Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201227458-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Tư vấn và dịch vụ xây dựng Thăng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201226955
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường, ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 17:42:00 đến ngày 2020-12-19 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,193,786,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục số 01: Nhà lớp học 3 tầng 12 phòng
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 84,3187 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,267 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,4734 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,4463 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2495 tấn
6 Gia công bản mã đầu cọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,6031 tấn
7 Lắp dựng bản mã đầu cọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,6031 tấn
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 152 1 mối nối
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,996 100m
10 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,45 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,7875 m3
12 Cọc dẫn ép âm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (90% đào máy) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,8896 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,7556 1m3
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,1998 1m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,5337 m3
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3434 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5295 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8967 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,2526 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1736 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,139 tấn
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,7442 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,6748 100m2
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,611 100m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 61,005 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 41,2226 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,4102 m3
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,8755 m3
30 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 77,1691 m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7132 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,386 100m3
33 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,386 100m3/1km
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,8471 100m3
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 44,4222 m3
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6572 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,933 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,7484 tấn
39 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,0841 100m2
40 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,8797 m3
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2175 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,0346 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,5569 tấn
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,1934 100m2
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 89,1054 m3
46 Ván khuôn gỗ sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,2335 100m2
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,2393 tấn
48 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0338 tấn
49 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 154,7709 m3
50 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7918 100m2
51 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9968 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3761 tấn
53 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,4213 m3
54 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,9701 m3
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 74,6605 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 64,0952 m2
57 Láng granitô cầu thang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 64,0952 m2
58 Lan can inox cầu thang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33,4 kg
59 Tay vịn cầu thang gỗ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26,312 m
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0254 tấn
61 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,4007 100m2
62 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,3982 m3
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,7264 m3
64 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đbê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,8659 m3
65 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45,2773 m2
66 Lan can inox tam cấp hai mặt bên Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33,2 Kg
67 Bulong M8x40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 64 bộ
68 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26,1536 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 234,2531 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 46,2029 m3
71 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1767 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1767 tấn
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 72,1589 1m2
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,2901 100m2
75 Tôn úp nóc dày 0,4 ly Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 66,076 m
76 Chống thấm bằng màng HDPE Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 223,8641 m2
77 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 95,1995 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 74,1138 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.155,4902 m2
80 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 248,814 m2
81 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 41,3712 m2
82 Trát granitô viền bụng giảng dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,24 m2
83 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,578 m2
84 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 60,48 m2
85 Trần thả thạch cao chịu nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 73,5198 m2
86 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33,8613 m2
87 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 734,0905 m2
88 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.249,8368 m2
89 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 934,9567 m2
90 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.605,075 m2
91 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 689,0095 m2
92 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 130,4176 m2
93 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 233,607 m
94 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 901,0954 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4.535,0085 m2
96 Inox 304 lan can hành lang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 784,87 kg
97 Inox 304 chấn song cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.350,65 kg
98 Cửa đi nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 96,12 m2
99 Cửa sổ nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 151,2 m2
100 Vách kính (nhựa lõi thép) cả phụ kiện + lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,15 m2
101 Vách ngăn compac dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện, lắp đặt) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 93,48 m2
102 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,801 1m3
103 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,125 100m
104 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,66 m3
105 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0254 100m2
106 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1049 tấn
107 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9135 m3
108 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,8919 m3
109 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0153 100m3
110 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,164 m2
111 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,7718 m2
112 Đánh bóng xi măng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,164 m2
113 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5041 m3
114 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0118 100m2
115 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0317 tấn
116 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
117 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,4592 1m3
118 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,5603 100m
119 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5696 m3
120 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0236 100m2
121 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,089 tấn
122 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7834 m3
123 Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2176 m3
124 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,288 m2
125 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,6252 m2
126 Đánh bóng tường bể bằng xi măng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,288 m2
127 Ván khuôn gỗ sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0363 100m2
128 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0426 tấn
129 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4972 m3
130 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0303 m3
131 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0022 100m2
132 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0016 tấn
133 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
134 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0136 100m3
135 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4733 100m3
136 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,687 m3
137 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2794 100m2
138 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,1781 m3
139 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6324 m3
140 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 113,3662 m2
141 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33,1865 m2
142 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4452 tấn
143 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2745 100m2
144 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,8053 m3
145 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 134 1cấu kiện
146 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0998 100m3
147 Nilon lót nền Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 95 m2
148 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,5 m3
149 Lát gạch tetazo - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 95 m2
150 Lắp đặt tủ điện, KT 400x300x150mm dày 1,5mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
151 Lắp đặt tủ điện, KT 200x200x150mm dày 1,5mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 hộp
152 Lắp đặt hộp điện phòng, module 4-8 (ABS lắp đậy nhựa) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 hộp
153 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 125A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
154 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 60A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
155 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 32A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
156 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 20A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
157 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 47 cái
158 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
159 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
160 Lắp đặt công tắc 3 hạt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39 cái
161 Lắp đặt công tắc 2 hạt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
162 Lắp đặt công tắc 1 hạt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
163 Lắp đặt ô cắm đôi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 54 cái
164 Lắp đặt đế âm tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 117 hộp
165 Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 100x100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 60 hộp
166 Lắp đặt quạt trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 54 cái
167 Lắp đặt quạt treo tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
168 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
169 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (loại chiếu sang bảng chữ) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 bộ
170 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (loại chiếu sáng lớp học) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 108 bộ
171 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 bộ
172 Lắp đặt đèn sát trần D200, 16W (hành lang +WC) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 41 bộ
173 Lắp đặt dây dẫn điện XLPE/PVC 3x25+1x16mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70 m
174 Lắp đặt dây dẫn điện XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 m
175 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 320 m
176 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x4mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 186 m
177 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.334 m
178 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3.684 m
179 Lắp đặt dây tiếp địa 1x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 94 m
180 Lắp đặt dây tiếp địa 1x4mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 m
181 Lắp đặt dây tiếp địa 1x2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 584 m
182 Lắp đặt dây tiếp địa 1x1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 921 m
183 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.054 m
184 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 903 m
185 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 175,5 m
186 SX và lắp dựng ty treo D4 (treo bóng đèn lớp học) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 117 bộ
187 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm (mạ kẽm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 m
188 Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6, L2.5m (mạ kẽm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cọc
189 Gia công kim thu sét, d14 dài 1m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 bộ
190 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm (mạ kẽm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 248 m
191 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm (mạ kẽm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 84 m
192 Chân bật D6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 250 chiếc
193 Hộp kiểm tra điện trở Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 chiếc
194 Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6, L2.5m (mạ kẽm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cọc
195 Bình cứu hỏa MFZ4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 bình
196 Bình cứu hỏa MT3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bình
197 Bộ nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
198 Giá đựng bình chữa cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
199 Lắp đặt xí bệt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 bộ
200 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (tương đương Vigarcera VG XP5) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 bộ
201 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 bộ
202 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 bộ
203 Lắp đặt xi phông lavabo (tương đương Viglacera VGSP4) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 bộ
204 Lắp đặt chậu tiểu nam (tương đương Viglacera TT1) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
205 Van xả tiểu nam (tương đương viglacera VGHX05) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
206 Lắp đặt xi phông tiểu nam (tương đương Viglacera VGSP4) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
207 Lắp đặt gương soi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cái
208 Lắp đặt bể nước Inox 4m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bể
209 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2 100m
210 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 cái
211 Lắp đặt phễu thu, ĐK 120mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
212 Quả cầu chắn rác ĐK 120mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 quả
213 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,97 100m
214 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,95 100m
215 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,29 100m
216 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,13 100m
217 Lắp đặt cút nhựa 135 miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 64 cái
218 Lắp đặt cút nhựa 135 miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28 cái
219 Lắp đặt cút nhựa 90 miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22 cái
220 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 29 cái
221 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22 cái
222 Lắp đặt tê nhựa thu miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76/48mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22 cái
223 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
224 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cái
225 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
226 Cửa hộp kiểm tra bằng nhôm kính Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
227 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,36 100m
228 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,53 100m
229 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,12 100m
230 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,62 100m
231 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,11 100m
232 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
233 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
234 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
235 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 cái
236 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 63 cái
237 Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 63 cái
238 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/40mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
239 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
240 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
241 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32/20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
242 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cái
243 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
244 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
245 Lắp đặt khóa ĐK 50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
246 Lắp đặt khóa, ĐK40mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
247 Lắp đặt khóa, ĐK 25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
248 Máy bơm nước tương đương WILO-LG mã hiệu PW 401E 400W Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 chiếc
249 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5641 m3
250 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 134,8398 m2
251 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 36,5904 m3
252 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0164 m3
253 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,24 m3
254 Phá dỡ móng gạch Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,7417 m3
255 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,9996 m2
256 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 67,3305 m3
257 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 67,3305 m3
258 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,1546 m3
259 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 274,716 m2
260 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 67,7358 m3
261 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,8876 m3
262 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24,48 m3
263 Phá dỡ móng gạch Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,4947 m3
264 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,9992 m2
265 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 67,3305 m3
266 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 128,3339 m3
267 Tháo dỡ điện hai nhà Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 công
B Hạng mục 2: Nhà lớp học bộ môn 2 tầng 4 phòng
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45,5223 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,9231 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2891 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,9241 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,13 tấn
6 Sản xuất thép bản mã đầu cọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4043 tấn
7 Lắp dựng thép bản mã đầu cọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4043 tấn
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 82 1 mối nối
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,556 100m
10 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,24 100m
11 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,6 m3
12 Cọc dẫn ép âm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9253 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,266 1m3
15 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,0248 1m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,4153 m3
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0832 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9415 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9963 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9247 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0591 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,2823 tấn
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9958 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6111 100m2
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1846 100m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤300cm, M300, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39,36 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,1053 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,4277 m3
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3182 m3
30 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,3446 m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,334 100m3
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1356 100m3
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,9393 m3
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4667 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,8968 tấn
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,7208 100m2
37 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,824 m3
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M150, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2267 m3
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1324 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3106 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,7566 tấn
42 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,6116 100m2
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28,4159 m3
44 Ván khuôn gỗ sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,5453 100m2
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,7187 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0159 tấn
47 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 65,9249 m3
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1131 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3715 tấn
50 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7102 100m2
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,2361 m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,5853 m3
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,1921 m3
54 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33,8198 m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1056 m3
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1848 m2
57 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,2591 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 93,43 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,0945 m3
60 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9685 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9685 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 63,816 1m2
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,3877 100m2
64 Tôn úp nóc dày 0,4 ly Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40,128 m
65 Chống thấm bằng màng HDPE Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 63,2738 m2
66 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 35,1638 m2
67 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 600x600, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 385,9148 m2
68 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26,8224 m2
69 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,08 m2
70 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,526 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 600x600mm, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,16 m2
72 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,336 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 206,6461 m2
74 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 454,5136 m2
75 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 322,4504 m2
76 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 618,714 m2
77 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 258,986 m2
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39,6371 m2
79 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 269,71 m
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 316,1144 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.552,8592 m2
82 Inox 304 lan can hành lang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 354,085 kg
83 Inox 304 chấn song cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 421,7216 kg
84 Cửa đi nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33,6 m2
85 Cửa sổ nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 46,08 m2
86 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2045 100m3
87 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,3113 m3
88 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,121 100m2
89 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,4729 m3
90 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8316 m3
91 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 49,3076 m2
92 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,2593 m2
93 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1962 tấn
94 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1208 100m2
95 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6786 m3
96 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 59 cái
97 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1266 100m3
98 Nilon lót nền Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 106 m2
99 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,6 m3
100 Lát gạch tetazo 400x400mm, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 106 m2
101 Lắp đặt tủ điện, KT 400x300x150mm dày 1,5mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
102 Lắp đặt tủ điện, KT 200x200x150mm dày 1,5mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
103 Lắp đặt hộp điện phòng, module 4-8 (ABS lắp đậy nhựa) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 hộp
104 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 125A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB 50A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
106 Lắp đặt các automat 2 pha MCB 32A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
107 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
108 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
109 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
110 Lắp đặt công tắc 2 hạt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
111 Lắp đặt công tắc 1 hạt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
112 Lắp đặt ô cắm đôi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
113 Lắp đặt đế âm tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 38 hộp
114 Lắp đặt hộp nối, phân dây, KT 100x100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 hộp
115 Lắp đặt quạt trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
116 Lắp đặt quạt treo tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
117 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng (loại chiếu sang bảng chữ) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 bộ
118 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng (loại chiếu sáng lớp học) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 bộ
119 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 bộ
120 Lắp đặt đèn sát trần D200, 16W (hành lang +WC) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 bộ
121 Lắp đặt dây dẫn điện XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 178 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 900 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.194 m
125 Lắp đặt dây tiếp địa 1x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50 m
126 Lắp đặt dây tiếp địa 1x2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 350 m
127 Lắp đặt dây tiếp địa 1x1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 400 m
128 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 489 m
129 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 419 m
130 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 60 m
131 SX và lắp dựng ty treo D4 (treo bóng đèn lớp học) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40 bộ
132 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm (mạ kẽm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 m
133 Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6, L2.5m (mạ kẽm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cọc
134 Dây cáp HDMI sợi 15m kết nối máy chiếu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 sợi
135 Gia công kim thu sét, d14 dài 1m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
136 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm (mạ kẽm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 140 m
137 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm (mạ kẽm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 38 m
138 Chân bật D6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 chiếc
139 Hộp kiểm tra điện trở Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 chiếc
140 Gia công và đóng cọc chống sét V63x63x6, L2.5m (mạ kẽm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cọc
141 Bình cứu hỏa MFZ4 BC Trung Quốc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bình
142 Bình cứu hỏa MT3 BC Trung Quốc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bình
143 Bộ nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
144 Giá đựng bình chữa cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
145 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,727 100m2
146 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,71 tấn
147 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,8315 m3
148 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 71,6282 m3
149 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 69,6863 m3
150 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,3 m3
151 Phá dỡ móng gạch Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 29,3269 m3
152 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 91,7431 1m3
153 Phá dỡ song sắt cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,392 m2
154 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 56,16 m2
155 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 292,513 m3
156 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 292,513 m3
157 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1728 m3
158 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,62 m3
159 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,6736 m2
160 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,4522 m2
161 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,4522 m2
162 Công dọn dẹp đồ đạc trong phòng + hệ thống điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->