Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa, nâng cấp và mở rộng trụ sở Sở Thông tin và Truyền thông và Trung tâm Công nghệ thông tin tỉnh Thái Nguyên
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201229288-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Thông tin và Truyền thông tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa, nâng cấp và mở rộng trụ sở Sở Thông tin và Truyền thông và Trung tâm Công nghệ thông tin tỉnh Thái Nguyên |
| Số hiệu KHLCNT | 20201210132 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 10:00:00 đến ngày 2020-12-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,154,092,004 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC SÂN, RÃNH | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 17,442 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng hố ga, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 3,8988 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 4,3958 | m3 | |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 3,74 | m3 | |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 0,3168 | m3 | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,2114 | 100m2 | |
| 7 | Gia công, lắp đặt tấm đan | 0,1186 | tấn | |
| 8 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | 3,4034 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 72 | 1cấu kiện | |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | 54 | m2 | |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 7,5 | m3 | |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | 18 | m3 | |
| 13 | Lát gạch Terazzo 400x400 | 150 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 7,7847 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ hàng rào thép | 40,658 | m2 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | 34,9378 | 1m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,6168 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 7,7381 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 5,3469 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn móng dài | 0,1478 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1082 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 1,8269 | m3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình | 16,4091 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 10,3477 | m3 | |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong trụ rào | 0,1733 | tấn | |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 1,5791 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 6,6185 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 218,142 | m2 | |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | 16,962 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 235,104 | m2 | |
| 18 | Ốp đá granit vân sần màu tối | 15,864 | m2 | |
| 19 | Nan thép hộp mạ kẽm làm hàng rào (Thành phẩm) | 160,9572 | kg | |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 26,3134 | m3 | |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô | 26,3134 | m3 | |
| C | HẠNG MỤC MỞ RỘNG NHÀ LÀM VIỆC 2 TẦNG | |||
| 1 | Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 25,4991 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 3,0911 | 100m2 | |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 1,9516 | tấn | |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 2,6857 | tấn | |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 0,2463 | tấn | |
| 6 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | 0,3323 | tấn | |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | 4,2285 | 100m | |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 18 | 1 mối nối | |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 1,275 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 1,275 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô | 1,275 | m3 | |
| 12 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,5534 | 100m3 | |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 13,8621 | 1m3 | |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 8,3622 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn móng cột | 1,0652 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn móng dài | 0,7143 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | 42,848 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,386 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,9915 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,5593 | tấn | |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4151 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,1715 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | 0,1715 | 100m3/1km | |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 0,2352 | m3 | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 58,5189 | m3 | |
| 26 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 6,8957 | m3 | |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 5,2764 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | 3,3792 | m3 | |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 1,2992 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 1,7186 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5303 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,2126 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,8579 | tấn | |
| 34 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | 12,1968 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 2,1762 | 100m2 | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,1583 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,3117 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 3,0969 | tấn | |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 3,8326 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 4,6663 | tấn | |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | 64,2783 | m3 | |
| 42 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn, phạm vi ≤4km | 1,1932 | 100m3 | |
| 43 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn; vận chuyển 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 1,1932 | 100m3 | |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,4164 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4297 | tấn | |
| 46 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 3,408 | m3 | |
| 47 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | 0,0804 | 100m2 | |
| 48 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,8844 | m3 | |
| 49 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | 1,1414 | tấn | |
| 50 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,1414 | tấn | |
| 51 | Bu lông neo bắt đầu kèo M18 L=500 | 24 | cái | |
| 52 | Gia công xà gồ thép hộp | 1,9735 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,9735 | tấn | |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 150,6106 | 1m2 | |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn mát 3 lớp dày 0,4mm | 2,6913 | 100m2 | |
| 56 | Thưng che tường bằng tôn múi dày 0,4mm | 0,891 | 100m2 | |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 0,216 | 100m2 | |
| 58 | Tôn ngàm vào tường để chống thấm + Tôn úp nóc, máng tôn | 133,38 | m | |
| 59 | Bịt kín keo ngăn thấm nước | 63,636 | m2 | |
| 60 | ống nhựa thoát nước D100 | 0,648 | 100m | |
| 61 | Cút nhựa D100 | 24 | cái | |
| 62 | Quả cầu chắn rác | 8 | Cái | |
| 63 | Phễu thu nước | 8 | cái | |
| 64 | Đai giữ ống PVC | 60 | cái | |
| 65 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 18,48 | m2 | |
| 66 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (đã bao gồm tất cả phụ kiện) | 27 | m2 | |
| 67 | SX sen hoa cửa bằng Inox | 209,0637 | kg | |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 27 | m2 | |
| 69 | Lát nền, sàn gạch 600x600mm, XM PCB30 | 308,7502 | m2 | |
| 70 | Mài phẳng bề mặt sàn bê tông trục 1-5 từ A-C | 182,754 | m2 | |
| 71 | Sơn nền nhà hội trường đa năng bằng sơn Epoxy 3 lóp (Đơn giá thành phẩm, ĐM 1,5kg/m2) | 182,754 | m2 | |
| 72 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 144,2856 | m2 | |
| 73 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 270,656 | m2 | |
| 74 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 361,0252 | m2 | |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 363,4952 | m2 | |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 171,86 | m2 | |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | 228,141 | m2 | |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 126,3704 | m2 | |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.124,5214 | m2 | |
| 80 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 100,7793 | m2 | |
| 81 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | 100,7793 | m2 | |
| 82 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | 112,18 | m | |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 97,77 | m | |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | 4,3718 | 100m2 | |
| 85 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 10,5116 | m3 | |
| 86 | Cắt sàn bê tông lanh tô bằng máy - Chiều dày ≤10cm | 12,6 | m | |
| 87 | Cắt bê tông phào bằng máy - Chiều dày ≤20cm | 25,6 | m | |
| 88 | Phá lớp vữa trát tường trục giáp trục A | 123,772 | m2 | |
| 89 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 14,1663 | m3 | |
| 90 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 14,1663 | m3 | |
| 91 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô | 14,1663 | m3 | |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 123,772 | m2 | |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 123,772 | m2 | |
| 94 | Đèn nê-ông loại 1,2m-2x36w/220v | 6 | bộ | |
| 95 | Đèn Led gắn trần 15w/220v | 15 | bộ | |
| 96 | Đèn pha bóng Led 150w-220v | 6 | bộ | |
| 97 | Đèn Highbay chóa nhôm 120w-220v | 6 | bộ | |
| 98 | ổ cắm đơn | 9 | cái | |
| 99 | ổ cắm đôi | 8 | cái | |
| 100 | Công tắc đơn | 7 | cái | |
| 101 | Công tắc đôi | 3 | cái | |
| 102 | Quạt trần | 3 | cái | |
| 103 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 12000BTU | 3 | máy | |
| 104 | Ống ga D9,5/D12,7 + Bảo ôn dày 0,8cm | 0,1 | 100m | |
| 105 | Ống thoát nước ngưng PVC D20 | 15 | m | |
| 106 | Automat 3 pha 63A | 1 | cái | |
| 107 | Automat 3 pha 40A | 2 | cái | |
| 108 | Automat 3 pha 20A | 2 | cái | |
| 109 | Automat 3 pha 10A | 2 | cái | |
| 110 | Automat 1 pha 16A | 7 | cái | |
| 111 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1,5mm2 | 370 | m | |
| 112 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2,5mm2 | 200 | m | |
| 113 | Dây dẫn ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 4x2,5mm2 | 80 | m | |
| 114 | Cáp dẫn điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 4x6mm2 | 80 | m | |
| 115 | Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x4mm2 (Dây E) | 60 | m | |
| 116 | Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x2,5mm2 (Dây E) | 130 | m | |
| 117 | Xà sứ đón dây L45x45x5 | 1 | bộ | |
| 118 | Tủ điện tổng 500x400x200 | 1 | hộp | |
| 119 | Tủ điện tầng 300x250x150 | 1 | hộp | |
| 120 | Hộp nối dây 200x100 | 6 | hộp | |
| 121 | Đế âm tường 110x65x45 | 30 | cái | |
| 122 | Mặt công tắc, ổ cắm, áptomat | 30 | cái | |
| 123 | Ống nhựa mềm luồn dây ngầm tường PVC D16 | 450 | m | |
| 124 | Ống nhựa mềm luồn dây ngầm tường PVC D21 | 120 | m | |
| 125 | Cáp dẫn điện ruột đồng 4 lõi cách điện PVC 3x25+1x16mm2 | 50 | m | |
| 126 | Phụ kiện lắp đặt | 1 | Lô | |
| 127 | Đào rãnh đặt dây nối đất, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 5,25 | 1m3 | |
| 128 | Đắp đất rãnh đặt dây nối đất | 5,25 | m3 | |
| 129 | Cọc tiếp đất L63x63x6 L=2,5m | 8 | cọc | |
| 130 | Dây nối đất thép 40x5 | 15 | m | |
| 131 | Dây nối tiếp địa D10 | 5 | m | |
| 132 | Tủ trung tâm báo cháy 10 zone | 1 | bộ | |
| 133 | Hộp đấu dây kỹ thuật | 2 | hộp | |
| 134 | Modul điều khiển | 1 | bộ | |
| 135 | Đầu báo cháy khói quang điện | 21 | bộ | |
| 136 | Đầu báo cháy BEAM (đầu phát) | 1 | bộ | |
| 137 | Đầu báo cháy BEAM (đầu thu) | 1 | bộ | |
| 138 | Đèn exit | 2 | bộ | |
| 139 | Bộ tổ hợp chuông, đèn và nút ấn báo cháy | 2 | cái | |
| 140 | Điện trở cuối tuyến | 4 | bộ | |
| 141 | Đèn chiếu sáng sự cố | 4 | bộ | |
| 142 | Bình ắc quy 12v | 1 | bộ | |
| 143 | Dây tín hiệu tộ tổ hợp chuông, đèn và nút ấn Cu/PVC/PVC 6x1mm2 | 20 | m | |
| 144 | Dây tín hiệu báo cháy Cu/PVC/PVC 6x1mm2 | 350 | m | |
| 145 | Dây tín hiệu báo cháy Cu/PVC/PVC 2x1mm2 | 200 | m | |
| 146 | Dây tín hiệu báo cháy Cu/PVC/PVC 10x1mm2 | 60 | m | |
| 147 | ống luồn dây pvc.u-d16mm chống cháy | 400 | m | |
| 148 | ống luồn dây pvc.u-d40mm chống cháy | 60 | m | |
| 149 | Tủ mạng trung tâm (Jack 8U) 01 switch tổng 16 pots | 1 | Bộ | |
| 150 | Tủ mạng các tầng switch 8 pots | 1 | Bộ | |
| 151 | Modem tổng | 1 | Bộ | |
| 152 | Modem Wifi các tầng | 1 | Bộ | |
| 153 | Ổ cắm mạng Rj45 âm tường (Gồm đế âm + mặt che) | 8 | cái | |
| 154 | Cáp mạng lan Cat6 | 60 | m | |
| 155 | Ống nhựa luồn dây D16 | 60 | m | |
| 156 | Vật tư phụ | 1 | HT | |
| 157 | Bình bột chữa cháy ABC loại 4 kg | 8 | cái | |
| 158 | Hộp đựng bình chữa cháy | 4 | cái | |
| 159 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | 2 | Bộ | |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ MÁY PHÁT ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,4203 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,5812 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | 4,3117 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 7,139 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng dài | 0,0472 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,052 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,5192 | m3 | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3 | 100m3 | |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | 4,8041 | m3 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 11,7524 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | 1,2883 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0944 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,0831 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0338 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1669 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0242 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0505 | tấn | |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 1,0384 | m3 | |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 0,5788 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,469 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3279 | tấn | |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 4,3972 | m3 | |
| 23 | Cửa cuốn | 20,16 | m2 | |
| 24 | Mô tơ cửa cuốn | 2 | Bộ | |
| 25 | Hộp kỹ thuật cửa quấn | 2 | Bộ | |
| 26 | Cửa sổ nhôm hệ, kính dày 6,38mm (Bao gồm cả phụ kiện kim khí đồng bộ) | 2,16 | m2 | |
| 27 | Lát gạch đỏ 400x400, PCB30 | 26,9724 | m2 | |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 78 | m2 | |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | 79,52 | m2 | |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 38,7804 | m2 | |
| 31 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 7,216 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 78 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 125,5164 | m2 | |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | 29,28 | m | |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 58,3316 | m2 | |
| 36 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | 30,4872 | m2 | |
| 37 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75, XM PCB30 | 27,8444 | m2 | |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,9029 | 100m2 | |
| 39 | Đèn nê-ông loại 1,2m-1x36w/220v | 2 | bộ | |
| 40 | ổ cắm đơn | 2 | cái | |
| 41 | Công tắc đơn | 2 | cái | |
| 42 | Automat 1 pha 20A | 2 | cái | |
| 43 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x1,5mm2 | 50 | m | |
| 44 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x2,5mm2 | 50 | m | |
| 45 | Dây dẫn ruột đồng 2 lõi cách điện PVC 2x6mm2 | 30 | m | |
| 46 | Tủ điện 300x250x120 | 1 | hộp | |
| 47 | Đế âm tường 110x65x45 | 4 | cái | |
| 48 | Mặt công tắc, ổ cắm, áptomat | 4 | cái | |
| 49 | Ống nhựa mềm luồn dây ngầm tường PVC D16 | 60 | m | |
| 50 | Bình bột chữa cháy ABC loại 4 kg | 2 | cái | |
| 51 | Hộp đựng bình chữa cháy | 1 | cái | |
| 52 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | 1 | Bộ | |
| E | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x185+1x150mm2) | 42 | m | |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x25+1x16mm2) | 40 | m | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x6+1x4mm2) | 20 | m | |
| 4 | Tủ điện 800x600x250 | 2 | hộp | |
| 5 | Aptomat 3 pha -4P-630A | 1 | cái | |
| 6 | Aptomat 3 pha -4P-300A | 1 | cái | |
| 7 | Aptomat 3 pha -4P-75A | 1 | cái | |
| 8 | Aptomat 3 pha -4P-30A | 1 | cái | |
| 9 | Ống nhựa PVC D110 | 0,4 | 100m | |
| 10 | Ống nhựa PVC D60 | 0,4 | 100m | |
| 11 | Vật tư, phụ kiện (Đầu cốt, thanh ga, băng keo, đai ốc ...) | 1 | HT | |
| 12 | Cắt bê tông bằng máy | 84 | m | |
| 13 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 3,15 | m3 | |
| 14 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 15,75 | 1m3 | |
| 15 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | 3,15 | m3 | |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình | 10,5 | m3 | |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | 3,15 | m3 | |
| 18 | Gạch chỉ | 420 | viên | |
| 19 | Xếp Gạch rãnh cáp | 0,42 | 1000viên | |
| 20 | Lưới báo cáp | 42 | m | |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 0,084 | m3 | |
| 22 | Vận chuyển phế thải tiếp 6km bằng ô tô | 0,084 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi