Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm chả chi phí đảm bảo an toàn giao thông)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201224389-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp (bao gồm chả chi phí đảm bảo an toàn giao thông)
Số hiệu KHLCNT 20201107132
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 08:45:00 đến ngày 2020-12-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,520,437,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4, PCB30 BVBCKTKT 864,07 m3
2 Rải ni lông chống mất nước BVBCKTKT 44,524 100m2
3 Ván khuôn mặt đường bê tông BVBCKTKT 4,5638 100m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên BVBCKTKT 6,7317 100m3
5 Đào khuôn đường - Cấp đất III BVBCKTKT 1.593,03 m3
6 Đào đất không thích hợp - Cấp đất I BVBCKTKT 240,38 m3
7 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 BVBCKTKT 17,354 100m3
8 Mua vật liệu đắp K98 BVBCKTKT 1.735,396 m3
9 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 (vật liệu tận dụng) BVBCKTKT 11,3631 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đổ đi - Cấp đất I BVBCKTKT 2,4037 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đổ đi - Cấp đất III BVBCKTKT 4,5673 100m3
B Kè đá
1 Đào móng kè - Cấp đất II BVBCKTKT 3.112,7 m3
2 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 BVBCKTKT 18,7321 100m3
3 Đóng cọc tre - Cấp đất I BVBCKTKT 904,3715 100m
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 BVBCKTKT 141,95 m3
5 Xây móng kè bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 BVBCKTKT 716,8 m3
6 Xây tường kè bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 BVBCKTKT 1.601,02 m3
7 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 BVBCKTKT 35,79 m3
8 Vận chuyển đất thừa đổ đi BVBCKTKT 12,3949 100m3
9 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa BVBCKTKT 76,14 m2
10 Lắp đặt ống nhựa PVC BVBCKTKT 1,91 100m
11 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 BVBCKTKT 30,56 m3
12 Vải thấm 1 chiều BVBCKTKT 3,3234 100m2
13 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm BVBCKTKT 2 cái
14 Biển báo bao gồm cả trụ sắt đỡ BVBCKTKT 2 cái
15 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 BVBCKTKT 113 cái
C Thanh thải bờ vây
1 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 BVBCKTKT 11,8794 100m3
2 Mua vật liệu đắp BVBCKTKT 1.544,322 m3
3 Đào xúc đất - Cấp đất II BVBCKTKT 11,8794 100m3
4 Vận chuyển đất - Cấp đất II BVBCKTKT 11,8794 100m3
D Hệ thống rãnh bê tông cốt thép
1 Đào móng cống thoát nước - Cấp đất II BVBCKTKT 117,2 1m3
2 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,95 BVBCKTKT 0,4284 100m3
3 Đóng cọc tre gia cố móng - Cấp đất I BVBCKTKT 45,175 100m
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 BVBCKTKT 5,74 m3
5 Xây móng bằng đá hộc -vữa XM M100, PCB30 BVBCKTKT 42,27 m3
6 Xây tường bằng đá hộc - vữa XM M100, PCB30 BVBCKTKT 12,59 m3
7 Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính D1000mm BVBCKTKT 18 1 đoạn ống
8 Nối ống cống bê tông - Đường kính D1000mm BVBCKTKT 17 mối nối
9 Lắp đặt ống cống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính D1500mm BVBCKTKT 6 1 đoạn ống
10 Nối ống cống bê tông - Đường kính D1500mm BVBCKTKT 5 mối nối
11 Vận chuyển đất - Cấp đất I BVBCKTKT 0,7436 100m3
12 Ván khuôn móng cột dàn van BVBCKTKT 0,1236 100m2
13 Lắp dựng cốt thép dàn ván, ĐK ≤10mm BVBCKTKT 0,0276 tấn
14 Lắp dựng cốt thép dàn van, ĐK ≤18mm BVBCKTKT 0,292 tấn
15 Bê tông dàn van, M200, đá 1x2, PCB30 BVBCKTKT 1,67 m3
16 Bu lông M24x200 BVBCKTKT 4 cái
17 Nẹp cao su BVBCKTKT 5,14 mét
18 Vô lăng quay BVBCKTKT 1 cái
19 Máy đóng mở V1 BVBCKTKT 3 máy
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BVBCKTKT 34,95 1m2
21 Gia công hệ khung dàn BVBCKTKT 1,1272 tấn
22 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn BVBCKTKT 1,1272 tấn
E Đảm bảo an toàn giao thông
1 Đảm bảo an toàn giao thông trong thi công BVBCKTKT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->