Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201209815-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 09:01:00 đến ngày 2020-12-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,496,345,461 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,900,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bình Thuận 2, Mô Cổng, Nậm Dắt, Nông Bổng, Tiên Hưng, huyện Thuận Châu | |||
| B | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | mg |
| 3 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | mg |
| 4 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| C | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 41 | Bộ |
| 4 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6.965 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.835 | m |
| 7 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 468 | cái |
| 8 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 184 | cái |
| 9 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 36 | Cái |
| 10 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 262 | cái |
| 11 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 262 | cái |
| 12 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 136 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 136 | cái |
| 14 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 88 | kg |
| 15 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 616 | cái |
| 16 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | cuộn |
| D | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,4422 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | cột |
| 3 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 43 | bộ |
| 5 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,828 | km |
| 6 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,779 | km |
| 7 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 28 | m |
| 10 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | m |
| 11 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | VT |
| E | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| F | Lô 02: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bản Sát, Bản Tứn, huyện Thuận Châu | |||
| G | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột néo mn - 10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột đỡ mđ - 10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 4 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 5 | Móng cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 6 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 7 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 8 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | mg |
| 9 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | Bộ |
| H | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Cột btlt NPC-I-10-190-4,3 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 73 | Bộ |
| 8 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 81 | Bộ |
| 10 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 11 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 38 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | Bộ |
| 14 | Cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | Bộ |
| 16 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34 | m |
| 17 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.097 | m |
| 18 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 960 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19.498 | m |
| 20 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12.440 | m |
| 21 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.318 | quả |
| 22 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.040 | cái |
| 23 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 474 | cái |
| 24 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 25 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 26 | Đầu cốt lưỡng kim 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 27 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | cái |
| 28 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | cái |
| 29 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 39 | cái |
| 30 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 39 | cái |
| 31 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | kg |
| 32 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 160 | cái |
| 33 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| I | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,0544 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 3 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 4 | Hạ cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột ly tâm XNG2 - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 73 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 81 | bộ |
| 11 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 12 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 38 | bộ |
| 14 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | bộ |
| 15 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | bộ |
| 16 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.318 | quả |
| 17 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,034 | km |
| 18 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,075 | km |
| 19 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,941 | km |
| 20 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19,116 | km |
| 21 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12,196 | km |
| 22 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 23 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 24 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 71,5 | m |
| 25 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27,5 | m |
| 26 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | VT |
| J | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| K | Lô 03: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Pú Cá, TBA Bản Mỏ, huyện Thuận Châu | |||
| L | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.261 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.519 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.201 | m |
| 4 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 194 | cái |
| 5 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 96 | cái |
| 6 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 7 | Đầu cốt lưỡng kim 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 8 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 178 | cái |
| 9 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 178 | cái |
| 10 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 59 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 59 | cái |
| 12 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 47 | kg |
| 13 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 328 | cái |
| 14 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| M | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,217 | km |
| 2 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,489 | km |
| 3 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,158 | km |
| N | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| O | Lô 04: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bản Lẩy, Bản Tát, Bắc Cường, huyện Thuận Châu | |||
| P | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Chụp đầu cột vuông kép CHK-2,6M | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Chụp đầu cột vuông đơn CH-2,6M | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Chụp đầu cột vuông đơn CH-1,6M | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 5 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 51 | Bộ |
| 7 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 8 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | Bộ |
| 10 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 53 | Bộ |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 38 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 925 | m |
| 13 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.853 | m |
| 14 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10.209 | m |
| 15 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9.436 | m |
| 16 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 670 | quả |
| 17 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 480 | cái |
| 18 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 352 | cái |
| 19 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 88 | cái |
| 20 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 21 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 22 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | cái |
| 23 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | cái |
| 24 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 25 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 26 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | kg |
| 27 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 160 | cái |
| 28 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cuộn |
| Q | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 2 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 3 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 51 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 53 | bộ |
| 8 | Tháo chụp đầu cột vuông kép CHK - 2,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo chụp đầu cột vuông đơn CH - 2,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Tháo chụp đầu cột vuông đơn CH - 1,6m | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 670 | quả |
| 12 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,037 | km |
| 13 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,907 | km |
| 14 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,817 | km |
| 15 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10,009 | km |
| 16 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9,251 | km |
| R | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| S | Lô 05: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bản Nưa, TBA Nà Cưa, huyện Thuận Châu | |||
| T | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo mn - 10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 3 | Móng cột đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 4 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 5 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| U | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 3 | Cột btlt NPC-I-10-190-4,3 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 4 | Cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | Bộ |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.249 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 487 | m |
| 7 | Dây ACSR-70/11 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 408 | m |
| 8 | Sứ thủy tinh IIC 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | bát |
| 9 | Phụ kiện chuỗi néo | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 11 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 174 | cái |
| 12 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 120 | cái |
| 13 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 14 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 141 | cái |
| 15 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 141 | cái |
| 16 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 17 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 18 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 41 | kg |
| 19 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 288 | cái |
| 20 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| V | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,9576 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 3 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 4 | Hạ cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 6 | Tháo sứ thủy tinh U70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | chuỗi |
| 7 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4,166 | km |
| 8 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,477 | km |
| 9 | Hạ dây ACSR-70/11 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,4 | km |
| 10 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 11 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 13 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 51 | m |
| 14 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 15 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | m |
| W | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| X | Lô 06: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Lạnh, Tông Lệnh, Thuận Châu (Sửa chữa đường dây 0,4kV sau TBA Bản Lệnh 2) | |||
| Y | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột néo MN-12T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột néo mn - 10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 4 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| Z | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 2 | Cột btlt NPC-I-10-190-4,3 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Cột btlt NPC-I-12-190-7,2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 4 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | Bộ |
| 10 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 11 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 200 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5.184 | m |
| 14 | Dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.728 | m |
| 15 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 292 | quả |
| 16 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 224 | cái |
| 17 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 150 | cái |
| 18 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 19 | Đầu cốt lưỡng kim 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 20 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 21 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 22 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | kg |
| 25 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 40 | cái |
| 26 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AA | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,6514 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 3 | Hạ cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Hạ cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha cột ly tâm XN - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | bộ |
| 11 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 12 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 292 | quả |
| 13 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,196 | km |
| 14 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,082 | km |
| 15 | Hạ dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,694 | km |
| 16 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 19 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23,5 | m |
| 20 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | m |
| 21 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 19,5 | m |
| 22 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | VT |
| AB | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AC | Lô 07: SCL ĐZ0,4kV Bản Sáo Phỏng Lập Thuận Châu (sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Kéo Sáo) | |||
| AD | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 2 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| AE | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | Bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 10 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.920 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 105 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4.026 | m |
| 14 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 192 | quả |
| 15 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 168 | cái |
| 16 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 88 | cái |
| 17 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 18 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 19 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 54 | cái |
| 20 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x16-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 54 | cái |
| 21 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 22 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 23 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | kg |
| 24 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 108 | cái |
| 25 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AF | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,4246 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cột |
| 3 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 12 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 192 | quả |
| 13 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,882 | km |
| 14 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,103 | km |
| 15 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,947 | km |
| 16 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,5 | m |
| AG | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AH | Lô 08: SCL ĐZ0,4kV Bản Sai cấp điện khu TĐC Chiềng Pha Thuận Châu | |||
| AI | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 258 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 344 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 181 | m |
| 5 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 6 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 7 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 8 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 9 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 10 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 12 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | kg |
| 13 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | cái |
| 14 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| AJ | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,253 | km |
| 3 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,337 | km |
| 4 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,177 | km |
| AK | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AL | Lô 09: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Hua Ty, TBA UB Co Tòng ,TBA Noong Lanh, TBA Nà Tòng, TBA Nà Lanh, huyện Thuận Châu | |||
| AM | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 4 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 5 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | mg |
| 6 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | mg |
| 7 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| AN | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 3 | Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31 | Bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 82 | Bộ |
| 8 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 168 | Bộ |
| 10 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | Bộ |
| 11 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | Bộ |
| 12 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 49 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 79 | Bộ |
| 14 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 48 | Bộ |
| 15 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 16 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 108 | m |
| 17 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.946 | m |
| 18 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 40.669 | m |
| 19 | Dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16.818 | m |
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 108 | m |
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 70 | m |
| 22 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.380 | quả |
| 23 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.776 | cái |
| 24 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 480 | cái |
| 25 | Đầu cốt lưỡng kim 25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 26 | Đầu cốt lưỡng kim 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 27 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | Cái |
| 28 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 29 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 30 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | kg |
| 31 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 32 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | cuộn |
| AO | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,4068 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | cột |
| 3 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cột |
| 4 | Tháo xà néo 3 pha cột ly tâm XN - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 1 pha cột ly tâm XN - 0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 1 pha cột ly tâm XĐ - 0,2T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 82 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 168 | bộ |
| 11 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 12 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 13 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 49 | bộ |
| 14 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 79 | bộ |
| 15 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | bộ |
| 16 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.380 | quả |
| 17 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,106 | km |
| 18 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,908 | km |
| 19 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 48,866 | km |
| 20 | Hạ dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,494 | km |
| 21 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,108 | km |
| 22 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,07 | km |
| 23 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | m |
| 26 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,5 | m |
| 27 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | VT |
| AP | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AQ | Lô 10: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Co Phương, Co Khiết, UB Liệp Tè, huyện Thuận Châu | |||
| AR | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 2 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| AS | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | Bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 60 | Bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 877 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 494 | m |
| 12 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8.620 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.406 | m |
| 14 | Dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 192 | m |
| 15 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 632 | quả |
| 16 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 452 | cái |
| 17 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 190 | cái |
| 18 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 80 | cái |
| 19 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 20 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 77 | cái |
| 21 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 77 | cái |
| 22 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | kg |
| 23 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | cái |
| 24 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cuộn |
| AT | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,3744 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 60 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 9 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 11 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 632 | quả |
| 12 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,861 | km |
| 13 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,484 | km |
| 14 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8,451 | km |
| 15 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,261 | km |
| 16 | Hạ dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,188 | km |
| 17 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5,5 | m |
| 20 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | m |
| AU | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| AV | Lô 11: SCL ĐZ 0,4kV sau các TBA Bản Lầu, Bản Pài, Nà Há, huyện Thuận Châu | |||
| AW | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng cột đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 3 | Móng cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 4 | Móng cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 5 | Móng cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | mg |
| AX | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 3 | Xà phân tải cột vuông đúp dọc tuyến XPTG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 5 | Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | Bộ |
| 6 | Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 82 | Bộ |
| 8 | Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 9 | Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 10 | Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | Bộ |
| 12 | Cờ tiếp địa ngọn cột C-TĐ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | Bộ |
| 13 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 100 | m |
| 14 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2.996 | m |
| 15 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15.713 | m |
| 16 | Dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7.269 | m |
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34 | m |
| 18 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 964 | quả |
| 19 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 732 | cái |
| 20 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 364 | cái |
| 21 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 23 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 24 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 25 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 26 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | kg |
| 27 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | cái |
| 28 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cuộn |
| AY | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,621 | m3 |
| 2 | Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cột |
| 3 | Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cột |
| 4 | Tháo xà phân tải cột vuông đúp dọc tuyến XPTG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 82 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 10 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | bộ |
| 12 | Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 13 | Tháo cờ tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 14 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 964 | quả |
| 15 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,1 | km |
| 16 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,937 | km |
| 17 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15,405 | km |
| 18 | Hạ dây nhôm bọc AV-35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7,126 | km |
| 19 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,034 | km |
| 20 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 21 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 49,5 | m |
| 23 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | m |
| AZ | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi