Cút thép tráng kẽm, đường kính 76mm | 2 | cái | |
| 10 | Cút thép tráng kẽm, đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 11 | Crepin, đường kính110mm | 1 | cái | |
| 12 | Côn thép tráng kẽm, đường kính côn, cút 100mm | 1 | cái | |
| 13 | Nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 76mm | 1 | cái | |
| B | Đầu mối số 2 - Hệ tự chảy | |||
| 1 | Đào đất cấp III | 27,14 | m3 | |
| 2 | Phá đá cấp III | 9,05 | m3 | |
| 3 | Đắp đất | 20,7 | m3 | |
| 4 | Tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 3,79 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng, mác 200 | 14,91 | m3 | |
| 6 | Bê tông tường, mác 200 | 16,96 | m3 | |
| 7 | Bê tông tấm đan, mác 200 | 1,61 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng | 0,56 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn tường | 0,74 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn nắp đan | 0,09 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép tấm đan | 0,11 | tấn | |
| 12 | Gia công cột thép, khung thép | 1,16 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cột thép, khung thép | 1,16 | tấn | |
| 14 | Giá đỡ | 23 | cái | |
| 15 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 50mm | 0,02 | 100m | |
| 16 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 76mm | 0,01 | 100m | |
| 17 | Cút thép tráng kẽm, đường kính 76mm | 1 | cái | |
| 18 | Crepin, đường kính 67mm | 1 | cái | |
| 19 | Côn thép tráng kẽm, đường kính 67mm | 1 | cái | |
| 20 | Nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 76mm | 2 | cái | |
| 21 | Bản lề cửa | 6 | bộ | |
| 22 | Ổ khóa trong và ngoài cửa đi | 2 | bộ | |
| C | Bể hút 60m3 - Hệ Bơm đẩy | |||
| 1 | Đào đất cấp II | 33,44 | m3 | |
| 2 | Đàođất cấp III | 50,16 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình | 14,41 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, mác 100 | 1,56 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng, mác 200 | 8,27 | m3 | |
| 6 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, mác 200 | 12,55 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng, mác 200 | 0,1 | m3 | |
| 8 | Bê tông sàn mái, mác 200 | 2,62 | m3 | |
| 9 | Bê tông tấm đan, mác 200 | 0,1 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 57,2 | m2 | |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước | 57,2 | m2 | |
| 12 | Trát tường trong, Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 94,4 | m2 | |
| 13 | Ván khuôn móng | 0,1 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn tường | 1,25 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | 0,27 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn nắp đan | 0,01 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | 0,012 | 100m2 | |
| 18 | Giá đỡ | 2 | cái | |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,72 | tấn | |
| 20 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,72 | tấn | |
| 21 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | 0,15 | tấn | |
| 22 | Cốt thép tấm đan | 0,01 | tấn | |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,01 | tấn | |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,04 | tấn | |
| 25 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,02 | tấn | |
| 26 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 76mm | 0,1 | 100m | |
| 27 | Ông thép thép tráng kẽm, đường kính ống 100mm | 0,02 | 100m | |
| 28 | Cút thép tráng kẽm, đường kính 76mm | 4 | cái | |
| 29 | Cút thép tráng kẽm, đường kính 100mm | 2 | cái | |
| D | Nhà trạm Bơm - Hệ Bơm đẩy | |||
| 1 | Đào đất cấp II | 10,55 | m3 | |
| 2 | Đào đất cấp III | 7,55 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình | 2,52 | m3 | |
| 4 | Lót móng đá mạt | 0,89 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | 5,95 | m3 | |
| 6 | Bê tông nền, mác 150 | 1,16 | m3 | |
| 7 | Xây gạch, vữa XM mác 50 | 0,36 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột | 0,04 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông móng, mác 150 | 0,95 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | 0,06 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 | 0,65 | m3 | |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,01 | tấn | |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1 | tấn | |
| 14 | Xây gạch, chiều dày <= 33cm,vữa XM mác 50 | 9,62 | m3 | |
| 15 | Xây gạch, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | 0,24 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn xà, dầm, giằng | 0,03 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, mác 200 | 0,33 | m3 | |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,01 | tấn | |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,1 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,01 | 100m2 | |
| 21 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,01 | tấn | |
| 22 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, mác 200 | 0,1 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | 0,25 | 100m2 | |
| 24 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,24 | tấn | |
| 25 | Bê tông sàn mái, mác 200 | 2,11 | m3 | |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 36,15 | m2 | |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 47,35 | m2 | |
| 28 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | 66,38 | m2 | |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 23,1 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | 70,45 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | 66,38 | m2 | |
| 32 | Hoa sắt cửa sổ thép vuông đặc 12x12mm, (sơn tĩnh điện, chưa lắp dựng) | 49,95 | kg | |
| 33 | Hoa sắt cửa | 3,36 | m2 | |
| 34 | Khuôn cửa kép sơn tĩnh điện, (bao gồm công lắp dựng) | 16 | md | |
| 35 | Cửa đi Panô sắt-kính, d=4,5mm | 6 | m2 | |
| 36 | Khóa cửa đi | 1 | bộ | |
| 37 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 20mm | 0,03 | 100m | |
| 38 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 76mm | 0,1 | 100m | |
| 39 | Van ren, đường kính van 20mm | 1 | cái | |
| 40 | Van ren, đường kính van 76mm | 1 | cái | |
| 41 | Van xả khí, đường kính van 76mm | 1 | cái | |
| 42 | Van 1 chiều, đường kính van 76mm | 1 | cái | |
| 43 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 20mm | 1 | cái | |
| 44 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 76mm | 3 | cái | |
| 45 | Rắc co thép tráng kẽm, đường kính 20mm | 1 | cái | |
| 46 | Rắc co thép tráng kẽm, đường kính 76mm | 3 | cái | |
| 47 | Cút thép tráng kẽm, đường kính 20mm | 2 | cái | |
| 48 | Cút thép tráng kẽm, đường kính 76mm | 4 | cái | |
| 49 | Tê thép tráng kẽm, đường kính 76mm | 3 | cái | |
| 50 | Đồng hồ đo áp lực | 1 | cái | |
| 51 | Tấm thép căn, d=1,5mm | 8 | cái | |
| 52 | Bulong M20-200 | 8 | cái | |
| 53 | Máy bơm nước các loại | 2 | máy | |
| 54 | Công tơ 3 pha | 1 | cái | |
| 55 | Aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 10Ampe | 1 | cái | |
| 56 | Cầu dao 3 cực một chiều - Cường độ dòng điện <= 100Ampe | 1 | bộ | |
| 57 | Aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | 1 | cái | |
| 58 | Cầu dao 3 cực đảo chiều - Cường độ dòng điện <= 60Ampe | 1 | bộ | |
| 59 | Đồng hồ - Vol kế | 1 | cái | |
| 60 | Đồng hồ - Ampe kế | 3 | cái | |
| 61 | Ổ cắm đôi | 1 | cái | |
| 62 | Công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 63 | Dây dẫn 2 ruột <= 1,5mm2 | 10 | m | |
| 64 | Dây dẫn 2 ruột <= 4mm2, 2 ruột <= 2x4mm2 | 20 | m | |
| 65 | Dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x25mm2 | 15 | m | |
| 66 | Hộp ghen 60x22mm | 15 | m | |
| 67 | Hộp ghen 24x14mm | 15 | m | |
| 68 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 69 | Hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | 1 | hộp | |
| 70 | Đinh vít +nở 4.0*60.0 | 10 | cái | |
| 71 | Đinh vít + nở 2.5*30.0 | 10 | cái | |
| 72 | Giá đón điện thép góc+bu li sứ | 1 | bộ | |
| 73 | Đèn tín hiệu màu 360/220V-3W | 2 | cái | |
| 74 | Tủ điều khiển, tủ bảo vệ KT: 400x500mm | 1 | cái | |
| 75 | Máy bơm EBARA | 2 | bộ | |
| 76 | Khởi động từ 3 Pha 500V-50A | 2 | bộ | |
| E | Tuyến đường điện ngoài trời | |||
| 1 | Đào đất cấp III | 10,94 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình | 6,08 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông chèn chân cột, mác 100 | 0,42 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, mác 200 | 4,17 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột | 0,24 | 100m2 | |
| 6 | Cột điện loại cột bê tông chữ H7,5A | 8 | cột | |
| 7 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m | 8 | cột | |
| 8 | Dây dẫn 3 ruột <= 25mm2, 3 ruột CU/XLPE/PVC 3x25-1*16mm2 | 250 | m | |
| 9 | Đai thép treo dây điện | 8 | bộ | |
| 10 | Bulong M20-200 | 32 | cái | |
| F | Bể lọc-Hệ tự chảy | |||
| 1 | Đào đất cấp III | 26,88 | m3 | |
| 2 | Đào đất cấp IV | 17,92 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình | 2,24 | m3 | |
| 4 | Lót VXM mác 50#, d=3cm | 19,35 | m2 | |
| 5 | Bê tông móng, mác 200 | 2,9 | m3 | |
| 6 | Bê tông thành bể, mác 200 | 5,05 | m3 | |
| 7 | Bê tông sàn, mác 200 | 0,59 | m3 | |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, mác 200 | 0,61 | m3 | |
| 9 | Bê tông hố van, mác 150 | 0,34 | m3 | |
| 10 | Bê tông nền, mác 150 | 1,43 | m3 | |
| 11 | Cát lọc | 0,9 | m3 | |
| 12 | Đá lọc | 1,65 | m3 | |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 27,36 | m2 | |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | 27,36 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 40,32 | m2 | |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 62,91 | m2 | |
| 17 | Ván khuôn móng | 0,091 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn tường | 0,804 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn sàn | 0,07 | 100m2 | |
| 20 | Ván khuôn nắp đan | 0,034 | 100m2 | |
| 21 | Giá đỡ | 11 | cái | |
| 22 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,23 | tấn | |
| 23 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,26 | tấn | |
| 24 | Cốt thép sàn, đường kính cốt thép <=10mm | 0,04 | tấn | |
| 25 | Cốt thép tấm đan | 0,06 | tấn | |
| 26 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,02 | tấn | |
| 27 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 40mm | 0,05 | 100m | |
| 28 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 76mm | 0,06 | 100m | |
| 29 | Crepin, đường kính 50mm | 1 | cái | |
| 30 | Côn thép tráng kẽm, đường kính 50mm | 1 | cái | |
| 31 | Van ren, đường kính van 40mm | 2 | cái | |
| 32 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 40mm | 2 | cái | |
| 33 | Rắc co thép tráng kẽm, đường kính 40mm | 2 | cái | |
| 34 | Cút thép tráng kẽm, đường kính 40mm | 4 | cái | |
| 35 | Cút thép tráng kẽm, đường kính 76mm | 3 | cái | |
| 36 | Nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 76mm | 4 | cái | |
| G | Bể chứa (Bể điều hòa) tuyến tự chảy | |||
| 1 | Đào đất cấp III | 9,17 | m3 | |
| 2 | Đào đất cấp IV | 6,11 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình | 0,02 | 100m3 | |
| 4 | Lót VXM mác 50, d=3cm | 8,75 | m2 | |
| 5 | Bê tông móng, mác 200 | 1,31 | m3 | |
| 6 | Bê tông thành bể, mác 200 | 2,7 | m3 | |
| 7 | Bê tông sàn, mác 200 | 0,73 | m3 | |
| 8 | Bê tông tấm đan, mác 200 | 0,12 | m3 | |
| 9 | Bê tông hố van, mác 150 | 0,34 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng, mác 150 | 1,01 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 19,94 | m2 | |
| 12 | Quét nước xi măng 2 nước, ngoài bể | 19,94 | m2 | |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 23 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn móng | 0,07 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn tường | 0,401 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn sàn | 0,07 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn nắp đan | 0,01 | 100m2 | |
| 18 | Giá đỡ | 3 | cái | |
| 19 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,07 | tấn | |
| 20 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,11 | tấn | |
| 21 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10m | 0,04 | tấn | |
| 22 | Cốt thép tấm đan | 0,01 | tấn | |
| 23 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,01 | tấn | |
| 24 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 40mm | 0,02 | 100m | |
| 25 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 50mm | 0,02 | 100m | |
| 26 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 76mm | 0,02 | 100m | |
| 27 | Crepin, đường kính 67mm | 1 | cái | |
| 28 | Côn thép tráng kẽm, đường kính 67mm | 1 | cái | |
| 29 | Van ren, đường kính van 40mm | 1 | cái | |
| 30 | Van ren, đường kính van 50mm | 1 | cái | |
| 31 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 40mm | 1 | cái | |
| 32 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 50mm | 1 | cái | |
| 33 | Rắc co thép tráng kẽm, đường kính 40mm | 1 | cái | |
| 34 | Rắc co thép tráng kẽm, đường kính 50mm | 1 | cái | |
| 35 | Cút thép tráng kẽm, đường kính 40mm | 1 | cái | |
| 36 | Cút thép tráng kẽm, đường kính 76mm | 1 | cái | |
| 37 | Nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 76mm | 1 | cái | |
| H | Sân rửa+Téc Inox 2000L, (SL=109 ĐN) hệ cấp nước tự chảy | |||
| 1 | Đào cấp III | 86,86 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình | 30,75 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, mác 150 | 105,24 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 6,52 | 100m2 | |
| 5 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 15mm | 4,36 | 100m | |
| 6 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 20mm | 0,763 | 100m | |
| 7 | Van 1 chiều, đường kính van 15mm | 109 | cái | |
| 8 | Van phao, đường kính van 15mm | 109 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | 109 | cái | |
| 10 | Cút thép tráng kẽm, đường kính 15mm | 545 | cái | |
| 11 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 15mm | 327 | cái | |
| 12 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 20mm | 109 | cái | |
| 13 | Vòi gạt, đường kính 20mm | 109 | cái | |
| 14 | Đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ d=15mm | 109 | cái | |
| 15 | Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 109 | bể | |
| I | Sân rửa+Téc Inox 2000L, (SL=23 ĐN) hệ cấp nước tự chảy | |||
| 1 | Đào cấp III | 18,33 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình | 6,49 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, mác 150 | 22,21 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 1,38 | 100m2 | |
| 5 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống =15mm | 0,92 | 100m | |
| 6 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 20mm | 0,161 | 100m | |
| 7 | Van 1 chiều, đường kính van 15mm | 23 | cái | |
| 8 | Van phao, đường kính van 15mm | 23 | cái | |
| 9 | Van ren, đường kính van 40mm | 23 | cái | |
| 10 | Cút thép tráng kẽm, đường kính 15mm | 115 | cái | |
| 11 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 15mm | 69 | cái | |
| 12 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 20mm | 23 | cái | |
| 13 | Vòi gạt, đường kính 20mm | 23 | cái | |
| 14 | Đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ d=15mm | 23 | cái | |
| 15 | Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 23 | bể | |
| J | Thay đồng hồ cũ và phụ kiện 48 hộ đấu nối cũ - Hệ Bơm đẩy | |||
| 1 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 15mm | 0,96 | 100m | |
| 2 | Van ren, đường kính van 15mm | 48 | cái | |
| 3 | Van phao, đường kính van 15mm | 48 | cái | |
| 4 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 15mm | 48 | cái | |
| 5 | Cút thép tráng kẽm, đường kính 15mm | 96 | cái | |
| 6 | Măng sông thép tráng kẽm, đường kính 15mm | 144 | cái | |
| 7 | Măng sông thép tráng kẽm, đường kính 20mm | 144 | cái | |
| 8 | Vòi gạt, đường kính 20mm | 96 | cái | |
| 9 | Nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 50mm | 48 | cái | |
| 10 | Đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ d=15mm | 48 | cái | |
| K | Trụ đỡ ống Bơm đẩy (Tuyến C) | |||
| 1 | Đào đất cấp II | 1,62 | m3 | |
| 2 | Đào đất cấp III | 3,78 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình | 0,011 | 100m3 | |
| 4 | Lót móng dày 3cm, vữa XM mác 50 | 2,88 | m2 | |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 2,66 | m3 | |
| 6 | Bê tông cột, mác 200 | 0,8 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột | 0,096 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn cột | 0,08 | 100m2 | |
| 9 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,02 | tấn | |
| 10 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,03 | tấn | |
| 11 | Bulong néo ống M20-200 | 8 | cái | |
| 12 | Thép tấm giữ ống dày 3mm | 4 | cái | |
| L | Trụ đỡ ống hệ tự chảy, Tuyến V | |||
| 1 | Đào đất cấp II | 6,48 | m3 | |
| 2 | Đào đất cấp III | 4,32 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình | 2,16 | m3 | |
| 4 | Lót móng dày 3cm, vữa XM mác 50 | 5,76 | m2 | |
| 5 | Bê tông móng, mác 200 | 5,31 | m3 | |
| 6 | Bê tông cột, mác 200 | 1,6 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột | 0,19 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn cột | 0,16 | 100m2 | |
| 9 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 40mm | 0,2 | 100m | |
| 10 | Cút thép tráng kẽm, đường kính 40mm | 8 | cái | |
| 11 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,04 | tấn | |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,06 | tấn | |
| 13 | Bulong néo ống M20-200 | 16 | cái | |
| 14 | Thép tấm giữ ống dày 3mm | 8 | cái | |
| M | Hố van phân nhánh hệ bơm đẩy (9HV) | |||
| 1 | Đào đất cấp III | 9,07 | m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình | 2,72 | m3 | |
| 3 | Lót móng dày 3cm, vữa XM mác 50 | 5,76 | m2 | |
| 4 | Bê tông hố van, mác 150 | 1,66 | m3 | |
| 5 | Bê tông tấm đan, mác 200 | 0,31 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,03 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn tường | 0,22 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn nắp đan | 0,02 | 100m2 | |
| 9 | Cốt thép tấm đan | 0,03 | tấn | |
| 10 | Giá đỡ | 9 | cái | |
| 11 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 25mm | 0,06 | 100m | |
| 12 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 32mm | 0,075 | 100m | |
| 13 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 40mm | 0,03 | 100m | |
| 14 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 50mm | 0,045 | 100m | |
| 15 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 67mm | 0,015 | 100m | |
| 16 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 76mm | 0,045 | 100m | |
| 17 | Van ren, đường kính van 25mm | 4 | cái | |
| 18 | Van ren, đường kính van 32mm | 5 | cái | |
| 19 | Van ren, đường kính van 40mm | 2 | cái | |
| 20 | Van ren, đường kính van 50mm | 3 | cái | |
| 21 | Van ren, đường kính van 67mm | 1 | cái | |
| 22 | Van ren, đường kính van 76mm | 3 | cái | |
| 23 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 25mm | 4 | cái | |
| 24 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 32mm | 5 | cái | |
| 25 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 40mm | 2 | cái | |
| 26 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 50mm | 3 | cái | |
| 27 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 67mm | 1 | cái | |
| 28 | Kép thép tráng kẽm, đường kính 76mm | 3 | cái | |
| 29 | Rắc co thép tráng kẽm, đường kính 25mm | 4 | cái | |
| 30 | Rắc co thép tráng kẽm, đường kính 32mm | 5 | cái | |
| 31 | Rắc co thép tráng kẽm, đường kính 40mm | 2 | cái | |
| 32 | Rắc co thép tráng kẽm, đường kính 50mm | 3 | cái | |
| 33 | Rắc co thép tráng kẽm, đường kính 67mm | 1 | cái | |
| 34 | Rắc co thép tráng kẽm, đường kính 76mm | 3 | cái | |
| 35 | Tê thép tráng kẽm, đường kính 32mm | 2 | cái | |
| 36 | Tê thép tráng kẽm, đường kính 40mm | 1 | cái | |
| 37 | Tê thép tráng kẽm, đường kính 50mm | 2 | cái | |
| 38 | Tê thép tráng kẽm, đường kính 67mm | 1 | cái | |
| 39 | Tê thép tráng kẽm, đường kính 76mm | 3 | cái | |
| N | Đường ống+Phụ kiện Hệ bơm | |||
| 1 | Đào đất cấp II | 476,79 | m3 | |
| 2 | Đào đất cấp III | 376,39 | m3 | |
| 3 | Đắp đất đường ống | 813,97 | m3 | |
| 4 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm. PE100/PN12,5 | 44,7 | 100m | |
| 5 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm. PE100/PN10 | 11,29 | 100m | |
| 6 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm. PE100/PN10 | 12,66 | 100m | |
| 7 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm. PE100/PN8 | 2,63 | 100m | |
| 8 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm. PN8 | 5,09 | 100m | |
| 9 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm. PE100/PN8 | 2,72 | 100m | |
| 10 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 75mm. PE100/PN8 | 0,16 | 100m | |
| 11 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 50mm | 0,388 | 100m | |
| 12 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 76mm | 0,6 | 100m | |
| 13 | Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 100mm | 0,14 | 100m | |
| 14 | Măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm | 15 | cái | |
| 15 | Măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 25mm | 4 | cái | |
| 16 | Măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | 7 | cái | |
| 17 | Măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 40mm | 2 | cái | |
| 18 | Măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | 6 | cái | |
| 19 | Măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 63mm | 6 | cái | |
| 20 | Măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 75mm | 2 | cái | |
| 21 | Côn nhựa HDPE, đường kính 25mm | 8 | cái | |
| 22 | Côn nhựa HDPE, đường kính 32mm | 7 | cái | |
| 23 | Côn nhựa HDPE, đường kính 40mm | 2 | cái | |
| 24 | Côn nhựa HDPE, đường kính 50mm | 2 | cái | |
| 25 | Côn nhựa HDPE, đường kính 63mm | 1 | cái | |
| 26 | Côn nhựa HDPE, đường kính 75mm | 1 | cái | |
| 27 | Tê nhựa HDPE, đường kính 20mm | 74 | cái | |
| 28 | Tê nhựa HDPE, đường kính 25mm | 25 | cái | |
| 29 | Tê nhựa HDPE, đường kính 32mm | 20 | cái | |
| 30 | Tê nhựa HDPE, đường kính 40mm | 10 | cái | |
| 31 | Tê nhựa HDPE, đường kính 50mm | 10 | cái | |
| 32 | Tê nhựa HDPE, đường kính 63mm | 10 | cái | |
| O | Đường ống+phụ kiện hệ tự chẩy | |||
| 1 | Đào đất cấp II | 348,87 | m3 | |
| 2 | Đào đất cấp III | 45,78 | m3 | |
| 3 | Đắp đất đường ống | 372,62 | m3 | |
| 4 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm. PE100/PN12,5 | 11,5 | 100m | |
| 5 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm. PE100/PN10 | 4,6018 | 100m | |
| 6 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm. PE100/PN8 | 10,2942 | 100m | |
| 7 | Ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm. PE100/PN8 | 2,3244 | 100m | |
| 8 | Măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 20mm | 11 | cái | |
| 9 | Măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 32mm | 3 | cái | |
| 10 | Măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 40mm | 7 | cái | |
| 11 | Măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | 5 | cái | |
| 12 | Côn nhựa HDPE, đường kính 32mm | 1 | cái | |
| 13 | Côn nhựa HDPE, đường kính 40mm | 1 | cái | |
| 14 | Côn nhựa HDPE, đường kính 50mm | 1 | cái | |
| 15 | Tê nhựa HDPE, đường kính 20mm | 14 | cái | |
| 16 | Tê nhựa HDPE, đường kính 32mm | 3 | cái | |
| 17 | Tê nhựa HDPE, đường kính 40mm | 3 | cái | |
| 18 | Tê nhựa HDPE, đường kính 50mm | 3 | cái | |
| P | Thử áp lực đường ống bơm đẩy | |||
| 1 | Ống nhựa, đường kính ống d=32mm | 12,66 | 100m | |
| 2 | Ống nhựa, đường kính ống d=40mm | 2,63 | 100m | |
| 3 | Ống nhựa, đường kính ống d=50mm | 5,09 | 100m | |
| 4 | Ống nhựa, đường kính ống d=63mm | 2,72 | 100m | |
| 5 | Ống nhựa, đường kính ống d=75mm | 0,16 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi