Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa, nâng cấp và mở rộng trụ sở Sở Thông tin và Truyền thông và Trung tâm Công nghệ thông tin tỉnh Thái Nguyên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201229288-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Thái Nguyên
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa, nâng cấp và mở rộng trụ sở Sở Thông tin và Truyền thông và Trung tâm Công nghệ thông tin tỉnh Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT 20201210132
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 10:00:00 đến ngày 2020-12-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,154,092,004 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC SÂN, RÃNH
1 Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 17,442 1m3
2 Đào móng hố ga, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 3,8988 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 4,3958 m3
4 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 3,74 m3
5 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 0,3168 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan 0,2114 100m2
7 Gia công, lắp đặt tấm đan 0,1186 tấn
8 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công 3,4034 m3
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 72 1cấu kiện
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 54 m2
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 7,5 m3
12 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 18 m3
13 Lát gạch Terazzo 400x400 150 m2
B HẠNG MỤC TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 7,7847 m3
2 Phá dỡ hàng rào thép 40,658 m2
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV 34,9378 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 3,6168 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 7,7381 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 5,3469 m3
7 Ván khuôn móng dài 0,1478 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1082 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 1,8269 m3
10 Đắp đất nền móng công trình 16,4091 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 10,3477 m3
12 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong trụ rào 0,1733 tấn
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 1,5791 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 6,6185 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 218,142 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 16,962 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 235,104 m2
18 Ốp đá granit vân sần màu tối 15,864 m2
19 Nan thép hộp mạ kẽm làm hàng rào (Thành phẩm) 160,9572 kg
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 26,3134 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô 26,3134 m3
C HẠNG MỤC MỞ RỘNG NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG
1 Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 25,4991 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 3,0911 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 1,9516 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 2,6857 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 0,2463 tấn
6 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che 0,3323 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II 4,2285 100m
8 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm 18 1 mối nối
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 1,275 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 1,275 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô 1,275 m3
12 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,5534 100m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 13,8621 1m3
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 8,3622 m3
15 Ván khuôn móng cột 1,0652 100m2
16 Ván khuôn móng dài 0,7143 100m2
17 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 42,848 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,386 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,9915 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,5593 tấn
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,4151 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,1715 100m3
23 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III 0,1715 100m3/1km
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 0,2352 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 58,5189 m3
26 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 6,8957 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 5,2764 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 3,3792 m3
29 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 1,2992 m3
30 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 1,7186 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,5303 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,2126 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,8579 tấn
34 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 12,1968 m3
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 2,1762 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,1583 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,3117 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 3,0969 tấn
39 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 3,8326 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 4,6663 tấn
41 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 64,2783 m3
42 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn, phạm vi ≤4km 1,1932 100m3
43 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn; vận chuyển 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km 1,1932 100m3
44 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,4164 100m2
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,4297 tấn
46 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 3,408 m3
47 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi 0,0804 100m2
48 Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,8844 m3
49 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m 1,1414 tấn
50 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 1,1414 tấn
51 Bu lông neo bắt đầu kèo M18 L=500 24 cái
52 Gia công xà gồ thép hộp 1,9735 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép 1,9735 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 150,6106 1m2
55 Lợp mái che tường bằng tôn mát 3 lớp dày 0,4mm 2,6913 100m2
56 Thưng che tường bằng tôn múi dày 0,4mm 0,891 100m2
57 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa 0,216 100m2
58 Tôn ngàm vào tường để chống thấm + Tôn úp nóc, máng tôn 133,38 m
59 Bịt kín keo ngăn thấm nước 63,636 m2
60 ống nhựa thoát nước D100 0,648 100m
61 Cút nhựa D100 24 cái
62 Quả cầu chắn rác 8 Cái
63 Phễu thu nước 8 cái
64 Đai giữ ống PVC 60 cái
65 Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 18,48 m2
66 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) 27 m2
67 SX sen hoa cửa bằng Inox 209,0637 kg
68 Lắp dựng hoa sắt cửa 27 m2
69 Lát nền, sàn gạch 600x600mm, XM PCB30 308,7502 m2
70 Mài phẳng bề mặt sàn bê tông trục 1-5 từ A-C 182,754 m2
71 Sơn nền nhà hội trường đa năng bằng sơn Epoxy 3 lóp (Đơn giá thành phẩm, ĐM 1,5kg/m2) 182,754 m2
72 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox 144,2856 m2
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 270,656 m2
74 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 361,0252 m2
75 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 363,4952 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 171,86 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 228,141 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 126,3704 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.124,5214 m2
80 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 100,7793 m2
81 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 100,7793 m2
82 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 112,18 m
83 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 97,77 m
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m 4,3718 100m2
85 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 10,5116 m3
86 Cắt sàn bê tông lanh tô bằng máy - Chiều dày ≤10cm 12,6 m
87 Cắt bê tông phào bằng máy - Chiều dày ≤20cm 25,6 m
88 Phá lớp vữa trát tường trục giáp trục A 123,772 m2
89 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 14,1663 m3
90 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 14,1663 m3
91 Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô 14,1663 m3
92 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 123,772 m2
93 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 123,772 m2
94 Đèn nê-ông loại 1,2m-2x36w/220v 6 bộ
95 Đèn Led gắn trần 15w/220v 15 bộ
96 Đèn pha bóng Led 150w-220v 6 bộ
97 Đèn Highbay chóa nhôm 120w-220v 6 bộ
98 ổ cắm đơn 9 cái
99 ổ cắm đôi 8 cái
100 Công tắc đơn 7 cái
101 Công tắc đôi 3 cái
102 Quạt trần 3 cái
103 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 12000BTU 3 máy
104 Ống ga D9,5/D12,7 + Bảo ôn dày 0,8cm 0,1 100m
105 Ống thoát nước ngưng PVC D20 15 m
106 Automat 3 pha 63A 1 cái
107 Automat 3 pha 40A 2 cái
108 Automat 3 pha 20A 2 cái
109 Automat 3 pha 10A 2 cái
110 Automat 1 pha 16A 7 cái
111 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1,5mm2 370 m
112 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2,5mm2 200 m
113 Dây dẫn ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 4x2,5mm2 80 m
114 Cáp dẫn điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 4x6mm2 80 m
115 Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x4mm2 (Dây E) 60 m
116 Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x2,5mm2 (Dây E) 130 m
117 Xà sứ đón dây L45x45x5 1 bộ
118 Tủ điện tổng 500x400x200 1 hộp
119 Tủ điện tầng 300x250x150 1 hộp
120 Hộp nối dây 200x100 6 hộp
121 Đế âm tường 110x65x45 30 cái
122 Mặt công tắc, ổ cắm, áptomat 30 cái
123 Ống nhựa mềm luồn dây ngầm tường PVC D16 450 m
124 Ống nhựa mềm luồn dây ngầm tường PVC D21 120 m
125 Cáp dẫn điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 3x25+1x16mm2 50 m
126 Phụ kiện lắp đặt 1
127 Đào rãnh đặt dây nối đất, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 5,25 1m3
128 Đắp đất rãnh đặt dây nối đất 5,25 m3
129 Cọc tiếp đất L63x63x6 L=2,5m 8 cọc
130 Dây nối đất thép 40x5 15 m
131 Dây nối tiếp địa D10 5 m
132 Tủ trung tâm báo cháy 10 zone 1 bộ
133 Hộp đấu dây kỹ thuật 2 hộp
134 Modul điều khiển 1 bộ
135 Đầu báo cháy khói quang điện 21 bộ
136 Đầu báo cháy BEAM (đầu phát) 1 bộ
137 Đầu báo cháy BEAM (đầu thu) 1 bộ
138 Đèn exit 2 bộ
139 Bộ tổ hợp chuông, đèn và nút ấn báo cháy 2 cái
140 Điện trở cuối tuyến 4 bộ
141 Đèn chiếu sáng sự cố 4 bộ
142 Bình ắc quy 12v 1 bộ
143 Dây tín hiệu tộ tổ hợp chuông, đèn và nút ấn Cu/PVC/PVC 6x1mm2 20 m
144 Dây tín hiệu báo cháy Cu/PVC/PVC 6x1mm2 350 m
145 Dây tín hiệu báo cháy Cu/PVC/PVC 2x1mm2 200 m
146 Dây tín hiệu báo cháy Cu/PVC/PVC 10x1mm2 60 m
147 ống luồn dây pvc.u-d16mm chống cháy 400 m
148 ống luồn dây pvc.u-d40mm chống cháy 60 m
149 Tủ mạng trung tâm (Jack 8U) 01 switch tổng 16 pots 1 Bộ
150 Tủ mạng các tầng switch 8 pots 1 Bộ
151 Modem tổng 1 Bộ
152 Modem Wifi các tầng 1 Bộ
153 Ổ cắm mạng Rj45 âm tường (Gồm đế âm + mặt che) 8 cái
154 Cáp mạng lan Cat6 60 m
155 Ống nhựa luồn dây D16 60 m
156 Vật tư phụ 1 HT
157 Bình bột chữa cháy ABC loại 4 kg 8 cái
158 Hộp đựng bình chữa cháy 4 cái
159 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy 2 Bộ
D HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,4203 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 1,5812 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 4,3117 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 7,139 m3
5 Ván khuôn móng dài 0,0472 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,052 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 0,5192 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,3 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 4,8041 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 11,7524 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 1,2883 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0944 100m2
13 Ván khuôn gỗ lanh tô 0,0831 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0338 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1669 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0242 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0505 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 1,0384 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 0,5788 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,469 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3279 tấn
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 4,3972 m3
23 Cửa cuốn 20,16 m2
24 Mô tơ cửa cuốn 2 Bộ
25 Hộp kỹ thuật cửa quấn 2 Bộ
26 Cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện kim khí đồng bộ) 2,16 m2
27 Lát gạch đỏ 400x400, PCB30 26,9724 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 78 m2
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 79,52 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 38,7804 m2
31 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 7,216 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 78 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 125,5164 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 29,28 m
35 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 58,3316 m2
36 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 30,4872 m2
37 Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 27,8444 m2
38 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 0,9029 100m2
39 Đèn nê-ông loại 1,2m-1x36w/220v 2 bộ
40 ổ cắm đơn 2 cái
41 Công tắc đơn 2 cái
42 Automat 1 pha 20A 2 cái
43 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1,5mm2 50 m
44 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2,5mm2 50 m
45 Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x6mm2 30 m
46 Tủ điện 300x250x120 1 hộp
47 Đế âm tường 110x65x45 4 cái
48 Mặt công tắc, ổ cắm, áptomat 4 cái
49 Ống nhựa mềm luồn dây ngầm tường PVC D16 60 m
50 Bình bột chữa cháy ABC loại 4 kg 2 cái
51 Hộp đựng bình chữa cháy 1 cái
52 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy 1 Bộ
E HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x185+1x150mm2) 42 m
2 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x25+1x16mm2) 40 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x6+1x4mm2) 20 m
4 Tủ điện 800x600x250 2 hộp
5 Aptomat 3 pha -4P-630A 1 cái
6 Aptomat 3 pha -4P-300A 1 cái
7 Aptomat 3 pha -4P-75A 1 cái
8 Aptomat 3 pha -4P-30A 1 cái
9 Ống nhựa PVC D110 0,4 100m
10 Ống nhựa PVC D60 0,4 100m
11 Vật tư, phụ kiện (Đầu cốt, thanh ga, băng keo, đai ốc ...) 1 HT
12 Cắt bê tông bằng máy 84 m
13 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 3,15 m3
14 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 15,75 1m3
15 Đắp cát móng đường ống bằng thủ công 3,15 m3
16 Đắp đất nền móng công trình 10,5 m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 3,15 m3
18 Gạch chỉ 420 viên
19 Xếp Gạch rãnh cáp 0,42 1000viên
20 Lưới báo cáp 42 m
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 0,084 m3
22 Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô 0,084 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->