Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201230622-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Xây dựng (bao gồm chi phí đảm bảo giao thông)
Số hiệu KHLCNT 20201228968
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay WB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 13:57:00 đến ngày 2020-12-19 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,786,210,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất thích hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.974,43 m3
2 Đào nền, khuôn đường, rãnh dọc đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16.532,8 m3
3 Lu tăng cường K≥0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,88 m3
4 Đắp đất nền K≥0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.024,49 m3
5 Đắp đất nền K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.949,95 m3
6 Trồng cỏ mái ta luy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.883,12 m2
B MẶT ĐƯỜNG
1 Láng nhựa nóng 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17.354,03 m2
2 Móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17.339,42 m2
3 Móng đá dăm nước lớp dưới dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19.033,93 m2
4 Bê tông mặt đường M300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 794,09 m3
5 Lót giấy dầu 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.543,6 m2
6 Làm móng CPĐD loại I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 324,63 m3
7 Bù vênh móng CPĐD loại I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,09 m3
8 Cốt thép khe chuyển tiếp d>18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,06 Tấn
9 Làm khe co mặt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo Chương V 815 md
10 Làm khe dọc mặt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo Chương V 708 md
11 Làm khe giãn mặt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55 md
12 Đập phá mặt đường BTXM cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,1 m3
C GIA CỐ MÁI TALUY NỀN ĐƯỜNG
1 Bê tông mái ta luy M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,62 m3
2 Bê tông chân khay M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,82 m3
3 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,46 m3
4 Lót bạt ni long 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,17 m2
5 Khe phòng lún bằng 2 lớp giấy dầu tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,05 m2
6 Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,27 Tấn
7 Đào đất móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,13 m3
8 Đắp đất giáp thổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,3 m3
D GIA CỐ RÃNH DỌC HÌNH THANG
1 Bê tông tấm rãnh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 357,38 m3
2 Bê tông đáy rãnh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113,72 m3
3 Bê tông lề M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 271,11 m3
4 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 235,57 m3
5 Vữa xi măng M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,36 m3
6 Đào đất móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.086,15 m3
7 Lắp đặt tấm rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.015 cấu kiện
E RÃNH QUA NGÕ NHÀ DÂN
1 Bê tông tấm đan M250, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,46 m3
2 Cốt thép tấm đan d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,53 Tấn
3 Cốt thép tấm đan d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,84 Tấn
4 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 cấu kiện
5 Bê tông gối kê M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 m3
6 Đào đất móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 m3
7 Bê tông rãnh chịu lực M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 m3
8 Cốt thép rãnh chịu lực d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,01 Tấn
9 Cốt thép rãnh chịu lực d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 Tấn
10 Bê tông đệm rãnh M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 m3
11 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 m3
12 Bê tông móng cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1 m3
13 Đắp đất giáp thổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,94 m3
F VUỐT NỐI ĐƯỜNG NGANG DÂN SINH
1 Bê tông mặt đường M300 dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2 m3
2 Lót giấy dầu 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,86 m2
3 Bù vênh móng CPĐD loại I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,77 m3
G CỐNG TRÒN D=100cm
1 Bê tông ống cống M250, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,11 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 Tấn
3 Bê tông móng cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,89 m3
4 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,3 m3
5 Mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Mối nối
6 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cấu kiện
7 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,49 m2
8 Bê tông hố thu M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,45 m3
9 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1 m3
10 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,01 m3
11 Bê tông sân cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,83 m3
12 Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,01 m3
13 Đào đất móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160,45 m3
14 Đắp đất giáp thổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,52 m3
15 Bê tông mái ta luy M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,72 m3
16 Bê tông chân khay M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,22 m3
17 Lót bạt ni long 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,83 m2
18 Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 Tấn
H CỐNG TRÒN 2D=100cm
1 Bê tông ống cống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,91 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,61 Tấn
3 Bê tông móng cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,78 m3
4 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,76 m3
5 Mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93 Mối nối
6 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98 cấu kiện
7 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 201,88 m2
8 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,26 m3
9 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,26 m3
10 Bê tông sân cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m3
11 Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,22 m3
12 Đào đất móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.059,92 m3
13 Đắp đất giáp thổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 710,45 m3
14 Bê tông mái ta luy M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110,16 m3
15 Bê tông chân khay M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,34 m3
16 Lót bạt ni long 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 734,37 m2
17 Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,31 Tấn
I CỐNG TRÒN 2D=150cm
1 Bê tông ống cống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,27 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,07 Tấn
3 Bê tông móng cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,37 m3
4 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,84 m3
5 Mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 Mối nối
6 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cấu kiện
7 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,71 m2
8 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8 m3
9 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,48 m3
10 Bê tông sân cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,88 m3
11 Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,3 m3
12 Đào đất móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 321,62 m3
13 Đắp đất giáp thổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 163,48 m3
14 Bê tông mái ta luy M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,26 m3
15 Bê tông chân khay M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,36 m3
16 Lót bạt ni long 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,41 m2
17 Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 Tấn
J CỐNG TRÒN D=150cm
1 Bê tông ống cống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,84 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,33 Tấn
3 Bê tông móng cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,44 m3
4 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,17 m3
5 Mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Mối nối
6 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cấu kiện
7 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,5 m2
8 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,14 m3
9 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,8 m3
10 Bê tông sân cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,76 m3
11 Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,4 m3
12 Đào đất móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,39 m3
13 Đắp đất giáp thổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,81 m3
14 Bê tông mái ta luy M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,19 m3
15 Bê tông chân khay M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,65 m3
16 Lót bạt ni long 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107,92 m2
17 Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,34 Tấn
K CỐNG HỘP (100x100)cm
1 Bê tông ống cống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,28 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,72 Tấn
3 Bê tông móng cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,07 m3
4 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,89 m3
5 Mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69 Mối nối
6 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 cấu kiện
7 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 294,4 m2
8 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,96 m3
9 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,65 m3
10 Bê tông hố thu M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3 m3
11 Bê tông sân cống M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,42 m3
12 Đá hộc xây sân gia cố vữa M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,93 m3
13 Đào đất móng công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.205,58 m3
14 Đắp đất giáp thổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 625,62 m3
15 Đập phá bê tông cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,78 m3
16 Xúc đá mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,78 m3
17 Đá dăm trộn cát đạt K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154,1 m3
18 Bê tông mái ta luy M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,46 m3
19 Bê tông chân khay M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,19 m3
20 Lót bạt ni long 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 549,74 m2
21 Cốt thép gia cố mái taluy d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,73 Tấn
L AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 354 cái
2 Lắp đặt cột và biển báo hình tam giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
3 Đào móng cột trụ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1 m3
4 Di dời biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
5 Cột km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cột
6 Cọc H Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
7 Bê tông móng M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,53 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->