Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201209815-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20201208937
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 09:01:00 đến ngày 2020-12-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,496,345,461 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 125,900,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bình Thuận 2, Mô Cổng, Nậm Dắt, Nông Bổng, Tiên Hưng, huyện Thuận Châu
B Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 mg
3 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 mg
4 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
C Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 13 cột
2 Cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
3 cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 41 Bộ
4 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.965 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.835 m
7 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 468 cái
8 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 184 cái
9 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 36 Cái
10 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 262 cái
11 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 262 cái
12 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 136 cái
13 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 136 cái
14 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 88 kg
15 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 616 cái
16 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 25 cuộn
D Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 2,4422 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 13 cột
3 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
4 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 43 bộ
5 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,828 km
6 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,779 km
7 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
8 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
9 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 m
10 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 m
11 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 2 VT
E Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
F Lô 02: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bản Sát, Bản Tứn, huyện Thuận Châu
G Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-10T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột néo mn - 10T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột đỡ mđ - 10T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
4 Móng cột kép MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
5 Móng cột néo MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
6 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
7 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
8 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 mg
9 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 25 Bộ
H Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cột
2 Cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
3 Cột btlt NPC-I-10-190-4,3 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cột
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
6 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
7 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 73 Bộ
8 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 Bộ
9 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 81 Bộ
10 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
11 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
12 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 38 Bộ
13 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 33 Bộ
14 Cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 10 Bộ
15 Tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 25 Bộ
16 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 34 m
17 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.097 m
18 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 960 m
19 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 19.498 m
20 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 12.440 m
21 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 1.318 quả
22 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.040 cái
23 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 474 cái
24 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 cái
25 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
26 Đầu cốt lưỡng kim 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
27 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 29 cái
28 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 29 cái
29 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 39 cái
30 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 39 cái
31 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 23 kg
32 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 160 cái
33 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cuộn
I Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 4,0544 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cột
3 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
4 Hạ cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 (cưa chân 1,2m) Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cột
5 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2 - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
8 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 73 bộ
9 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
10 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 81 bộ
11 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
12 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
13 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 38 bộ
14 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 33 bộ
15 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 35 bộ
16 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.318 quả
17 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,034 km
18 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,075 km
19 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,941 km
20 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 19,116 km
21 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 12,196 km
22 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 13 cái
23 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
24 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 71,5 m
25 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 27,5 m
26 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 25 VT
J Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
K Lô 03: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Pú Cá, TBA Bản Mỏ, huyện Thuận Châu
L Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.261 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.519 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.201 m
4 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 194 cái
5 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 96 cái
6 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
7 Đầu cốt lưỡng kim 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
8 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 178 cái
9 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 178 cái
10 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 59 cái
11 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 59 cái
12 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 47 kg
13 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 328 cái
14 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cuộn
M Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,217 km
2 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,489 km
3 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,158 km
N Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
O Lô 04: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bản Lẩy, Bản Tát, Bắc Cường, huyện Thuận Châu
P Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Chụp đầu cột vuông kép CHK-2,6M Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
2 Chụp đầu cột vuông đơn CH-2,6M Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
3 Chụp đầu cột vuông đơn CH-1,6M Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 23 Bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 51 Bộ
7 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
8 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
9 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 Bộ
10 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 53 Bộ
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 38 m
12 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 925 m
13 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.853 m
14 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 10.209 m
15 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 9.436 m
16 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 670 quả
17 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 480 cái
18 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 352 cái
19 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 88 cái
20 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
21 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 Cái
22 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 cái
23 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 cái
24 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 44 cái
25 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 44 cái
26 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 23 kg
27 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 160 cái
28 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 15 cuộn
Q Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
2 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 23 bộ
3 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 51 bộ
4 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
5 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
7 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 53 bộ
8 Tháo chụp đầu cột vuông kép CHK - 2,6m Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Tháo chụp đầu cột vuông đơn CH - 2,6m Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
10 Tháo chụp đầu cột vuông đơn CH - 1,6m Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 670 quả
12 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,037 km
13 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,907 km
14 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,817 km
15 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 10,009 km
16 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 9,251 km
R Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
S Lô 05: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bản Nưa, TBA Nà Cưa, huyện Thuận Châu
T Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo mn - 10T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột néo MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
3 Móng cột đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
4 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
5 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
U Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
2 Cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cột
3 Cột btlt NPC-I-10-190-4,3 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
4 Cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 24 Bộ
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.249 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 487 m
7 Dây ACSR-70/11 Mục II, Chương V, E-HSMT 408 m
8 Sứ thủy tinh IIC 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 bát
9 Phụ kiện chuỗi néo Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
10 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
11 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 174 cái
12 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 120 cái
13 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 Cái
14 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 141 cái
15 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 141 cái
16 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 44 cái
17 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 44 cái
18 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 41 kg
19 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 288 cái
20 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cuộn
V Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,9576 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
3 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cột
4 Hạ cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 (cưa chân 1,2m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
5 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 24 bộ
6 Tháo sứ thủy tinh U70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 chuỗi
7 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,166 km
8 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,477 km
9 Hạ dây ACSR-70/11 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,4 km
10 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
11 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
12 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cái
13 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 51 m
14 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 m
15 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 23 m
W Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
X Lô 06: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Lạnh, Tông Lệnh, Thuận Châu (Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA Bản Lệnh 2)
Y Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột néo MN-12T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột néo mn - 10T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột néo MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
4 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
Z Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
2 Cột btlt NPC-I-10-190-4,3 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
3 Cột btlt NPC-I-12-190-7,2 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
4 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
6 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
7 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
8 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Bộ
9 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 Bộ
10 cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
11 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
12 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 200 m
13 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.184 m
14 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.728 m
15 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 292 quả
16 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 224 cái
17 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 150 cái
18 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 cái
19 Đầu cốt lưỡng kim 95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
20 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 cái
21 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 cái
22 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
23 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
24 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 6 kg
25 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 40 cái
26 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AA Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,6514 m3
2 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
3 Hạ cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 (cưa chân 1,2m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
4 Hạ cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 (cưa chân 1,2m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
5 Tháo xà néo 3 pha cột ly tâm XN - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
8 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
9 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
10 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 25 bộ
11 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
12 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 292 quả
13 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,196 km
14 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,082 km
15 Hạ dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,694 km
16 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
17 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
18 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
19 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 23,5 m
20 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 29 m
21 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 19,5 m
22 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 4 VT
AB Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AC Lô 07: SCL ĐZ0,4kV Bản Sáo Phỏng Lập Thuận Châu (sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Kéo Sáo)
AD Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
2 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
AE Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
2 Cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cột
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 Bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
6 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
7 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
8 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Bộ
9 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
10 cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 11 Bộ
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.920 m
12 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 105 m
13 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.026 m
14 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 192 quả
15 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 168 cái
16 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 88 cái
17 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
18 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
19 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 54 cái
20 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x16-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 54 cái
21 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 23 cái
22 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 23 cái
23 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 15 kg
24 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 108 cái
25 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AF Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,4246 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cột
3 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cột
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 bộ
10 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
11 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
12 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 192 quả
13 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,882 km
14 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,103 km
15 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,947 km
16 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
17 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,5 m
AG Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AH Lô 08: SCL ĐZ0,4kV Bản Sai cấp điện khu TĐC Chiềng Pha Thuận Châu
AI Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 258 m
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 344 m
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 181 m
5 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 cái
6 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 cái
7 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
8 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 25 cái
9 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 25 cái
10 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
11 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
12 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 7 kg
13 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 52 cái
14 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AJ Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
2 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,253 km
3 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,337 km
4 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,177 km
AK Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AL Lô 09: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Hua Ty, TBA UB Co Tòng ,TBA Noong Lanh, TBA Nà Tòng, TBA Nà Lanh, huyện Thuận Châu
AM Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột néo MN-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
4 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
5 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 15 mg
6 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 mg
7 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
AN Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 30 cột
2 Cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cột
3 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
4 Xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
5 Xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
6 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 31 Bộ
7 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 82 Bộ
8 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 34 Bộ
9 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 168 Bộ
10 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 23 Bộ
11 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 Bộ
12 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 49 Bộ
13 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 79 Bộ
14 cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 48 Bộ
15 tiếp địa lặp lại RLL Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
16 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 108 m
17 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.946 m
18 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 40.669 m
19 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 16.818 m
20 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 108 m
21 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 70 m
22 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 2.380 quả
23 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.776 cái
24 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 480 cái
25 Đầu cốt lưỡng kim 25 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
26 Đầu cốt lưỡng kim 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
27 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 Cái
28 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
29 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
30 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 2 kg
31 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 14 cái
32 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 25 cuộn
AO Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 6,4068 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 30 cột
3 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cột
4 Tháo xà néo 3 pha cột ly tâm XN - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Tháo xà néo 1 pha cột ly tâm XN - 0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Tháo xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ - 0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 31 bộ
8 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 82 bộ
9 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 34 bộ
10 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 168 bộ
11 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 23 bộ
12 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
13 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 49 bộ
14 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 79 bộ
15 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 52 bộ
16 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.380 quả
17 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,106 km
18 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,908 km
19 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 48,866 km
20 Hạ dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,494 km
21 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,108 km
22 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,07 km
23 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
24 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
25 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 m
26 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,5 m
27 Thí nghiệm tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 4 VT
AP Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AQ Lô 10: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Co Phương, Co Khiết, UB Liệp Tè, huyện Thuận Châu
AR Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
2 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
AS Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cột
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 Bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 33 Bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 60 Bộ
6 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
7 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
8 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
9 cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 877 m
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 494 m
12 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8.620 m
13 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.406 m
14 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 192 m
15 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 632 quả
16 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 452 cái
17 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 190 cái
18 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 80 cái
19 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Cái
20 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 77 cái
21 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 77 cái
22 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 14 kg
23 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 100 cái
24 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 15 cuộn
AT Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,3744 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cột
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 33 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 60 bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
9 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
10 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
11 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 632 quả
12 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,861 km
13 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,484 km
14 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8,451 km
15 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,261 km
16 Hạ dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,188 km
17 Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
18 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
19 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,5 m
20 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 11 m
AU Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AV Lô 11: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bản Lầu, Bản Pài, Nà Há, huyện Thuận Châu
AW Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
2 Móng cột đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
4 Móng cột néo MN-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 mg
5 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 mg
AX Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 15 cột
2 Cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cột
3 Xà phân tải cột vuông đúp dọc tuyến XPTG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 26 Bộ
6 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
7 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 82 Bộ
8 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 Bộ
9 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
10 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 46 Bộ
11 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 24 Bộ
12 Cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ Mục II, Chương V, E-HSMT 23 Bộ
13 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 100 m
14 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.996 m
15 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 15.713 m
16 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.269 m
17 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 34 m
18 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 964 quả
19 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 732 cái
20 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 364 cái
21 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
22 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
23 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 16 Cái
24 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
25 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
26 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 7 kg
27 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 46 cái
28 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 15 cuộn
AY Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 3,621 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 15 cột
3 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cột
4 Tháo xà phân tải cột vuông đúp dọc tuyến XPTG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 26 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 82 bộ
9 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
10 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
11 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 46 bộ
12 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 24 bộ
13 Tháo cờ tiếp địa Mục II, Chương V, E-HSMT 23 bộ
14 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 964 quả
15 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,1 km
16 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,937 km
17 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 15,405 km
18 Hạ dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,126 km
19 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,034 km
20 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 9 cái
21 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 6 cái
22 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 49,5 m
23 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 33 m
AZ Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->