Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201228904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Yên Thủy |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228858 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 08:19:00 đến ngày 2020-12-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,265,093,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V-HSMT | 5,1 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V-HSMT | 36,85 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bằng thép | Chương V-HSMT | 3,8 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông mặt đường thủ công bằng máy trộn, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | Chương V-HSMT | 663,38 | m3 |
| 5 | Thi công khe co mặt đường bê tông | Chương V-HSMT | 742 | m |
| 6 | Thi công khe giãn mặt đường bê tông | Chương V-HSMT | 38,5 | m |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 (biển tải trọng) | Chương V-HSMT | 4 | cái |
| B | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xây móng, gia cố đá hộc, vữa XM mác 75 | Chương V-HSMT | 22,22 | m3 |
| 2 | Xây thân cống, tường cánh, tường đầu, hố thu đá hộc, vữa XM mác 100 | Chương V-HSMT | 14,82 | m3 |
| 3 | Trát tường cống, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V-HSMT | 53,9 | m2 |
| 4 | Đổ bê tông mũ mố thủ công bằng máy trộn, đá 1x2, mác 200 | Chương V-HSMT | 4,9 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông bản đúc sẵn thủ công bằng máy trộn, đá 1x2, mác 250 | Chương V-HSMT | 2,99 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông phủ bản thủ công bằng máy trộn, đá 1x2, mác 250 | Chương V-HSMT | 1,08 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm | Chương V-HSMT | 0,07 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bản bê tông đúc sẵn, đường kính <= 18mm | Chương V-HSMT | 0,15 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bản bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Chương V-HSMT | 0,1 | tấn |
| 10 | Ván khuôn mũ mố bằng gỗ | Chương V-HSMT | 0,25 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn bản bằng gỗ | Chương V-HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng ck bê tông đúc sẵn | Chương V-HSMT | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi