Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Xây lắp công trình và thuế. Phí Tài nguyên Môi trường.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201222283-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 05:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT MINH
Tên gói thầu Gói thầu số 01XL: Xây lắp công trình và thuế. Phí Tài nguyên Môi trường.
Số hiệu KHLCNT 20201222019
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 22:22:00 đến ngày 2020-12-19 05:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,475,821,399 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường
1 Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường Đáp ứng mục 3 Chương V 8.207,2 m3
B Hạng mục nền đường
1 Đào xúc đất bằng máy - đất cấp I (Kể cả vận chuyển) Đáp ứng mục 3 Chương V 13,592 100m3
2 Đào nền đất cấp III (Kể cả vận chuyển) Đáp ứng mục 3 Chương V 1,361 100m3
3 Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K95 (tận dụng đất đào nền và Kể cả đào xúc, khai thác, vận chuyển) Đáp ứng mục 3 Chương V 72,078 100m3
4 Lu tăng cường nền đường đạt K98 Đáp ứng mục 3 Chương V 6,622 100m3
C Hạng mục mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm Dmax 37,5mm, lớp trên Đáp ứng mục 3 Chương V 3,311 100m3
2 Lót bạt nhựa nền móng Đáp ứng mục 3 Chương V 16,453 100m2
3 Bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2 M300 (kể cả công tác ván khuôn) Đáp ứng mục 3 Chương V 361,97 m3
4 Thi công khe dọc (tính cho 1m: thép D14: 1,074kg, nhựa đường: 0,291kg) Đáp ứng mục 3 Chương V 219,32 m
5 Thi công khe giãn (tính cho 1m: thép D25: 3,593kg, nhựa đường: 0,97kg, gỗ đệm: 0,0034m3, ống nhựa D34: 0,187m, mùn cưa: 0,0152kg) Đáp ứng mục 3 Chương V 22,5 m
6 Làm khe co có bố trí thanh tuyền lực Đáp ứng mục 3 Chương V 135 m
7 Làm khe co không có bố trí thanh tuyền lực Đáp ứng mục 3 Chương V 210 m
D Hạng mục kè mái taluy
1 Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Đáp ứng mục 3 Chương V 3,748 100m3
2 Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Đáp ứng mục 3 Chương V 26,534 m2
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 (kể cả công tác ván khuôn) Đáp ứng mục 3 Chương V 17,69 m3
4 Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 (kể cả công tác ván khuôn) Đáp ứng mục 3 Chương V 118,852 m3
5 Lót bạt nhựa nền móng Đáp ứng mục 3 Chương V 12,944 100m2
6 Bê tông mái bờ kênh mương đá 1x2 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Đáp ứng mục 3 Chương V 158,65 m3
7 Lắp đặt ống nhựa đk 34mm Đáp ứng mục 3 Chương V 0,884 100m
8 Làm tầng lọc đá cấp phối dmax <= 6 Đáp ứng mục 3 Chương V 0,058 100m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K95 Đáp ứng mục 3 Chương V 2,317 100m3
E Hạng mục cống thoát nước - cọc tiêu
1 Đào móng chiều rộng <= 6m đất cấp I Đáp ứng mục 3 Chương V 1,462 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 (kể cả công tác ván khuôn) Đáp ứng mục 3 Chương V 12,08 m3
3 Bê tông móng rộng > 250cm đá 2x4 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Đáp ứng mục 3 Chương V 37,81 m3
4 Bê tông tường dày <=45cm, cao <=6m, đá 2x4 M200 (kể cả công tác ván khuôn) Đáp ứng mục 3 Chương V 19,74 m3
5 Bê tông ống cống hình hộp đá 1x2 M250 (kể cả công tác ván khuôn) Đáp ứng mục 3 Chương V 26,15 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống đúc sẵn đk <=10mm Đáp ứng mục 3 Chương V 1,397 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống đúc sẵn đk <=18mm Đáp ứng mục 3 Chương V 3,443 tấn
8 Lắp đặt cống hộp đơn kích thước 1,2x1,2m Đáp ứng mục 3 Chương V 52 1 đoạn ống
9 Quét nhựa đường Đáp ứng mục 3 Chương V 191,36 m2
10 Dán bao tải, dán 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa Đáp ứng mục 3 Chương V 37,95 m2
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K95 Đáp ứng mục 3 Chương V 0,731 100m3
12 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra đất cấp III Đáp ứng mục 3 Chương V 1,32 m3
13 Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 (kể cả công tác ván khuôn) Đáp ứng mục 3 Chương V 1,11 m3
14 Bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 (kể cả công tác ván khuôn) Đáp ứng mục 3 Chương V 0,6 m3
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu đk <=10mm Đáp ứng mục 3 Chương V 0,066 tấn
16 Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót + 1 nước phủ Đáp ứng mục 3 Chương V 10,98 m2
17 Sơn phản quang bề mặt bê tông 1 nước lót + 1 nước phủ Đáp ứng mục 3 Chương V 2,34 m2
F Hạng mục An toàn giao thông
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra đất cấp III Đáp ứng mục 3 Chương V 0,302 m3
2 Bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4 M150 (kể cả công tác ván khuôn) Đáp ứng mục 3 Chương V 0,118 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép móng đường kính <=10mm Đáp ứng mục 3 Chương V 0,0005 tấn
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K95 Đáp ứng mục 3 Chương V 0,002 100m3
5 CC và lắp đặt trụ đỡ biển báo D76 Đáp ứng mục 3 Chương V 2 trụ
6 Lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn D70 Đáp ứng mục 3 Chương V 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->