Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201228771-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Lạc Thủy, tỉnh Hòa Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201228710
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phòng chống thiên tai tỉnh, vốn thủy lợi phí, vốn hỗ trợ đất lúa, ngân sách huyện và nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 12:14:00 đến ngày 2020-12-21 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,677,739,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐẬP ĐẤT
B PHẦN MẶT ĐẬP
1 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm Chương V 2,2392 100m2
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 2,2392 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V 33,588 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V 0,14 100m2
5 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V 48 m
6 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V 4,8 m
C PHẦN XÂY DỰNG THÂN ĐẬP
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V 25,3252 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V 2,4525 m3
3 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 1,4206 100m2
4 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V 0,327 100m2
5 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 40,515 m3
6 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 2.532,1875 cái
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,3935 tấn
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V 4,0515 100m2
9 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V 0,4768 100m3
10 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V 4,0515 100m2
11 Trồng cỏ mái đập HL Chương V 3,752 100m2
12 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m Chương V 3,752 100m2
D PHẦN ĐẤT
1 Đắp đất màu trồng cỏ mái hạ lưu đập Chương V 37,52 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 24,1415 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng > 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Chương V 5,1692 100m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 2,3197 100m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 0,5799 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 8,1188 100m3
7 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 0,5799 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 từ mỏ đất để đắp đập, đất cấp II Chương V 14,487 100m3
9 Đắp đập bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Chương V 19,7078 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 3,4779 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V 5,1692 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 2,8996 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 14,487 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 14,487 100m3
15 Mua đất để đắp đập Chương V 1.448,698 m3
16 San đất tại hoàn trả bãi vật liệu Chương V 2 ca
E CỐNG LẤY NƯỚC
F ĐẤT ĐÀO, ĐẮP CỐNG
1 Mua đất hàm lượng sét cao để đắp mang cống Chương V 242,6775 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 2,4268 100m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 18,048 100m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 94,9893 m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 5,4244 100m3
6 Đắp đất nền móng công trình Chương V 28,5495 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 13,288 100m3
G CỬA VÀO CỐNG
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V 4,3545 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V 5,7257 m3
3 Lưới chắn rác Chương V 3 cái
4 Bu lông J20x16 Chương V 28 cái
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,0664 100m2
6 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V 0,2768 100m2
7 Bầu lọc thép D400, đục lỗ 3cm Chương V 1 cái
H THÂN CỐNG
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,54 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 11,2838 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200 Chương V 3,753 m3
4 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm Chương V 0,5729 tấn
5 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V 0,6786 100m2
6 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC Chương V 8,28 m
7 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Chương V 2,2 m2
8 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 300mm Chương V 0,246 100m
9 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=300mm Chương V 0,246 100m
10 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V 50,37 m2
11 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 300mm Chương V 2 cái
12 Lắp bích thép, đường kính ống 300mm Chương V 20 cặp bích
13 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 300mm Chương V 1 cái
I NHÀ VẬN HÀNH CỐNG + BỂ XẢ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,7161 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,3069 m3
3 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,0286 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V 7,333 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V 6,873 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,5104 m3
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 19,5 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,82 m2
9 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 10,23 m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0619 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,003 tấn
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,1151 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,003 100m2
14 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V 0,3476 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,422 100m2
16 Cửa khung sắt bọc tôn dầy 2ly Chương V 1,62 m2
17 Khóa Minh Khai Chương V 1 cái
18 Then cửa Chương V 1 cái
19 Bản lề Chương V 2 cái
J TRÀN XẢ LŨ
K KHỐI LƯỢNG ĐẤT
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 1,6444 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 6,1665 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 41,1103 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 3,4406 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình Chương V 18,1085 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 4,6004 100m3
L KHỐI LƯỢNG XÂY DỰNG TRÀN
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 8,612 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V 93,2423 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 38,2445 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 Chương V 156,8322 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 2,7444 tấn
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 1,2424 100m2
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V 4,7858 100m2
8 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V 46,46 m2
9 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Chương V 79 m
M CẦU QUA TRÀN
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 13,224 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Chương V 2,0494 m3
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 0,6938 100m2
4 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V 0,2626 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,4368 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,0571 tấn
7 Gia công lan can Chương V 0,004 tấn
8 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 100mm Chương V 0,152 100m
9 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 80mm Chương V 0,04 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->